← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Năm 2025
Cập nhật 2025-12-31 · 12 công ty · Bán lẻ
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AST Dịch vụ Hàng không Taseco | Dịch vụ Hàng không Taseco | 77.000 ▲1.72% | 3.5T | +49.94% | |
| 2 | MWG Thế giới di động | Thế giới di động | 88.400 ▼0.11% | 129.8T | +47.98% | |
| 3 | PET Dịch vụ Tổng hợp Dầu khí | Dịch vụ Tổng hợp Dầu khí | 34.383 ▲2.65% | 3.7T | +37.94% | |
| 4 | PSD Phân phối Tổng hợp Dầu khí | Phân phối Tổng hợp Dầu khí | 15.700 ▲0.64% | 813.7B | +27.76% | |
| 5 | PIT XNK PETROLIMEX | XNK PETROLIMEX | 6.880 ▲5.85% | 97.8B | +26.47% | |
| 6 | SVT Công nghệ SG Viễn Đông | Công nghệ SG Viễn Đông | 11.050 ▼0.45% | 191.3B | +7.36% | |
| 7 | FRT Bán lẻ FPT | Bán lẻ FPT | 149.500 ▲1.22% | 25.5T | +0.04% | |
| 8 | HTM Thương mại Hà Nội - Hapro | Thương mại Hà Nội - Hapro | 11.000 ▲1.85% | 2.4T | 0.00% | |
| 9 | DGW Thế Giới Số | Thế Giới Số | 39.000 ▼1.52% | 8.6T | -4.12% | |
| 10 | SAS DV Hàng không sân bay TSN | DV Hàng không sân bay TSN | 31.500 ▲1.61% | 4.2T | -7.06% | |
| 11 | SBV Siam Brothers Việt Nam | Siam Brothers Việt Nam | 7.780 | 223.2B | -14.01% | |
| 12 | KGM XNK Kiên Giang | XNK Kiên Giang | 5.600 ▼1.75% | 142.4B | -17.55% |