← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Năm 2025
Cập nhật 2025-12-31 · 57 công ty · Vận tải
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | TRS Vận tải và Dịch vụ Hàng Hải | Vận tải và Dịch vụ Hàng Hải | 31.000 | 232.9B | +113.94% | |
| 2 | VGR Cảng xanh VIP | Cảng xanh VIP | 88.000 ▲10.00% | 7.2T | +103.49% | |
| 3 | PRC Vận tải Portserco | Vận tải Portserco | 12.300 | 76.3B | +97.24% | |
| 4 | MHC CTCP MHC | CTCP MHC | 12.200 ▲5.17% | 530.4B | +79.94% | |
| 5 | PDN Cảng Đồng Nai | Cảng Đồng Nai | 116.900 ▲2.90% | 6.5T | +70.73% | |
| 6 | VSC VICONSHIP | VICONSHIP | 19.950 ▼1.48% | 7.5T | +60.67% | |
| 7 | HAH Vận tải và Xếp dỡ Hải An | Vận tải và Xếp dỡ Hải An | 58.700 ▼0.68% | 10.9T | +56.37% | |
| 8 | VSE DV Đường cao tốc Việt Nam | DV Đường cao tốc Việt Nam | 9.400 | 84.0B | +46.88% | |
| 9 | SSG Vận tải Biển Hải Âu | Vận tải Biển Hải Âu | 8.000 | 39.8B | +38.99% | |
| 10 | PSP DV Dầu Khí Đình Vũ | DV Dầu Khí Đình Vũ | 17.300 | 692B | +34.36% | |
| 11 | VIN Kho vận ngoại thương VN | Kho vận ngoại thương VN | 17.800 ▲3.49% | 453.9B | +32.59% | |
| 12 | VNL Vinalink Logistics | Vinalink Logistics | 20.800 ▼0.95% | 294.1B | +32.12% | |
| 13 | DS3 Quản lý Đường sông số 3 | Quản lý Đường sông số 3 | 6.800 | 72.6B | +28.30% | |
| 14 | SWC Đường Sông Miền Nam | Đường Sông Miền Nam | 32.500 ▼0.61% | 2.2T | +28.08% | |
| 15 | SGS Vận tải biển Sài Gòn | Vận tải biển Sài Gòn | 14.148 | 204.0B | +26.14% | |
| 16 | WCS Bến xe Miền Tây | Bến xe Miền Tây | 279.200 ▼1.34% | 837.6B | +24.46% | |
| 17 | HMH Tập đoàn Hải Minh | Tập đoàn Hải Minh | 16.100 | 222.9B | +20.70% | |
| 18 | TUG Lai dắt và VT cảng Hải Phòng | Lai dắt và VT cảng Hải Phòng | 16.500 | 88.7B | +20.59% | |
| 19 | IST ICD Tân Cảng Sóng Thần | ICD Tân Cảng Sóng Thần | 37.500 ▲1.08% | 562.8B | +8.62% | |
| 20 | TCW Kho Vận Tân Cảng | Kho Vận Tân Cảng | 31.600 | 631.7B | +7.99% | |
| 21 | DL1 Tập đoàn Alpha 7 | Tập đoàn Alpha 7 | 5.000 ▼1.96% | 903.0B | +7.85% | |
| 22 | TCL Tan Cang Logistics | Tan Cang Logistics | 34.050 ▲0.15% | 1.0T | +3.73% | |
| 23 | TOT Vận tải Transimex | Vận tải Transimex | 15.800 | 145.5B | +1.43% | |
| 24 | CQN Cảng Quảng Ninh | Cảng Quảng Ninh | 31.300 | 2.3T | +0.87% | |
| 25 | CDN Cảng Đà Nẵng | Cảng Đà Nẵng | 32.900 ▼0.30% | 3.3T | +0.45% | |
| 26 | TMS Transimex | Transimex | 40.196 ▲0.61% | 6.9T | -0.03% | |
| 27 | DXP Cảng Đoạn Xá | Cảng Đoạn Xá | 10.900 ▲0.93% | 653.0B | -1.04% | |
| 28 | VNF VINAFREIGHT | VINAFREIGHT | 15.400 ▲5.48% | 488.2B | -2.08% | |
| 29 | GMD Gemadept | Gemadept | 61.000 ▼1.29% | 26.0T | -4.79% | |
| 30 | DOP Vận tải XD Đồng Tháp | Vận tải XD Đồng Tháp | 12.000 | 56.6B | -4.84% | |
| 31 | VSA Đại lý Hàng hải VN | Đại lý Hàng hải VN | 20.300 | 286.2B | -5.31% | |
| 32 | CCR Cảng Cam Ranh | Cảng Cam Ranh | 12.600 | 308.1B | -5.87% | |
| 33 | PJT Vận tải thủy PETROLIMEX | Vận tải thủy PETROLIMEX | 9.500 | 236.4B | -6.38% | |
| 34 | VIP Vận tải Xăng dầu VIPCO | Vận tải Xăng dầu VIPCO | 12.200 | 835.3B | -6.97% | |
| 35 | CLL Cảng Cát Lái | Cảng Cát Lái | 30.500 ▲0.33% | 1.0T | -7.47% | |
| 36 | VLG VIMC Logistics | VIMC Logistics | 8.600 ▼1.15% | 121.8B | -7.95% | |
| 37 | SGP Cảng Sài Gòn | Cảng Sài Gòn | 25.700 ▼1.53% | 5.6T | -9.51% | |
| 38 | DVP ĐT và PT Cảng Đình Vũ | ĐT và PT Cảng Đình Vũ | 67.400 | 2.7T | -10.89% | |
| 39 | VGP Cảng Rau Quả | Cảng Rau Quả | 27.500 | 215.2B | -11.47% | |
| 40 | ILB ICD Tân Cảng Long Bình | ICD Tân Cảng Long Bình | 22.500 ▼1.75% | 859.5B | -12.16% | |
| 41 | PVT Vận tải Dầu khí PVTrans | Vận tải Dầu khí PVTrans | 18.400 ▼2.13% | 8.6T | -13.11% | |
| 42 | CIA DV Sân Bay Cam Ranh | DV Sân Bay Cam Ranh | 9.100 ▼2.15% | 169.8B | -13.33% | |
| 43 | CAG Cảng An Giang | Cảng An Giang | 6.500 ▼2.99% | 89.7B | -14.47% | |
| 44 | QNP Cảng Quy Nhơn | Cảng Quy Nhơn | 29.200 ▼2.50% | 1.2T | -15.06% | |
| 45 | NCT DV Hàng hóa Nội Bài | DV Hàng hóa Nội Bài | 89.700 ▲0.22% | 2.3T | -15.86% | |
| 46 | GSP Vận tải Sản phẩm Khí Quốc tế | Vận tải Sản phẩm Khí Quốc tế | 10.400 | 702.2B | -16.96% | |
| 47 | VTO VITACO | VITACO | 11.400 | 910.5B | -17.14% | |
| 48 | PVP Vận tải Dầu khí Thái Bình Dương | Vận tải Dầu khí Thái Bình Dương | 14.000 ▲1.08% | 1.5T | -17.28% | |
| 49 | MVN TCT Hàng hải Việt Nam | TCT Hàng hải Việt Nam | 46.200 ▲0.87% | 55.5T | -18.52% | |
| 50 | VOS Vận tải Biển Việt Nam | Vận tải Biển Việt Nam | 12.350 ▲0.41% | 1.7T | -24.61% | |
| 51 | PHP Cảng Hải Phòng | Cảng Hải Phòng | 31.200 ▲0.65% | 10.2T | -26.03% | |
| 52 | SGN Phục vụ mặt đất Sài Gòn | Phục vụ mặt đất Sài Gòn | 59.300 ▲2.42% | 2.0T | -27.16% | |
| 53 | PDV Vận tải Phương Đông Việt | Vận tải Phương Đông Việt | 9.900 | 785.2B | -27.92% | |
| 54 | VTP Bưu chính Viettel | Bưu chính Viettel | 98.800 ▲0.71% | 17.1T | -30.61% | |
| 55 | PLO Kho vận Petec | Kho vận Petec | 3.300 ▼5.71% | 23.7B | -32.65% | |
| 56 | PCT Vận tải Biển Global Pacific | Vận tải Biển Global Pacific | 8.300 | 664.3B | -34.65% | |
| 57 | ACV Cảng Hàng không VN | Cảng Hàng không VN | 48.900 ▼0.81% | 175.2T | -36.43% |