← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Năm 2025
Cập nhật 2025-12-31 · 48 công ty · Hóa chất
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | NFC Phân lân Ninh Bình | Phân lân Ninh Bình | 55.300 ▼3.32% | 869.9B | +230.54% | |
| 2 | ECO Ecoplastic VN | Ecoplastic VN | 38.500 | 1.2T | +227.27% | |
| 3 | VNP Nhựa Việt Nam | Nhựa Việt Nam | 21.200 ▲3.41% | 411.9B | +141.27% | |
| 4 | HMD Hóa chất Minh Đức | Hóa chất Minh Đức | 19.001 | 132.3B | +88.20% | |
| 5 | TRC Cao su Tây Ninh | Cao su Tây Ninh | 77.000 | 2.3T | +53.72% | |
| 6 | PCH Nhựa Picomat | Nhựa Picomat | 18.500 ▲1.09% | 470.1B | +51.75% | |
| 7 | VAF Phân lân Văn Điển | Phân lân Văn Điển | 18.500 | 696.8B | +48.64% | |
| 8 | HII An Tiến Industries | An Tiến Industries | 6.150 ▼2.84% | 453.0B | +47.41% | |
| 9 | DDV DAP - Vinachem | DAP - Vinachem | 25.900 ▲2.37% | 3.8T | +33.77% | |
| 10 | TSC Kỹ thuật NN Cần Thơ | Kỹ thuật NN Cần Thơ | 3.060 ▼0.65% | 602.4B | +25.93% | |
| 11 | PLP SX và CN Nhựa Pha Lê | SX và CN Nhựa Pha Lê | 6.050 ▼2.10% | 544.5B | +22.22% | |
| 12 | PCE Phân bón và Hóa chất DK Miền Trung | Phân bón và Hóa chất DK Miền Trung | 18.700 | 187B | +17.04% | |
| 13 | DRG Cao su Đắk Lắk | Cao su Đắk Lắk | 8.600 ▼2.27% | 1.3T | +15.45% | |
| 14 | VPS Thuốc sát trùng Việt Nam | Thuốc sát trùng Việt Nam | 9.560 ▲0.63% | 233.8B | +15.36% | |
| 15 | DPM Tổng Công ty Phân bón và Hóa chất Dầu khí | Tổng Công ty Phân bón và Hóa chất Dầu khí | 22.250 ▼0.67% | 15.1T | +13.59% | |
| 16 | PHR Cao su Phước Hòa | Cao su Phước Hòa | 58.500 ▼0.85% | 7.9T | +13.07% | |
| 17 | PLC Hóa dầu Petrolimex | Hóa dầu Petrolimex | 24.200 ▼0.82% | 2.0T | +12.62% | |
| 18 | PMB Phân bón và Hóa chất Dầu khí Miền Bắc | Phân bón và Hóa chất Dầu khí Miền Bắc | 9.900 | 118.8B | +12.14% | |
| 19 | BFC Phân bón Bình Điền | Phân bón Bình Điền | 42.700 ▲0.47% | 2.4T | +11.12% | |
| 20 | VTZ Nhựa Việt Thành | Nhựa Việt Thành | 19.500 ▲1.04% | 1.5T | +10.80% | |
| 21 | CPC Thuốc sát trùng Cần Thơ | Thuốc sát trùng Cần Thơ | 17.600 ▲1.73% | 71.8B | +7.66% | |
| 22 | PAT Phốt pho Apatit Việt Nam | Phốt pho Apatit Việt Nam | 80.800 ▼1.46% | 2.0T | +6.09% | |
| 23 | DRI Đầu tư Cao su Đắk Lắk | Đầu tư Cao su Đắk Lắk | 13.000 ▼1.52% | 951.6B | +5.33% | |
| 24 | DPR Cao su Đồng Phú | Cao su Đồng Phú | 38.000 ▼0.91% | 3.3T | +3.40% | |
| 25 | BT1 Bảo vệ thực vật 1 TW | Bảo vệ thực vật 1 TW | 10.900 | 109.0B | +1.11% | |
| 26 | DCM Đạm Cà Mau | Đạm Cà Mau | 32.700 | 17.3T | -2.88% | |
| 27 | PSW Phân bón hóa chất dầu khí Tây Nam Bộ | Phân bón hóa chất dầu khí Tây Nam Bộ | 7.600 | 129.2B | -3.41% | |
| 28 | PVO Dầu nhờn PV Oil | Dầu nhờn PV Oil | 5.800 ▼1.69% | 51.6B | -3.48% | |
| 29 | BRC Cao su Bến Thành | Cao su Bến Thành | 12.500 | 154.7B | -5.81% | |
| 30 | BRR Cao su Bà Rịa | Cao su Bà Rịa | 17.500 ▼2.78% | 2.0T | -5.87% | |
| 31 | AAA An Phát Bioplastics | An Phát Bioplastics | 7.880 ▲0.38% | 3.1T | -6.11% | |
| 32 | SPC BV Thực vật Sài Gòn | BV Thực vật Sài Gòn | 7.800 ▼9.30% | 82.1B | -8.24% | |
| 33 | NHH Nhựa Hà Nội | Nhựa Hà Nội | 11.550 ▲0.43% | 1.3T | -9.72% | |
| 34 | SBR Cao su Sông Bé | Cao su Sông Bé | 8.500 | 691.9B | -9.75% | |
| 35 | VNY Thuốc thú y Trung ương I | Thuốc thú y Trung ương I | 5.600 | 91.0B | -11.11% | |
| 36 | GVR Tập đoàn CN Cao su VN | Tập đoàn CN Cao su VN | 26.200 ▼1.50% | 104.8T | -12.87% | |
| 37 | HCD SX và Thương mại HCD | SX và Thương mại HCD | 7.580 ▼0.26% | 280.1B | -15.12% | |
| 38 | DHB Đạm Hà Bắc | Đạm Hà Bắc | 7.600 ▲1.33% | 2.1T | -16.48% | |
| 39 | LAS Hóa chất Lâm Thao | Hóa chất Lâm Thao | 15.700 | 1.8T | -22.88% | |
| 40 | HNP Hanel Xốp Nhựa | Hanel Xốp Nhựa | 11.232 | 56.2B | -29.87% | |
| 41 | APP Phụ gia và SP Dầu mỏ | Phụ gia và SP Dầu mỏ | 5.100 | 24.1B | -30.14% | |
| 42 | VFG Khử trùng Việt Nam | Khử trùng Việt Nam | 52.600 ▲0.19% | 2.2T | -30.17% | |
| 43 | ABS DV Nông nghiệp Bình Thuận | DV Nông nghiệp Bình Thuận | 3.110 | 248.8B | -33.97% | |
| 44 | HVT Hóa chất Việt trì | Hóa chất Việt trì | 28.400 ▼1.39% | 780.1B | -34.07% | |
| 45 | DGC Hóa chất Đức Giang | Hóa chất Đức Giang | 68.500 ▲5.06% | 26.0T | -38.68% | |
| 46 | CSV Hóa chất Cơ bản miền Nam | Hóa chất Cơ bản miền Nam | 27.300 ▼2.15% | 3.0T | -39.84% | |
| 47 | PGN Phụ Gia Nhựa | Phụ Gia Nhựa | 6.300 | 59.6B | -58.00% | |
| 48 | AVG Phân Bón Quốc Tế Âu Việt | Phân Bón Quốc Tế Âu Việt | 10.000 | 176.8B | -67.11% |