← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Năm 2025
Cập nhật 2025-12-31 · 37 công ty · Dược phẩm
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VDP Dược phẩm VIDIPHA | Dược phẩm VIDIPHA | 58.000 | 1.3T | +72.86% | |
| 2 | DTP Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Dược phẩm CPC1 Hà Nội | 115.900 ▲0.09% | 3.8T | +68.68% | |
| 3 | DHD Dược Vật Tư Y Tế Hải Dương | Dược Vật Tư Y Tế Hải Dương | 35.000 | 1.3T | +66.05% | |
| 4 | PMC Pharmedic | Pharmedic | 165.200 ▼0.96% | 1.5T | +65.70% | |
| 5 | DCL Dược phẩm Cửu Long | Dược phẩm Cửu Long | 43.000 ▲2.38% | 3.1T | +60.45% | |
| 6 | HDP Dược Hà Tĩnh | Dược Hà Tĩnh | 25.500 | 253.3B | +35.06% | |
| 7 | CDP Dược phẩm TW Codupha | Dược phẩm TW Codupha | 11.968 ▼1.60% | 217.9B | +33.59% | |
| 8 | NTF Dược Nghệ An | Dược Nghệ An | 15.877 | 238.2B | +27.08% | |
| 9 | VHE Dược liệu và Thực phẩm VN | Dược liệu và Thực phẩm VN | 3.800 | 125.9B | +26.67% | |
| 10 | NDC Dược phẩm Nam Dược | Dược phẩm Nam Dược | 145.000 | 864.8B | +26.10% | |
| 11 | IMP IMEXPHARM | IMEXPHARM | 52.500 ▲1.55% | 8.1T | +11.95% | |
| 12 | FIT Tập đoàn F.I.T | Tập đoàn F.I.T | 4.690 ▼0.85% | 1.6T | +11.14% | |
| 13 | LDP Dược Lâm Đồng - Ladophar | Dược Lâm Đồng - Ladophar | 11.100 ▼1.77% | 207.9B | +9.90% | |
| 14 | AGP Dược phẩm AGIMEXPHARM | Dược phẩm AGIMEXPHARM | 36.500 ▲1.67% | 1.1T | +9.44% | |
| 15 | DHG Dược Hậu Giang | Dược Hậu Giang | 102.300 ▼0.20% | 13.4T | +4.53% | |
| 16 | AMP Armephaco | Armephaco | 14.900 ▼1.32% | 193.7B | +4.20% | |
| 17 | TRA Traphaco | Traphaco | 75.000 ▲1.35% | 3.1T | +2.19% | |
| 18 | SPM S.P.M CORP | S.P.M CORP | 10.100 ▲3.06% | 139.1B | -0.38% | |
| 19 | VMD Y Dược phẩm Vimedimex | Y Dược phẩm Vimedimex | 16.500 ▲1.23% | 254.8B | -0.60% | |
| 20 | DBT Dược phẩm Bến Tre | Dược phẩm Bến Tre | 11.250 ▲2.27% | 247.1B | -1.33% | |
| 21 | APC Chiếu xạ An Phú | Chiếu xạ An Phú | 6.500 | 129.4B | -1.52% | |
| 22 | PBC Dược Phẩm TW 1- Pharbaco | Dược Phẩm TW 1- Pharbaco | 6.300 | 735.2B | -3.15% | |
| 23 | DP3 Dược Phẩm TW3 | Dược Phẩm TW3 | 52.800 ▲1.73% | 1.1T | -4.00% | |
| 24 | CNC Công nghệ cao Traphaco | Công nghệ cao Traphaco | 33.000 ▲9.27% | 375.0B | -4.14% | |
| 25 | MED Dược Mediplantex | Dược Mediplantex | 23.500 | 291.6B | -4.71% | |
| 26 | DP1 Dược phẩm Trung ương CPC1 | Dược phẩm Trung ương CPC1 | 34.500 ▼1.43% | 723.8B | -7.02% | |
| 27 | DVN Tổng Công ty Dược Việt Nam | Tổng Công ty Dược Việt Nam | 21.300 ▼1.84% | 5.0T | -10.88% | |
| 28 | DPH Dược phẩm Hải Phòng | Dược phẩm Hải Phòng | 41.626 | 124.9B | -10.95% | |
| 29 | MKP Dược phẩm Mekophar | Dược phẩm Mekophar | 25.100 ▼9.71% | 634.2B | -11.82% | |
| 30 | BIO Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang | Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang | 12.500 | 106.9B | -13.25% | |
| 31 | DBD Dược - TB Y tế Bình Định | Dược - TB Y tế Bình Định | 48.800 | 4.6T | -14.23% | |
| 32 | DMC Dược phẩm DOMESCO | Dược phẩm DOMESCO | 59.700 | 2.1T | -15.32% | |
| 33 | DHN Dược Hà Nội | Dược Hà Nội | 25.935 | 163.2B | -15.36% | |
| 34 | DTG Dược phẩm Tipharco | Dược phẩm Tipharco | 15.500 ▲9.93% | 148.9B | -17.48% | |
| 35 | DHT Dược phẩm Hà Tây | Dược phẩm Hà Tây | 70.000 ▼2.23% | 6.3T | -19.37% | |
| 36 | DVM Dược liệu Việt Nam | Dược liệu Việt Nam | 5.600 ▼6.67% | 263.5B | -22.03% | |
| 37 | GPC Tập đoàn Green+ | Tập đoàn Green+ | 2.300 | 124.4B | -25.81% |