← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Năm 2025
Cập nhật 2025-12-31 · 23 công ty · Tư vấn & Hỗ trợ Kinh doanh
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | NAU Công trình Đô thị Nghệ An | Công trình Đô thị Nghệ An | 22.800 | 83.7B | +184.50% | |
| 2 | VNC VINACONTROL | VINACONTROL | 35.500 | 745.5B | +79.17% | |
| 3 | IPA Tập đoàn Đầu tư I.P.A | Tập đoàn Đầu tư I.P.A | 18.900 ▲3.28% | 4.0T | +58.82% | |
| 4 | MTH Môi trường Đô thị Hà Đông | Môi trường Đô thị Hà Đông | 22.900 ▼9.49% | 109.6B | +49.52% | |
| 5 | SDV Dịch vụ Sonadezi | Dịch vụ Sonadezi | 31.200 | 312B | +27.26% | |
| 6 | BTU Công trình Đô thị Bến Tre | Công trình Đô thị Bến Tre | 15.400 | 55.4B | +27.06% | |
| 7 | PVM Thiết bị dầu khí (PV MACHINO) | Thiết bị dầu khí (PV MACHINO) | 19.100 ▲2.14% | 738.0B | +23.36% | |
| 8 | ABR Đầu tư Nhãn Hiệu Việt | Đầu tư Nhãn Hiệu Việt | 12.900 | 258B | +19.59% | |
| 9 | NUE Môi trường Đô thị Nha Trang | Môi trường Đô thị Nha Trang | 10.500 | 63B | +19.36% | |
| 10 | ILC Hợp tác lao động với nước ngoài | Hợp tác lao động với nước ngoài | 6.900 | 41.9B | +16.95% | |
| 11 | TV4 Tư vấn XD Điện 4 | Tư vấn XD Điện 4 | 15.000 | 296.7B | +16.60% | |
| 12 | TV2 Tư vấn XD Điện 2 | Tư vấn XD Điện 2 | 34.450 ▼2.27% | 2.3T | +8.69% | |
| 13 | MQN Môi trường đô thị Quảng Ngãi | Môi trường đô thị Quảng Ngãi | 17.400 ▲0.58% | 142.9B | +7.15% | |
| 14 | TV1 Tư vấn XD Điện 1 | Tư vấn XD Điện 1 | 22.400 ▲1.36% | 597.9B | +4.52% | |
| 15 | MTS Vật tư - TKV | Vật tư - TKV | 9.100 | 136.5B | +3.48% | |
| 16 | MTV Công trình đô thị Vũng Tàu | Công trình đô thị Vũng Tàu | 16.000 | 86.4B | -0.38% | |
| 17 | HEP Môi trường và Công trình đô thị Huế | Môi trường và Công trình đô thị Huế | 15.000 | 90B | -0.47% | |
| 18 | TVM Tư vấn đầu tư Mỏ | Tư vấn đầu tư Mỏ | 10.400 | 25.0B | -0.95% | |
| 19 | PPS DVKT Điện lực Dầu khí | DVKT Điện lực Dầu khí | 10.200 | 153B | -1.48% | |
| 20 | DNE Môi trường Đô thị Đà Nẵng | Môi trường Đô thị Đà Nẵng | 8.500 ▼1.16% | 49.1B | -3.45% | |
| 21 | USD Công trình Đô thị Sóc Trăng | Công trình Đô thị Sóc Trăng | 16.455 | 92.1B | -10.61% | |
| 22 | AMS Xây dựng AMECC | Xây dựng AMECC | 7.600 | 456B | -20.83% | |
| 23 | VTK Tư vấn thiết kế Viettel | Tư vấn thiết kế Viettel | 48.500 ▲2.11% | 455.1B | -28.12% |