← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Năm 2025
Cập nhật 2025-12-31 · 160 công ty · Xây dựng và Vật liệu
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | L40 Đầu tư và Xây dựng 40 | Đầu tư và Xây dựng 40 | 87.000 ▲1.16% | 939.6B | +671.96% | |
| 2 | QCC Đầu tư XD và PT Hạ tầng Viễn Thông | Đầu tư XD và PT Hạ tầng Viễn Thông | 27.800 ▲4.12% | 37.0B | +224.31% | |
| 3 | PDB DIN Capital | DIN Capital | 29.200 ▼2.34% | 260.2B | +219.54% | |
| 4 | NNC Đá Núi Nhỏ | Đá Núi Nhỏ | 66.300 ▼6.88% | 1.5T | +189.81% | |
| 5 | VIH Viglacera Hà Nội | Viglacera Hà Nội | 26.300 | 147.3B | +161.74% | |
| 6 | HCC Bê tông Hòa Cầm | Bê tông Hòa Cầm | 30.500 | 198.8B | +160.24% | |
| 7 | HID Halcom Vietnam | Halcom Vietnam | 6.280 ▲6.08% | 482.0B | +139.69% | |
| 8 | CDC Chương Dương Corp | Chương Dương Corp | 24.950 ▲0.60% | 1.3T | +133.92% | |
| 9 | ICG Xây dựng Sông Hồng | Xây dựng Sông Hồng | 17.800 | 312.8B | +125.32% | |
| 10 | TLT Viglacera Thăng long | Viglacera Thăng long | 26.500 | 185.2B | +119.37% | |
| 11 | CC1 TCT Xây dựng số 1 | TCT Xây dựng số 1 | 31.000 ▲0.98% | 12.3T | +115.07% | |
| 12 | VTV Năng lượng và Môi trường VICEM | Năng lượng và Môi trường VICEM | 14.800 ▲1.37% | 461.8B | +111.43% | |
| 13 | VE9 VNECO 9 | VNECO 9 | 3.900 ▼2.50% | 46.9B | +105.26% | |
| 14 | TNT Tập đoàn TNT | Tập đoàn TNT | 8.660 ▲6.52% | 441.7B | +103.76% | |
| 15 | C69 Xây dựng 1369 | Xây dựng 1369 | 12.600 ▼0.79% | 778.7B | +96.88% | |
| 16 | MVC VL và XD Bình Dương | VL và XD Bình Dương | 17.300 ▲2.98% | 1.7T | +96.10% | |
| 17 | ALV Tập đoàn MCST | Tập đoàn MCST | 6.700 ▼1.47% | 64.4B | +89.86% | |
| 18 | CII Hạ tầng Kỹ thuật TP.HCM | Hạ tầng Kỹ thuật TP.HCM | 20.900 ▼4.57% | 14.0T | +73.88% | |
| 19 | TV3 Tư vấn XD điện 3 | Tư vấn XD điện 3 | 18.500 | 176.1B | +70.96% | |
| 20 | QTC GTVT Quảng Nam | GTVT Quảng Nam | 29.000 ▼7.94% | 78.3B | +70.59% | |
| 21 | C47 Xây dựng 47 | Xây dựng 47 | 10.000 ▲0.10% | 363.4B | +66.94% | |
| 22 | G36 Tổng Công ty 36 | Tổng Công ty 36 | 10.400 ▲0.97% | 1.1T | +65.00% | |
| 23 | LHC XD Thủy lợi Lâm Đồng | XD Thủy lợi Lâm Đồng | 117.200 ▲0.34% | 1.7T | +63.93% | |
| 24 | DHA Hóa An | Hóa An | 67.000 ▼2.05% | 986.3B | +63.47% | |
| 25 | HEJ Tư vấn Xây dựng Thủy Lợi VN | Tư vấn Xây dựng Thủy Lợi VN | 14.800 ▲2.07% | 65.1B | +60.87% | |
| 26 | HDA Hãng sơn Đông Á | Hãng sơn Đông Á | 6.100 | 168.4B | +60.53% | |
| 27 | CRC Create Capital Việt Nam | Create Capital Việt Nam | 9.460 ▲1.83% | 1.0T | +58.59% | |
| 28 | HAM Vật tư Hậu Giang | Vật tư Hậu Giang | 45.537 ▼2.11% | 658.3B | +55.75% | |
| 29 | HTI PT Hạ tầng IDICO | PT Hạ tầng IDICO | 23.400 ▲0.43% | 583.8B | +55.59% | |
| 30 | VNE Xây dựng điện Việt Nam | Xây dựng điện Việt Nam | 5.520 ▲1.10% | 452.9B | +55.06% | |
| 31 | KDM Tập đoàn GCL | Tập đoàn GCL | 24.500 ▼2.00% | 186.1B | +54.09% | |
| 32 | ICI Đầu tư và XD Công nghiệp | Đầu tư và XD Công nghiệp | 10.300 ▲14.44% | 41.2B | +53.73% | |
| 33 | VSI Đầu tư và Xây dựng Cấp thoát nước | Đầu tư và Xây dựng Cấp thoát nước | 24.000 | 316.8B | +52.59% | |
| 34 | HVH Đầu tư và Công nghệ HVC | Đầu tư và Công nghệ HVC | 13.400 ▲0.75% | 850.8B | +48.26% | |
| 35 | ILA Công ty ILA | Công ty ILA | 6.900 | 135.5B | +46.81% | |
| 36 | XMC Bê tông Xuân Mai | Bê tông Xuân Mai | 9.800 ▼1.01% | 699.8B | +46.27% | |
| 37 | PTC Đầu tư ICAPITAL | Đầu tư ICAPITAL | 6.640 ▲5.40% | 213.8B | +45.30% | |
| 38 | VIW Đầu tư nước và môi trường VN - Viwaseen | Đầu tư nước và môi trường VN - Viwaseen | 14.400 ▼2.04% | 835.5B | +44.00% | |
| 39 | LBM Khoáng sản Lâm Đồng | Khoáng sản Lâm Đồng | 37.300 ▼0.27% | 1.9T | +43.70% | |
| 40 | BMP Nhựa Bình Minh | Nhựa Bình Minh | 175.000 ▼0.17% | 14.3T | +42.75% | |
| 41 | HT1 VICEM Hà Tiên | VICEM Hà Tiên | 16.500 ▲5.77% | 6.3T | +40.01% | |
| 42 | BDT VLXD Đồng Tháp | VLXD Đồng Tháp | 9.700 ▲1.04% | 374.4B | +38.57% | |
| 43 | VCG VINACONEX | VINACONEX | 22.600 ▼1.09% | 14.6T | +38.20% | |
| 44 | TLD ĐT XD và PT Đô thị Thăng Long | ĐT XD và PT Đô thị Thăng Long | 8.250 ▼0.12% | 641.4B | +37.73% | |
| 45 | HOM Xi măng VICEM Hoàng Mai | Xi măng VICEM Hoàng Mai | 5.000 ▲4.17% | 360.0B | +35.14% | |
| 46 | CNN Xây dựng Coninco | Xây dựng Coninco | 66.000 ▲10.00% | 580.8B | +32.59% | |
| 47 | EVG Tập đoàn Everland | Tập đoàn Everland | 8.210 ▼1.32% | 1.8T | +31.78% | |
| 48 | BCE XD và GT Bình Dương | XD và GT Bình Dương | 10.900 ▲0.93% | 381.5B | +31.53% | |
| 49 | ACE Bê tông An Giang | Bê tông An Giang | 43.500 ▲1.40% | 132.7B | +31.14% | |
| 50 | HSP Sơn Tổng hợp Hà Nội | Sơn Tổng hợp Hà Nội | 14.300 ▲0.70% | 172.0B | +30.80% | |
| 51 | PFL Dầu khí Đông Đô | Dầu khí Đông Đô | 2.700 | 135B | +28.57% | |
| 52 | DPG Tập đoàn Đạt Phương | Tập đoàn Đạt Phương | 37.500 ▼1.83% | 4.4T | +28.22% | |
| 53 | DLG Đức Long Gia Lai | Đức Long Gia Lai | 2.660 ▼2.56% | 796.2B | +27.88% | |
| 54 | CTX CONSTREXIM | CONSTREXIM | 7.623 ▼2.02% | 765.4B | +27.62% | |
| 55 | FIC VLXD số 1 | VLXD số 1 | 17.600 | 2.2T | +27.55% | |
| 56 | SD5 Sông Đà 5 | Sông Đà 5 | 8.382 ▲4.54% | 217.9B | +27.33% | |
| 57 | VLB VLXD Biên Hòa | VLXD Biên Hòa | 48.100 ▼2.24% | 2.2T | +26.89% | |
| 58 | MCG Năng lượng và Bất động sản MCG | Năng lượng và Bất động sản MCG | 2.400 ▲4.35% | 124.9B | +26.32% | |
| 59 | NTP Nhựa Tiền Phong | Nhựa Tiền Phong | 64.397 ▲3.94% | 11.0T | +25.46% | |
| 60 | CT6 Công trình 6 | Công trình 6 | 9.500 ▲13.10% | 58.0B | +25.00% | |
| 61 | LIG Licogi 13 | Licogi 13 | 4.100 ▼4.65% | 386.3B | +24.24% | |
| 62 | C32 Đầu tư và Xây dựng 3-2 | Đầu tư và Xây dựng 3-2 | 10.800 ▼3.14% | 324.6B | +24.14% | |
| 63 | VIT Viglacera Tiên Sơn | Viglacera Tiên Sơn | 24.000 ▲4.35% | 1.7T | +23.65% | |
| 64 | SBM Đầu tư PT Bắc Minh | Đầu tư PT Bắc Minh | 33.822 | 1.5T | +22.80% | |
| 65 | S99 Sông Đà 9.09 (SCI) | Sông Đà 9.09 (SCI) | 9.100 | 947.2B | +22.49% | |
| 66 | SJE Sông Đà 11 | Sông Đà 11 | 18.300 ▼1.61% | 732B | +21.23% | |
| 67 | HHV Đầu tư Hạ tầng Giao thông Đèo Cả | Đầu tư Hạ tầng Giao thông Đèo Cả | 13.150 ▲0.38% | 7.2T | +20.86% | |
| 68 | VC6 Visicons | Visicons | 20.000 ▼9.91% | 216.8B | +19.37% | |
| 69 | CTI Cường Thuận IDICO | Cường Thuận IDICO | 22.250 ▲1.14% | 1.4T | +19.30% | |
| 70 | THG XD Tiền Giang | XD Tiền Giang | 46.550 | 1.4T | +17.91% | |
| 71 | NDX Phát triển Nhà Đà Nẵng | Phát triển Nhà Đà Nẵng | 6.000 | 57.5B | +17.65% | |
| 72 | SCI SCI E&C | SCI E&C | 9.400 | 394.8B | +17.50% | |
| 73 | SIV SIVICO | SIVICO | 37.400 | 129.6B | +17.35% | |
| 74 | CTD Xây dựng Coteccons | Xây dựng Coteccons | 76.000 ▲3.68% | 8.1T | +16.01% | |
| 75 | SJM Sunspace Holdings | Sunspace Holdings | 7.000 ▼2.78% | 35B | +14.75% | |
| 76 | PC1 Tập đoàn PC1 | Tập đoàn PC1 | 22.550 ▼0.66% | 9.3T | +13.99% | |
| 77 | CVT CMC JSC | CMC JSC | 29.000 | 1.1T | +13.95% | |
| 78 | CMD VLXD và Nội thất TP.HCM | VLXD và Nội thất TP.HCM | 22.009 ▲0.85% | 246.9B | +12.94% | |
| 79 | CX8 Constrexim số 8 | Constrexim số 8 | 9.500 | 24.3B | +12.93% | |
| 80 | UDC Đầu tư Xây dựng UDCons | Đầu tư Xây dựng UDCons | 4.000 | 138.8B | +11.11% | |
| 81 | C4G Tập Đoàn Cienco4 | Tập Đoàn Cienco4 | 8.700 ▲1.16% | 3.1T | +10.13% | |
| 82 | PTO Xây dựng Công trình Bưu điện | Xây dựng Công trình Bưu điện | 19.000 | 22.8B | +8.93% | |
| 83 | TA9 Xây lắp Thành An 96 | Xây lắp Thành An 96 | 12.300 | 152.8B | +8.34% | |
| 84 | GMH Minh Hưng Quảng Trị | Minh Hưng Quảng Trị | 8.070 | 133.2B | +6.25% | |
| 85 | SCJ Xi măng Sài Sơn | Xi măng Sài Sơn | 3.700 | 214.0B | +5.71% | |
| 86 | LCG LIZEN | LIZEN | 10.200 ▼0.49% | 2.1T | +5.45% | |
| 87 | FCM Bê tông Phan Vũ Hà Nam | Bê tông Phan Vũ Hà Nam | 3.415 ▼0.29% | 157.9B | +5.34% | |
| 88 | HMR Đá Hoàng Mai | Đá Hoàng Mai | 12.000 ▼0.83% | 67.3B | +5.26% | |
| 89 | VHL Viglacera Hạ Long | Viglacera Hạ Long | 10.700 | 267.5B | +4.90% | |
| 90 | DNP DNP Holding | DNP Holding | 21.600 ▲5.37% | 3.0T | +4.85% | |
| 91 | FCN FECON CORP | FECON CORP | 14.600 ▼2.01% | 2.3T | +4.30% | |
| 92 | BCC Xi măng Bỉm Sơn | Xi măng Bỉm Sơn | 7.600 ▼2.56% | 936.4B | +4.11% | |
| 93 | MST Đầu tư MST | Đầu tư MST | 6.600 | 749.8B | +3.71% | |
| 94 | L43 LILAMA 45.3 | LILAMA 45.3 | 3.100 | 10.8B | +3.33% | |
| 95 | CIG Xây dựng COMA 18 | Xây dựng COMA 18 | 8.500 ▼1.39% | 433.8B | +3.16% | |
| 96 | SJG Tổng Công ty Sông Đà | Tổng Công ty Sông Đà | 17.800 ▲0.56% | 8.0T | +2.11% | |
| 97 | VCC Vinaconex 25 | Vinaconex 25 | 9.900 | 237.6B | +2.06% | |
| 98 | CLH Xi măng La Hiên | Xi măng La Hiên | 21.600 ▲1.41% | 259.2B | +1.92% | |
| 99 | SCL Sông Đà Cao Cường | Sông Đà Cao Cường | 18.700 | 606.0B | +1.77% | |
| 100 | UDJ Becamex UDJ | Becamex UDJ | 8.100 ▲14.08% | 133.7B | +1.64% | |
| 101 | SD9 Sông Đà 9 | Sông Đà 9 | 11.300 | 386.8B | +1.53% | |
| 102 | NED Phát triển Điện Tây Bắc | Phát triển Điện Tây Bắc | 6.800 | 275.4B | +0.89% | |
| 103 | HMS XD Bảo tàng Hồ Chí Minh | XD Bảo tàng Hồ Chí Minh | 34.900 ▼0.29% | 381.1B | +0.71% | |
| 104 | HVX Xi măng Vicem Hải Vân | Xi măng Vicem Hải Vân | 2.600 ▼3.35% | 108.0B | +0.39% | |
| 105 | RCC Công trình Đường sắt Việt Nam | Công trình Đường sắt Việt Nam | 15.500 ▼13.41% | 497.0B | -0.64% | |
| 106 | NAV Tấm lợp và gỗ Nam Việt | Tấm lợp và gỗ Nam Việt | 17.250 ▲0.58% | 138.0B | -1.34% | |
| 107 | HBC Tập đoàn Xây dựng Hòa Bình | Tập đoàn Xây dựng Hòa Bình | 6.400 | 2.2T | -1.54% | |
| 108 | SCG Xây dựng SCG | Xây dựng SCG | 64.200 ▲0.63% | 5.5T | -1.83% | |
| 109 | HC3 Xây dựng số 3 Hải Phòng | Xây dựng số 3 Hải Phòng | 25.520 | 527.9B | -1.85% | |
| 110 | DXV Vật liệu Xây dựng Đà Nẵng | Vật liệu Xây dựng Đà Nẵng | 3.800 ▼0.52% | 37.6B | -2.06% | |
| 111 | HUB Xây lắp Huế | Xây lắp Huế | 15.400 ▲1.32% | 465.7B | -2.70% | |
| 112 | HPP Sơn Hải Phòng | Sơn Hải Phòng | 79.963 ▼1.46% | 636.5B | -3.47% | |
| 113 | TXM Thạch cao Xi măng | Thạch cao Xi măng | 4.500 | 31.5B | -4.26% | |
| 114 | HAN Xây dựng Hà Nội | Xây dựng Hà Nội | 9.300 | 1.3T | -4.61% | |
| 115 | HU3 Xây dựng HUD3 | Xây dựng HUD3 | 3.500 | 35.0B | -5.41% | |
| 116 | ACC Đầu tư và XD Bình Dương ACC | Đầu tư và XD Bình Dương ACC | 13.850 ▲0.36% | 1.5T | -5.46% | |
| 117 | PLA ĐT&DV Hạ tầng Xăng dầu (PLAND) | ĐT&DV Hạ tầng Xăng dầu (PLAND) | 4.800 | 48B | -5.88% | |
| 118 | VGC Tổng Công ty Viglacera | Tổng Công ty Viglacera | 41.850 ▲1.33% | 18.8T | -6.55% | |
| 119 | ICN XD Dầu Khí IDICO | XD Dầu Khí IDICO | 36.458 ▼0.27% | 1.1T | -6.90% | |
| 120 | PNT Kỹ thuật XD Phú Nhuận | Kỹ thuật XD Phú Nhuận | 6.800 ▼12.82% | 63.1B | -7.08% | |
| 121 | DC4 Dicera Holdings | Dicera Holdings | 10.400 ▼1.42% | 1.0T | -8.33% | |
| 122 | SNZ SONADEZI | SONADEZI | 30.000 | 11.3T | -8.51% | |
| 123 | KSB Khoáng sản Bình Dương | Khoáng sản Bình Dương | 17.100 ▼1.72% | 2.0T | -8.80% | |
| 124 | MBG Tập đoàn MBG | Tập đoàn MBG | 3.100 ▼3.12% | 372.7B | -8.82% | |
| 125 | ADP Sơn Á Đông | Sơn Á Đông | 23.100 ▲0.43% | 532.2B | -9.15% | |
| 126 | DID DIC - Đồng Tiến | DIC - Đồng Tiến | 3.900 | 60.9B | -9.30% | |
| 127 | BAX Công ty Thống Nhất | Công ty Thống Nhất | 34.000 | 278.8B | -11.18% | |
| 128 | VMC VIMECO | VIMECO | 5.800 ▼3.33% | 166.7B | -11.40% | |
| 129 | PHC Xây dựng Phục Hưng Holdings | Xây dựng Phục Hưng Holdings | 4.930 ▼0.40% | 249.9B | -11.49% | |
| 130 | HU4 Đầu tư và Xây dựng HUD4 | Đầu tư và Xây dựng HUD4 | 11.200 | 168B | -12.69% | |
| 131 | BMK Black Cat | Black Cat | 14.000 ▲0.72% | 112.3B | -13.73% | |
| 132 | SVN Tập đoàn Vexilla Việt Nam | Tập đoàn Vexilla Việt Nam | 2.900 ▲3.57% | 60.9B | -14.71% | |
| 133 | LGC Đầu tư Cầu đường CII | Đầu tư Cầu đường CII | 52.100 | 11.1T | -15.82% | |
| 134 | SD2 Sông Đà 2 | Sông Đà 2 | 3.700 | 53.4B | -17.78% | |
| 135 | L18 LICOGI - 18 | LICOGI - 18 | 27.200 | 1.2T | -17.99% | |
| 136 | DGT Công trình GT Đồng Nai | Công trình GT Đồng Nai | 5.000 ▲2.04% | 395B | -18.03% | |
| 137 | CMS Tập đoàn CMH Việt Nam | Tập đoàn CMH Việt Nam | 8.100 ▲1.25% | 206.2B | -18.18% | |
| 138 | DCF XD và Thiết kế số 1 | XD và Thiết kế số 1 | 39.000 | 2.1T | -18.99% | |
| 139 | BTD Bê tông ly tâm Thủ Đức | Bê tông ly tâm Thủ Đức | 16.000 | 102.6B | -20.26% | |
| 140 | PSB Sao Mai Bến Đình | Sao Mai Bến Đình | 4.900 ▲2.08% | 245B | -20.97% | |
| 141 | VC9 Xây dựng số 9 | Xây dựng số 9 | 3.700 | 61.8B | -21.28% | |
| 142 | VC7 BGI Group | BGI Group | 9.025 ▲2.15% | 867.2B | -22.13% | |
| 143 | L14 Licogi 14 | Licogi 14 | 28.800 ▲0.35% | 888.7B | -22.16% | |
| 144 | DIH PT Xây dựng Hội An | PT Xây dựng Hội An | 11.200 | 77.2B | -23.18% | |
| 145 | TTL TCT Thăng Long | TCT Thăng Long | 8.700 ▲2.35% | 364.1B | -25.00% | |
| 146 | VCS VICOSTONE | VICOSTONE | 42.800 ▲0.23% | 6.8T | -26.86% | |
| 147 | RYG Sản xuất và Đầu tư Hoàng Gia | Sản xuất và Đầu tư Hoàng Gia | 10.300 | 463.5B | -27.46% | |
| 148 | VC2 Đầu tư và Xây dựng VINA2 | Đầu tư và Xây dựng VINA2 | 6.300 | 476.6B | -27.81% | |
| 149 | NHA PT Nhà và Đô thị Nam HN | PT Nhà và Đô thị Nam HN | 15.850 ▼1.55% | 1.0T | -28.36% | |
| 150 | LIC LICOGI | LICOGI | 25.300 ▲1.20% | 2.3T | -28.73% | |
| 151 | CSC Tập đoàn COTANA | Tập đoàn COTANA | 17.600 ▼0.56% | 724.2B | -28.83% | |
| 152 | CTR Công trình Viettel | Công trình Viettel | 85.300 | 9.8T | -30.36% | |
| 153 | LAI XD Long An IDICO | XD Long An IDICO | 15.000 ▼1.32% | 410.4B | -30.64% | |
| 154 | MCO BDC Việt Nam | BDC Việt Nam | 6.700 ▲1.52% | 27.5B | -33.66% | |
| 155 | CCC Xây Dựng CDC | Xây Dựng CDC | 11.600 ▼1.69% | 476.2B | -34.27% | |
| 156 | KSQ CNC Capital Việt Nam | CNC Capital Việt Nam | 2.000 ▼9.09% | 60B | -35.48% | |
| 157 | NXT SX và Cung ứng VLXD Kon Tum | SX và Cung ứng VLXD Kon Tum | 3.900 ▼11.36% | 25.7B | -38.10% | |
| 158 | DC1 Phát triển Xây dựng số 1 (DIC1) | Phát triển Xây dựng số 1 (DIC1) | 7.200 ▼8.86% | 32.4B | -38.46% | |
| 159 | VTA Gạch men VITALY | Gạch men VITALY | 2.200 ▼4.35% | 17.6B | -38.89% | |
| 160 | CDR Xây dựng Cao su Đồng Nai | Xây dựng Cao su Đồng Nai | 6.200 ▲6.90% | 13.2B | -51.55% |