← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Năm 2025
Cập nhật 2025-12-31 · 15 công ty · Bia và đồ uống
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | NAF Nafoods Group | Nafoods Group | 37.950 ▲2.15% | 2.3T | +111.36% | |
| 2 | VCF VinaCafé Biên Hòa | VinaCafé Biên Hòa | 287.300 | 7.6T | +55.84% | |
| 3 | BBM Bia Hà Nội - Nam Định | Bia Hà Nội - Nam Định | 9.900 | 19.8B | +41.79% | |
| 4 | SBB Bia Sài Gòn Bình Tây | Bia Sài Gòn Bình Tây | 16.500 | 1.4T | +21.32% | |
| 5 | SBL Bia Sài Gòn - Bạc Liêu | Bia Sài Gòn - Bạc Liêu | 6.500 | 78.1B | +12.55% | |
| 6 | BSL Bia Sài Gòn - Sông Lam | Bia Sài Gòn - Sông Lam | 10.400 | 468B | +10.64% | |
| 7 | SMB Bia Sài Gòn - Miền Trung | Bia Sài Gòn - Miền Trung | 39.850 ▼0.13% | 1.2T | +4.73% | |
| 8 | SB1 Bia Sài Gòn - Nghệ Tĩnh | Bia Sài Gòn - Nghệ Tĩnh | 6.000 | 63B | -1.53% | |
| 9 | SKH NGK Sanest Khánh Hòa | NGK Sanest Khánh Hòa | 24.700 ▲0.41% | 815.1B | -5.74% | |
| 10 | SAB SABECO | SABECO | 46.996 ▼1.21% | 60.3T | -6.32% | |
| 11 | BTB Bia Hà Nội - Thái Bình | Bia Hà Nội - Thái Bình | 4.700 | 36.1B | -7.84% | |
| 12 | WSB Bia Sài Gòn - Miền Tây | Bia Sài Gòn - Miền Tây | 56.100 | 813.5B | -9.74% | |
| 13 | SKV NGK Yến sào Khánh Hòa | NGK Yến sào Khánh Hòa | 26.500 ▲0.38% | 609.5B | -11.31% | |
| 14 | BHN HABECO | HABECO | 31.200 ▼2.19% | 7.2T | -14.15% | |
| 15 | CTP CTP Group | CTP Group | 7.700 ▼9.41% | 93.2B | -73.63% |