← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Năm 2025
Cập nhật 2025-12-31 · 12 công ty · Bảo hiểm phi nhân thọ
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PVI PVI Holdings | PVI Holdings | 93.000 ▼3.93% | 21.8T | +59.34% | |
| 2 | PTI Bảo hiểm Bưu điện | Bảo hiểm Bưu điện | 34.000 | 4.1T | +41.66% | |
| 3 | BIC Bảo hiểm BIDV | Bảo hiểm BIDV | 22.800 ▼2.15% | 4.6T | +19.07% | |
| 4 | PRE Tái bảo hiểm PVI | Tái bảo hiểm PVI | 21.400 | 2.2T | +15.22% | |
| 5 | ABI BH NH Nông Nghiệp | BH NH Nông Nghiệp | 19.900 ▼1.97% | 2.0T | +6.74% | |
| 6 | MIG Bảo hiểm Quân đội | Bảo hiểm Quân đội | 17.750 ▼3.27% | 3.8T | +5.13% | |
| 7 | VNR Tái bảo hiểm Quốc gia | Tái bảo hiểm Quốc gia | 20.300 ▼0.98% | 4.1T | +4.81% | |
| 8 | BMI Bảo hiểm Bảo Minh | Bảo hiểm Bảo Minh | 17.300 ▼1.14% | 2.6T | -4.77% | |
| 9 | BLI Bảo hiểm Bảo Long | Bảo hiểm Bảo Long | 9.400 | 564.0B | -7.84% | |
| 10 | PGI Bảo hiểm PJICO | Bảo hiểm PJICO | 20.000 | 2.2T | -7.86% | |
| 11 | AIC Bảo hiểm DBV | Bảo hiểm DBV | 10.000 | 1T | -21.26% | |
| 12 | BHI Bảo hiểm Sài Gòn - Hà Nội | Bảo hiểm Sài Gòn - Hà Nội | 8.800 ▲31.34% | 880B | -24.14% |