← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Th05/2026
Cập nhật 2026-05-29 · 23 công ty · Khai khoáng
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | HLC Than Hà Lầm | Than Hà Lầm | 11.600 | 294.8B | +0.87% | |
| 2 | TD6 Than Đèo Nai - Cọc Sáu - TKV | Than Đèo Nai - Cọc Sáu - TKV | 7.000 | 433.5B | -1.41% | |
| 3 | MTA Khoáng sản và TM Hà Tĩnh | Khoáng sản và TM Hà Tĩnh | 13.000 ▼2.26% | 1.4T | -1.52% | |
| 4 | AMC Khoáng sản Á Châu | Khoáng sản Á Châu | 12.200 | 52.2B | -1.61% | |
| 5 | BMC Khoáng sản Bình Định | Khoáng sản Bình Định | 12.900 | 159.9B | -1.90% | |
| 6 | MSR Masan High-Tech Materials | Masan High-Tech Materials | 39.600 ▼0.50% | 43.6T | -2.70% | |
| 7 | BKC Khoáng sản Bắc Kạn | Khoáng sản Bắc Kạn | 21.000 | 493.0B | -2.78% | |
| 8 | KSV Khoáng sản TKV | Khoáng sản TKV | 156.200 ▼0.51% | 31.2T | -3.58% | |
| 9 | YBM Khoáng sản CN Yên Bái | Khoáng sản CN Yên Bái | 9.700 ▼3.00% | 312.1B | -3.96% | |
| 10 | AAH Than Hợp Nhất | Than Hợp Nhất | 2.900 ▼3.33% | 341.9B | -6.45% | |
| 11 | NBC Than Núi Béo | Than Núi Béo | 8.600 ▼1.15% | 318.2B | -6.52% | |
| 12 | THT Than Hà Tu | Than Hà Tu | 8.200 | 201.5B | -6.82% | |
| 13 | TMB Than Miền Bắc - Vinacomin | Than Miền Bắc - Vinacomin | 52.800 ▼1.86% | 792B | -6.88% | |
| 14 | MIC Khoáng sản Quảng Nam | Khoáng sản Quảng Nam | 10.900 ▼0.91% | 93.2B | -7.63% | |
| 15 | VPG Đầu tư TMại XNK Việt Phát | Đầu tư TMại XNK Việt Phát | 3.210 ▼2.43% | 283.8B | -7.76% | |
| 16 | TVD Than Vàng Danh | Than Vàng Danh | 9.393 | 422.3B | -7.91% | |
| 17 | CST Than Cao Sơn - TKV | Than Cao Sơn - TKV | 12.500 | 535.6B | -8.76% | |
| 18 | HGM Khoáng sản Hà Giang | Khoáng sản Hà Giang | 158.000 | 2.0T | -8.83% | |
| 19 | MGC Địa chất mỏ - TKV | Địa chất mỏ - TKV | 11.284 ▲2.65% | 121.9B | -9.00% | |
| 20 | DHM Khoáng sản Dương Hiếu | Khoáng sản Dương Hiếu | 6.400 ▼0.78% | 221.0B | -10.61% | |
| 21 | KCB Khoáng Sản Luyện Kim Cao Bằng | Khoáng Sản Luyện Kim Cao Bằng | 10.900 ▼3.54% | 87.2B | -12.10% | |
| 22 | SHN Đầu tư Tổng hợp Hà Nội | Đầu tư Tổng hợp Hà Nội | 3.300 ▼5.71% | 427.7B | -13.16% | |
| 23 | LMC Khoáng sản LATCA | Khoáng sản LATCA | 5.400 | 8.1B | -46.00% |