← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Th05/2026
Cập nhật 2026-05-29 · 178 công ty · HNX
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | THD Công ty Thaiholdings | Công ty Thaiholdings | 122.200 ▲9.99% | 47.0T | +287.94% | |
| 2 | OCH Khách sạn và Dịch vụ OCH | Khách sạn và Dịch vụ OCH | 9.200 ▼4.17% | 1.8T | +64.29% | |
| 3 | DST Đầu tư Sao Thăng Long | Đầu tư Sao Thăng Long | 6.900 ▲9.52% | 222.3B | +43.75% | |
| 4 | VTC Viễn thông VTC | Viễn thông VTC | 15.600 ▲7.59% | 70.7B | +26.83% | |
| 5 | CTP CTP Group | CTP Group | 8.200 ▼9.89% | 99.2B | +26.15% | |
| 6 | IDJ Đầu tư IDJ Việt Nam | Đầu tư IDJ Việt Nam | 4.700 ▲4.44% | 815.4B | +23.68% | |
| 7 | SFN Dệt lưới Sài Gòn | Dệt lưới Sài Gòn | 18.400 ▲9.52% | 52.7B | +20.25% | |
| 8 | TSB Ắc quy Tia Sáng | Ắc quy Tia Sáng | 23.800 ▲7.21% | 160.5B | +19.00% | |
| 9 | SCI SCI E&C | SCI E&C | 12.000 ▼1.64% | 504B | +17.65% | |
| 10 | APS CK Châu Á - TBD | CK Châu Á - TBD | 6.900 ▲1.47% | 572.7B | +16.95% | |
| 11 | TVC Tập đoàn Quản lý tài sản T-Corp | Tập đoàn Quản lý tài sản T-Corp | 8.700 | 836.6B | +16.00% | |
| 12 | C69 Xây dựng 1369 | Xây dựng 1369 | 18.100 ▲1.69% | 1.1T | +13.84% | |
| 13 | PRE Tái bảo hiểm PVI | Tái bảo hiểm PVI | 28.000 ▲0.36% | 2.9T | +13.82% | |
| 14 | DL1 Tập đoàn Alpha 7 | Tập đoàn Alpha 7 | 5.300 | 957.2B | +12.77% | |
| 15 | API Đầu tư Châu Á - Thái Bình Dương | Đầu tư Châu Á - Thái Bình Dương | 6.300 ▲3.28% | 529.7B | +12.50% | |
| 16 | IVS Chứng khoán Guotai Junan (Việt Nam) | Chứng khoán Guotai Junan (Việt Nam) | 7.000 | 734.5B | +11.11% | |
| 17 | GIC ĐT Dịch vụ và PT Xanh | ĐT Dịch vụ và PT Xanh | 13.000 | 330.9B | +10.17% | |
| 18 | LDP Dược Lâm Đồng - Ladophar | Dược Lâm Đồng - Ladophar | 8.600 ▲8.86% | 161.1B | +8.86% | |
| 19 | WCS Bến xe Miền Tây | Bến xe Miền Tây | 307.000 ▼9.71% | 921.0B | +7.68% | |
| 20 | PMC Pharmedic | Pharmedic | 137.800 ▼0.07% | 1.3T | +6.99% | |
| 21 | TXM Thạch cao Xi măng | Thạch cao Xi măng | 4.700 | 32.9B | +6.82% | |
| 22 | NVB Ngân hàng Quốc Dân | Ngân hàng Quốc Dân | 11.400 ▲0.88% | 21.9T | +6.54% | |
| 23 | SHS Chứng khoán SG - HN | Chứng khoán SG - HN | 18.000 | 16.2T | +6.51% | |
| 24 | VC7 BGI Group | BGI Group | 8.300 ▼2.35% | 797.6B | +6.41% | |
| 25 | KSF Tập đoàn Sunshine | Tập đoàn Sunshine | 93.800 ▲9.96% | 84.4T | +6.11% | |
| 26 | LIG Licogi 13 | Licogi 13 | 3.900 | 367.5B | +5.41% | |
| 27 | CCR Cảng Cam Ranh | Cảng Cam Ranh | 14.400 ▼2.70% | 352.1B | +5.11% | |
| 28 | VGP Cảng Rau Quả | Cảng Rau Quả | 26.400 ▲0.38% | 206.6B | +4.76% | |
| 29 | PSI Chứng khoán Dầu khí | Chứng khoán Dầu khí | 8.800 ▼1.12% | 526.6B | +4.76% | |
| 30 | WSS Chứng khoán Phố Wall | Chứng khoán Phố Wall | 6.700 ▲1.52% | 337.0B | +4.69% | |
| 31 | TOT Vận tải Transimex | Vận tải Transimex | 17.000 ▲1.80% | 156.5B | +3.66% | |
| 32 | BNA Tập đoàn Đầu tư Bảo Ngọc | Tập đoàn Đầu tư Bảo Ngọc | 6.000 | 187.5B | +3.45% | |
| 33 | VHE Dược liệu và Thực phẩm VN | Dược liệu và Thực phẩm VN | 3.300 ▲3.13% | 109.4B | +3.13% | |
| 34 | CMS Tập đoàn CMH Việt Nam | Tập đoàn CMH Việt Nam | 6.900 ▲9.52% | 175.6B | +2.99% | |
| 35 | SAF Thực Phẩm SAFOCO | Thực Phẩm SAFOCO | 54.500 ▼4.39% | 656.5B | +2.83% | |
| 36 | MBS Chứng khoán MB | Chứng khoán MB | 19.900 | 19.9T | +2.58% | |
| 37 | X20 May mặc X20 | May mặc X20 | 12.100 ▲0.83% | 208.7B | +2.54% | |
| 38 | VIF Lâm nghiệp Việt Nam | Lâm nghiệp Việt Nam | 16.200 ▲2.53% | 5.7T | +2.53% | |
| 39 | S99 Sông Đà 9.09 (SCI) | Sông Đà 9.09 (SCI) | 9.200 ▼1.08% | 957.6B | +2.22% | |
| 40 | IPA Tập đoàn Đầu tư I.P.A | Tập đoàn Đầu tư I.P.A | 15.300 ▼1.29% | 3.3T | +2.00% | |
| 41 | VTZ Nhựa Việt Thành | Nhựa Việt Thành | 20.500 ▲0.49% | 1.6T | +1.99% | |
| 42 | BVS Chứng khoán Bảo Việt | Chứng khoán Bảo Việt | 26.200 ▼0.76% | 1.9T | +1.95% | |
| 43 | NDN PT Nhà Đà Nẵng | PT Nhà Đà Nẵng | 10.500 ▼0.94% | 752.4B | +1.94% | |
| 44 | V21 Vinaconex 21 | Vinaconex 21 | 6.000 | 72.0B | +1.69% | |
| 45 | CAP Lâm nông sản Yên Bái | Lâm nông sản Yên Bái | 43.500 ▼1.14% | 664.2B | +1.65% | |
| 46 | TIG Tập đoàn Đầu tư Thăng Long | Tập đoàn Đầu tư Thăng Long | 6.700 | 1.3T | +1.52% | |
| 47 | NDX Phát triển Nhà Đà Nẵng | Phát triển Nhà Đà Nẵng | 6.700 | 64.2B | +1.52% | |
| 48 | AAV Việt Tiên Sơn Địa ốc | Việt Tiên Sơn Địa ốc | 7.300 ▼2.67% | 503.6B | +1.39% | |
| 49 | PCH Nhựa Picomat | Nhựa Picomat | 22.300 ▲0.90% | 566.6B | +1.36% | |
| 50 | NBP Nhiệt điện Ninh Bình | Nhiệt điện Ninh Bình | 7.600 | 97.8B | +1.33% | |
| 51 | VHL Viglacera Hạ Long | Viglacera Hạ Long | 10.600 | 265B | +0.95% | |
| 52 | HLC Than Hà Lầm | Than Hà Lầm | 11.600 | 294.8B | +0.87% | |
| 53 | PPT Petro Times | Petro Times | 15.600 ▲0.65% | 306.5B | +0.65% | |
| 54 | TTT Du lịch - Thương Mại Tây Ninh | Du lịch - Thương Mại Tây Ninh | 32.600 | 149.0B | +0.31% | |
| 55 | VSA Đại lý Hàng hải VN | Đại lý Hàng hải VN | 19.600 ▲4.26% | 276.3B | 0.00% | |
| 56 | THB Bia Hà Nội - Thanh Hóa | Bia Hà Nội - Thanh Hóa | 9.200 | 105.1B | 0.00% | |
| 57 | TA9 Xây lắp Thành An 96 | Xây lắp Thành An 96 | 11.500 | 142.8B | 0.00% | |
| 58 | MST Đầu tư MST | Đầu tư MST | 8.200 | 931.6B | 0.00% | |
| 59 | MBG Tập đoàn MBG | Tập đoàn MBG | 2.800 ▲3.70% | 336.6B | 0.00% | |
| 60 | ITQ Tập đoàn Thiên Quang | Tập đoàn Thiên Quang | 2.700 | 86.0B | 0.00% | |
| 61 | BTS Xi măng Bút Sơn | Xi măng Bút Sơn | 5.200 ▲1.96% | 642.5B | 0.00% | |
| 62 | CAG Cảng An Giang | Cảng An Giang | 6.700 | 92.5B | 0.00% | |
| 63 | BAB Ngân hàng Bắc Á | Ngân hàng Bắc Á | 11.300 | 12.1T | 0.00% | |
| 64 | PVI PVI Holdings | PVI Holdings | 78.200 ▲0.26% | 18.3T | -0.26% | |
| 65 | EID Phát triển GD Hà Nội | Phát triển GD Hà Nội | 20.400 ▼0.49% | 306B | -0.49% | |
| 66 | INN Bao bì và In Nông Nghiệp | Bao bì và In Nông Nghiệp | 36.500 ▼2.14% | 985.5B | -0.68% | |
| 67 | PVS DVKT Dầu khí PTSC | DVKT Dầu khí PTSC | 39.000 ▲0.78% | 19.9T | -0.76% | |
| 68 | PSE Phân bón và hóa chất dầu khí Đông Nam Bộ | Phân bón và hóa chất dầu khí Đông Nam Bộ | 11.000 | 137.5B | -0.90% | |
| 69 | BCF Thực phẩm Bích Chi | Thực phẩm Bích Chi | 42.500 ▲1.19% | 1.6T | -0.93% | |
| 70 | LBE Thương mại và Dịch vụ LVA | Thương mại và Dịch vụ LVA | 30.600 ▲1.66% | 94.9B | -0.97% | |
| 71 | TFC CTCP Trang | CTCP Trang | 49.000 | 824.7B | -1.01% | |
| 72 | DIH PT Xây dựng Hội An | PT Xây dựng Hội An | 8.900 | 61.4B | -1.11% | |
| 73 | SED Phát triển GD Phương Nam | Phát triển GD Phương Nam | 17.700 ▲1.14% | 164.1B | -1.12% | |
| 74 | PPY Xăng dầu dầu khí Phú Yên | Xăng dầu dầu khí Phú Yên | 8.700 | 81.3B | -1.14% | |
| 75 | HUT Tasco- CTCP | Tasco- CTCP | 16.100 ▲3.87% | 17.2T | -1.23% | |
| 76 | TMC XNK Thủ Đức | XNK Thủ Đức | 7.800 | 96.7B | -1.27% | |
| 77 | PLC Hóa dầu Petrolimex | Hóa dầu Petrolimex | 21.800 ▲0.93% | 1.8T | -1.36% | |
| 78 | PMS Cơ khí xăng dầu | Cơ khí xăng dầu | 35.500 | 255.7B | -1.39% | |
| 79 | TD6 Than Đèo Nai - Cọc Sáu - TKV | Than Đèo Nai - Cọc Sáu - TKV | 7.000 | 433.5B | -1.41% | |
| 80 | BCC Xi măng Bỉm Sơn | Xi măng Bỉm Sơn | 7.000 | 862.5B | -1.41% | |
| 81 | VC3 Tập đoàn Nam Mê Kông | Tập đoàn Nam Mê Kông | 25.900 | 3.6T | -1.52% | |
| 82 | PVG Kinh doanh LPG Việt Nam | Kinh doanh LPG Việt Nam | 6.200 ▲3.33% | 248.0B | -1.59% | |
| 83 | AMC Khoáng sản Á Châu | Khoáng sản Á Châu | 12.200 | 52.2B | -1.61% | |
| 84 | MCF Cơ khí và Lương thực Thực phẩm | Cơ khí và Lương thực Thực phẩm | 7.300 | 78.7B | -1.79% | |
| 85 | CPC Thuốc sát trùng Cần Thơ | Thuốc sát trùng Cần Thơ | 16.792 ▲1.10% | 68.5B | -1.80% | |
| 86 | VNR Tái bảo hiểm Quốc gia | Tái bảo hiểm Quốc gia | 20.400 ▲0.49% | 4.1T | -1.92% | |
| 87 | HMR Đá Hoàng Mai | Đá Hoàng Mai | 9.500 | 53.3B | -2.06% | |
| 88 | EVS Chứng khoán EVS | Chứng khoán EVS | 4.500 ▼2.17% | 741.6B | -2.17% | |
| 89 | VNC VINACONTROL | VINACONTROL | 35.100 ▲0.86% | 737.1B | -2.21% | |
| 90 | PBP Bao bì Dầu khí VN | Bao bì Dầu khí VN | 12.000 | 57.6B | -2.44% | |
| 91 | PSW Phân bón hóa chất dầu khí Tây Nam Bộ | Phân bón hóa chất dầu khí Tây Nam Bộ | 7.800 ▼1.27% | 132.6B | -2.50% | |
| 92 | SCG Xây dựng SCG | Xây dựng SCG | 64.800 ▼0.61% | 5.5T | -2.56% | |
| 93 | IDV PT Hạ tầng Vĩnh Phúc | PT Hạ tầng Vĩnh Phúc | 22.700 ▲0.89% | 1.1T | -2.58% | |
| 94 | RCL Địa Ốc Chợ Lớn | Địa Ốc Chợ Lớn | 11.200 | 158.3B | -2.61% | |
| 95 | PVC Hóa chất và Dịch vụ Dầu khí | Hóa chất và Dịch vụ Dầu khí | 14.800 ▲0.68% | 1.2T | -2.63% | |
| 96 | PGN Phụ Gia Nhựa | Phụ Gia Nhựa | 7.400 ▲2.78% | 70.0B | -2.63% | |
| 97 | NET Bột giặt Net | Bột giặt Net | 64.500 | 1.4T | -2.71% | |
| 98 | BKC Khoáng sản Bắc Kạn | Khoáng sản Bắc Kạn | 21.000 | 493.0B | -2.78% | |
| 99 | VCS VICOSTONE | VICOSTONE | 38.300 ▼0.52% | 6.1T | -3.04% | |
| 100 | DP3 Dược Phẩm TW3 | Dược Phẩm TW3 | 57.800 | 1.2T | -3.18% | |
| 101 | LHC XD Thủy lợi Lâm Đồng | XD Thủy lợi Lâm Đồng | 91.000 ▲0.55% | 1.3T | -3.19% | |
| 102 | CDN Cảng Đà Nẵng | Cảng Đà Nẵng | 29.400 ▲0.68% | 2.9T | -3.29% | |
| 103 | PMB Phân bón và Hóa chất Dầu khí Miền Bắc | Phân bón và Hóa chất Dầu khí Miền Bắc | 11.300 | 135.6B | -3.42% | |
| 104 | DTK Vinacomin Power | Vinacomin Power | 11.200 ▲5.66% | 7.6T | -3.45% | |
| 105 | KSV Khoáng sản TKV | Khoáng sản TKV | 156.200 ▼0.51% | 31.2T | -3.58% | |
| 106 | HVT Hóa chất Việt trì | Hóa chất Việt trì | 26.700 ▼0.37% | 733.5B | -3.61% | |
| 107 | PVB Bọc ống Dầu khí Việt Nam | Bọc ống Dầu khí Việt Nam | 26.600 ▲0.76% | 574.6B | -3.62% | |
| 108 | KTS Đường Kon Tum | Đường Kon Tum | 21.000 ▲6.06% | 106.5B | -3.67% | |
| 109 | SZB Sonadezi Long Bình | Sonadezi Long Bình | 41.900 ▼2.10% | 1.3T | -3.68% | |
| 110 | SLS Mía đường Sơn La | Mía đường Sơn La | 149.200 ▲0.07% | 1.5T | -3.74% | |
| 111 | IDC IDICO | IDICO | 43.400 | 16.5T | -3.98% | |
| 112 | DNP DNP Holding | DNP Holding | 19.100 | 2.7T | -4.02% | |
| 113 | TTH TM và DV Tiến Thành | TM và DV Tiến Thành | 2.200 ▼4.35% | 82.2B | -4.35% | |
| 114 | L18 LICOGI - 18 | LICOGI - 18 | 21.900 ▲3.30% | 1.0T | -4.37% | |
| 115 | LAS Hóa chất Lâm Thao | Hóa chất Lâm Thao | 15.200 ▼0.65% | 1.7T | -4.40% | |
| 116 | ICG Xây dựng Sông Hồng | Xây dựng Sông Hồng | 15.900 | 279.4B | -4.41% | |
| 117 | GLT KT Điện Toàn Cầu | KT Điện Toàn Cầu | 28.500 | 265.8B | -4.49% | |
| 118 | VMC VIMECO | VIMECO | 4.100 ▲2.50% | 117.9B | -4.65% | |
| 119 | TTC Gạch men Thanh Thanh | Gạch men Thanh Thanh | 9.000 | 53.5B | -4.76% | |
| 120 | PV2 Đầu tư PV2 | Đầu tư PV2 | 2.000 | 73.7B | -4.76% | |
| 121 | VTV Năng lượng và Môi trường VICEM | Năng lượng và Môi trường VICEM | 14.200 ▼3.40% | 443.0B | -5.33% | |
| 122 | PIC Đầu tư Điện lực 3 | Đầu tư Điện lực 3 | 15.800 ▼0.63% | 526.8B | -5.39% | |
| 123 | STC Sách và TB Trường học TP HCM | Sách và TB Trường học TP HCM | 13.600 ▼1.45% | 77.1B | -5.56% | |
| 124 | HCC Bê tông Hòa Cầm | Bê tông Hòa Cầm | 25.500 | 166.2B | -5.56% | |
| 125 | DHT Dược phẩm Hà Tây | Dược phẩm Hà Tây | 66.800 ▼0.30% | 6.1T | -5.65% | |
| 126 | TV4 Tư vấn XD Điện 4 | Tư vấn XD Điện 4 | 13.100 ▲0.77% | 259.1B | -5.76% | |
| 127 | HLD Bất động sản HUDLAND | Bất động sản HUDLAND | 16.000 ▲0.63% | 880.0B | -5.88% | |
| 128 | SHE PT Năng Lượng Sơn Hà | PT Năng Lượng Sơn Hà | 6.200 ▼1.59% | 403.0B | -6.06% | |
| 129 | VIG Chứng khoán Đầu tư Tài chính Việt Nam | Chứng khoán Đầu tư Tài chính Việt Nam | 4.300 ▼2.27% | 194.1B | -6.52% | |
| 130 | NBC Than Núi Béo | Than Núi Béo | 8.600 ▼1.15% | 318.2B | -6.52% | |
| 131 | SEB Điện miền Trung | Điện miền Trung | 42.000 | 1.3T | -6.67% | |
| 132 | CSC Tập đoàn COTANA | Tập đoàn COTANA | 13.800 | 567.9B | -6.76% | |
| 133 | THT Than Hà Tu | Than Hà Tu | 8.200 | 201.5B | -6.82% | |
| 134 | SJE Sông Đà 11 | Sông Đà 11 | 13.600 ▲0.74% | 544B | -6.85% | |
| 135 | HAD Bia Hà Nội - Hải Dương | Bia Hà Nội - Hải Dương | 13.600 ▼3.55% | 54.4B | -6.85% | |
| 136 | TMB Than Miền Bắc - Vinacomin | Than Miền Bắc - Vinacomin | 52.800 ▼1.86% | 792B | -6.88% | |
| 137 | HOM Xi măng VICEM Hoàng Mai | Xi măng VICEM Hoàng Mai | 4.000 ▼4.76% | 288.0B | -6.98% | |
| 138 | PSD Phân phối Tổng hợp Dầu khí | Phân phối Tổng hợp Dầu khí | 16.800 | 870.7B | -7.18% | |
| 139 | MIC Khoáng sản Quảng Nam | Khoáng sản Quảng Nam | 10.900 ▼0.91% | 93.2B | -7.63% | |
| 140 | ONE Truyền thông Số 1 | Truyền thông Số 1 | 10.600 | 83.7B | -7.83% | |
| 141 | TVD Than Vàng Danh | Than Vàng Danh | 9.393 | 422.3B | -7.91% | |
| 142 | SMT SAMETEL | SAMETEL | 9.200 | 60.4B | -8.00% | |
| 143 | PTS Vận tải Petrolimex HP | Vận tải Petrolimex HP | 8.517 | 47.4B | -8.42% | |
| 144 | VFS Chứng khoán Nhất Việt | Chứng khoán Nhất Việt | 11.900 ▼1.65% | 1.7T | -8.46% | |
| 145 | L14 Licogi 14 | Licogi 14 | 22.300 ▲0.45% | 688.2B | -8.61% | |
| 146 | MEL Thép Mê Lin | Thép Mê Lin | 7.300 | 109.5B | -8.75% | |
| 147 | CST Than Cao Sơn - TKV | Than Cao Sơn - TKV | 12.500 | 535.6B | -8.76% | |
| 148 | HGM Khoáng sản Hà Giang | Khoáng sản Hà Giang | 158.000 | 2.0T | -8.83% | |
| 149 | NAG Tập đoàn Nagakawa | Tập đoàn Nagakawa | 8.100 ▼1.22% | 312.8B | -8.99% | |
| 150 | HKT Đầu tư QP Xanh | Đầu tư QP Xanh | 20.000 | 666.7B | -9.09% | |
| 151 | TNG Đầu tư và Thương mại TNG | Đầu tư và Thương mại TNG | 18.900 ▼1.05% | 2.4T | -9.13% | |
| 152 | SVN Tập đoàn Vexilla Việt Nam | Tập đoàn Vexilla Việt Nam | 1.900 ▼5.00% | 39.9B | -9.52% | |
| 153 | PTI Bảo hiểm Bưu điện | Bảo hiểm Bưu điện | 26.900 ▲0.37% | 3.2T | -9.73% | |
| 154 | VC9 Xây dựng số 9 | Xây dựng số 9 | 4.500 | 75.1B | -10.00% | |
| 155 | TDT Đầu tư và Phát triển TDT | Đầu tư và Phát triển TDT | 7.106 | 169.8B | -10.05% | |
| 156 | CLH Xi măng La Hiên | Xi măng La Hiên | 20.300 ▲0.50% | 243.6B | -10.18% | |
| 157 | VGS Ống thép Việt Đức | Ống thép Việt Đức | 22.000 ▼2.65% | 1.4T | -10.57% | |
| 158 | NSH Nhôm Sông Hồng | Nhôm Sông Hồng | 4.800 | 99.3B | -11.11% | |
| 159 | KHS Thủy sản Kiên Hùng | Thủy sản Kiên Hùng | 12.182 ▲0.75% | 169.4B | -11.17% | |
| 160 | MCO BDC Việt Nam | BDC Việt Nam | 4.700 ▲9.30% | 19.3B | -11.32% | |
| 161 | AMV Dược-TB Y tế Việt Mỹ | Dược-TB Y tế Việt Mỹ | 1.500 | 196.7B | -11.76% | |
| 162 | DTD Đầu tư Phát triển Thành Đạt | Đầu tư Phát triển Thành Đạt | 14.200 ▼2.07% | 946.9B | -11.80% | |
| 163 | DVM Dược liệu Việt Nam | Dược liệu Việt Nam | 7.000 ▼2.78% | 329.4B | -12.50% | |
| 164 | NRC Tập đoàn NRC | Tập đoàn NRC | 6.000 | 555.6B | -13.04% | |
| 165 | SHN Đầu tư Tổng hợp Hà Nội | Đầu tư Tổng hợp Hà Nội | 3.300 ▼5.71% | 427.7B | -13.16% | |
| 166 | PDB DIN Capital | DIN Capital | 18.900 | 168.4B | -13.70% | |
| 167 | CEO Tập đoàn CEO | Tập đoàn CEO | 15.238 ▼1.84% | 8.6T | -13.91% | |
| 168 | VC2 Đầu tư và Xây dựng VINA2 | Đầu tư và Xây dựng VINA2 | 4.200 ▼2.33% | 317.7B | -14.29% | |
| 169 | NTP Nhựa Tiền Phong | Nhựa Tiền Phong | 50.081 | 8.6T | -14.83% | |
| 170 | DXP Cảng Đoạn Xá | Cảng Đoạn Xá | 13.200 ▼0.75% | 790.8B | -14.84% | |
| 171 | HHC Bánh kẹo Hải Hà | Bánh kẹo Hải Hà | 67.700 | 1.1T | -15.37% | |
| 172 | VC6 Visicons | Visicons | 19.422 ▼0.43% | 210.6B | -15.56% | |
| 173 | PTX VT Petrolimex Nghệ Tĩnh | VT Petrolimex Nghệ Tĩnh | 18.700 | 120.3B | -17.98% | |
| 174 | DS3 Quản lý Đường sông số 3 | Quản lý Đường sông số 3 | 4.500 | 48.0B | -18.18% | |
| 175 | FID Đầu tư và PT doanh nghiệp VN | Đầu tư và PT doanh nghiệp VN | 1.500 | 37.1B | -21.05% | |
| 176 | KDM Tập đoàn GCL | Tập đoàn GCL | 21.000 ▲2.94% | 159.5B | -25.80% | |
| 177 | TJC Dịch vụ Vận tải và Thương mại | Dịch vụ Vận tải và Thương mại | 10.800 ▼1.82% | 92.9B | -26.03% | |
| 178 | L40 Đầu tư và Xây dựng 40 | Đầu tư và Xây dựng 40 | 31.679 ▲0.87% | 342.1B | -55.07% |