← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Th05/2026
Cập nhật 2026-05-29 · 11 công ty · Ô tô và phụ tùng
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VVS Đầu tư Phát triển Máy Việt Nam | Đầu tư Phát triển Máy Việt Nam | 115.000 ▼1.71% | 2.5T | +0.17% | |
| 2 | CSM Cao su Miền Nam | Cao su Miền Nam | 12.200 ▲1.24% | 1.3T | 0.00% | |
| 3 | HUT Tasco- CTCP | Tasco- CTCP | 16.100 ▲3.87% | 17.2T | -1.23% | |
| 4 | CTF City Auto | City Auto | 17.950 ▼1.10% | 1.7T | -1.91% | |
| 5 | DRC Cao su Đà Nẵng | Cao su Đà Nẵng | 12.440 ▲2.78% | 1.9T | -2.43% | |
| 6 | HAX Ô tô Hàng Xanh | Ô tô Hàng Xanh | 9.990 ▼0.10% | 1.1T | -3.48% | |
| 7 | SVC SAVICO | SAVICO | 16.450 ▲0.30% | 1.5T | -5.19% | |
| 8 | TMT Ô tô TMT | Ô tô TMT | 11.850 ▲0.42% | 437.0B | -5.20% | |
| 9 | HHS Đầu tư DV Hoàng Huy | Đầu tư DV Hoàng Huy | 11.500 ▲0.88% | 5.0T | -12.21% | |
| 10 | PTM Ô tô PTM | Ô tô PTM | 10.000 | 352B | -13.04% | |
| 11 | SRC Cao su Sao Vàng | Cao su Sao Vàng | 41.774 | 1.2T | -20.43% |