← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Th05/2026
Cập nhật 2026-05-29 · 50 công ty · Vận tải
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | DL1 Tập đoàn Alpha 7 | Tập đoàn Alpha 7 | 5.300 | 957.2B | +12.77% | |
| 2 | GIC ĐT Dịch vụ và PT Xanh | ĐT Dịch vụ và PT Xanh | 13.000 | 330.9B | +10.17% | |
| 3 | MVN TCT Hàng hải Việt Nam | TCT Hàng hải Việt Nam | 61.000 ▼0.81% | 73.2T | +7.96% | |
| 4 | WCS Bến xe Miền Tây | Bến xe Miền Tây | 307.000 ▼9.71% | 921.0B | +7.68% | |
| 5 | CCR Cảng Cam Ranh | Cảng Cam Ranh | 14.400 ▼2.70% | 352.1B | +5.11% | |
| 6 | VGP Cảng Rau Quả | Cảng Rau Quả | 26.400 ▲0.38% | 206.6B | +4.76% | |
| 7 | TOT Vận tải Transimex | Vận tải Transimex | 17.000 ▲1.80% | 156.5B | +3.66% | |
| 8 | MHC CTCP MHC | CTCP MHC | 9.550 | 415.2B | +3.58% | |
| 9 | WTC Vận tải thủy Vinacomin | Vận tải thủy Vinacomin | 9.800 | 171.5B | +2.08% | |
| 10 | PHP Cảng Hải Phòng | Cảng Hải Phòng | 36.600 ▼0.54% | 12.0T | +1.39% | |
| 11 | ALC Công ty Âu Lạc | Công ty Âu Lạc | 23.800 ▼0.42% | 1.2T | +1.28% | |
| 12 | CQN Cảng Quảng Ninh | Cảng Quảng Ninh | 31.300 ▲0.32% | 2.3T | +0.97% | |
| 13 | GSP Vận tải Sản phẩm Khí Quốc tế | Vận tải Sản phẩm Khí Quốc tế | 11.300 ▲0.89% | 762.9B | +0.89% | |
| 14 | PDN Cảng Đồng Nai | Cảng Đồng Nai | 105.900 ▼2.84% | 5.9T | +0.38% | |
| 15 | CLL Cảng Cát Lái | Cảng Cát Lái | 30.000 | 1.0T | +0.17% | |
| 16 | SFI Vận tải SAFI | Vận tải SAFI | 27.536 ▲5.53% | 669.5B | +0.13% | |
| 17 | TMS Transimex | Transimex | 40.000 ▲3.90% | 6.9T | 0.00% | |
| 18 | VSA Đại lý Hàng hải VN | Đại lý Hàng hải VN | 19.600 ▲4.26% | 276.3B | 0.00% | |
| 19 | CAG Cảng An Giang | Cảng An Giang | 6.700 | 92.5B | 0.00% | |
| 20 | ACV Cảng Hàng không VN | Cảng Hàng không VN | 43.900 | 157.3T | -0.23% | |
| 21 | TCW Kho Vận Tân Cảng | Kho Vận Tân Cảng | 32.000 | 639.7B | -0.31% | |
| 22 | PAP Cảng Phước An | Cảng Phước An | 26.000 | 9.3T | -0.38% | |
| 23 | VOS Vận tải Biển Việt Nam | Vận tải Biển Việt Nam | 12.500 ▲0.40% | 1.8T | -0.40% | |
| 24 | ILB ICD Tân Cảng Long Bình | ICD Tân Cảng Long Bình | 21.650 ▲0.23% | 827.0B | -1.14% | |
| 25 | SWC Đường Sông Miền Nam | Đường Sông Miền Nam | 24.500 ▲0.82% | 1.6T | -1.21% | |
| 26 | VIP Vận tải Xăng dầu VIPCO | Vận tải Xăng dầu VIPCO | 11.350 | 777.1B | -1.30% | |
| 27 | PVP Vận tải Dầu khí Thái Bình Dương | Vận tải Dầu khí Thái Bình Dương | 17.750 ▲1.43% | 1.8T | -1.39% | |
| 28 | VNL Vinalink Logistics | Vinalink Logistics | 18.700 ▲0.27% | 264.4B | -1.84% | |
| 29 | HAH Vận tải và Xếp dỡ Hải An | Vận tải và Xếp dỡ Hải An | 54.400 ▲0.74% | 10.1T | -1.98% | |
| 30 | PDV Vận tải Phương Đông Việt | Vận tải Phương Đông Việt | 9.100 ▲0.44% | 721.8B | -2.15% | |
| 31 | NCT DV Hàng hóa Nội Bài | DV Hàng hóa Nội Bài | 90.800 ▼0.22% | 2.4T | -2.16% | |
| 32 | SGN Phục vụ mặt đất Sài Gòn | Phục vụ mặt đất Sài Gòn | 53.000 ▲0.38% | 1.8T | -2.39% | |
| 33 | QNP Cảng Quy Nhơn | Cảng Quy Nhơn | 31.800 | 1.3T | -2.45% | |
| 34 | CDN Cảng Đà Nẵng | Cảng Đà Nẵng | 29.400 ▲0.68% | 2.9T | -3.29% | |
| 35 | GMD Gemadept | Gemadept | 72.300 ▼0.28% | 30.8T | -3.73% | |
| 36 | DVP ĐT và PT Cảng Đình Vũ | ĐT và PT Cảng Đình Vũ | 70.997 ▲0.13% | 2.8T | -4.06% | |
| 37 | VTP Bưu chính Viettel | Bưu chính Viettel | 65.000 ▼0.31% | 11.2T | -4.41% | |
| 38 | VSE DV Đường cao tốc Việt Nam | DV Đường cao tốc Việt Nam | 7.900 ▼1.25% | 70.6B | -4.82% | |
| 39 | TRV Vận tải Đường sắt | Vận tải Đường sắt | 12.500 ▲0.81% | 1.6T | -5.30% | |
| 40 | SGP Cảng Sài Gòn | Cảng Sài Gòn | 23.200 ▲0.43% | 5.0T | -5.31% | |
| 41 | SSG Vận tải Biển Hải Âu | Vận tải Biển Hải Âu | 7.600 ▼3.80% | 37.9B | -7.32% | |
| 42 | VSC VICONSHIP | VICONSHIP | 20.000 ▼0.99% | 7.5T | -7.41% | |
| 43 | VTO VITACO | VITACO | 11.100 ▲0.83% | 886.5B | -8.26% | |
| 44 | PTS Vận tải Petrolimex HP | Vận tải Petrolimex HP | 8.517 | 47.4B | -8.42% | |
| 45 | PVT Vận tải Dầu khí PVTrans | Vận tải Dầu khí PVTrans | 20.182 ▲1.37% | 9.5T | -9.29% | |
| 46 | EMS Chuyển phát nhanh Bưu điện | Chuyển phát nhanh Bưu điện | 19.200 | 403.2B | -9.86% | |
| 47 | TCL Tan Cang Logistics | Tan Cang Logistics | 30.750 ▼0.49% | 927.4B | -10.74% | |
| 48 | DXP Cảng Đoạn Xá | Cảng Đoạn Xá | 13.200 ▼0.75% | 790.8B | -14.84% | |
| 49 | DS3 Quản lý Đường sông số 3 | Quản lý Đường sông số 3 | 4.500 | 48.0B | -18.18% | |
| 50 | TJC Dịch vụ Vận tải và Thương mại | Dịch vụ Vận tải và Thương mại | 10.800 ▼1.82% | 92.9B | -26.03% |