← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Th05/2026
Cập nhật 2026-05-29 · 253 công ty · UPCOM
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | TT6 Tien Thinh Group | Tien Thinh Group | 7.900 ▲3.95% | 180.2B | +43.64% | |
| 2 | UPH Dược phẩm TW25 | Dược phẩm TW25 | 6.500 ▲14.04% | 86.4B | +38.30% | |
| 3 | TVN Thép Việt Nam | Thép Việt Nam | 11.500 ▼3.36% | 7.8T | +33.72% | |
| 4 | ILS TM và Dịch vụ Quốc tế | TM và Dịch vụ Quốc tế | 27.900 ▲3.33% | 1.0T | +29.77% | |
| 5 | MTG MTGAS | MTGAS | 10.200 | 106.6B | +27.50% | |
| 6 | DMN Domenal | Domenal | 10.000 ▲5.26% | 125B | +17.65% | |
| 7 | BBH Bao bì Hoàng Thạch | Bao bì Hoàng Thạch | 11.400 | 23.3B | +16.33% | |
| 8 | CTX CONSTREXIM | CONSTREXIM | 6.000 ▲11.11% | 602.4B | +15.38% | |
| 9 | PDC Dầu khí Phương Đông | Dầu khí Phương Đông | 4.800 | 72B | +14.29% | |
| 10 | SBB Bia Sài Gòn Bình Tây | Bia Sài Gòn Bình Tây | 18.900 ▲0.53% | 1.7T | +13.17% | |
| 11 | CCS Chíp Sáng | Chíp Sáng | 9.500 ▲3.26% | 65.7B | +13.10% | |
| 12 | GND Gạch ngói Đồng Nai | Gạch ngói Đồng Nai | 24.300 ▲14.62% | 218.7B | +13.02% | |
| 13 | ILA Công ty ILA | Công ty ILA | 6.100 ▲3.39% | 119.8B | +10.91% | |
| 14 | NCG Nova Consumer | Nova Consumer | 11.600 | 1.4T | +10.48% | |
| 15 | BSL Bia Sài Gòn - Sông Lam | Bia Sài Gòn - Sông Lam | 13.800 ▲10.40% | 621B | +10.40% | |
| 16 | FIC VLXD số 1 | VLXD số 1 | 21.500 ▲12.57% | 2.7T | +10.26% | |
| 17 | VEC Điện tử và Tin học VN | Điện tử và Tin học VN | 24.100 | 1.1T | +9.55% | |
| 18 | PND Xăng dầu Dầu khí Nam Định | Xăng dầu Dầu khí Nam Định | 6.000 | 40.0B | +9.09% | |
| 19 | MVN TCT Hàng hải Việt Nam | TCT Hàng hải Việt Nam | 61.000 ▼0.81% | 73.2T | +7.96% | |
| 20 | NXT SX và Cung ứng VLXD Kon Tum | SX và Cung ứng VLXD Kon Tum | 4.100 | 27.1B | +7.89% | |
| 21 | PAS Quốc tế Phương Anh | Quốc tế Phương Anh | 2.900 | 81.3B | +7.41% | |
| 22 | QNW Cấp thoát nước và XD Quảng Ngãi | Cấp thoát nước và XD Quảng Ngãi | 18.700 | 374B | +6.86% | |
| 23 | AIG Nguyên liệu Á Châu AIG | Nguyên liệu Á Châu AIG | 48.500 ▼0.82% | 8.3T | +6.59% | |
| 24 | DNH Thủy điện Đa Nhim-Hàm Thuận-Đa Mi | Thủy điện Đa Nhim-Hàm Thuận-Đa Mi | 49.000 | 20.7T | +6.52% | |
| 25 | EFI Tài chính giáo dục | Tài chính giáo dục | 3.400 ▼2.86% | 37.0B | +6.25% | |
| 26 | WSB Bia Sài Gòn - Miền Tây | Bia Sài Gòn - Miền Tây | 55.900 ▲1.64% | 810.5B | +5.47% | |
| 27 | DVN Tổng Công ty Dược Việt Nam | Tổng Công ty Dược Việt Nam | 21.600 ▲4.35% | 5.1T | +5.37% | |
| 28 | PBC Dược Phẩm TW 1- Pharbaco | Dược Phẩm TW 1- Pharbaco | 6.100 ▲1.67% | 711.9B | +5.17% | |
| 29 | LEC BĐS Điện lực Miền Trung | BĐS Điện lực Miền Trung | 4.700 ▼4.08% | 122.7B | +4.44% | |
| 30 | VEA Máy động lực và Máy NN | Máy động lực và Máy NN | 34.800 | 46.2T | +4.19% | |
| 31 | OIL PV Oil | PV Oil | 15.100 ▲2.72% | 15.6T | +4.14% | |
| 32 | ABB Ngân hàng An Bình | Ngân hàng An Bình | 15.600 ▲0.65% | 21.8T | +4.00% | |
| 33 | VGI Đầu tư Quốc tế Viettel | Đầu tư Quốc tế Viettel | 93.100 ▼0.43% | 283.4T | +3.91% | |
| 34 | HIO Helio Energy | Helio Energy | 8.000 | 336B | +3.90% | |
| 35 | DNW Cấp nước Đồng Nai | Cấp nước Đồng Nai | 32.200 ▲0.63% | 3.9T | +3.87% | |
| 36 | CCA XNK Thuỷ sản Cần Thơ | XNK Thuỷ sản Cần Thơ | 15.500 | 280.7B | +3.33% | |
| 37 | QNS Đường Quảng Ngãi | Đường Quảng Ngãi | 47.600 ▼1.86% | 17.5T | +3.25% | |
| 38 | BSH Bia Sài Gòn - Hà Nội | Bia Sài Gòn - Hà Nội | 16.800 ▲0.60% | 302.4B | +3.07% | |
| 39 | VTK Tư vấn thiết kế Viettel | Tư vấn thiết kế Viettel | 50.800 ▼2.31% | 476.7B | +3.04% | |
| 40 | AMS Xây dựng AMECC | Xây dựng AMECC | 10.500 ▲5.00% | 630B | +2.94% | |
| 41 | PEQ Thiết bị xăng dầu Petrolimex | Thiết bị xăng dầu Petrolimex | 49.300 | 244.8B | +2.88% | |
| 42 | FOC FPT Online | FPT Online | 67.800 ▲0.59% | 1.2T | +2.42% | |
| 43 | PHS Chứng khoán Phú Hưng | Chứng khoán Phú Hưng | 9.727 | 1.9T | +2.39% | |
| 44 | MDF Gỗ MDF VRG - Quảng Trị | Gỗ MDF VRG - Quảng Trị | 4.600 ▲2.22% | 253.5B | +2.22% | |
| 45 | VLB VLXD Biên Hòa | VLXD Biên Hòa | 47.000 ▲2.62% | 2.2T | +2.17% | |
| 46 | WTC Vận tải thủy Vinacomin | Vận tải thủy Vinacomin | 9.800 | 171.5B | +2.08% | |
| 47 | HWS Cấp nước Huế | Cấp nước Huế | 15.300 ▲0.66% | 1.3T | +2.00% | |
| 48 | HAC Chứng khoán Hải Phòng | Chứng khoán Hải Phòng | 10.200 ▲12.09% | 1.3T | +2.00% | |
| 49 | USD Công trình Đô thị Sóc Trăng | Công trình Đô thị Sóc Trăng | 17.500 ▲1.74% | 98B | +1.74% | |
| 50 | ND2 Đầu tư và PT điện Miền Bắc 2 | Đầu tư và PT điện Miền Bắc 2 | 36.000 ▼1.10% | 1.8T | +1.69% | |
| 51 | PWA Bất động sản dầu khí | Bất động sản dầu khí | 6.200 ▲3.33% | 62B | +1.64% | |
| 52 | CMD VLXD và Nội thất TP.HCM | VLXD và Nội thất TP.HCM | 19.000 | 213.2B | +1.60% | |
| 53 | MKP Dược phẩm Mekophar | Dược phẩm Mekophar | 26.900 | 679.7B | +1.51% | |
| 54 | QPH Thủy điện Quế Phong | Thủy điện Quế Phong | 35.000 ▲1.16% | 650.4B | +1.45% | |
| 55 | PHP Cảng Hải Phòng | Cảng Hải Phòng | 36.600 ▼0.54% | 12.0T | +1.39% | |
| 56 | ALC Công ty Âu Lạc | Công ty Âu Lạc | 23.800 ▼0.42% | 1.2T | +1.28% | |
| 57 | MPC Thủy sản Minh Phú | Thủy sản Minh Phú | 16.100 ▲0.63% | 6.5T | +1.26% | |
| 58 | MTP Dược Medipharco | Dược Medipharco | 14.000 | 104.3B | +1.19% | |
| 59 | BLI Bảo hiểm Bảo Long | Bảo hiểm Bảo Long | 9.000 | 540.0B | +1.12% | |
| 60 | ODE Tập đoàn Truyền thông và Giải trí ODE | Tập đoàn Truyền thông và Giải trí ODE | 46.000 ▲0.22% | 460B | +1.10% | |
| 61 | DDB TM & XD Đông Dương | TM & XD Đông Dương | 9.200 | 110.4B | +1.10% | |
| 62 | PVM Thiết bị dầu khí (PV MACHINO) | Thiết bị dầu khí (PV MACHINO) | 19.400 | 749.6B | +1.04% | |
| 63 | CQN Cảng Quảng Ninh | Cảng Quảng Ninh | 31.300 ▲0.32% | 2.3T | +0.97% | |
| 64 | PXL KCN Dầu khí Long Sơn | KCN Dầu khí Long Sơn | 12.900 | 2.3T | +0.78% | |
| 65 | VNB Sách Việt Nam | Sách Việt Nam | 14.600 ▲1.39% | 991.3B | +0.69% | |
| 66 | GSM Thủy điện Hương Sơn | Thủy điện Hương Sơn | 30.100 | 859.7B | +0.67% | |
| 67 | FOX FPT Telecom | FPT Telecom | 81.400 ▲1.50% | 60.1T | +0.49% | |
| 68 | VAV VIWACO | VIWACO | 33.400 | 1.6T | +0.30% | |
| 69 | VSF Vinafood 2 | Vinafood 2 | 26.000 ▼0.38% | 13T | 0.00% | |
| 70 | POS Vận hành và Xây lắp PTSC | Vận hành và Xây lắp PTSC | 15.000 ▼0.66% | 690.0B | 0.00% | |
| 71 | MQN Môi trường đô thị Quảng Ngãi | Môi trường đô thị Quảng Ngãi | 20.000 ▼0.99% | 164.2B | 0.00% | |
| 72 | KGM XNK Kiên Giang | XNK Kiên Giang | 5.500 ▲3.77% | 139.9B | 0.00% | |
| 73 | ITS Thương mại và DV - Vinacomin | Thương mại và DV - Vinacomin | 3.900 ▲8.33% | 103.2B | 0.00% | |
| 74 | HU4 Đầu tư và Xây dựng HUD4 | Đầu tư và Xây dựng HUD4 | 9.500 | 142.5B | 0.00% | |
| 75 | HNM HANOIMILK | HANOIMILK | 7.700 ▲1.32% | 341.9B | 0.00% | |
| 76 | HNG Nông nghiệp Quốc tế HAGL | Nông nghiệp Quốc tế HAGL | 7.000 ▼2.78% | 7.8T | 0.00% | |
| 77 | EIN Đầu tư - TM - DV Điện lực | Đầu tư - TM - DV Điện lực | 2.300 ▲4.55% | 104.4B | 0.00% | |
| 78 | CLX XNK và ĐT Chợ Lớn (CHOLIMEX) | XNK và ĐT Chợ Lớn (CHOLIMEX) | 14.900 ▲2.05% | 1.3T | 0.00% | |
| 79 | CDR Xây dựng Cao su Đồng Nai | Xây dựng Cao su Đồng Nai | 4.600 ▼2.13% | 9.8B | 0.00% | |
| 80 | CGV Vinaceglass JSC | Vinaceglass JSC | 3.200 | 30.4B | 0.00% | |
| 81 | BQB Bia Hà Nội - Quảng Bình | Bia Hà Nội - Quảng Bình | 4.000 | 23.2B | 0.00% | |
| 82 | ABI BH NH Nông Nghiệp | BH NH Nông Nghiệp | 19.600 ▲0.51% | 2.0T | 0.00% | |
| 83 | ACV Cảng Hàng không VN | Cảng Hàng không VN | 43.900 | 157.3T | -0.23% | |
| 84 | RGG Regal Group | Regal Group | 37.400 | 7.5T | -0.27% | |
| 85 | TCW Kho Vận Tân Cảng | Kho Vận Tân Cảng | 32.000 | 639.7B | -0.31% | |
| 86 | PAP Cảng Phước An | Cảng Phước An | 26.000 | 9.3T | -0.38% | |
| 87 | DDV DAP - Vinachem | DAP - Vinachem | 25.900 | 3.8T | -0.38% | |
| 88 | DHD Dược Vật Tư Y Tế Hải Dương | Dược Vật Tư Y Tế Hải Dương | 28.600 | 1.0T | -0.54% | |
| 89 | SKN NGK Sanna Khánh Hòa | NGK Sanna Khánh Hòa | 8.000 ▼6.98% | 40B | -0.55% | |
| 90 | HPP Sơn Hải Phòng | Sơn Hải Phòng | 79.494 ▲0.75% | 632.8B | -0.63% | |
| 91 | GDA Tôn Đông Á | Tôn Đông Á | 13.800 ▲0.73% | 2.1T | -0.72% | |
| 92 | CBS Mía đường Cao Bằng | Mía đường Cao Bằng | 24.900 | 131.8B | -0.80% | |
| 93 | BVB Ngân hàng Bản Việt - BVBank | Ngân hàng Bản Việt - BVBank | 12.300 ▼1.60% | 7.9T | -0.81% | |
| 94 | MFS Mobifone Service | Mobifone Service | 34.600 ▼1.14% | 244.4B | -0.86% | |
| 95 | BWS Cấp Nước Bà Rịa Vũng Tàu | Cấp Nước Bà Rịa Vũng Tàu | 34.000 | 3.4T | -0.87% | |
| 96 | CKA Cơ khí An Giang | Cơ khí An Giang | 65.900 ▼0.30% | 216.6B | -0.90% | |
| 97 | ABW Chứng khoán An Bình | Chứng khoán An Bình | 10.500 ▲0.96% | 1.1T | -0.94% | |
| 98 | HTM Thương mại Hà Nội - Hapro | Thương mại Hà Nội - Hapro | 9.400 ▼1.05% | 2.1T | -1.05% | |
| 99 | AAS Chứng khoán SmartInvest | Chứng khoán SmartInvest | 8.300 ▼2.35% | 1.9T | -1.19% | |
| 100 | SWC Đường Sông Miền Nam | Đường Sông Miền Nam | 24.500 ▲0.82% | 1.6T | -1.21% | |
| 101 | VCP Xây dựng và Năng lượng VCP | Xây dựng và Năng lượng VCP | 23.700 ▲1.72% | 2.0T | -1.25% | |
| 102 | LPT TM và SX Lập Phương Thành | TM và SX Lập Phương Thành | 7.800 | 93.6B | -1.27% | |
| 103 | MML Masan MEATLife | Masan MEATLife | 30.900 ▲0.32% | 10.5T | -1.28% | |
| 104 | UDJ Becamex UDJ | Becamex UDJ | 7.300 | 120.5B | -1.35% | |
| 105 | STH STH Holdings | STH Holdings | 21.400 | 417.3B | -1.38% | |
| 106 | RTB Cao su Tân Biên | Cao su Tân Biên | 28.600 | 2.5T | -1.38% | |
| 107 | MVC VL và XD Bình Dương | VL và XD Bình Dương | 13.900 | 1.4T | -1.42% | |
| 108 | MTA Khoáng sản và TM Hà Tĩnh | Khoáng sản và TM Hà Tĩnh | 13.000 ▼2.26% | 1.4T | -1.52% | |
| 109 | PAT Phốt pho Apatit Việt Nam | Phốt pho Apatit Việt Nam | 66.900 ▼0.59% | 1.7T | -1.62% | |
| 110 | SNZ SONADEZI | SONADEZI | 29.900 ▲0.34% | 11.3T | -1.64% | |
| 111 | LSG BĐS Sài Gòn Vina | BĐS Sài Gòn Vina | 34.200 ▲2.09% | 3.1T | -1.72% | |
| 112 | LAI XD Long An IDICO | XD Long An IDICO | 11.400 ▼0.87% | 311.9B | -1.72% | |
| 113 | M10 Tổng công ty May 10 | Tổng công ty May 10 | 22.400 ▲0.90% | 711.2B | -1.75% | |
| 114 | APL Cơ khí và Thiết bị áp lực - VVMI | Cơ khí và Thiết bị áp lực - VVMI | 13.000 | 15.6B | -1.75% | |
| 115 | PSB Sao Mai Bến Đình | Sao Mai Bến Đình | 5.400 ▼1.82% | 270B | -1.82% | |
| 116 | HBC Tập đoàn Xây dựng Hòa Bình | Tập đoàn Xây dựng Hòa Bình | 5.000 | 1.7T | -1.96% | |
| 117 | VGG May Việt Tiến | May Việt Tiến | 41.040 ▼0.92% | 1.8T | -2.05% | |
| 118 | TIS Gang thép Thái Nguyên | Gang thép Thái Nguyên | 4.700 ▼2.08% | 864.7B | -2.08% | |
| 119 | DRI Đầu tư Cao su Đắk Lắk | Đầu tư Cao su Đắk Lắk | 14.100 ▲0.71% | 1.0T | -2.08% | |
| 120 | HSV Tập đoàn HSV Việt Nam | Tập đoàn HSV Việt Nam | 4.400 ▼2.22% | 135.3B | -2.22% | |
| 121 | VLC Chăn nuôi Việt Nam | Chăn nuôi Việt Nam | 13.100 ▲0.77% | 2.8T | -2.24% | |
| 122 | SDT Sông Đà 10 | Sông Đà 10 | 4.300 | 183.7B | -2.27% | |
| 123 | DCF XD và Thiết kế số 1 | XD và Thiết kế số 1 | 29.300 | 1.6T | -2.33% | |
| 124 | MZG Miza Corp | Miza Corp | 12.400 ▼1.59% | 1.4T | -2.36% | |
| 125 | APP Phụ gia và SP Dầu mỏ | Phụ gia và SP Dầu mỏ | 4.100 ▼2.38% | 19.4B | -2.38% | |
| 126 | HAN Xây dựng Hà Nội | Xây dựng Hà Nội | 8.000 | 1.1T | -2.44% | |
| 127 | DGT Công trình GT Đồng Nai | Công trình GT Đồng Nai | 4.000 ▲2.56% | 316B | -2.44% | |
| 128 | VGT VINATEX | VINATEX | 11.700 ▼0.85% | 5.8T | -2.50% | |
| 129 | VPR VINAPRINT | VINAPRINT | 7.700 | 77.5B | -2.53% | |
| 130 | HMS XD Bảo tàng Hồ Chí Minh | XD Bảo tàng Hồ Chí Minh | 34.500 | 376.7B | -2.54% | |
| 131 | GCF Thực phẩm G.C | Thực phẩm G.C | 19.000 | 821.7B | -2.56% | |
| 132 | MLS Chăn nuôi Mitraco | Chăn nuôi Mitraco | 18.800 | 75.2B | -2.59% | |
| 133 | TTN Công nghệ và Truyền thông VN | Công nghệ và Truyền thông VN | 14.700 ▲0.68% | 539.9B | -2.65% | |
| 134 | CAT Thủy sản Cà Mau | Thủy sản Cà Mau | 13.819 ▼1.34% | 191.7B | -2.68% | |
| 135 | PMW Cấp Nước Phú Mỹ | Cấp Nước Phú Mỹ | 36.000 | 1.8T | -2.70% | |
| 136 | MSR Masan High-Tech Materials | Masan High-Tech Materials | 39.600 ▼0.50% | 43.6T | -2.70% | |
| 137 | HND Nhiệt điện Hải Phòng | Nhiệt điện Hải Phòng | 10.400 | 5.2T | -2.80% | |
| 138 | C4G Tập Đoàn Cienco4 | Tập Đoàn Cienco4 | 6.800 | 2.4T | -2.86% | |
| 139 | HPT DV Công nghệ Tin học HPT | DV Công nghệ Tin học HPT | 27.000 | 307.4B | -2.88% | |
| 140 | PVO Dầu nhờn PV Oil | Dầu nhờn PV Oil | 6.600 ▲1.54% | 58.7B | -2.94% | |
| 141 | NED Phát triển Điện Tây Bắc | Phát triển Điện Tây Bắc | 6.600 ▼1.49% | 267.3B | -2.94% | |
| 142 | HDM Dệt May Huế | Dệt May Huế | 36.000 ▲2.86% | 723.5B | -2.96% | |
| 143 | BSA Thủy điện Buôn Đôn | Thủy điện Buôn Đôn | 19.700 ▼0.51% | 1.3T | -2.96% | |
| 144 | VLS Sản xuất Thép Việt Long | Sản xuất Thép Việt Long | 15.400 ▼0.65% | 377.3B | -3.14% | |
| 145 | VNZ Tập đoàn VNG | Tập đoàn VNG | 320.400 ▲0.09% | 9.5T | -3.20% | |
| 146 | UDC Đầu tư Xây dựng UDCons | Đầu tư Xây dựng UDCons | 3.000 | 104.1B | -3.23% | |
| 147 | QTP Nhiệt điện Quảng Ninh | Nhiệt điện Quảng Ninh | 12.000 ▼0.83% | 5.4T | -3.23% | |
| 148 | TNW Nước sạch Thái Nguyên | Nước sạch Thái Nguyên | 12.276 ▼2.22% | 196.4B | -3.34% | |
| 149 | DP1 Dược phẩm Trung ương CPC1 | Dược phẩm Trung ương CPC1 | 30.900 ▼0.64% | 648.3B | -3.44% | |
| 150 | SCJ Xi măng Sài Sơn | Xi măng Sài Sơn | 2.800 | 161.9B | -3.45% | |
| 151 | CHC Nội thất Cẩm Hà | Nội thất Cẩm Hà | 5.600 | 37.7B | -3.45% | |
| 152 | VSN VN Kỹ Nghệ Súc Sản (VISSAN) | VN Kỹ Nghệ Súc Sản (VISSAN) | 13.500 | 1.1T | -3.57% | |
| 153 | PPH Phong Phú Corp. | Phong Phú Corp. | 26.998 ▲1.09% | 2.0T | -3.58% | |
| 154 | SBH Thủy điện Sông Ba Hạ | Thủy điện Sông Ba Hạ | 40.100 ▲0.25% | 5.0T | -3.61% | |
| 155 | ABC Truyền thông VMG | Truyền thông VMG | 10.600 ▲1.92% | 216.1B | -3.64% | |
| 156 | VNP Nhựa Việt Nam | Nhựa Việt Nam | 18.200 | 353.6B | -3.70% | |
| 157 | MCG Năng lượng và Bất động sản MCG | Năng lượng và Bất động sản MCG | 2.500 ▲4.17% | 130.1B | -3.85% | |
| 158 | BSQ Bia Sài Gòn - Quảng Ngãi | Bia Sài Gòn - Quảng Ngãi | 17.000 | 765B | -3.95% | |
| 159 | L12 LICOGI 12 | LICOGI 12 | 4.700 ▲4.44% | 31.7B | -4.08% | |
| 160 | VEF Hội chợ Triển lãm Việt Nam | Hội chợ Triển lãm Việt Nam | 92.200 ▼0.86% | 15.4T | -4.16% | |
| 161 | SKH NGK Sanest Khánh Hòa | NGK Sanest Khánh Hòa | 23.000 | 759B | -4.17% | |
| 162 | BCA Công ty B.C.H | Công ty B.C.H | 20.700 ▼3.27% | 1.0T | -4.17% | |
| 163 | AGP Dược phẩm AGIMEXPHARM | Dược phẩm AGIMEXPHARM | 36.200 ▼0.82% | 1.1T | -4.49% | |
| 164 | TDS Thép Thủ Đức | Thép Thủ Đức | 8.300 ▼2.35% | 101.5B | -4.60% | |
| 165 | HU6 PT Nhà và Đô thị HUD6 | PT Nhà và Đô thị HUD6 | 4.100 ▼4.65% | 30.8B | -4.65% | |
| 166 | VTR Du lịch Vietravel | Du lịch Vietravel | 10.000 | 659.1B | -4.76% | |
| 167 | BRS Dịch vụ Đô thị Bà Rịa | Dịch vụ Đô thị Bà Rịa | 23.800 ▼2.46% | 108.1B | -4.80% | |
| 168 | VSE DV Đường cao tốc Việt Nam | DV Đường cao tốc Việt Nam | 7.900 ▼1.25% | 70.6B | -4.82% | |
| 169 | SPV Thủy đặc sản | Thủy đặc sản | 20.083 ▲14.77% | 216.9B | -4.91% | |
| 170 | SGB Sài Gòn Công thương | Sài Gòn Công thương | 11.600 ▲3.57% | 4.2T | -4.92% | |
| 171 | AVG Phân Bón Quốc Tế Âu Việt | Phân Bón Quốc Tế Âu Việt | 9.600 ▼1.03% | 169.7B | -4.95% | |
| 172 | SZE Môi trường Sonadezi | Môi trường Sonadezi | 7.600 ▼2.56% | 228B | -5.00% | |
| 173 | GPC Tập đoàn Green+ | Tập đoàn Green+ | 1.900 | 102.7B | -5.00% | |
| 174 | DTI Đầu tư Đức Trung | Đầu tư Đức Trung | 1.900 ▼5.00% | 25.6B | -5.00% | |
| 175 | SEA SEAPRODEX | SEAPRODEX | 41.600 | 5.2T | -5.02% | |
| 176 | PTV Thương mại dầu khí | Thương mại dầu khí | 5.600 ▼3.45% | 112B | -5.08% | |
| 177 | VBB VietBank | VietBank | 13.000 ▲0.78% | 14.0T | -5.11% | |
| 178 | VET Thuốc thú y trung ương Navetco | Thuốc thú y trung ương Navetco | 14.800 | 236.8B | -5.13% | |
| 179 | TRV Vận tải Đường sắt | Vận tải Đường sắt | 12.500 ▲0.81% | 1.6T | -5.30% | |
| 180 | SGP Cảng Sài Gòn | Cảng Sài Gòn | 23.200 ▲0.43% | 5.0T | -5.31% | |
| 181 | PIV PIV JSC | PIV JSC | 7.100 ▼2.74% | 123.0B | -5.33% | |
| 182 | APF Nông sản Quảng Ngãi | Nông sản Quảng Ngãi | 45.455 ▼1.77% | 1.5T | -5.50% | |
| 183 | VW3 VIWASEEN.3 | VIWASEEN.3 | 10.000 ▲7.53% | 20B | -5.66% | |
| 184 | ICN XD Dầu Khí IDICO | XD Dầu Khí IDICO | 29.000 ▼1.36% | 887.4B | -5.84% | |
| 185 | NBE Sách và Thiết bị GD Miền Bắc | Sách và Thiết bị GD Miền Bắc | 9.200 ▼1.08% | 46B | -6.12% | |
| 186 | VHG Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển Việt Trung Nam | Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển Việt Trung Nam | 1.500 ▼6.25% | 225B | -6.25% | |
| 187 | HTE Kinh doanh điện lực TP HCM | Kinh doanh điện lực TP HCM | 3.000 | 67.9B | -6.25% | |
| 188 | AAH Than Hợp Nhất | Than Hợp Nhất | 2.900 ▼3.33% | 341.9B | -6.45% | |
| 189 | BMS Chứng khoán Bảo Minh | Chứng khoán Bảo Minh | 14.400 ▲0.70% | 2.9T | -6.49% | |
| 190 | ALV Tập đoàn MCST | Tập đoàn MCST | 7.000 ▼2.78% | 67.3B | -6.67% | |
| 191 | MTH Môi trường Đô thị Hà Đông | Môi trường Đô thị Hà Đông | 24.700 | 118.3B | -6.79% | |
| 192 | TS3 Trường Sơn 532 | Trường Sơn 532 | 5.400 ▼3.57% | 20.8B | -6.90% | |
| 193 | G36 Tổng Công ty 36 | Tổng Công ty 36 | 10.400 ▲0.97% | 1.1T | -7.14% | |
| 194 | SSG Vận tải Biển Hải Âu | Vận tải Biển Hải Âu | 7.600 ▼3.80% | 37.9B | -7.32% | |
| 195 | BVL BV Land | BV Land | 14.700 ▲5.00% | 1.3T | -7.55% | |
| 196 | TOS Dịch vụ biển Tân Cảng | Dịch vụ biển Tân Cảng | 179.361 ▲0.83% | 8.1T | -7.74% | |
| 197 | LIC LICOGI | LICOGI | 28.600 ▼1.38% | 2.6T | -7.74% | |
| 198 | HD6 Phát triển nhà số 6 Hà Nội | Phát triển nhà số 6 Hà Nội | 8.200 ▼3.53% | 124.0B | -7.87% | |
| 199 | CDP Dược phẩm TW Codupha | Dược phẩm TW Codupha | 12.800 | 233.1B | -7.91% | |
| 200 | SAS DV Hàng không sân bay TSN | DV Hàng không sân bay TSN | 33.600 ▼1.18% | 4.5T | -7.95% | |
| 201 | BTH Biến thế và Vật liệu Điện Hà Nội | Biến thế và Vật liệu Điện Hà Nội | 22.000 | 550B | -7.95% | |
| 202 | EIC EVN Quốc Tế | EVN Quốc Tế | 20.600 ▼0.48% | 755.5B | -8.04% | |
| 203 | NDT Dệt may Nam Định | Dệt may Nam Định | 4.500 | 70.4B | -8.16% | |
| 204 | XMD Xuân Mai - Đạo Tú | Xuân Mai - Đạo Tú | 5.500 | 22B | -8.33% | |
| 205 | STD Bia - NGK Sài Gòn - Tây Đô | Bia - NGK Sài Gòn - Tây Đô | 6.400 ▲1.59% | 128B | -8.57% | |
| 206 | MA1 MACHINCO1 | MACHINCO1 | 33.300 ▼2.06% | 334.7B | -8.79% | |
| 207 | MGC Địa chất mỏ - TKV | Địa chất mỏ - TKV | 11.284 ▲2.65% | 121.9B | -9.00% | |
| 208 | PFL Dầu khí Đông Đô | Dầu khí Đông Đô | 2.000 ▼4.76% | 100B | -9.09% | |
| 209 | TDB Thủy điện Định Bình | Thủy điện Định Bình | 37.264 ▼3.18% | 306.7B | -9.11% | |
| 210 | SKV NGK Yến sào Khánh Hòa | NGK Yến sào Khánh Hòa | 23.947 ▼8.25% | 550.8B | -9.63% | |
| 211 | EMS Chuyển phát nhanh Bưu điện | Chuyển phát nhanh Bưu điện | 19.200 | 403.2B | -9.86% | |
| 212 | POV PV Oil Vũng Áng | PV Oil Vũng Áng | 7.100 ▼1.39% | 88.7B | -10.13% | |
| 213 | DDN Dược - TB Y tế Đà Nẵng | Dược - TB Y tế Đà Nẵng | 7.000 | 112.8B | -10.26% | |
| 214 | TOW Cấp nước Trà Nóc - Ô Môn | Cấp nước Trà Nóc - Ô Môn | 33.600 | 268.1B | -10.40% | |
| 215 | HSP Sơn Tổng hợp Hà Nội | Sơn Tổng hợp Hà Nội | 14.857 | 178.7B | -10.50% | |
| 216 | VRG PT Đô thị và KCN Cao su VN | PT Đô thị và KCN Cao su VN | 15.294 ▲1.87% | 396.0B | -10.56% | |
| 217 | HEP Môi trường và Công trình đô thị Huế | Môi trường và Công trình đô thị Huế | 13.400 | 80.4B | -10.67% | |
| 218 | PGB PG Bank | PG Bank | 10.418 ▲0.90% | 7.1T | -10.96% | |
| 219 | HHG Vận tải Hoàng Hà | Vận tải Hoàng Hà | 800 | 27.9B | -11.11% | |
| 220 | SBS Chứng khoán SBS | Chứng khoán SBS | 4.600 ▼2.13% | 674.4B | -11.54% | |
| 221 | AG1 28.1 JSC | 28.1 JSC | 10.500 ▲0.96% | 51.1B | -11.86% | |
| 222 | ILC Hợp tác lao động với nước ngoài | Hợp tác lao động với nước ngoài | 5.900 | 35.9B | -11.94% | |
| 223 | MBT BĐS cho thuê Minh Bảo Tín | BĐS cho thuê Minh Bảo Tín | 8.800 ▼16.98% | 33.4B | -12.00% | |
| 224 | KCB Khoáng Sản Luyện Kim Cao Bằng | Khoáng Sản Luyện Kim Cao Bằng | 10.900 ▼3.54% | 87.2B | -12.10% | |
| 225 | DSH ĐT Hạ tầng Đông Sơn | ĐT Hạ tầng Đông Sơn | 15.100 ▼3.82% | 528.5B | -12.21% | |
| 226 | LLM LILAMA | LILAMA | 19.800 | 1.6T | -12.39% | |
| 227 | PTM Ô tô PTM | Ô tô PTM | 10.000 | 352B | -13.04% | |
| 228 | DHB Đạm Hà Bắc | Đạm Hà Bắc | 11.200 ▼5.88% | 3.0T | -14.50% | |
| 229 | A32 Công ty 32 | Công ty 32 | 29.900 | 203.3B | -14.57% | |
| 230 | TV1 Tư vấn XD Điện 1 | Tư vấn XD Điện 1 | 23.000 | 613.9B | -15.13% | |
| 231 | KVC XNK Inox Kim Vĩ | XNK Inox Kim Vĩ | 1.100 ▼8.33% | 54.5B | -15.38% | |
| 232 | HVA Đầu tư HVA | Đầu tư HVA | 4.900 ▼3.92% | 66.9B | -16.95% | |
| 233 | YBC Xi măng và Khoáng sản Yên Bái | Xi măng và Khoáng sản Yên Bái | 6.200 ▼12.68% | 73.0B | -17.33% | |
| 234 | ECO Ecoplastic VN | Ecoplastic VN | 24.800 ▼0.40% | 744.0B | -17.33% | |
| 235 | BBT Bông Bạch Tuyết | Bông Bạch Tuyết | 10.000 ▼4.76% | 196B | -17.36% | |
| 236 | CKD Đông Anh Licogi | Đông Anh Licogi | 22.310 ▼0.85% | 691.6B | -17.37% | |
| 237 | PLA ĐT&DV Hạ tầng Xăng dầu (PLAND) | ĐT&DV Hạ tầng Xăng dầu (PLAND) | 4.700 | 47B | -17.54% | |
| 238 | VTD Du lịch Vietourist | Du lịch Vietourist | 5.000 | 120B | -18.03% | |
| 239 | TIN Tài chính Cổ phần Tín Việt | Tài chính Cổ phần Tín Việt | 124.900 ▼0.08% | 11.4T | -18.68% | |
| 240 | SCL Sông Đà Cao Cường | Sông Đà Cao Cường | 17.436 | 565.1B | -18.90% | |
| 241 | BIG BIG Group Holdings | BIG Group Holdings | 5.725 ▲1.58% | 177.9B | -19.37% | |
| 242 | TMG Kim loại màu Thái Nguyên - Vimico | Kim loại màu Thái Nguyên - Vimico | 56.302 | 1.0T | -19.57% | |
| 243 | TH1 XNK Tổng hợp 1 | XNK Tổng hợp 1 | 5.600 ▼1.75% | 75.8B | -23.29% | |
| 244 | CID Xây dựng và Phát triển Cơ sở Hạ tầng | Xây dựng và Phát triển Cơ sở Hạ tầng | 8.000 | 7.4B | -23.81% | |
| 245 | AGX Nông sản Xuất khẩu Sài Gòn | Nông sản Xuất khẩu Sài Gòn | 210.000 ▲0.14% | 2.3T | -25.00% | |
| 246 | DTP Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Dược phẩm CPC1 Hà Nội | 84.000 ▲0.19% | 2.7T | -27.59% | |
| 247 | VIW Đầu tư nước và môi trường VN - Viwaseen | Đầu tư nước và môi trường VN - Viwaseen | 23.100 ▼2.12% | 1.3T | -34.00% | |
| 248 | DWS Cấp nước Đồng Tháp | Cấp nước Đồng Tháp | 12.800 ▼9.86% | 331.8B | -34.36% | |
| 249 | TNV Xe đạp Thống Nhất | Xe đạp Thống Nhất | 10.300 ▼11.21% | 244.1B | -35.62% | |
| 250 | LMC Khoáng sản LATCA | Khoáng sản LATCA | 5.400 | 8.1B | -46.00% | |
| 251 | F88 Đầu tư F88 | Đầu tư F88 | 81.050 ▲1.95% | 8.9T | -47.27% | |
| 252 | HEC Tư vấn XD Thủy Lợi II (HEC II) | Tư vấn XD Thủy Lợi II (HEC II) | 33.750 ▲1.50% | 202.5B | -48.08% | |
| 253 | CMN Colusa - Miliket | Colusa - Miliket | 24.831 ▼65.94% | 119.2B | -61.80% |