← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Th05/2026
Cập nhật 2026-05-29 · 17 công ty · Du lịch & Giải trí
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PDC Dầu khí Phương Đông | Dầu khí Phương Đông | 4.800 | 72B | +14.29% | |
| 2 | VPL Vinpearl | Vinpearl | 93.500 ▲1.85% | 167.7T | +9.74% | |
| 3 | DAH Tập đoàn Khách sạn Đông Á | Tập đoàn Khách sạn Đông Á | 2.880 ▲2.13% | 242.5B | +5.88% | |
| 4 | TTT Du lịch - Thương Mại Tây Ninh | Du lịch - Thương Mại Tây Ninh | 32.600 | 149.0B | +0.31% | |
| 5 | EIN Đầu tư - TM - DV Điện lực | Đầu tư - TM - DV Điện lực | 2.300 ▲4.55% | 104.4B | 0.00% | |
| 6 | SCS DV Hàng hóa Sài Gòn | DV Hàng hóa Sài Gòn | 51.100 ▼0.97% | 4.8T | -2.11% | |
| 7 | VNS Ánh Dương Việt Nam | Ánh Dương Việt Nam | 7.790 ▲0.52% | 528.6B | -2.62% | |
| 8 | VNG DL Thành Thành Công | DL Thành Thành Công | 6.600 ▲1.54% | 642.0B | -2.94% | |
| 9 | DSN Công viên nước Đầm Sen | Công viên nước Đầm Sen | 37.150 ▼1.59% | 448.9B | -4.01% | |
| 10 | VJC Vietjet Air | Vietjet Air | 171.900 ▲0.88% | 101.7T | -4.45% | |
| 11 | SKG Tàu Cao tốc Superdong | Tàu Cao tốc Superdong | 9.190 ▼0.65% | 611.1B | -4.67% | |
| 12 | VTR Du lịch Vietravel | Du lịch Vietravel | 10.000 | 659.1B | -4.76% | |
| 13 | DTI Đầu tư Đức Trung | Đầu tư Đức Trung | 1.900 ▼5.00% | 25.6B | -5.00% | |
| 14 | HVN Vietnam Airlines | Vietnam Airlines | 21.400 ▼0.47% | 66.6T | -5.52% | |
| 15 | TCT Cáp treo Tây Ninh | Cáp treo Tây Ninh | 18.000 ▼0.55% | 230.2B | -5.76% | |
| 16 | HHG Vận tải Hoàng Hà | Vận tải Hoàng Hà | 800 | 27.9B | -11.11% | |
| 17 | VTD Du lịch Vietourist | Du lịch Vietourist | 5.000 | 120B | -18.03% |