← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Th05/2026
Cập nhật 2026-05-29 · 42 công ty · Dịch vụ tài chính
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | APS CK Châu Á - TBD | CK Châu Á - TBD | 6.900 ▲1.47% | 572.7B | +16.95% | |
| 2 | TVC Tập đoàn Quản lý tài sản T-Corp | Tập đoàn Quản lý tài sản T-Corp | 8.700 | 836.6B | +16.00% | |
| 3 | IVS Chứng khoán Guotai Junan (Việt Nam) | Chứng khoán Guotai Junan (Việt Nam) | 7.000 | 734.5B | +11.11% | |
| 4 | OGC Tập đoàn Đại Dương | Tập đoàn Đại Dương | 3.250 ▼4.13% | 975.0B | +8.33% | |
| 5 | TCI Chứng khoán Thành Công | Chứng khoán Thành Công | 11.400 ▼0.44% | 1.3T | +7.55% | |
| 6 | SHS Chứng khoán SG - HN | Chứng khoán SG - HN | 18.000 | 16.2T | +6.51% | |
| 7 | VIX Chứng khoán VIX | Chứng khoán VIX | 17.700 ▲0.57% | 43.4T | +5.04% | |
| 8 | PSI Chứng khoán Dầu khí | Chứng khoán Dầu khí | 8.800 ▼1.12% | 526.6B | +4.76% | |
| 9 | WSS Chứng khoán Phố Wall | Chứng khoán Phố Wall | 6.700 ▲1.52% | 337.0B | +4.69% | |
| 10 | HCM Chứng khoán HSC | Chứng khoán HSC | 27.450 ▼0.36% | 29.6T | +4.17% | |
| 11 | VND Chứng khoán VNDIRECT | Chứng khoán VNDIRECT | 16.850 ▼2.60% | 25.7T | +4.01% | |
| 12 | CTS Chứng khoán Vietinbank | Chứng khoán Vietinbank | 27.300 ▼1.09% | 5.8T | +3.61% | |
| 13 | MBS Chứng khoán MB | Chứng khoán MB | 19.900 | 19.9T | +2.58% | |
| 14 | PHS Chứng khoán Phú Hưng | Chứng khoán Phú Hưng | 9.727 | 1.9T | +2.39% | |
| 15 | EVF Tài chính Tổng hợp Điện lực | Tài chính Tổng hợp Điện lực | 13.400 ▼1.83% | 10.2T | +2.29% | |
| 16 | HAC Chứng khoán Hải Phòng | Chứng khoán Hải Phòng | 10.200 ▲12.09% | 1.3T | +2.00% | |
| 17 | BVS Chứng khoán Bảo Việt | Chứng khoán Bảo Việt | 26.200 ▼0.76% | 1.9T | +1.95% | |
| 18 | DSE Chứng Khoán DNSE | Chứng Khoán DNSE | 22.750 ▲0.66% | 9.7T | +1.56% | |
| 19 | TVB Chứng khoán T-Cap | Chứng khoán T-Cap | 7.400 ▲1.79% | 807.5B | +0.41% | |
| 20 | VPX Chứng khoán VPBank | Chứng khoán VPBank | 27.400 ▲0.37% | 51.4T | +0.37% | |
| 21 | BSI Chứng khoán BIDV | Chứng khoán BIDV | 35.000 ▼0.71% | 8.6T | 0.00% | |
| 22 | AGR Agriseco | Agriseco | 14.450 ▼1.37% | 3.3T | -0.69% | |
| 23 | SSI Chứng khoán SSI | Chứng khoán SSI | 27.500 ▼0.18% | 68.5T | -0.72% | |
| 24 | ABW Chứng khoán An Bình | Chứng khoán An Bình | 10.500 ▲0.96% | 1.1T | -0.94% | |
| 25 | ORS Chứng khoán Tiên Phong | Chứng khoán Tiên Phong | 13.000 ▼0.76% | 8.1T | -1.14% | |
| 26 | AAS Chứng khoán SmartInvest | Chứng khoán SmartInvest | 8.300 ▼2.35% | 1.9T | -1.19% | |
| 27 | DSC Chứng khoán DSC | Chứng khoán DSC | 12.700 | 3.5T | -1.93% | |
| 28 | EVS Chứng khoán EVS | Chứng khoán EVS | 4.500 ▼2.17% | 741.6B | -2.17% | |
| 29 | TVS Chứng khoán Thiên Việt | Chứng khoán Thiên Việt | 13.100 ▲0.77% | 2.9T | -3.32% | |
| 30 | VCK Chứng Khoán VPS | Chứng Khoán VPS | 33.000 | 80.4T | -3.37% | |
| 31 | VDS Chứng khoán Rồng Việt | Chứng khoán Rồng Việt | 13.650 ▼2.50% | 3.7T | -5.21% | |
| 32 | VCI Chứng khoán Vietcap | Chứng khoán Vietcap | 24.650 ▼1.40% | 28.3T | -5.74% | |
| 33 | BMS Chứng khoán Bảo Minh | Chứng khoán Bảo Minh | 14.400 ▲0.70% | 2.9T | -6.49% | |
| 34 | VIG Chứng khoán Đầu tư Tài chính Việt Nam | Chứng khoán Đầu tư Tài chính Việt Nam | 4.300 ▼2.27% | 194.1B | -6.52% | |
| 35 | FTS Chứng khoán FPT | Chứng khoán FPT | 24.000 ▲0.84% | 8.3T | -8.05% | |
| 36 | VFS Chứng khoán Nhất Việt | Chứng khoán Nhất Việt | 11.900 ▼1.65% | 1.7T | -8.46% | |
| 37 | APG Chứng khoán APG | Chứng khoán APG | 4.480 ▼2.61% | 1.0T | -9.86% | |
| 38 | SBS Chứng khoán SBS | Chứng khoán SBS | 4.600 ▼2.13% | 674.4B | -11.54% | |
| 39 | TCX Chứng khoán TCBS | Chứng khoán TCBS | 42.000 ▲0.48% | 97.1T | -15.58% | |
| 40 | HVA Đầu tư HVA | Đầu tư HVA | 4.900 ▼3.92% | 66.9B | -16.95% | |
| 41 | TIN Tài chính Cổ phần Tín Việt | Tài chính Cổ phần Tín Việt | 124.900 ▼0.08% | 11.4T | -18.68% | |
| 42 | F88 Đầu tư F88 | Đầu tư F88 | 81.050 ▲1.95% | 8.9T | -47.27% |