← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Th05/2026
Cập nhật 2026-05-29 · 19 công ty · Bia và đồ uống
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CTP CTP Group | CTP Group | 8.200 ▼9.89% | 99.2B | +26.15% | |
| 2 | SBB Bia Sài Gòn Bình Tây | Bia Sài Gòn Bình Tây | 18.900 ▲0.53% | 1.7T | +13.17% | |
| 3 | BSL Bia Sài Gòn - Sông Lam | Bia Sài Gòn - Sông Lam | 13.800 ▲10.40% | 621B | +10.40% | |
| 4 | NAF Nafoods Group | Nafoods Group | 53.600 ▲0.75% | 3.3T | +8.39% | |
| 5 | WSB Bia Sài Gòn - Miền Tây | Bia Sài Gòn - Miền Tây | 55.900 ▲1.64% | 810.5B | +5.47% | |
| 6 | BSH Bia Sài Gòn - Hà Nội | Bia Sài Gòn - Hà Nội | 16.800 ▲0.60% | 302.4B | +3.07% | |
| 7 | THB Bia Hà Nội - Thanh Hóa | Bia Hà Nội - Thanh Hóa | 9.200 | 105.1B | 0.00% | |
| 8 | BQB Bia Hà Nội - Quảng Bình | Bia Hà Nội - Quảng Bình | 4.000 | 23.2B | 0.00% | |
| 9 | SKN NGK Sanna Khánh Hòa | NGK Sanna Khánh Hòa | 8.000 ▼6.98% | 40B | -0.55% | |
| 10 | SAB SABECO | SABECO | 46.950 ▼0.53% | 60.2T | -0.84% | |
| 11 | BHN HABECO | HABECO | 29.450 | 6.8T | -1.83% | |
| 12 | VCF VinaCafé Biên Hòa | VinaCafé Biên Hòa | 293.600 | 7.8T | -2.13% | |
| 13 | BSQ Bia Sài Gòn - Quảng Ngãi | Bia Sài Gòn - Quảng Ngãi | 17.000 | 765B | -3.95% | |
| 14 | SMB Bia Sài Gòn - Miền Trung | Bia Sài Gòn - Miền Trung | 38.400 ▲0.92% | 1.1T | -4.00% | |
| 15 | SKH NGK Sanest Khánh Hòa | NGK Sanest Khánh Hòa | 23.000 | 759B | -4.17% | |
| 16 | HAD Bia Hà Nội - Hải Dương | Bia Hà Nội - Hải Dương | 13.600 ▼3.55% | 54.4B | -6.85% | |
| 17 | STD Bia - NGK Sài Gòn - Tây Đô | Bia - NGK Sài Gòn - Tây Đô | 6.400 ▲1.59% | 128B | -8.57% | |
| 18 | HKT Đầu tư QP Xanh | Đầu tư QP Xanh | 20.000 | 666.7B | -9.09% | |
| 19 | SKV NGK Yến sào Khánh Hòa | NGK Yến sào Khánh Hòa | 23.947 ▼8.25% | 550.8B | -9.63% |