← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Th05/2026
Cập nhật 2026-05-29 · 12 công ty · Lâm nghiệp và Giấy
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | HHP HHP Global | HHP Global | 14.750 | 1.3T | +13.46% | |
| 2 | DHC Đông Hải Bến Tre | Đông Hải Bến Tre | 36.700 ▲0.82% | 3.5T | +3.38% | |
| 3 | VIF Lâm nghiệp Việt Nam | Lâm nghiệp Việt Nam | 16.200 ▲2.53% | 5.7T | +2.53% | |
| 4 | MDF Gỗ MDF VRG - Quảng Trị | Gỗ MDF VRG - Quảng Trị | 4.600 ▲2.22% | 253.5B | +2.22% | |
| 5 | CAP Lâm nông sản Yên Bái | Lâm nông sản Yên Bái | 43.500 ▼1.14% | 664.2B | +1.65% | |
| 6 | HAP Tập đoàn Hapaco | Tập đoàn Hapaco | 7.000 | 776.6B | +0.72% | |
| 7 | ACG Gỗ An Cường | Gỗ An Cường | 34.100 ▲4.28% | 5.1T | +0.44% | |
| 8 | PTB Công ty Cổ phần Phú Tài | Công ty Cổ phần Phú Tài | 39.750 ▲0.63% | 3.2T | +0.35% | |
| 9 | VID Viễn Đông | Viễn Đông | 4.800 | 196.0B | -2.04% | |
| 10 | MZG Miza Corp | Miza Corp | 12.400 ▼1.59% | 1.4T | -2.36% | |
| 11 | SAV Savimex | Savimex | 13.675 | 356.0B | -8.53% | |
| 12 | TTF Gỗ Trường Thành | Gỗ Trường Thành | 2.270 ▼0.44% | 893.3B | -14.34% |