← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Th05/2026
Cập nhật 2026-05-29 · 113 công ty · Large Cap
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | THD Công ty Thaiholdings | Công ty Thaiholdings | 122.200 ▲9.99% | 47.0T | +287.94% | |
| 2 | MSB MSB Bank | MSB Bank | 15.300 ▲1.32% | 47.7T | +21.91% | |
| 3 | GEX Tập đoàn Gelex | Tập đoàn Gelex | 32.100 ▼0.62% | 29.0T | +18.43% | |
| 4 | BSR Lọc Hóa dầu Bình Sơn | Lọc Hóa dầu Bình Sơn | 29.750 ▲4.39% | 149.0T | +17.82% | |
| 5 | LPB LPBank | LPBank | 52.000 ▼1.89% | 155.3T | +17.08% | |
| 6 | GAS PV Gas | PV Gas | 87.400 ▲6.98% | 210.9T | +14.25% | |
| 7 | VHM Vinhomes | Vinhomes | 156.000 ▼1.08% | 640.8T | +9.86% | |
| 8 | VPL Vinpearl | Vinpearl | 93.500 ▲1.85% | 167.7T | +9.74% | |
| 9 | KDC Tập đoàn KIDO | Tập đoàn KIDO | 50.000 ▼0.79% | 14.5T | +8.81% | |
| 10 | MVN TCT Hàng hải Việt Nam | TCT Hàng hải Việt Nam | 61.000 ▼0.81% | 73.2T | +7.96% | |
| 11 | ACB ACB | ACB | 24.900 ▲1.01% | 127.9T | +7.79% | |
| 12 | NVB Ngân hàng Quốc Dân | Ngân hàng Quốc Dân | 11.400 ▲0.88% | 21.9T | +6.54% | |
| 13 | DNH Thủy điện Đa Nhim-Hàm Thuận-Đa Mi | Thủy điện Đa Nhim-Hàm Thuận-Đa Mi | 49.000 | 20.7T | +6.52% | |
| 14 | SHS Chứng khoán SG - HN | Chứng khoán SG - HN | 18.000 | 16.2T | +6.51% | |
| 15 | KSF Tập đoàn Sunshine | Tập đoàn Sunshine | 93.800 ▲9.96% | 84.4T | +6.11% | |
| 16 | PLX Petrolimex | Petrolimex | 41.000 ▲3.93% | 52.1T | +5.94% | |
| 17 | VIX Chứng khoán VIX | Chứng khoán VIX | 17.700 ▲0.57% | 43.4T | +5.04% | |
| 18 | VEA Máy động lực và Máy NN | Máy động lực và Máy NN | 34.800 | 46.2T | +4.19% | |
| 19 | HCM Chứng khoán HSC | Chứng khoán HSC | 27.450 ▼0.36% | 29.6T | +4.17% | |
| 20 | OIL PV Oil | PV Oil | 15.100 ▲2.72% | 15.6T | +4.14% | |
| 21 | VND Chứng khoán VNDIRECT | Chứng khoán VNDIRECT | 16.850 ▼2.60% | 25.7T | +4.01% | |
| 22 | CTR Công trình Viettel | Công trình Viettel | 88.500 ▼1.67% | 10.1T | +4.00% | |
| 23 | ABB Ngân hàng An Bình | Ngân hàng An Bình | 15.600 ▲0.65% | 21.8T | +4.00% | |
| 24 | VGI Đầu tư Quốc tế Viettel | Đầu tư Quốc tế Viettel | 93.100 ▼0.43% | 283.4T | +3.91% | |
| 25 | QNS Đường Quảng Ngãi | Đường Quảng Ngãi | 47.600 ▼1.86% | 17.5T | +3.25% | |
| 26 | BCM Becamex Group | Becamex Group | 55.100 ▲1.85% | 57.0T | +3.18% | |
| 27 | POW Điện lực Dầu khí Việt Nam | Điện lực Dầu khí Việt Nam | 13.700 ▼1.08% | 42.0T | +3.01% | |
| 28 | BID BIDV | BIDV | 42.000 ▼1.18% | 305.8T | +2.82% | |
| 29 | STB Sacombank | Sacombank | 68.000 | 128.2T | +2.72% | |
| 30 | OCB Ngân hàng Phương Đông | Ngân hàng Phương Đông | 11.550 ▼1.70% | 30.8T | +2.67% | |
| 31 | MBS Chứng khoán MB | Chứng khoán MB | 19.900 | 19.9T | +2.58% | |
| 32 | VPB VPBank | VPBank | 27.100 ▼0.73% | 215.0T | +2.35% | |
| 33 | EVF Tài chính Tổng hợp Điện lực | Tài chính Tổng hợp Điện lực | 13.400 ▼1.83% | 10.2T | +2.29% | |
| 34 | VCB Vietcombank | Vietcombank | 62.000 ▼1.27% | 518.1T | +2.14% | |
| 35 | GEE Thiết bị điện GELEX | Thiết bị điện GELEX | 101.569 ▼5.29% | 37.2T | +1.69% | |
| 36 | VPI Đầu tư Văn Phú - Invest | Đầu tư Văn Phú - Invest | 62.300 ▲0.32% | 19.9T | +1.63% | |
| 37 | PHP Cảng Hải Phòng | Cảng Hải Phòng | 36.600 ▼0.54% | 12.0T | +1.39% | |
| 38 | FOX FPT Telecom | FPT Telecom | 81.400 ▲1.50% | 60.1T | +0.49% | |
| 39 | VPX Chứng khoán VPBank | Chứng khoán VPBank | 27.400 ▲0.37% | 51.4T | +0.37% | |
| 40 | GEL Hạ tầng GELEX | Hạ tầng GELEX | 31.350 ▼1.10% | 27.9T | 0.00% | |
| 41 | BAB Ngân hàng Bắc Á | Ngân hàng Bắc Á | 11.300 | 12.1T | 0.00% | |
| 42 | VSF Vinafood 2 | Vinafood 2 | 26.000 ▼0.38% | 13T | 0.00% | |
| 43 | ACV Cảng Hàng không VN | Cảng Hàng không VN | 43.900 | 157.3T | -0.23% | |
| 44 | SBT Mía đường Thành Thành Công - Biên Hòa | Mía đường Thành Thành Công - Biên Hòa | 20.350 ▼1.93% | 17.4T | -0.25% | |
| 45 | PVI PVI Holdings | PVI Holdings | 78.200 ▲0.26% | 18.3T | -0.26% | |
| 46 | VIB VIBBank | VIBBank | 16.100 ▼1.23% | 54.8T | -0.31% | |
| 47 | VIC VinGroup | VinGroup | 211.300 ▲0.24% | 1628.3T | -0.33% | |
| 48 | VSH Thủy điện Vĩnh Sơn - Sông Hinh | Thủy điện Vĩnh Sơn - Sông Hinh | 42.800 | 10.1T | -0.35% | |
| 49 | DPM Tổng Công ty Phân bón và Hóa chất Dầu khí | Tổng Công ty Phân bón và Hóa chất Dầu khí | 25.900 ▲0.19% | 17.6T | -0.58% | |
| 50 | SSI Chứng khoán SSI | Chứng khoán SSI | 27.500 ▼0.18% | 68.5T | -0.72% | |
| 51 | PVS DVKT Dầu khí PTSC | DVKT Dầu khí PTSC | 39.000 ▲0.78% | 19.9T | -0.76% | |
| 52 | SAB SABECO | SABECO | 46.950 ▼0.53% | 60.2T | -0.84% | |
| 53 | MCH Hàng Tiêu Dùng MaSan | Hàng Tiêu Dùng MaSan | 135.000 ▲3.45% | 174.8T | -1.10% | |
| 54 | HUT Tasco- CTCP | Tasco- CTCP | 16.100 ▲3.87% | 17.2T | -1.23% | |
| 55 | MML Masan MEATLife | Masan MEATLife | 30.900 ▲0.32% | 10.5T | -1.28% | |
| 56 | CTG VietinBank | VietinBank | 34.800 ▼0.14% | 270.3T | -1.56% | |
| 57 | VGC Tổng Công ty Viglacera | Tổng Công ty Viglacera | 42.300 ▼1.05% | 19.0T | -1.63% | |
| 58 | SNZ SONADEZI | SONADEZI | 29.900 ▲0.34% | 11.3T | -1.64% | |
| 59 | NAB Ngân hàng Nam Á | Ngân hàng Nam Á | 11.700 ▼4.10% | 20.1T | -1.81% | |
| 60 | HAH Vận tải và Xếp dỡ Hải An | Vận tải và Xếp dỡ Hải An | 54.400 ▲0.74% | 10.1T | -1.98% | |
| 61 | HDB HDBank | HDBank | 25.900 ▲0.19% | 129.6T | -2.26% | |
| 62 | TCB Techcombank | Techcombank | 32.750 ▲0.46% | 232.1T | -2.38% | |
| 63 | TPB TPBank | TPBank | 15.900 | 44.1T | -2.45% | |
| 64 | EIB Eximbank | Eximbank | 21.300 ▼0.23% | 39.7T | -2.52% | |
| 65 | MSR Masan High-Tech Materials | Masan High-Tech Materials | 39.600 ▼0.50% | 43.6T | -2.70% | |
| 66 | PDR BĐS Phát Đạt | BĐS Phát Đạt | 16.050 ▼2.73% | 16.0T | -2.73% | |
| 67 | MSN Tập đoàn Masan | Tập đoàn Masan | 74.700 ▼1.06% | 108.0T | -2.73% | |
| 68 | VNM VINAMILK | VINAMILK | 59.200 ▲0.34% | 123.7T | -2.79% | |
| 69 | FPT FPT Corp | FPT Corp | 71.600 ▲0.56% | 122.0T | -2.85% | |
| 70 | DHG Dược Hậu Giang | Dược Hậu Giang | 93.700 ▼0.74% | 12.3T | -2.92% | |
| 71 | GVR Tập đoàn CN Cao su VN | Tập đoàn CN Cao su VN | 34.900 ▲1.60% | 139.6T | -3.19% | |
| 72 | BAF Nông nghiệp BAF Việt Nam | Nông nghiệp BAF Việt Nam | 34.700 ▲0.14% | 10.5T | -3.34% | |
| 73 | VCK Chứng Khoán VPS | Chứng Khoán VPS | 33.000 | 80.4T | -3.37% | |
| 74 | BVH Tập đoàn Bảo Việt | Tập đoàn Bảo Việt | 67.700 ▲1.04% | 50.3T | -3.56% | |
| 75 | KSV Khoáng sản TKV | Khoáng sản TKV | 156.200 ▼0.51% | 31.2T | -3.58% | |
| 76 | PNJ Vàng Phú Nhuận | Vàng Phú Nhuận | 65.800 ▼0.15% | 22.4T | -3.66% | |
| 77 | GMD Gemadept | Gemadept | 72.300 ▼0.28% | 30.8T | -3.73% | |
| 78 | SHB SHB | SHB | 13.800 | 69.7T | -3.83% | |
| 79 | PVD Khoan Dầu khí PVDrilling | Khoan Dầu khí PVDrilling | 30.500 ▲1.67% | 17.0T | -3.94% | |
| 80 | PGV Tổng Công ty Phát điện 3 | Tổng Công ty Phát điện 3 | 23.000 ▼1.71% | 25.8T | -3.97% | |
| 81 | IDC IDICO | IDICO | 43.400 | 16.5T | -3.98% | |
| 82 | VEF Hội chợ Triển lãm Việt Nam | Hội chợ Triển lãm Việt Nam | 92.200 ▼0.86% | 15.4T | -4.16% | |
| 83 | MBB MBBank | MBBank | 25.000 | 201.4T | -4.21% | |
| 84 | VRE Vincom Retail | Vincom Retail | 32.250 | 73.3T | -4.30% | |
| 85 | VTP Bưu chính Viettel | Bưu chính Viettel | 65.000 ▼0.31% | 11.2T | -4.41% | |
| 86 | VJC Vietjet Air | Vietjet Air | 171.900 ▲0.88% | 101.7T | -4.45% | |
| 87 | VHC Thủy sản Vĩnh Hoàn | Thủy sản Vĩnh Hoàn | 58.700 ▼0.17% | 13.2T | -4.86% | |
| 88 | NLG BĐS Nam Long | BĐS Nam Long | 26.400 ▼0.56% | 12.8T | -5.04% | |
| 89 | VBB VietBank | VietBank | 13.000 ▲0.78% | 14.0T | -5.11% | |
| 90 | DCM Đạm Cà Mau | Đạm Cà Mau | 39.800 ▼1.00% | 21.1T | -5.35% | |
| 91 | HVN Vietnam Airlines | Vietnam Airlines | 21.400 ▼0.47% | 66.6T | -5.52% | |
| 92 | VCI Chứng khoán Vietcap | Chứng khoán Vietcap | 24.650 ▼1.40% | 28.3T | -5.74% | |
| 93 | HAG Hoàng Anh Gia Lai | Hoàng Anh Gia Lai | 15.300 ▼1.29% | 19.4T | -6.42% | |
| 94 | SIP Đầu tư Sài Gòn VRG | Đầu tư Sài Gòn VRG | 51.700 ▲0.78% | 12.5T | -8.48% | |
| 95 | BMP Nhựa Bình Minh | Nhựa Bình Minh | 137.100 ▼0.87% | 11.2T | -8.60% | |
| 96 | KDH Nhà Khang Điền | Nhà Khang Điền | 22.550 ▼1.96% | 25.3T | -9.80% | |
| 97 | MWG Thế giới di động | Thế giới di động | 76.300 ▼1.80% | 112.0T | -10.13% | |
| 98 | CII Hạ tầng Kỹ thuật TP.HCM | Hạ tầng Kỹ thuật TP.HCM | 17.100 ▼2.01% | 11.5T | -10.24% | |
| 99 | SJS SJ Group | SJ Group | 51.900 ▲1.57% | 15.4T | -10.82% | |
| 100 | DIG DIC Corp | DIC Corp | 13.050 ▼3.33% | 10.4T | -10.92% | |
| 101 | HPG Hòa Phát | Hòa Phát | 24.000 | 184.2T | -11.45% | |
| 102 | KBC TCT Đô thị Kinh Bắc | TCT Đô thị Kinh Bắc | 30.500 ▼0.33% | 28.7T | -11.47% | |
| 103 | FRT Bán lẻ FPT | Bán lẻ FPT | 130.200 ▼0.61% | 22.2T | -12.03% | |
| 104 | VCG VINACONEX | VINACONEX | 20.050 ▼2.67% | 13.0T | -12.06% | |
| 105 | DGC Hóa chất Đức Giang | Hóa chất Đức Giang | 46.500 ▼2.31% | 17.7T | -12.92% | |
| 106 | TCH ĐT DV Tài chính Hoàng Huy | ĐT DV Tài chính Hoàng Huy | 15.050 ▼2.59% | 13.7T | -13.01% | |
| 107 | REE Cơ Điện Lạnh REE | Cơ Điện Lạnh REE | 52.700 ▼0.57% | 28.5T | -13.89% | |
| 108 | TCX Chứng khoán TCBS | Chứng khoán TCBS | 42.000 ▲0.48% | 97.1T | -15.58% | |
| 109 | DXG Địa ốc Đất Xanh | Địa ốc Đất Xanh | 13.050 ▼2.25% | 14.5T | -15.81% | |
| 110 | SSB SeABank | SeABank | 14.000 ▼3.11% | 39.8T | -16.42% | |
| 111 | TIN Tài chính Cổ phần Tín Việt | Tài chính Cổ phần Tín Việt | 124.900 ▼0.08% | 11.4T | -18.68% | |
| 112 | NVL Novaland | Novaland | 14.046 ▲0.33% | 31.4T | -26.46% | |
| 113 | TAL Đầu Tư Bất Động Sản Taseco | Đầu Tư Bất Động Sản Taseco | 31.000 | 11.2T | -30.02% |