← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Th05/2026
Cập nhật 2026-05-29 · 136 công ty · Xây dựng và Vật liệu
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SCI SCI E&C | SCI E&C | 12.000 ▼1.64% | 504B | +17.65% | |
| 2 | CTX CONSTREXIM | CONSTREXIM | 6.000 ▲11.11% | 602.4B | +15.38% | |
| 3 | C69 Xây dựng 1369 | Xây dựng 1369 | 18.100 ▲1.69% | 1.1T | +13.84% | |
| 4 | GND Gạch ngói Đồng Nai | Gạch ngói Đồng Nai | 24.300 ▲14.62% | 218.7B | +13.02% | |
| 5 | ILA Công ty ILA | Công ty ILA | 6.100 ▲3.39% | 119.8B | +10.91% | |
| 6 | FIC VLXD số 1 | VLXD số 1 | 21.500 ▲12.57% | 2.7T | +10.26% | |
| 7 | HVX Xi măng Vicem Hải Vân | Xi măng Vicem Hải Vân | 2.500 | 103.8B | +8.70% | |
| 8 | NXT SX và Cung ứng VLXD Kon Tum | SX và Cung ứng VLXD Kon Tum | 4.100 | 27.1B | +7.89% | |
| 9 | CDC Chương Dương Corp | Chương Dương Corp | 20.700 ▼0.48% | 1.1T | +7.81% | |
| 10 | TXM Thạch cao Xi măng | Thạch cao Xi măng | 4.700 | 32.9B | +6.82% | |
| 11 | DHA Hóa An | Hóa An | 48.050 ▼1.44% | 707.3B | +6.78% | |
| 12 | CVT CMC JSC | CMC JSC | 28.300 | 1.0T | +6.59% | |
| 13 | VC7 BGI Group | BGI Group | 8.300 ▼2.35% | 797.6B | +6.41% | |
| 14 | NNC Đá Núi Nhỏ | Đá Núi Nhỏ | 47.300 | 1.0T | +5.82% | |
| 15 | LIG Licogi 13 | Licogi 13 | 3.900 | 367.5B | +5.41% | |
| 16 | C47 Xây dựng 47 | Xây dựng 47 | 9.600 | 348.9B | +4.35% | |
| 17 | MDG Xây dựng Miền Đông | Xây dựng Miền Đông | 36.000 ▼1.10% | 371.7B | +4.04% | |
| 18 | CTR Công trình Viettel | Công trình Viettel | 88.500 ▼1.67% | 10.1T | +4.00% | |
| 19 | CMS Tập đoàn CMH Việt Nam | Tập đoàn CMH Việt Nam | 6.900 ▲9.52% | 175.6B | +2.99% | |
| 20 | FCM Bê tông Phan Vũ Hà Nam | Bê tông Phan Vũ Hà Nam | 3.290 ▲2.49% | 152.1B | +2.81% | |
| 21 | ADP Sơn Á Đông | Sơn Á Đông | 22.500 ▼0.44% | 518.4B | +2.56% | |
| 22 | LBM Khoáng sản Lâm Đồng | Khoáng sản Lâm Đồng | 29.850 ▲3.29% | 1.5T | +2.40% | |
| 23 | S99 Sông Đà 9.09 (SCI) | Sông Đà 9.09 (SCI) | 9.200 ▼1.08% | 957.6B | +2.22% | |
| 24 | VLB VLXD Biên Hòa | VLXD Biên Hòa | 47.000 ▲2.62% | 2.2T | +2.17% | |
| 25 | CMD VLXD và Nội thất TP.HCM | VLXD và Nội thất TP.HCM | 19.000 | 213.2B | +1.60% | |
| 26 | NDX Phát triển Nhà Đà Nẵng | Phát triển Nhà Đà Nẵng | 6.700 | 64.2B | +1.52% | |
| 27 | DDB TM & XD Đông Dương | TM & XD Đông Dương | 9.200 | 110.4B | +1.10% | |
| 28 | VHL Viglacera Hạ Long | Viglacera Hạ Long | 10.600 | 265B | +0.95% | |
| 29 | GEL Hạ tầng GELEX | Hạ tầng GELEX | 31.350 ▼1.10% | 27.9T | 0.00% | |
| 30 | TA9 Xây lắp Thành An 96 | Xây lắp Thành An 96 | 11.500 | 142.8B | 0.00% | |
| 31 | MST Đầu tư MST | Đầu tư MST | 8.200 | 931.6B | 0.00% | |
| 32 | MBG Tập đoàn MBG | Tập đoàn MBG | 2.800 ▲3.70% | 336.6B | 0.00% | |
| 33 | BTS Xi măng Bút Sơn | Xi măng Bút Sơn | 5.200 ▲1.96% | 642.5B | 0.00% | |
| 34 | HU4 Đầu tư và Xây dựng HUD4 | Đầu tư và Xây dựng HUD4 | 9.500 | 142.5B | 0.00% | |
| 35 | CDR Xây dựng Cao su Đồng Nai | Xây dựng Cao su Đồng Nai | 4.600 ▼2.13% | 9.8B | 0.00% | |
| 36 | CGV Vinaceglass JSC | Vinaceglass JSC | 3.200 | 30.4B | 0.00% | |
| 37 | TLD ĐT XD và PT Đô thị Thăng Long | ĐT XD và PT Đô thị Thăng Long | 8.500 | 660.8B | -0.58% | |
| 38 | HPP Sơn Hải Phòng | Sơn Hải Phòng | 79.494 ▲0.75% | 632.8B | -0.63% | |
| 39 | DIH PT Xây dựng Hội An | PT Xây dựng Hội An | 8.900 | 61.4B | -1.11% | |
| 40 | ACC Đầu tư và XD Bình Dương ACC | Đầu tư và XD Bình Dương ACC | 12.450 ▼0.40% | 1.3T | -1.19% | |
| 41 | UDJ Becamex UDJ | Becamex UDJ | 7.300 | 120.5B | -1.35% | |
| 42 | BCC Xi măng Bỉm Sơn | Xi măng Bỉm Sơn | 7.000 | 862.5B | -1.41% | |
| 43 | MVC VL và XD Bình Dương | VL và XD Bình Dương | 13.900 | 1.4T | -1.42% | |
| 44 | DXV Vật liệu Xây dựng Đà Nẵng | Vật liệu Xây dựng Đà Nẵng | 3.880 ▲4.02% | 38.4B | -1.52% | |
| 45 | VGC Tổng Công ty Viglacera | Tổng Công ty Viglacera | 42.300 ▼1.05% | 19.0T | -1.63% | |
| 46 | SNZ SONADEZI | SONADEZI | 29.900 ▲0.34% | 11.3T | -1.64% | |
| 47 | LAI XD Long An IDICO | XD Long An IDICO | 11.400 ▼0.87% | 311.9B | -1.72% | |
| 48 | PSB Sao Mai Bến Đình | Sao Mai Bến Đình | 5.400 ▼1.82% | 270B | -1.82% | |
| 49 | HBC Tập đoàn Xây dựng Hòa Bình | Tập đoàn Xây dựng Hòa Bình | 5.000 | 1.7T | -1.96% | |
| 50 | HMR Đá Hoàng Mai | Đá Hoàng Mai | 9.500 | 53.3B | -2.06% | |
| 51 | PC1 Tập đoàn PC1 | Tập đoàn PC1 | 19.350 ▲1.57% | 8.0T | -2.27% | |
| 52 | SDT Sông Đà 10 | Sông Đà 10 | 4.300 | 183.7B | -2.27% | |
| 53 | DCF XD và Thiết kế số 1 | XD và Thiết kế số 1 | 29.300 | 1.6T | -2.33% | |
| 54 | HAN Xây dựng Hà Nội | Xây dựng Hà Nội | 8.000 | 1.1T | -2.44% | |
| 55 | DGT Công trình GT Đồng Nai | Công trình GT Đồng Nai | 4.000 ▲2.56% | 316B | -2.44% | |
| 56 | HMS XD Bảo tàng Hồ Chí Minh | XD Bảo tàng Hồ Chí Minh | 34.500 | 376.7B | -2.54% | |
| 57 | SCG Xây dựng SCG | Xây dựng SCG | 64.800 ▼0.61% | 5.5T | -2.56% | |
| 58 | C4G Tập Đoàn Cienco4 | Tập Đoàn Cienco4 | 6.800 | 2.4T | -2.86% | |
| 59 | NED Phát triển Điện Tây Bắc | Phát triển Điện Tây Bắc | 6.600 ▼1.49% | 267.3B | -2.94% | |
| 60 | FCN FECON CORP | FECON CORP | 12.800 ▼0.78% | 2.0T | -3.03% | |
| 61 | VCS VICOSTONE | VICOSTONE | 38.300 ▼0.52% | 6.1T | -3.04% | |
| 62 | LHC XD Thủy lợi Lâm Đồng | XD Thủy lợi Lâm Đồng | 91.000 ▲0.55% | 1.3T | -3.19% | |
| 63 | UDC Đầu tư Xây dựng UDCons | Đầu tư Xây dựng UDCons | 3.000 | 104.1B | -3.23% | |
| 64 | SCJ Xi măng Sài Sơn | Xi măng Sài Sơn | 2.800 | 161.9B | -3.45% | |
| 65 | CHC Nội thất Cẩm Hà | Nội thất Cẩm Hà | 5.600 | 37.7B | -3.45% | |
| 66 | TSA Đầu Tư Và Xây Lắp Trường Sơn | Đầu Tư Và Xây Lắp Trường Sơn | 15.300 ▲0.66% | 618.5B | -3.47% | |
| 67 | DLG Đức Long Gia Lai | Đức Long Gia Lai | 2.630 ▼0.75% | 787.2B | -3.66% | |
| 68 | MCG Năng lượng và Bất động sản MCG | Năng lượng và Bất động sản MCG | 2.500 ▲4.17% | 130.1B | -3.85% | |
| 69 | DNP DNP Holding | DNP Holding | 19.100 | 2.7T | -4.02% | |
| 70 | L12 LICOGI 12 | LICOGI 12 | 4.700 ▲4.44% | 31.7B | -4.08% | |
| 71 | L18 LICOGI - 18 | LICOGI - 18 | 21.900 ▲3.30% | 1.0T | -4.37% | |
| 72 | ICG Xây dựng Sông Hồng | Xây dựng Sông Hồng | 15.900 | 279.4B | -4.41% | |
| 73 | NAV Tấm lợp và gỗ Nam Việt | Tấm lợp và gỗ Nam Việt | 15.000 | 120.0B | -4.46% | |
| 74 | PHC Xây dựng Phục Hưng Holdings | Xây dựng Phục Hưng Holdings | 4.790 ▲2.57% | 242.8B | -4.58% | |
| 75 | VMC VIMECO | VIMECO | 4.100 ▲2.50% | 117.9B | -4.65% | |
| 76 | TTC Gạch men Thanh Thanh | Gạch men Thanh Thanh | 9.000 | 53.5B | -4.76% | |
| 77 | PTC Đầu tư ICAPITAL | Đầu tư ICAPITAL | 6.550 ▲0.77% | 210.9B | -4.80% | |
| 78 | TCR Gốm sứ TAICERA | Gốm sứ TAICERA | 2.420 ▲2.11% | 109.9B | -5.10% | |
| 79 | TNT Tập đoàn TNT | Tập đoàn TNT | 9.820 ▼6.48% | 500.8B | -5.12% | |
| 80 | HUB Xây lắp Huế | Xây lắp Huế | 12.850 ▼0.39% | 388.6B | -5.17% | |
| 81 | CIG Xây dựng COMA 18 | Xây dựng COMA 18 | 6.050 ▲0.83% | 308.8B | -5.32% | |
| 82 | VTV Năng lượng và Môi trường VICEM | Năng lượng và Môi trường VICEM | 14.200 ▼3.40% | 443.0B | -5.33% | |
| 83 | HCC Bê tông Hòa Cầm | Bê tông Hòa Cầm | 25.500 | 166.2B | -5.56% | |
| 84 | VW3 VIWASEEN.3 | VIWASEEN.3 | 10.000 ▲7.53% | 20B | -5.66% | |
| 85 | ICN XD Dầu Khí IDICO | XD Dầu Khí IDICO | 29.000 ▼1.36% | 887.4B | -5.84% | |
| 86 | ALV Tập đoàn MCST | Tập đoàn MCST | 7.000 ▼2.78% | 67.3B | -6.67% | |
| 87 | RYG Sản xuất và Đầu tư Hoàng Gia | Sản xuất và Đầu tư Hoàng Gia | 9.840 ▼0.10% | 442.8B | -6.73% | |
| 88 | CSC Tập đoàn COTANA | Tập đoàn COTANA | 13.800 | 567.9B | -6.76% | |
| 89 | SJE Sông Đà 11 | Sông Đà 11 | 13.600 ▲0.74% | 544B | -6.85% | |
| 90 | TS3 Trường Sơn 532 | Trường Sơn 532 | 5.400 ▼3.57% | 20.8B | -6.90% | |
| 91 | CTI Cường Thuận IDICO | Cường Thuận IDICO | 20.000 ▼2.20% | 1.3T | -6.98% | |
| 92 | HOM Xi măng VICEM Hoàng Mai | Xi măng VICEM Hoàng Mai | 4.000 ▼4.76% | 288.0B | -6.98% | |
| 93 | G36 Tổng Công ty 36 | Tổng Công ty 36 | 10.400 ▲0.97% | 1.1T | -7.14% | |
| 94 | HT1 VICEM Hà Tiên | VICEM Hà Tiên | 13.600 ▼1.45% | 5.2T | -7.17% | |
| 95 | LIC LICOGI | LICOGI | 28.600 ▼1.38% | 2.6T | -7.74% | |
| 96 | KSB Khoáng sản Bình Dương | Khoáng sản Bình Dương | 15.000 ▼0.99% | 1.7T | -7.98% | |
| 97 | EIC EVN Quốc Tế | EVN Quốc Tế | 20.600 ▼0.48% | 755.5B | -8.04% | |
| 98 | HHV Đầu tư Hạ tầng Giao thông Đèo Cả | Đầu tư Hạ tầng Giao thông Đèo Cả | 11.650 ▼1.27% | 6.4T | -8.27% | |
| 99 | XMD Xuân Mai - Đạo Tú | Xuân Mai - Đạo Tú | 5.500 | 22B | -8.33% | |
| 100 | BMP Nhựa Bình Minh | Nhựa Bình Minh | 137.100 ▼0.87% | 11.2T | -8.60% | |
| 101 | LCG LIZEN | LIZEN | 9.130 ▼0.54% | 1.9T | -8.61% | |
| 102 | L14 Licogi 14 | Licogi 14 | 22.300 ▲0.45% | 688.2B | -8.61% | |
| 103 | PFL Dầu khí Đông Đô | Dầu khí Đông Đô | 2.000 ▼4.76% | 100B | -9.09% | |
| 104 | HTI PT Hạ tầng IDICO | PT Hạ tầng IDICO | 21.709 | 541.6B | -9.17% | |
| 105 | SVN Tập đoàn Vexilla Việt Nam | Tập đoàn Vexilla Việt Nam | 1.900 ▼5.00% | 39.9B | -9.52% | |
| 106 | VC9 Xây dựng số 9 | Xây dựng số 9 | 4.500 | 75.1B | -10.00% | |
| 107 | CLH Xi măng La Hiên | Xi măng La Hiên | 20.300 ▲0.50% | 243.6B | -10.18% | |
| 108 | CII Hạ tầng Kỹ thuật TP.HCM | Hạ tầng Kỹ thuật TP.HCM | 17.100 ▼2.01% | 11.5T | -10.24% | |
| 109 | HSP Sơn Tổng hợp Hà Nội | Sơn Tổng hợp Hà Nội | 14.857 | 178.7B | -10.50% | |
| 110 | HID Halcom Vietnam | Halcom Vietnam | 4.100 ▼2.38% | 314.7B | -10.68% | |
| 111 | NHA PT Nhà và Đô thị Nam HN | PT Nhà và Đô thị Nam HN | 11.700 ▼0.43% | 758.0B | -10.69% | |
| 112 | DPG Tập đoàn Đạt Phương | Tập đoàn Đạt Phương | 39.843 ▼1.62% | 4.7T | -10.87% | |
| 113 | HVH Đầu tư và Công nghệ HVC | Đầu tư và Công nghệ HVC | 10.400 ▲0.35% | 660.3B | -11.11% | |
| 114 | MCO BDC Việt Nam | BDC Việt Nam | 4.700 ▲9.30% | 19.3B | -11.32% | |
| 115 | VCG VINACONEX | VINACONEX | 20.050 ▼2.67% | 13.0T | -12.06% | |
| 116 | DSH ĐT Hạ tầng Đông Sơn | ĐT Hạ tầng Đông Sơn | 15.100 ▼3.82% | 528.5B | -12.21% | |
| 117 | EVG Tập đoàn Everland | Tập đoàn Everland | 5.880 ▼0.34% | 1.3T | -12.37% | |
| 118 | PDB DIN Capital | DIN Capital | 18.900 | 168.4B | -13.70% | |
| 119 | VC2 Đầu tư và Xây dựng VINA2 | Đầu tư và Xây dựng VINA2 | 4.200 ▼2.33% | 317.7B | -14.29% | |
| 120 | NTP Nhựa Tiền Phong | Nhựa Tiền Phong | 50.081 | 8.6T | -14.83% | |
| 121 | VNE Xây dựng điện Việt Nam | Xây dựng điện Việt Nam | 3.320 ▲6.75% | 272.4B | -15.31% | |
| 122 | THG XD Tiền Giang | XD Tiền Giang | 36.996 | 1.2T | -15.53% | |
| 123 | VC6 Visicons | Visicons | 19.422 ▼0.43% | 210.6B | -15.56% | |
| 124 | C32 Đầu tư và Xây dựng 3-2 | Đầu tư và Xây dựng 3-2 | 12.200 ▼3.56% | 366.7B | -16.15% | |
| 125 | CTD Xây dựng Coteccons | Xây dựng Coteccons | 71.800 ▼0.55% | 7.6T | -16.51% | |
| 126 | YBC Xi măng và Khoáng sản Yên Bái | Xi măng và Khoáng sản Yên Bái | 6.200 ▼12.68% | 73.0B | -17.33% | |
| 127 | BCE XD và GT Bình Dương | XD và GT Bình Dương | 8.950 ▲0.34% | 313.3B | -17.51% | |
| 128 | PLA ĐT&DV Hạ tầng Xăng dầu (PLAND) | ĐT&DV Hạ tầng Xăng dầu (PLAND) | 4.700 | 47B | -17.54% | |
| 129 | DC4 Dicera Holdings | Dicera Holdings | 7.409 ▼1.09% | 727.8B | -17.68% | |
| 130 | SCL Sông Đà Cao Cường | Sông Đà Cao Cường | 17.436 | 565.1B | -18.90% | |
| 131 | FID Đầu tư và PT doanh nghiệp VN | Đầu tư và PT doanh nghiệp VN | 1.500 | 37.1B | -21.05% | |
| 132 | CID Xây dựng và Phát triển Cơ sở Hạ tầng | Xây dựng và Phát triển Cơ sở Hạ tầng | 8.000 | 7.4B | -23.81% | |
| 133 | KDM Tập đoàn GCL | Tập đoàn GCL | 21.000 ▲2.94% | 159.5B | -25.80% | |
| 134 | CRC Create Capital Việt Nam | Create Capital Việt Nam | 6.300 ▼5.55% | 672.2B | -29.84% | |
| 135 | VIW Đầu tư nước và môi trường VN - Viwaseen | Đầu tư nước và môi trường VN - Viwaseen | 23.100 ▼2.12% | 1.3T | -34.00% | |
| 136 | L40 Đầu tư và Xây dựng 40 | Đầu tư và Xây dựng 40 | 31.679 ▲0.87% | 342.1B | -55.07% |