← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Th05/2026
Cập nhật 2026-05-29 · 29 công ty · Dược phẩm
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | UPH Dược phẩm TW25 | Dược phẩm TW25 | 6.500 ▲14.04% | 86.4B | +38.30% | |
| 2 | DBT Dược phẩm Bến Tre | Dược phẩm Bến Tre | 12.600 | 276.8B | +10.53% | |
| 3 | LDP Dược Lâm Đồng - Ladophar | Dược Lâm Đồng - Ladophar | 8.600 ▲8.86% | 161.1B | +8.86% | |
| 4 | PMC Pharmedic | Pharmedic | 137.800 ▼0.07% | 1.3T | +6.99% | |
| 5 | DVN Tổng Công ty Dược Việt Nam | Tổng Công ty Dược Việt Nam | 21.600 ▲4.35% | 5.1T | +5.37% | |
| 6 | PBC Dược Phẩm TW 1- Pharbaco | Dược Phẩm TW 1- Pharbaco | 6.100 ▲1.67% | 711.9B | +5.17% | |
| 7 | DBD Dược - TB Y tế Bình Định | Dược - TB Y tế Bình Định | 51.800 ▲2.17% | 4.9T | +3.60% | |
| 8 | SPM S.P.M CORP | S.P.M CORP | 9.400 | 129.4B | +3.30% | |
| 9 | VHE Dược liệu và Thực phẩm VN | Dược liệu và Thực phẩm VN | 3.300 ▲3.13% | 109.4B | +3.13% | |
| 10 | TRA Traphaco | Traphaco | 80.000 ▼0.50% | 3.3T | +1.91% | |
| 11 | VDP Dược phẩm VIDIPHA | Dược phẩm VIDIPHA | 54.000 | 1.2T | +1.89% | |
| 12 | MKP Dược phẩm Mekophar | Dược phẩm Mekophar | 26.900 | 679.7B | +1.51% | |
| 13 | MTP Dược Medipharco | Dược Medipharco | 14.000 | 104.3B | +1.19% | |
| 14 | DMC Dược phẩm DOMESCO | Dược phẩm DOMESCO | 59.000 | 2.0T | +0.68% | |
| 15 | DCL Dược phẩm Cửu Long | Dược phẩm Cửu Long | 37.700 | 2.8T | 0.00% | |
| 16 | DHD Dược Vật Tư Y Tế Hải Dương | Dược Vật Tư Y Tế Hải Dương | 28.600 | 1.0T | -0.54% | |
| 17 | DHG Dược Hậu Giang | Dược Hậu Giang | 93.700 ▼0.74% | 12.3T | -2.92% | |
| 18 | DP3 Dược Phẩm TW3 | Dược Phẩm TW3 | 57.800 | 1.2T | -3.18% | |
| 19 | DP1 Dược phẩm Trung ương CPC1 | Dược phẩm Trung ương CPC1 | 30.900 ▼0.64% | 648.3B | -3.44% | |
| 20 | VMD Y Dược phẩm Vimedimex | Y Dược phẩm Vimedimex | 14.300 | 220.8B | -4.35% | |
| 21 | AGP Dược phẩm AGIMEXPHARM | Dược phẩm AGIMEXPHARM | 36.200 ▼0.82% | 1.1T | -4.49% | |
| 22 | GPC Tập đoàn Green+ | Tập đoàn Green+ | 1.900 | 102.7B | -5.00% | |
| 23 | DHT Dược phẩm Hà Tây | Dược phẩm Hà Tây | 66.800 ▼0.30% | 6.1T | -5.65% | |
| 24 | IMP IMEXPHARM | IMEXPHARM | 46.100 | 7.1T | -7.62% | |
| 25 | CDP Dược phẩm TW Codupha | Dược phẩm TW Codupha | 12.800 | 233.1B | -7.91% | |
| 26 | FIT Tập đoàn F.I.T | Tập đoàn F.I.T | 3.850 ▼1.03% | 1.3T | -8.55% | |
| 27 | DDN Dược - TB Y tế Đà Nẵng | Dược - TB Y tế Đà Nẵng | 7.000 | 112.8B | -10.26% | |
| 28 | DVM Dược liệu Việt Nam | Dược liệu Việt Nam | 7.000 ▼2.78% | 329.4B | -12.50% | |
| 29 | DTP Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Dược phẩm CPC1 Hà Nội | 84.000 ▲0.19% | 2.7T | -27.59% |