← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Th05/2026
Cập nhật 2026-05-29 · 19 công ty · Tư vấn & Hỗ trợ Kinh doanh
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SFN Dệt lưới Sài Gòn | Dệt lưới Sài Gòn | 18.400 ▲9.52% | 52.7B | +20.25% | |
| 2 | VTK Tư vấn thiết kế Viettel | Tư vấn thiết kế Viettel | 50.800 ▼2.31% | 476.7B | +3.04% | |
| 3 | AMS Xây dựng AMECC | Xây dựng AMECC | 10.500 ▲5.00% | 630B | +2.94% | |
| 4 | IPA Tập đoàn Đầu tư I.P.A | Tập đoàn Đầu tư I.P.A | 15.300 ▼1.29% | 3.3T | +2.00% | |
| 5 | USD Công trình Đô thị Sóc Trăng | Công trình Đô thị Sóc Trăng | 17.500 ▲1.74% | 98B | +1.74% | |
| 6 | PVM Thiết bị dầu khí (PV MACHINO) | Thiết bị dầu khí (PV MACHINO) | 19.400 | 749.6B | +1.04% | |
| 7 | MQN Môi trường đô thị Quảng Ngãi | Môi trường đô thị Quảng Ngãi | 20.000 ▼0.99% | 164.2B | 0.00% | |
| 8 | LPT TM và SX Lập Phương Thành | TM và SX Lập Phương Thành | 7.800 | 93.6B | -1.27% | |
| 9 | VNC VINACONTROL | VINACONTROL | 35.100 ▲0.86% | 737.1B | -2.21% | |
| 10 | BRS Dịch vụ Đô thị Bà Rịa | Dịch vụ Đô thị Bà Rịa | 23.800 ▼2.46% | 108.1B | -4.80% | |
| 11 | SZE Môi trường Sonadezi | Môi trường Sonadezi | 7.600 ▼2.56% | 228B | -5.00% | |
| 12 | TV4 Tư vấn XD Điện 4 | Tư vấn XD Điện 4 | 13.100 ▲0.77% | 259.1B | -5.76% | |
| 13 | MTH Môi trường Đô thị Hà Đông | Môi trường Đô thị Hà Đông | 24.700 | 118.3B | -6.79% | |
| 14 | HEP Môi trường và Công trình đô thị Huế | Môi trường và Công trình đô thị Huế | 13.400 | 80.4B | -10.67% | |
| 15 | ILC Hợp tác lao động với nước ngoài | Hợp tác lao động với nước ngoài | 5.900 | 35.9B | -11.94% | |
| 16 | ABR Đầu tư Nhãn Hiệu Việt | Đầu tư Nhãn Hiệu Việt | 12.600 ▼0.79% | 252B | -14.86% | |
| 17 | TV1 Tư vấn XD Điện 1 | Tư vấn XD Điện 1 | 23.000 | 613.9B | -15.13% | |
| 18 | TV2 Tư vấn XD Điện 2 | Tư vấn XD Điện 2 | 29.250 ▼2.17% | 2.0T | -16.07% | |
| 19 | HEC Tư vấn XD Thủy Lợi II (HEC II) | Tư vấn XD Thủy Lợi II (HEC II) | 33.750 ▲1.50% | 202.5B | -48.08% |