← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Th05/2026
Cập nhật 2026-05-29 · 27 công ty · Hàng cá nhân
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SVD Đầu tư & Thương mại Vũ Đăng | Đầu tư & Thương mại Vũ Đăng | 4.510 | 124.5B | +34.63% | |
| 2 | KMR MIRAE | MIRAE | 2.820 ▼0.35% | 160.4B | +2.92% | |
| 3 | X20 May mặc X20 | May mặc X20 | 12.100 ▲0.83% | 208.7B | +2.54% | |
| 4 | EVE Everpia | Everpia | 10.400 ▲4.00% | 436.6B | +1.46% | |
| 5 | ADS Dệt sợi DAMSAN | Dệt sợi DAMSAN | 9.020 ▼0.44% | 689.1B | 0.00% | |
| 6 | LBE Thương mại và Dịch vụ LVA | Thương mại và Dịch vụ LVA | 30.600 ▲1.66% | 94.9B | -0.97% | |
| 7 | M10 Tổng công ty May 10 | Tổng công ty May 10 | 22.400 ▲0.90% | 711.2B | -1.75% | |
| 8 | VGG May Việt Tiến | May Việt Tiến | 41.040 ▼0.92% | 1.8T | -2.05% | |
| 9 | VGT VINATEX | VINATEX | 11.700 ▼0.85% | 5.8T | -2.50% | |
| 10 | NET Bột giặt Net | Bột giặt Net | 64.500 | 1.4T | -2.71% | |
| 11 | HDM Dệt May Huế | Dệt May Huế | 36.000 ▲2.86% | 723.5B | -2.96% | |
| 12 | AAT Tập đoàn Tiên Sơn Thanh Hóa | Tập đoàn Tiên Sơn Thanh Hóa | 2.850 ▲1.79% | 201.8B | -3.06% | |
| 13 | PPH Phong Phú Corp. | Phong Phú Corp. | 26.998 ▲1.09% | 2.0T | -3.58% | |
| 14 | PNJ Vàng Phú Nhuận | Vàng Phú Nhuận | 65.800 ▼0.15% | 22.4T | -3.66% | |
| 15 | HTG Dệt may Hòa Thọ | Dệt may Hòa Thọ | 40.900 | 1.5T | -4.10% | |
| 16 | LIX Bột Giặt LIX | Bột Giặt LIX | 29.000 | 1.9T | -4.92% | |
| 17 | MSH May Sông Hồng | May Sông Hồng | 34.400 | 3.9T | -5.23% | |
| 18 | GIL XNK Bình Thạnh | XNK Bình Thạnh | 12.400 ▼1.59% | 1.3T | -7.12% | |
| 19 | NDT Dệt may Nam Định | Dệt may Nam Định | 4.500 | 70.4B | -8.16% | |
| 20 | TNG Đầu tư và Thương mại TNG | Đầu tư và Thương mại TNG | 18.900 ▼1.05% | 2.4T | -9.13% | |
| 21 | TCM Dệt may Thành Công | Dệt may Thành Công | 20.850 ▼1.42% | 2.3T | -9.35% | |
| 22 | TDT Đầu tư và Phát triển TDT | Đầu tư và Phát triển TDT | 7.106 | 169.8B | -10.05% | |
| 23 | STK Sợi Thế Kỷ | Sợi Thế Kỷ | 11.800 ▼2.48% | 1.7T | -10.27% | |
| 24 | AG1 28.1 JSC | 28.1 JSC | 10.500 ▲0.96% | 51.1B | -11.86% | |
| 25 | A32 Công ty 32 | Công ty 32 | 29.900 | 203.3B | -14.57% | |
| 26 | BBT Bông Bạch Tuyết | Bông Bạch Tuyết | 10.000 ▼4.76% | 196B | -17.36% | |
| 27 | TNV Xe đạp Thống Nhất | Xe đạp Thống Nhất | 10.300 ▼11.21% | 244.1B | -35.62% |