← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Th05/2026
Cập nhật 2026-05-29 · 28 công ty · Nước & Khí đốt
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | MTG MTGAS | MTGAS | 10.200 | 106.6B | +27.50% | |
| 2 | ASP Dầu khí An Pha | Dầu khí An Pha | 7.380 | 275.6B | +21.18% | |
| 3 | GAS PV Gas | PV Gas | 87.400 ▲6.98% | 210.9T | +14.25% | |
| 4 | PND Xăng dầu Dầu khí Nam Định | Xăng dầu Dầu khí Nam Định | 6.000 | 40.0B | +9.09% | |
| 5 | QNW Cấp thoát nước và XD Quảng Ngãi | Cấp thoát nước và XD Quảng Ngãi | 18.700 | 374B | +6.86% | |
| 6 | DNW Cấp nước Đồng Nai | Cấp nước Đồng Nai | 32.200 ▲0.63% | 3.9T | +3.87% | |
| 7 | HWS Cấp nước Huế | Cấp nước Huế | 15.300 ▲0.66% | 1.3T | +2.00% | |
| 8 | PGC Gas Petrolimex | Gas Petrolimex | 13.650 ▲0.74% | 823.6B | +1.11% | |
| 9 | PPT Petro Times | Petro Times | 15.600 ▲0.65% | 306.5B | +0.65% | |
| 10 | VAV VIWACO | VIWACO | 33.400 | 1.6T | +0.30% | |
| 11 | CCI CIDICO | CIDICO | 19.000 | 444.4B | 0.00% | |
| 12 | TDM Nước Thủ Dầu Một | Nước Thủ Dầu Một | 57.500 ▲0.52% | 6.4T | -0.69% | |
| 13 | BWS Cấp Nước Bà Rịa Vũng Tàu | Cấp Nước Bà Rịa Vũng Tàu | 34.000 | 3.4T | -0.87% | |
| 14 | PPY Xăng dầu dầu khí Phú Yên | Xăng dầu dầu khí Phú Yên | 8.700 | 81.3B | -1.14% | |
| 15 | TMC XNK Thủ Đức | XNK Thủ Đức | 7.800 | 96.7B | -1.27% | |
| 16 | PVG Kinh doanh LPG Việt Nam | Kinh doanh LPG Việt Nam | 6.200 ▲3.33% | 248.0B | -1.59% | |
| 17 | BWE Nước - Môi trường Bình Dương | Nước - Môi trường Bình Dương | 42.200 ▼4.31% | 9.3T | -2.54% | |
| 18 | PMW Cấp Nước Phú Mỹ | Cấp Nước Phú Mỹ | 36.000 | 1.8T | -2.70% | |
| 19 | TNW Nước sạch Thái Nguyên | Nước sạch Thái Nguyên | 12.276 ▼2.22% | 196.4B | -3.34% | |
| 20 | CNG CNG Việt Nam | CNG Việt Nam | 22.300 ▼0.89% | 782.7B | -3.88% | |
| 21 | TDW Cấp nước Thủ Đức | Cấp nước Thủ Đức | 47.400 | 402.9B | -6.14% | |
| 22 | PMG ĐT và SX Petro Miền Trung | ĐT và SX Petro Miền Trung | 6.570 ▲0.61% | 304.4B | -6.14% | |
| 23 | TDG Đầu tư TDG Global | Đầu tư TDG Global | 2.460 ▼1.60% | 59.6B | -7.87% | |
| 24 | CLW Cấp nước Chợ Lớn | Cấp nước Chợ Lớn | 42.951 | 558.4B | -8.22% | |
| 25 | POV PV Oil Vũng Áng | PV Oil Vũng Áng | 7.100 ▼1.39% | 88.7B | -10.13% | |
| 26 | TOW Cấp nước Trà Nóc - Ô Môn | Cấp nước Trà Nóc - Ô Môn | 33.600 | 268.1B | -10.40% | |
| 27 | PTX VT Petrolimex Nghệ Tĩnh | VT Petrolimex Nghệ Tĩnh | 18.700 | 120.3B | -17.98% | |
| 28 | DWS Cấp nước Đồng Tháp | Cấp nước Đồng Tháp | 12.800 ▼9.86% | 331.8B | -34.36% |