← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Th05/2026
Cập nhật 2026-05-29 · 9 công ty · Công nghiệp nặng
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VEA Máy động lực và Máy NN | Máy động lực và Máy NN | 34.800 | 46.2T | +4.19% | |
| 2 | SRF SEAREFICO | SEAREFICO | 7.690 ▼1.91% | 259.8B | +3.92% | |
| 3 | ITS Thương mại và DV - Vinacomin | Thương mại và DV - Vinacomin | 3.900 ▲8.33% | 103.2B | 0.00% | |
| 4 | CKA Cơ khí An Giang | Cơ khí An Giang | 65.900 ▼0.30% | 216.6B | -0.90% | |
| 5 | PMS Cơ khí xăng dầu | Cơ khí xăng dầu | 35.500 | 255.7B | -1.39% | |
| 6 | APL Cơ khí và Thiết bị áp lực - VVMI | Cơ khí và Thiết bị áp lực - VVMI | 13.000 | 15.6B | -1.75% | |
| 7 | NO1 Tâp đoàn 911 | Tâp đoàn 911 | 4.930 ▼0.80% | 118.3B | -11.33% | |
| 8 | LLM LILAMA | LILAMA | 19.800 | 1.6T | -12.39% | |
| 9 | CKD Đông Anh Licogi | Đông Anh Licogi | 22.310 ▼0.85% | 691.6B | -17.37% |