← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Th05/2026
Cập nhật 2026-05-29 · 24 công ty · Kim loại
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | TVN Thép Việt Nam | Thép Việt Nam | 11.500 ▼3.36% | 7.8T | +33.72% | |
| 2 | PAS Quốc tế Phương Anh | Quốc tế Phương Anh | 2.900 | 81.3B | +7.41% | |
| 3 | SHA Sơn Hà Sài Gòn | Sơn Hà Sài Gòn | 4.100 ▲2.50% | 144.0B | +2.76% | |
| 4 | ITQ Tập đoàn Thiên Quang | Tập đoàn Thiên Quang | 2.700 | 86.0B | 0.00% | |
| 5 | SHI Quốc tế Sơn Hà | Quốc tế Sơn Hà | 14.100 | 2.4T | -0.35% | |
| 6 | HSG Tập đoàn Hoa Sen | Tập đoàn Hoa Sen | 12.450 ▼0.80% | 7.7T | -0.40% | |
| 7 | GDA Tôn Đông Á | Tôn Đông Á | 13.800 ▲0.73% | 2.1T | -0.72% | |
| 8 | TIS Gang thép Thái Nguyên | Gang thép Thái Nguyên | 4.700 ▼2.08% | 864.7B | -2.08% | |
| 9 | HSV Tập đoàn HSV Việt Nam | Tập đoàn HSV Việt Nam | 4.400 ▼2.22% | 135.3B | -2.22% | |
| 10 | VLS Sản xuất Thép Việt Long | Sản xuất Thép Việt Long | 15.400 ▼0.65% | 377.3B | -3.14% | |
| 11 | HMC Kim khí TP.HCM | Kim khí TP.HCM | 11.450 ▼0.43% | 312.6B | -3.78% | |
| 12 | TLH Thép Tiến Lên | Thép Tiến Lên | 4.500 ▼1.96% | 505.4B | -3.85% | |
| 13 | BCA Công ty B.C.H | Công ty B.C.H | 20.700 ▼3.27% | 1.0T | -4.17% | |
| 14 | TTH TM và DV Tiến Thành | TM và DV Tiến Thành | 2.200 ▼4.35% | 82.2B | -4.35% | |
| 15 | TDS Thép Thủ Đức | Thép Thủ Đức | 8.300 ▼2.35% | 101.5B | -4.60% | |
| 16 | NKG Thép Nam Kim | Thép Nam Kim | 13.650 ▼0.36% | 6.1T | -5.21% | |
| 17 | MEL Thép Mê Lin | Thép Mê Lin | 7.300 | 109.5B | -8.75% | |
| 18 | TNI Tập đoàn Thành Nam | Tập đoàn Thành Nam | 4.800 ▼2.44% | 252B | -10.45% | |
| 19 | VGS Ống thép Việt Đức | Ống thép Việt Đức | 22.000 ▼2.65% | 1.4T | -10.57% | |
| 20 | NSH Nhôm Sông Hồng | Nhôm Sông Hồng | 4.800 | 99.3B | -11.11% | |
| 21 | HPG Hòa Phát | Hòa Phát | 24.000 | 184.2T | -11.45% | |
| 22 | SMC Đầu tư Thương mại SMC | Đầu tư Thương mại SMC | 11.150 ▼0.89% | 820.7B | -13.23% | |
| 23 | KVC XNK Inox Kim Vĩ | XNK Inox Kim Vĩ | 1.100 ▼8.33% | 54.5B | -15.38% | |
| 24 | TMG Kim loại màu Thái Nguyên - Vimico | Kim loại màu Thái Nguyên - Vimico | 56.302 | 1.0T | -19.57% |