← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Th05/2026
Cập nhật 2026-05-29 · 42 công ty · Hóa chất
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | HRC Cao su Hòa Bình | Cao su Hòa Bình | 44.750 ▼0.56% | 1.4T | +14.16% | |
| 2 | PHR Cao su Phước Hòa | Cao su Phước Hòa | 67.300 ▲0.15% | 9.1T | +5.16% | |
| 3 | ABS DV Nông nghiệp Bình Thuận | DV Nông nghiệp Bình Thuận | 2.970 ▼2.30% | 237.6B | +2.41% | |
| 4 | VTZ Nhựa Việt Thành | Nhựa Việt Thành | 20.500 ▲0.49% | 1.6T | +1.99% | |
| 5 | PCH Nhựa Picomat | Nhựa Picomat | 22.300 ▲0.90% | 566.6B | +1.36% | |
| 6 | BRC Cao su Bến Thành | Cao su Bến Thành | 12.000 ▼0.83% | 148.5B | 0.00% | |
| 7 | DDV DAP - Vinachem | DAP - Vinachem | 25.900 | 3.8T | -0.38% | |
| 8 | DPM Tổng Công ty Phân bón và Hóa chất Dầu khí | Tổng Công ty Phân bón và Hóa chất Dầu khí | 25.900 ▲0.19% | 17.6T | -0.58% | |
| 9 | TRC Cao su Tây Ninh | Cao su Tây Ninh | 75.300 ▼0.92% | 2.3T | -0.66% | |
| 10 | PSE Phân bón và hóa chất dầu khí Đông Nam Bộ | Phân bón và hóa chất dầu khí Đông Nam Bộ | 11.000 | 137.5B | -0.90% | |
| 11 | PLC Hóa dầu Petrolimex | Hóa dầu Petrolimex | 21.800 ▲0.93% | 1.8T | -1.36% | |
| 12 | SFG Phân bón Miền Nam | Phân bón Miền Nam | 10.700 | 512.5B | -1.38% | |
| 13 | RTB Cao su Tân Biên | Cao su Tân Biên | 28.600 | 2.5T | -1.38% | |
| 14 | VPS Thuốc sát trùng Việt Nam | Thuốc sát trùng Việt Nam | 8.680 | 212.3B | -1.48% | |
| 15 | PAT Phốt pho Apatit Việt Nam | Phốt pho Apatit Việt Nam | 66.900 ▼0.59% | 1.7T | -1.62% | |
| 16 | CPC Thuốc sát trùng Cần Thơ | Thuốc sát trùng Cần Thơ | 16.792 ▲1.10% | 68.5B | -1.80% | |
| 17 | DRI Đầu tư Cao su Đắk Lắk | Đầu tư Cao su Đắk Lắk | 14.100 ▲0.71% | 1.0T | -2.08% | |
| 18 | DPR Cao su Đồng Phú | Cao su Đồng Phú | 41.600 ▲0.24% | 3.6T | -2.35% | |
| 19 | APP Phụ gia và SP Dầu mỏ | Phụ gia và SP Dầu mỏ | 4.100 ▼2.38% | 19.4B | -2.38% | |
| 20 | PSW Phân bón hóa chất dầu khí Tây Nam Bộ | Phân bón hóa chất dầu khí Tây Nam Bộ | 7.800 ▼1.27% | 132.6B | -2.50% | |
| 21 | PGN Phụ Gia Nhựa | Phụ Gia Nhựa | 7.400 ▲2.78% | 70.0B | -2.63% | |
| 22 | PVO Dầu nhờn PV Oil | Dầu nhờn PV Oil | 6.600 ▲1.54% | 58.7B | -2.94% | |
| 23 | GVR Tập đoàn CN Cao su VN | Tập đoàn CN Cao su VN | 34.900 ▲1.60% | 139.6T | -3.19% | |
| 24 | NHH Nhựa Hà Nội | Nhựa Hà Nội | 10.300 ▼0.48% | 1.2T | -3.29% | |
| 25 | PMB Phân bón và Hóa chất Dầu khí Miền Bắc | Phân bón và Hóa chất Dầu khí Miền Bắc | 11.300 | 135.6B | -3.42% | |
| 26 | HVT Hóa chất Việt trì | Hóa chất Việt trì | 26.700 ▼0.37% | 733.5B | -3.61% | |
| 27 | VNP Nhựa Việt Nam | Nhựa Việt Nam | 18.200 | 353.6B | -3.70% | |
| 28 | HII An Tiến Industries | An Tiến Industries | 5.910 ▼1.34% | 435.3B | -3.90% | |
| 29 | LAS Hóa chất Lâm Thao | Hóa chất Lâm Thao | 15.200 ▼0.65% | 1.7T | -4.40% | |
| 30 | AVG Phân Bón Quốc Tế Âu Việt | Phân Bón Quốc Tế Âu Việt | 9.600 ▼1.03% | 169.7B | -4.95% | |
| 31 | VET Thuốc thú y trung ương Navetco | Thuốc thú y trung ương Navetco | 14.800 | 236.8B | -5.13% | |
| 32 | DCM Đạm Cà Mau | Đạm Cà Mau | 39.800 ▼1.00% | 21.1T | -5.35% | |
| 33 | VFG Khử trùng Việt Nam | Khử trùng Việt Nam | 47.250 ▼0.21% | 2.0T | -5.88% | |
| 34 | CSV Hóa chất Cơ bản miền Nam | Hóa chất Cơ bản miền Nam | 24.700 ▼2.76% | 2.7T | -5.90% | |
| 35 | AAA An Phát Bioplastics | An Phát Bioplastics | 7.020 ▼0.57% | 2.8T | -6.15% | |
| 36 | TSC Kỹ thuật NN Cần Thơ | Kỹ thuật NN Cần Thơ | 2.200 ▼1.35% | 433.1B | -7.56% | |
| 37 | PLP SX và CN Nhựa Pha Lê | SX và CN Nhựa Pha Lê | 4.160 ▼1.19% | 374.4B | -9.17% | |
| 38 | DGC Hóa chất Đức Giang | Hóa chất Đức Giang | 46.500 ▼2.31% | 17.7T | -12.92% | |
| 39 | DHB Đạm Hà Bắc | Đạm Hà Bắc | 11.200 ▼5.88% | 3.0T | -14.50% | |
| 40 | HCD SX và Thương mại HCD | SX và Thương mại HCD | 6.690 ▲0.30% | 247.3B | -16.37% | |
| 41 | ECO Ecoplastic VN | Ecoplastic VN | 24.800 ▼0.40% | 744.0B | -17.33% | |
| 42 | BFC Phân bón Bình Điền | Phân bón Bình Điền | 55.400 ▼2.64% | 3.2T | -22.63% |