← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Năm 2026
Cập nhật 2026-08-28 · 20 công ty · Khai khoáng
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | MSR Masan High-Tech Materials | Masan High-Tech Materials | 47.200 ▲4.19% | 51.9T | +91.09% | |
| 2 | SHN Đầu tư Tổng hợp Hà Nội | Đầu tư Tổng hợp Hà Nội | 6.700 | 868.4B | +39.58% | |
| 3 | DHM Khoáng sản Dương Hiếu | Khoáng sản Dương Hiếu | 6.970 ▲5.45% | 240.7B | +12.60% | |
| 4 | KSV Khoáng sản TKV | Khoáng sản TKV | 116.000 ▼0.26% | 23.2T | +6.81% | |
| 5 | LMC Khoáng sản LATCA | Khoáng sản LATCA | 6.000 ▲3.45% | 9B | +1.69% | |
| 6 | YBM Khoáng sản CN Yên Bái | Khoáng sản CN Yên Bái | 10.450 | 336.2B | +0.97% | |
| 7 | THT Than Hà Tu | Than Hà Tu | 7.100 ▼1.39% | 174.4B | -10.13% | |
| 8 | KCB Khoáng Sản Luyện Kim Cao Bằng | Khoáng Sản Luyện Kim Cao Bằng | 9.800 | 78.4B | -12.50% | |
| 9 | TD6 Than Đèo Nai - Cọc Sáu - TKV | Than Đèo Nai - Cọc Sáu - TKV | 6.200 ▲1.64% | 384.0B | -12.68% | |
| 10 | NBC Than Núi Béo | Than Núi Béo | 7.500 ▲1.35% | 277.5B | -14.77% | |
| 11 | MGC Địa chất mỏ - TKV | Địa chất mỏ - TKV | 10.000 | 108B | -15.97% | |
| 12 | TVD Than Vàng Danh | Than Vàng Danh | 8.400 ▼1.18% | 377.7B | -16.00% | |
| 13 | CST Than Cao Sơn - TKV | Than Cao Sơn - TKV | 10.200 ▲0.99% | 437.0B | -19.05% | |
| 14 | MTA Khoáng sản và TM Hà Tĩnh | Khoáng sản và TM Hà Tĩnh | 10.200 ▼0.97% | 1.1T | -23.88% | |
| 15 | BMC Khoáng sản Bình Định | Khoáng sản Bình Định | 11.200 ▼0.44% | 138.8B | -24.83% | |
| 16 | MIC Khoáng sản Quảng Nam | Khoáng sản Quảng Nam | 8.600 ▼7.53% | 73.5B | -31.75% | |
| 17 | BKC Khoáng sản Bắc Kạn | Khoáng sản Bắc Kạn | 12.900 ▲0.78% | 302.8B | -37.98% | |
| 18 | AAH Than Hợp Nhất | Than Hợp Nhất | 1.900 | 224.0B | -45.71% | |
| 19 | HGM Khoáng sản Hà Giang | Khoáng sản Hà Giang | 116.000 ▲0.43% | 1.5T | -49.78% | |
| 20 | VPG Đầu tư TMại XNK Việt Phát | Đầu tư TMại XNK Việt Phát | 1.780 ▲2.30% | 157.4B | -64.11% |