← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Năm 2026
Cập nhật 2026-10-15 · 23 công ty · Khai khoáng
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | MSR Masan High-Tech Materials | Masan High-Tech Materials | 65.900 ▲2.33% | 72.5T | +166.80% | |
| 2 | SHN Đầu tư Tổng hợp Hà Nội | Đầu tư Tổng hợp Hà Nội | 8.300 ▲2.47% | 1.1T | +72.92% | |
| 3 | LMC Khoáng sản LATCA | Khoáng sản LATCA | 7.100 | 10.7B | +20.34% | |
| 4 | DHM Khoáng sản Dương Hiếu | Khoáng sản Dương Hiếu | 6.880 ▲0.58% | 237.6B | +11.15% | |
| 5 | KSV Khoáng sản TKV | Khoáng sản TKV | 113.000 ▼1.82% | 22.6T | +4.05% | |
| 6 | AMC Khoáng sản Á Châu | Khoáng sản Á Châu | 13.100 | 56.0B | +0.77% | |
| 7 | VIM Khoáng sản Viglacera | Khoáng sản Viglacera | 10.300 | 12.9B | -2.83% | |
| 8 | YBM Khoáng sản CN Yên Bái | Khoáng sản CN Yên Bái | 9.870 ▲0.92% | 317.6B | -4.64% | |
| 9 | CST Than Cao Sơn - TKV | Than Cao Sơn - TKV | 11.800 ▼2.48% | 505.6B | -6.35% | |
| 10 | NBC Than Núi Béo | Than Núi Béo | 8.100 ▲1.25% | 299.7B | -7.95% | |
| 11 | KCB Khoáng Sản Luyện Kim Cao Bằng | Khoáng Sản Luyện Kim Cao Bằng | 10.300 ▼2.83% | 82.4B | -8.04% | |
| 12 | TVD Than Vàng Danh | Than Vàng Danh | 9.100 ▲1.11% | 409.2B | -9.00% | |
| 13 | THT Than Hà Tu | Than Hà Tu | 7.100 | 174.4B | -10.13% | |
| 14 | TD6 Than Đèo Nai - Cọc Sáu - TKV | Than Đèo Nai - Cọc Sáu - TKV | 6.100 ▼3.17% | 377.8B | -14.08% | |
| 15 | MGC Địa chất mỏ - TKV | Địa chất mỏ - TKV | 10.000 ▼5.66% | 108B | -15.97% | |
| 16 | TMB Than Miền Bắc - Vinacomin | Than Miền Bắc - Vinacomin | 43.700 ▼0.23% | 655.5B | -20.40% | |
| 17 | MTA Khoáng sản và TM Hà Tĩnh | Khoáng sản và TM Hà Tĩnh | 10.200 ▼2.86% | 1.1T | -23.88% | |
| 18 | BKC Khoáng sản Bắc Kạn | Khoáng sản Bắc Kạn | 14.600 ▼4.58% | 342.7B | -29.81% | |
| 19 | BMC Khoáng sản Bình Định | Khoáng sản Bình Định | 10.450 | 129.5B | -29.87% | |
| 20 | MIC Khoáng sản Quảng Nam | Khoáng sản Quảng Nam | 8.000 ▲1.27% | 68.4B | -36.51% | |
| 21 | AAH Than Hợp Nhất | Than Hợp Nhất | 1.800 | 212.2B | -48.57% | |
| 22 | HGM Khoáng sản Hà Giang | Khoáng sản Hà Giang | 116.200 | 1.5T | -49.70% | |
| 23 | VPG Đầu tư TMại XNK Việt Phát | Đầu tư TMại XNK Việt Phát | 1.110 ▲6.73% | 98.1B | -77.62% |