← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Năm 2026
Cập nhật 2026-07-16 · 164 công ty · HNX
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | THD Công ty Thaiholdings | Công ty Thaiholdings | 131.900 ▼4.42% | 50.8T | +335.31% | |
| 2 | SHN Đầu tư Tổng hợp Hà Nội | Đầu tư Tổng hợp Hà Nội | 8.800 ▲10.00% | 1.1T | +83.33% | |
| 3 | VMS Phát triển Hàng Hải | Phát triển Hàng Hải | 48.200 | 433.8B | +73.38% | |
| 4 | MST Đầu tư MST | Đầu tư MST | 10.200 | 1.2T | +61.90% | |
| 5 | C69 Xây dựng 1369 | Xây dựng 1369 | 20.300 ▲0.50% | 1.3T | +59.84% | |
| 6 | PSI Chứng khoán Dầu khí | Chứng khoán Dầu khí | 10.800 ▲2.86% | 646.3B | +40.26% | |
| 7 | PRE Tái bảo hiểm PVI | Tái bảo hiểm PVI | 29.800 ▲7.19% | 3.1T | +39.91% | |
| 8 | MKV Dược Thú Y Cai Lậy | Dược Thú Y Cai Lậy | 18.900 | 94.5B | +23.53% | |
| 9 | VC9 Xây dựng số 9 | Xây dựng số 9 | 4.500 ▼2.17% | 75.1B | +21.62% | |
| 10 | CAP Lâm nông sản Yên Bái | Lâm nông sản Yên Bái | 47.900 ▲0.63% | 731.4B | +21.57% | |
| 11 | PCT Vận tải Biển Global Pacific | Vận tải Biển Global Pacific | 10.200 | 816.4B | +20.00% | |
| 12 | DXP Cảng Đoạn Xá | Cảng Đoạn Xá | 12.700 | 760.9B | +18.69% | |
| 13 | SZB Sonadezi Long Bình | Sonadezi Long Bình | 44.100 ▼0.45% | 1.3T | +18.23% | |
| 14 | BVS Chứng khoán Bảo Việt | Chứng khoán Bảo Việt | 33.400 ▼2.05% | 2.4T | +18.02% | |
| 15 | DP3 Dược Phẩm TW3 | Dược Phẩm TW3 | 62.000 | 1.3T | +16.98% | |
| 16 | SCI SCI E&C | SCI E&C | 10.900 | 457.8B | +15.96% | |
| 17 | VIT Viglacera Tiên Sơn | Viglacera Tiên Sơn | 27.700 ▲9.06% | 1.9T | +15.42% | |
| 18 | OCH Khách sạn và Dịch vụ OCH | Khách sạn và Dịch vụ OCH | 7.000 ▲1.45% | 1.4T | +14.75% | |
| 19 | DST Đầu tư Sao Thăng Long | Đầu tư Sao Thăng Long | 10.400 ▼3.70% | 335.1B | +14.29% | |
| 20 | PVC Hóa chất và Dịch vụ Dầu khí | Hóa chất và Dịch vụ Dầu khí | 13.200 ▼2.22% | 1.1T | +13.79% | |
| 21 | CCR Cảng Cam Ranh | Cảng Cam Ranh | 14.000 | 342.4B | +12.90% | |
| 22 | KSF Tập đoàn Sunshine | Tập đoàn Sunshine | 75.400 ▼0.79% | 67.8T | +12.54% | |
| 23 | SHE PT Năng Lượng Sơn Hà | PT Năng Lượng Sơn Hà | 7.400 | 481.0B | +12.12% | |
| 24 | PVS DVKT Dầu khí PTSC | DVKT Dầu khí PTSC | 38.800 ▲2.11% | 19.8T | +9.30% | |
| 25 | PMB Phân bón và Hóa chất Dầu khí Miền Bắc | Phân bón và Hóa chất Dầu khí Miền Bắc | 10.800 | 129.6B | +9.09% | |
| 26 | PSD Phân phối Tổng hợp Dầu khí | Phân phối Tổng hợp Dầu khí | 17.100 | 886.3B | +8.92% | |
| 27 | TTH TM và DV Tiến Thành | TM và DV Tiến Thành | 2.500 ▼7.41% | 93.4B | +8.70% | |
| 28 | SAF Thực Phẩm SAFOCO | Thực Phẩm SAFOCO | 56.900 ▲3.45% | 685.5B | +8.59% | |
| 29 | HDA Hãng sơn Đông Á | Hãng sơn Đông Á | 6.600 ▲10.00% | 182.2B | +8.20% | |
| 30 | AAV Việt Tiên Sơn Địa ốc | Việt Tiên Sơn Địa ốc | 6.800 | 469.1B | +7.94% | |
| 31 | CTP CTP Group | CTP Group | 7.500 ▲2.74% | 90.7B | +7.14% | |
| 32 | DVM Dược liệu Việt Nam | Dược liệu Việt Nam | 6.100 | 287.1B | +7.02% | |
| 33 | PGS Khí Miền Nam | Khí Miền Nam | 55.000 ▲5.97% | 2.7T | +6.59% | |
| 34 | IDC IDICO | IDICO | 38.200 ▲1.33% | 14.5T | +6.11% | |
| 35 | TDT Đầu tư và Phát triển TDT | Đầu tư và Phát triển TDT | 7.100 | 169.7B | +5.97% | |
| 36 | VTZ Nhựa Việt Thành | Nhựa Việt Thành | 20.300 | 1.5T | +4.64% | |
| 37 | VCC Vinaconex 25 | Vinaconex 25 | 9.500 | 228B | +4.40% | |
| 38 | NST Thuốc lá Ngân Sơn | Thuốc lá Ngân Sơn | 12.200 ▲1.67% | 136.7B | +4.27% | |
| 39 | TNG Đầu tư và Thương mại TNG | Đầu tư và Thương mại TNG | 17.800 ▼0.56% | 2.3T | +2.51% | |
| 40 | PMS Cơ khí xăng dầu | Cơ khí xăng dầu | 35.100 | 252.8B | +1.45% | |
| 41 | PSW Phân bón hóa chất dầu khí Tây Nam Bộ | Phân bón hóa chất dầu khí Tây Nam Bộ | 7.700 ▼1.28% | 130.9B | +1.32% | |
| 42 | PSE Phân bón và hóa chất dầu khí Đông Nam Bộ | Phân bón và hóa chất dầu khí Đông Nam Bộ | 10.700 ▼0.93% | 133.8B | +0.94% | |
| 43 | SMT SAMETEL | SAMETEL | 11.700 ▲0.86% | 76.8B | +0.86% | |
| 44 | PPT Petro Times | Petro Times | 15.400 ▲0.65% | 302.5B | +0.65% | |
| 45 | VTC Viễn thông VTC | Viễn thông VTC | 12.200 ▼0.81% | 55.3B | 0.00% | |
| 46 | VNC VINACONTROL | VINACONTROL | 35.900 ▲0.28% | 753.9B | 0.00% | |
| 47 | TVC Tập đoàn Quản lý tài sản T-Corp | Tập đoàn Quản lý tài sản T-Corp | 8.600 | 826.9B | 0.00% | |
| 48 | THT Than Hà Tu | Than Hà Tu | 7.900 | 194.1B | 0.00% | |
| 49 | SVN Tập đoàn Vexilla Việt Nam | Tập đoàn Vexilla Việt Nam | 2.800 ▼6.67% | 58.8B | 0.00% | |
| 50 | PCH Nhựa Picomat | Nhựa Picomat | 18.600 ▼0.53% | 472.6B | 0.00% | |
| 51 | NRC Tập đoàn NRC | Tập đoàn NRC | 5.900 | 546.3B | 0.00% | |
| 52 | EVS Chứng khoán EVS | Chứng khoán EVS | 5.900 ▲9.26% | 972.3B | 0.00% | |
| 53 | VC6 Visicons | Visicons | 21.300 ▼0.93% | 230.9B | -0.93% | |
| 54 | WSS Chứng khoán Phố Wall | Chứng khoán Phố Wall | 6.500 ▲1.56% | 326.9B | -1.52% | |
| 55 | VIF Lâm nghiệp Việt Nam | Lâm nghiệp Việt Nam | 15.700 | 5.5T | -1.87% | |
| 56 | HUT Tasco- CTCP | Tasco- CTCP | 15.200 | 16.2T | -1.94% | |
| 57 | PPS DVKT Điện lực Dầu khí | DVKT Điện lực Dầu khí | 10.000 | 150B | -1.96% | |
| 58 | CMC Đầu tư CMC | Đầu tư CMC | 9.100 | 46.5B | -2.15% | |
| 59 | VGP Cảng Rau Quả | Cảng Rau Quả | 26.600 ▼0.37% | 208.2B | -3.27% | |
| 60 | VC3 Tập đoàn Nam Mê Kông | Tập đoàn Nam Mê Kông | 26.300 ▼0.75% | 3.6T | -3.31% | |
| 61 | VNR Tái bảo hiểm Quốc gia | Tái bảo hiểm Quốc gia | 19.600 ▼0.51% | 3.9T | -3.45% | |
| 62 | ITQ Tập đoàn Thiên Quang | Tập đoàn Thiên Quang | 2.700 | 86.0B | -3.57% | |
| 63 | NET Bột giặt Net | Bột giặt Net | 65.300 ▼0.31% | 1.5T | -3.69% | |
| 64 | BAB Ngân hàng Bắc Á | Ngân hàng Bắc Á | 11.200 ▲0.90% | 12.0T | -4.24% | |
| 65 | VSM Container Miền Trung | Container Miền Trung | 13.500 ▼9.40% | 67.9B | -4.26% | |
| 66 | SCG Xây dựng SCG | Xây dựng SCG | 61.000 ▼0.16% | 5.2T | -4.54% | |
| 67 | NBC Than Núi Béo | Than Núi Béo | 8.400 | 310.8B | -4.55% | |
| 68 | NBP Nhiệt điện Ninh Bình | Nhiệt điện Ninh Bình | 7.500 ▼1.32% | 96.5B | -5.06% | |
| 69 | MCF Cơ khí và Lương thực Thực phẩm | Cơ khí và Lương thực Thực phẩm | 7.000 | 75.4B | -5.41% | |
| 70 | DL1 Tập đoàn Alpha 7 | Tập đoàn Alpha 7 | 4.800 | 866.9B | -5.88% | |
| 71 | PIC Đầu tư Điện lực 3 | Đầu tư Điện lực 3 | 15.400 ▲1.99% | 513.4B | -6.10% | |
| 72 | CLH Xi măng La Hiên | Xi măng La Hiên | 20.000 ▼1.96% | 240B | -6.10% | |
| 73 | VTV Năng lượng và Môi trường VICEM | Năng lượng và Môi trường VICEM | 13.700 | 427.4B | -6.16% | |
| 74 | NTH Thủy điện Nước Trong | Thủy điện Nước Trong | 53.000 | 572.5B | -6.19% | |
| 75 | SD9 Sông Đà 9 | Sông Đà 9 | 10.500 | 359.5B | -6.25% | |
| 76 | KSV Khoáng sản TKV | Khoáng sản TKV | 100.800 ▼0.20% | 20.2T | -7.18% | |
| 77 | NVB Ngân hàng Quốc Dân | Ngân hàng Quốc Dân | 12.400 ▼2.36% | 23.9T | -7.46% | |
| 78 | DC2 DIC Số 2 | DIC Số 2 | 6.200 ▲1.64% | 70.1B | -7.46% | |
| 79 | LIG Licogi 13 | Licogi 13 | 3.700 ▲2.78% | 348.6B | -7.50% | |
| 80 | S99 Sông Đà 9.09 (SCI) | Sông Đà 9.09 (SCI) | 8.400 | 874.3B | -7.69% | |
| 81 | TMB Than Miền Bắc - Vinacomin | Than Miền Bắc - Vinacomin | 50.500 ▼1.56% | 757.5B | -8.01% | |
| 82 | PGN Phụ Gia Nhựa | Phụ Gia Nhựa | 5.700 ▲7.55% | 53.9B | -8.06% | |
| 83 | SLS Mía đường Sơn La | Mía đường Sơn La | 148.400 ▼0.07% | 1.5T | -8.34% | |
| 84 | TD6 Than Đèo Nai - Cọc Sáu - TKV | Than Đèo Nai - Cọc Sáu - TKV | 6.500 | 402.6B | -8.45% | |
| 85 | KDM Tập đoàn GCL | Tập đoàn GCL | 21.500 ▲1.90% | 163.3B | -8.51% | |
| 86 | DHT Dược phẩm Hà Tây | Dược phẩm Hà Tây | 62.200 ▲1.97% | 5.6T | -8.66% | |
| 87 | RCL Địa Ốc Chợ Lớn | Địa Ốc Chợ Lớn | 11.300 | 159.7B | -8.87% | |
| 88 | NDN PT Nhà Đà Nẵng | PT Nhà Đà Nẵng | 10.200 ▼0.97% | 730.9B | -8.93% | |
| 89 | API Đầu tư Châu Á - Thái Bình Dương | Đầu tư Châu Á - Thái Bình Dương | 6.100 ▲3.39% | 512.9B | -8.96% | |
| 90 | TVD Than Vàng Danh | Than Vàng Danh | 9.100 ▲1.11% | 409.2B | -9.00% | |
| 91 | BTS Xi măng Bút Sơn | Xi măng Bút Sơn | 4.900 ▼2.00% | 605.4B | -9.26% | |
| 92 | APS CK Châu Á - TBD | CK Châu Á - TBD | 6.600 | 547.8B | -9.59% | |
| 93 | NSH Nhôm Sông Hồng | Nhôm Sông Hồng | 4.400 | 91.1B | -10.20% | |
| 94 | VNF VINAFREIGHT | VINAFREIGHT | 13.000 ▼2.99% | 412.1B | -10.34% | |
| 95 | DHP Điện cơ Hải Phòng | Điện cơ Hải Phòng | 10.300 | 97.8B | -10.43% | |
| 96 | DAD Phát triển GD Đà Nẵng | Phát triển GD Đà Nẵng | 15.000 | 69.9B | -10.52% | |
| 97 | PVG Kinh doanh LPG Việt Nam | Kinh doanh LPG Việt Nam | 5.600 ▼3.45% | 224.0B | -11.11% | |
| 98 | VSA Đại lý Hàng hải VN | Đại lý Hàng hải VN | 18.200 | 256.6B | -11.22% | |
| 99 | TV4 Tư vấn XD Điện 4 | Tư vấn XD Điện 4 | 13.300 | 263.1B | -11.33% | |
| 100 | PBP Bao bì Dầu khí VN | Bao bì Dầu khí VN | 11.300 ▼2.59% | 54.2B | -11.72% | |
| 101 | BCC Xi măng Bỉm Sơn | Xi măng Bỉm Sơn | 6.700 ▲1.52% | 825.5B | -11.84% | |
| 102 | INN Bao bì và In Nông Nghiệp | Bao bì và In Nông Nghiệp | 36.700 ▼0.27% | 990.9B | -11.99% | |
| 103 | TV3 Tư vấn XD điện 3 | Tư vấn XD điện 3 | 15.400 ▼2.53% | 146.6B | -12.00% | |
| 104 | HVT Hóa chất Việt trì | Hóa chất Việt trì | 25.000 ▲1.21% | 686.8B | -12.28% | |
| 105 | TFC CTCP Trang | CTCP Trang | 45.100 | 759.0B | -12.43% | |
| 106 | DTD Đầu tư Phát triển Thành Đạt | Đầu tư Phát triển Thành Đạt | 13.700 ▲1.48% | 913.6B | -12.74% | |
| 107 | SHS Chứng khoán SG - HN | Chứng khoán SG - HN | 16.900 ▲0.60% | 15.2T | -12.89% | |
| 108 | LAS Hóa chất Lâm Thao | Hóa chất Lâm Thao | 13.500 ▼0.74% | 1.5T | -12.90% | |
| 109 | NAG Tập đoàn Nagakawa | Tập đoàn Nagakawa | 7.100 ▼1.39% | 274.2B | -13.41% | |
| 110 | BKC Khoáng sản Bắc Kạn | Khoáng sản Bắc Kạn | 18.000 | 422.6B | -13.46% | |
| 111 | IPA Tập đoàn Đầu tư I.P.A | Tập đoàn Đầu tư I.P.A | 15.300 ▲0.66% | 3.3T | -14.04% | |
| 112 | HCC Bê tông Hòa Cầm | Bê tông Hòa Cầm | 25.800 ▼0.39% | 168.2B | -15.13% | |
| 113 | MIC Khoáng sản Quảng Nam | Khoáng sản Quảng Nam | 10.600 ▼1.85% | 90.6B | -15.87% | |
| 114 | MBG Tập đoàn MBG | Tập đoàn MBG | 2.600 ▲4.00% | 312.6B | -16.13% | |
| 115 | HMR Đá Hoàng Mai | Đá Hoàng Mai | 9.700 | 54.4B | -16.38% | |
| 116 | VC7 BGI Group | BGI Group | 7.700 ▼2.53% | 739.9B | -16.44% | |
| 117 | V21 Vinaconex 21 | Vinaconex 21 | 5.400 ▼10.00% | 64.8B | -16.92% | |
| 118 | CAG Cảng An Giang | Cảng An Giang | 5.800 ▼1.69% | 80.0B | -17.14% | |
| 119 | PRC Vận tải Portserco | Vận tải Portserco | 10.100 ▲1.00% | 62.6B | -17.21% | |
| 120 | PLC Hóa dầu Petrolimex | Hóa dầu Petrolimex | 20.000 ▼0.50% | 1.6T | -17.36% | |
| 121 | IDJ Đầu tư IDJ Việt Nam | Đầu tư IDJ Việt Nam | 4.000 | 694.0B | -18.37% | |
| 122 | VHE Dược liệu và Thực phẩm VN | Dược liệu và Thực phẩm VN | 3.000 | 99.4B | -18.92% | |
| 123 | CST Than Cao Sơn - TKV | Than Cao Sơn - TKV | 10.200 ▲0.99% | 437.0B | -19.05% | |
| 124 | MBS Chứng khoán MB | Chứng khoán MB | 20.300 ▼0.98% | 20.3T | -19.12% | |
| 125 | TA9 Xây lắp Thành An 96 | Xây lắp Thành An 96 | 10.000 ▼3.85% | 124.2B | -19.35% | |
| 126 | IDV PT Hạ tầng Vĩnh Phúc | PT Hạ tầng Vĩnh Phúc | 21.500 ▼1.83% | 1.0T | -19.48% | |
| 127 | VCS VICOSTONE | VICOSTONE | 34.000 ▼1.16% | 5.4T | -19.81% | |
| 128 | PTS Vận tải Petrolimex HP | Vận tải Petrolimex HP | 8.500 | 47.3B | -19.81% | |
| 129 | ICG Xây dựng Sông Hồng | Xây dựng Sông Hồng | 15.100 ▼0.66% | 265.3B | -20.11% | |
| 130 | TSB Ắc quy Tia Sáng | Ắc quy Tia Sáng | 20.200 ▼2.42% | 136.3B | -20.16% | |
| 131 | HOM Xi măng VICEM Hoàng Mai | Xi măng VICEM Hoàng Mai | 3.900 ▼4.88% | 280.8B | -20.41% | |
| 132 | PVI PVI Holdings | PVI Holdings | 74.400 ▲1.50% | 17.4T | -21.68% | |
| 133 | VGS Ống thép Việt Đức | Ống thép Việt Đức | 19.800 ▼1.49% | 1.2T | -22.35% | |
| 134 | MCO BDC Việt Nam | BDC Việt Nam | 5.200 ▼1.89% | 21.3B | -22.39% | |
| 135 | VIG Chứng khoán Đầu tư Tài chính Việt Nam | Chứng khoán Đầu tư Tài chính Việt Nam | 4.400 ▼2.22% | 198.6B | -22.81% | |
| 136 | NTP Nhựa Tiền Phong | Nhựa Tiền Phong | 48.200 ▲0.21% | 8.2T | -22.81% | |
| 137 | HLC Than Hà Lầm | Than Hà Lầm | 11.100 ▲8.82% | 282.1B | -22.92% | |
| 138 | CDN Cảng Đà Nẵng | Cảng Đà Nẵng | 25.500 ▼4.14% | 2.5T | -23.19% | |
| 139 | CMS Tập đoàn CMH Việt Nam | Tập đoàn CMH Việt Nam | 6.200 ▲1.64% | 157.8B | -23.46% | |
| 140 | SED Phát triển GD Phương Nam | Phát triển GD Phương Nam | 15.200 ▼0.65% | 140.9B | -24.00% | |
| 141 | PMC Pharmedic | Pharmedic | 128.000 | 1.2T | -24.71% | |
| 142 | CAN Đồ hộp Hạ Long | Đồ hộp Hạ Long | 23.100 | 115.5B | -25.48% | |
| 143 | PV2 Đầu tư PV2 | Đầu tư PV2 | 1.900 | 70.1B | -26.92% | |
| 144 | LDP Dược Lâm Đồng - Ladophar | Dược Lâm Đồng - Ladophar | 8.000 ▲1.27% | 149.8B | -27.93% | |
| 145 | TIG Tập đoàn Đầu tư Thăng Long | Tập đoàn Đầu tư Thăng Long | 6.100 | 1.2T | -28.24% | |
| 146 | IVS Chứng khoán Guotai Junan (Việt Nam) | Chứng khoán Guotai Junan (Việt Nam) | 6.500 ▲1.56% | 682.0B | -28.57% | |
| 147 | VMC VIMECO | VIMECO | 4.100 | 117.9B | -29.31% | |
| 148 | TJC Dịch vụ Vận tải và Thương mại | Dịch vụ Vận tải và Thương mại | 8.800 ▼1.12% | 75.7B | -31.78% | |
| 149 | L14 Licogi 14 | Licogi 14 | 19.500 | 601.8B | -31.82% | |
| 150 | VFS Chứng khoán Nhất Việt | Chứng khoán Nhất Việt | 10.300 | 1.4T | -32.24% | |
| 151 | VC2 Đầu tư và Xây dựng VINA2 | Đầu tư và Xây dựng VINA2 | 4.100 ▼2.38% | 310.1B | -32.79% | |
| 152 | SJE Sông Đà 11 | Sông Đà 11 | 11.800 ▼1.67% | 472B | -34.44% | |
| 153 | CEO Tập đoàn CEO | Tập đoàn CEO | 13.700 ▼0.72% | 7.8T | -34.45% | |
| 154 | CSC Tập đoàn COTANA | Tập đoàn COTANA | 11.400 | 469.1B | -34.48% | |
| 155 | PDB DIN Capital | DIN Capital | 19.700 ▼1.99% | 175.5B | -34.55% | |
| 156 | DIH PT Xây dựng Hội An | PT Xây dựng Hội An | 7.300 ▼5.19% | 50.3B | -34.82% | |
| 157 | HGM Khoáng sản Hà Giang | Khoáng sản Hà Giang | 150.500 ▼0.92% | 1.9T | -34.85% | |
| 158 | KHS Thủy sản Kiên Hùng | Thủy sản Kiên Hùng | 12.000 | 166.9B | -35.14% | |
| 159 | PVB Bọc ống Dầu khí Việt Nam | Bọc ống Dầu khí Việt Nam | 23.300 ▼0.85% | 503.3B | -36.68% | |
| 160 | L18 LICOGI - 18 | LICOGI - 18 | 16.500 ▼0.60% | 754.7B | -39.34% | |
| 161 | PTD Thiết kế-XD-TM Phúc Thịnh | Thiết kế-XD-TM Phúc Thịnh | 4.300 ▼6.52% | 86.0B | -41.89% | |
| 162 | HLD Bất động sản HUDLAND | Bất động sản HUDLAND | 14.000 ▼2.10% | 770.0B | -43.55% | |
| 163 | LHC XD Thủy lợi Lâm Đồng | XD Thủy lợi Lâm Đồng | 46.300 ▼0.64% | 666.7B | -59.95% | |
| 164 | L40 Đầu tư và Xây dựng 40 | Đầu tư và Xây dựng 40 | 24.500 ▲4.26% | 264.6B | -72.47% |