← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Năm 2026
Cập nhật 2026-08-28 · 165 công ty · HNX
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | THD Công ty Thaiholdings | Công ty Thaiholdings | 140.200 ▲3.09% | 54.0T | +362.71% | |
| 2 | MST Đầu tư MST | Đầu tư MST | 10.200 | 1.2T | +61.90% | |
| 3 | PRE Tái bảo hiểm PVI | Tái bảo hiểm PVI | 30.200 ▼0.66% | 3.2T | +41.78% | |
| 4 | SHN Đầu tư Tổng hợp Hà Nội | Đầu tư Tổng hợp Hà Nội | 6.700 | 868.4B | +39.58% | |
| 5 | C69 Xây dựng 1369 | Xây dựng 1369 | 17.100 ▼1.72% | 1.1T | +34.65% | |
| 6 | DXP Cảng Đoạn Xá | Cảng Đoạn Xá | 14.400 ▼0.69% | 862.7B | +34.58% | |
| 7 | VMS Phát triển Hàng Hải | Phát triển Hàng Hải | 36.000 | 324.0B | +29.50% | |
| 8 | ONE Truyền thông Số 1 | Truyền thông Số 1 | 9.000 ▼3.23% | 71.0B | +23.29% | |
| 9 | PGS Khí Miền Nam | Khí Miền Nam | 63.000 ▼1.25% | 3.1T | +22.09% | |
| 10 | VC9 Xây dựng số 9 | Xây dựng số 9 | 4.500 | 75.1B | +21.62% | |
| 11 | SVN Tập đoàn Vexilla Việt Nam | Tập đoàn Vexilla Việt Nam | 3.300 ▼2.94% | 69.3B | +17.86% | |
| 12 | KSF Tập đoàn Sunshine | Tập đoàn Sunshine | 78.500 ▲0.13% | 70.6T | +17.16% | |
| 13 | DP3 Dược Phẩm TW3 | Dược Phẩm TW3 | 60.700 ▲0.33% | 1.3T | +14.53% | |
| 14 | PSI Chứng khoán Dầu khí | Chứng khoán Dầu khí | 8.800 ▲2.33% | 526.6B | +14.29% | |
| 15 | PVS DVKT Dầu khí PTSC | DVKT Dầu khí PTSC | 39.600 ▲1.28% | 20.3T | +11.55% | |
| 16 | OCH Khách sạn và Dịch vụ OCH | Khách sạn và Dịch vụ OCH | 6.800 ▼8.11% | 1.4T | +11.48% | |
| 17 | HDA Hãng sơn Đông Á | Hãng sơn Đông Á | 6.800 ▲1.49% | 187.7B | +11.48% | |
| 18 | CAP Lâm nông sản Yên Bái | Lâm nông sản Yên Bái | 43.200 ▼2.48% | 659.7B | +9.64% | |
| 19 | SCI SCI E&C | SCI E&C | 10.300 | 432.6B | +9.57% | |
| 20 | SAF Thực Phẩm SAFOCO | Thực Phẩm SAFOCO | 57.000 ▲1.24% | 686.7B | +8.78% | |
| 21 | PMB Phân bón và Hóa chất Dầu khí Miền Bắc | Phân bón và Hóa chất Dầu khí Miền Bắc | 10.700 ▲0.94% | 128.4B | +8.08% | |
| 22 | SZB Sonadezi Long Bình | Sonadezi Long Bình | 40.300 ▼0.25% | 1.2T | +8.04% | |
| 23 | KSV Khoáng sản TKV | Khoáng sản TKV | 116.000 ▼0.26% | 23.2T | +6.81% | |
| 24 | VNC VINACONTROL | VINACONTROL | 38.100 ▲4.38% | 800.1B | +6.13% | |
| 25 | VTZ Nhựa Việt Thành | Nhựa Việt Thành | 20.500 ▼0.97% | 1.6T | +5.67% | |
| 26 | PVC Hóa chất và Dịch vụ Dầu khí | Hóa chất và Dịch vụ Dầu khí | 12.200 ▼0.81% | 990.6B | +5.17% | |
| 27 | NST Thuốc lá Ngân Sơn | Thuốc lá Ngân Sơn | 12.200 | 136.7B | +4.27% | |
| 28 | BVS Chứng khoán Bảo Việt | Chứng khoán Bảo Việt | 29.500 ▲9.26% | 2.1T | +4.24% | |
| 29 | TTC Gạch men Thanh Thanh | Gạch men Thanh Thanh | 9.200 | 54.7B | +2.22% | |
| 30 | SCG Xây dựng SCG | Xây dựng SCG | 65.300 ▼0.61% | 5.6T | +2.19% | |
| 31 | WCS Bến xe Miền Tây | Bến xe Miền Tây | 288.000 ▼1.87% | 864.0B | +1.66% | |
| 32 | PGN Phụ Gia Nhựa | Phụ Gia Nhựa | 6.300 ▲8.62% | 59.6B | +1.61% | |
| 33 | TDT Đầu tư và Phát triển TDT | Đầu tư và Phát triển TDT | 6.800 | 162.5B | +1.49% | |
| 34 | VGP Cảng Rau Quả | Cảng Rau Quả | 27.800 ▲0.36% | 217.6B | +1.09% | |
| 35 | PCE Phân bón và Hóa chất DK Miền Trung | Phân bón và Hóa chất DK Miền Trung | 19.800 | 198B | +1.02% | |
| 36 | DNP DNP Holding | DNP Holding | 20.400 ▼4.23% | 2.9T | +0.99% | |
| 37 | VCC Vinaconex 25 | Vinaconex 25 | 9.100 ▼4.21% | 218.4B | 0.00% | |
| 38 | PPT Petro Times | Petro Times | 15.200 ▼0.65% | 298.6B | -0.65% | |
| 39 | PSW Phân bón hóa chất dầu khí Tây Nam Bộ | Phân bón hóa chất dầu khí Tây Nam Bộ | 7.500 | 127.5B | -1.32% | |
| 40 | HJS Thủy điện Nậm Mu | Thủy điện Nậm Mu | 26.500 | 556.5B | -1.49% | |
| 41 | PCH Nhựa Picomat | Nhựa Picomat | 18.300 ▼0.54% | 465.0B | -1.61% | |
| 42 | TNG Đầu tư và Thương mại TNG | Đầu tư và Thương mại TNG | 16.900 ▼0.59% | 2.2T | -2.67% | |
| 43 | VTV Năng lượng và Môi trường VICEM | Năng lượng và Môi trường VICEM | 14.200 ▲0.71% | 443.0B | -2.74% | |
| 44 | VIF Lâm nghiệp Việt Nam | Lâm nghiệp Việt Nam | 15.500 | 5.4T | -3.12% | |
| 45 | CLH Xi măng La Hiên | Xi măng La Hiên | 20.500 ▼1.44% | 246B | -3.76% | |
| 46 | MCF Cơ khí và Lương thực Thực phẩm | Cơ khí và Lương thực Thực phẩm | 7.100 | 76.5B | -4.05% | |
| 47 | CTP CTP Group | CTP Group | 6.700 ▼1.47% | 81.1B | -4.29% | |
| 48 | AAV Việt Tiên Sơn Địa ốc | Việt Tiên Sơn Địa ốc | 6.000 | 413.9B | -4.76% | |
| 49 | SD9 Sông Đà 9 | Sông Đà 9 | 10.600 | 362.9B | -5.36% | |
| 50 | WSS Chứng khoán Phố Wall | Chứng khoán Phố Wall | 6.200 | 311.9B | -6.06% | |
| 51 | MAC Tập đoàn Macstar | Tập đoàn Macstar | 11.900 | 523.1B | -6.30% | |
| 52 | NVB Ngân hàng Quốc Dân | Ngân hàng Quốc Dân | 12.500 ▲2.46% | 24.1T | -6.72% | |
| 53 | EVS Chứng khoán EVS | Chứng khoán EVS | 5.500 | 906.4B | -6.78% | |
| 54 | SEB Điện miền Trung | Điện miền Trung | 43.000 ▲2.38% | 1.4T | -6.99% | |
| 55 | DST Đầu tư Sao Thăng Long | Đầu tư Sao Thăng Long | 8.400 | 270.6B | -7.69% | |
| 56 | BAB Ngân hàng Bắc Á | Ngân hàng Bắc Á | 10.700 | 11.5T | -8.52% | |
| 57 | SLS Mía đường Sơn La | Mía đường Sơn La | 147.900 ▲4.52% | 1.4T | -8.65% | |
| 58 | DHP Điện cơ Hải Phòng | Điện cơ Hải Phòng | 10.500 ▼0.94% | 99.7B | -8.70% | |
| 59 | NBP Nhiệt điện Ninh Bình | Nhiệt điện Ninh Bình | 7.200 | 92.6B | -8.86% | |
| 60 | RCL Địa Ốc Chợ Lớn | Địa Ốc Chợ Lớn | 11.300 ▲4.63% | 159.7B | -8.87% | |
| 61 | VNF VINAFREIGHT | VINAFREIGHT | 13.200 | 418.4B | -8.97% | |
| 62 | SHE PT Năng Lượng Sơn Hà | PT Năng Lượng Sơn Hà | 6.000 | 390.0B | -9.09% | |
| 63 | BTS Xi măng Bút Sơn | Xi măng Bút Sơn | 4.900 ▼2.00% | 605.4B | -9.26% | |
| 64 | TVC Tập đoàn Quản lý tài sản T-Corp | Tập đoàn Quản lý tài sản T-Corp | 7.800 | 750.0B | -9.30% | |
| 65 | PVG Kinh doanh LPG Việt Nam | Kinh doanh LPG Việt Nam | 5.700 ▼1.72% | 228.0B | -9.52% | |
| 66 | IDC IDICO | IDICO | 32.500 | 12.3T | -9.72% | |
| 67 | VIT Viglacera Tiên Sơn | Viglacera Tiên Sơn | 21.600 | 1.5T | -10.00% | |
| 68 | NET Bột giặt Net | Bột giặt Net | 61.000 ▲1.16% | 1.4T | -10.03% | |
| 69 | TOT Vận tải Transimex | Vận tải Transimex | 14.200 | 130.8B | -10.13% | |
| 70 | THT Than Hà Tu | Than Hà Tu | 7.100 ▼1.39% | 174.4B | -10.13% | |
| 71 | TV3 Tư vấn XD điện 3 | Tư vấn XD điện 3 | 15.700 | 149.4B | -10.29% | |
| 72 | VNR Tái bảo hiểm Quốc gia | Tái bảo hiểm Quốc gia | 18.200 | 3.7T | -10.34% | |
| 73 | NTH Thủy điện Nước Trong | Thủy điện Nước Trong | 50.500 ▼3.81% | 545.5B | -10.62% | |
| 74 | ITQ Tập đoàn Thiên Quang | Tập đoàn Thiên Quang | 2.500 ▼3.85% | 79.6B | -10.71% | |
| 75 | PBP Bao bì Dầu khí VN | Bao bì Dầu khí VN | 11.400 ▲0.88% | 54.7B | -10.94% | |
| 76 | DAD Phát triển GD Đà Nẵng | Phát triển GD Đà Nẵng | 14.800 ▼1.33% | 69.0B | -11.72% | |
| 77 | VSA Đại lý Hàng hải VN | Đại lý Hàng hải VN | 18.000 | 253.7B | -12.20% | |
| 78 | TSB Ắc quy Tia Sáng | Ắc quy Tia Sáng | 22.200 ▲4.72% | 149.7B | -12.25% | |
| 79 | NFC Phân lân Ninh Bình | Phân lân Ninh Bình | 53.100 | 835.3B | -12.66% | |
| 80 | TD6 Than Đèo Nai - Cọc Sáu - TKV | Than Đèo Nai - Cọc Sáu - TKV | 6.200 ▲1.64% | 384.0B | -12.68% | |
| 81 | INN Bao bì và In Nông Nghiệp | Bao bì và In Nông Nghiệp | 36.400 | 982.8B | -12.71% | |
| 82 | TTH TM và DV Tiến Thành | TM và DV Tiến Thành | 2.000 | 74.7B | -13.04% | |
| 83 | TV4 Tư vấn XD Điện 4 | Tư vấn XD Điện 4 | 13.000 | 257.2B | -13.33% | |
| 84 | VC3 Tập đoàn Nam Mê Kông | Tập đoàn Nam Mê Kông | 23.500 ▲0.43% | 3.3T | -13.60% | |
| 85 | SD5 Sông Đà 5 | Sông Đà 5 | 7.000 ▼1.41% | 182.0B | -13.68% | |
| 86 | DL1 Tập đoàn Alpha 7 | Tập đoàn Alpha 7 | 4.400 | 794.6B | -13.73% | |
| 87 | DVM Dược liệu Việt Nam | Dược liệu Việt Nam | 4.900 ▼2.00% | 230.6B | -14.04% | |
| 88 | NSH Nhôm Sông Hồng | Nhôm Sông Hồng | 4.200 | 86.9B | -14.29% | |
| 89 | PIC Đầu tư Điện lực 3 | Đầu tư Điện lực 3 | 14.000 | 466.8B | -14.63% | |
| 90 | NBC Than Núi Béo | Than Núi Béo | 7.500 ▲1.35% | 277.5B | -14.77% | |
| 91 | HUT Tasco- CTCP | Tasco- CTCP | 13.200 ▼0.75% | 14.1T | -14.84% | |
| 92 | APS CK Châu Á - TBD | CK Châu Á - TBD | 6.200 | 514.6B | -15.07% | |
| 93 | GIC ĐT Dịch vụ và PT Xanh | ĐT Dịch vụ và PT Xanh | 12.300 ▲3.36% | 313.1B | -15.17% | |
| 94 | S99 Sông Đà 9.09 (SCI) | Sông Đà 9.09 (SCI) | 7.700 | 801.5B | -15.38% | |
| 95 | VTC Viễn thông VTC | Viễn thông VTC | 10.300 | 46.7B | -15.57% | |
| 96 | NAG Tập đoàn Nagakawa | Tập đoàn Nagakawa | 6.900 ▼1.43% | 266.5B | -15.85% | |
| 97 | TVD Than Vàng Danh | Than Vàng Danh | 8.400 ▼1.18% | 377.7B | -16.00% | |
| 98 | API Đầu tư Châu Á - Thái Bình Dương | Đầu tư Châu Á - Thái Bình Dương | 5.600 | 470.9B | -16.42% | |
| 99 | KDM Tập đoàn GCL | Tập đoàn GCL | 19.600 ▼3.92% | 148.9B | -16.60% | |
| 100 | DHT Dược phẩm Hà Tây | Dược phẩm Hà Tây | 56.600 ▲0.18% | 5.1T | -16.89% | |
| 101 | PLC Hóa dầu Petrolimex | Hóa dầu Petrolimex | 20.100 | 1.6T | -16.94% | |
| 102 | NRC Tập đoàn NRC | Tập đoàn NRC | 4.900 | 453.7B | -16.95% | |
| 103 | HMR Đá Hoàng Mai | Đá Hoàng Mai | 9.600 | 53.9B | -17.24% | |
| 104 | HVT Hóa chất Việt trì | Hóa chất Việt trì | 23.300 | 640.1B | -18.25% | |
| 105 | HOM Xi măng VICEM Hoàng Mai | Xi măng VICEM Hoàng Mai | 4.000 | 288.0B | -18.37% | |
| 106 | TA9 Xây lắp Thành An 96 | Xây lắp Thành An 96 | 10.100 | 125.4B | -18.55% | |
| 107 | SHS Chứng khoán SG - HN | Chứng khoán SG - HN | 15.800 ▲0.64% | 14.2T | -18.56% | |
| 108 | CAG Cảng An Giang | Cảng An Giang | 5.700 | 78.7B | -18.57% | |
| 109 | VHE Dược liệu và Thực phẩm VN | Dược liệu và Thực phẩm VN | 3.000 ▲3.45% | 99.4B | -18.92% | |
| 110 | CST Than Cao Sơn - TKV | Than Cao Sơn - TKV | 10.200 ▲0.99% | 437.0B | -19.05% | |
| 111 | PRC Vận tải Portserco | Vận tải Portserco | 9.800 ▼2.00% | 60.8B | -19.67% | |
| 112 | NTP Nhựa Tiền Phong | Nhựa Tiền Phong | 50.100 ▼0.60% | 8.6T | -19.77% | |
| 113 | LIG Licogi 13 | Licogi 13 | 3.200 ▼3.03% | 301.5B | -20.00% | |
| 114 | IDV PT Hạ tầng Vĩnh Phúc | PT Hạ tầng Vĩnh Phúc | 21.100 ▲0.96% | 1.0T | -20.97% | |
| 115 | UNI Đầu tư và Phát triển Sao Mai Việt | Đầu tư và Phát triển Sao Mai Việt | 7.000 ▲9.38% | 298.3B | -21.35% | |
| 116 | SMT SAMETEL | SAMETEL | 9.100 ▼9.90% | 59.7B | -21.55% | |
| 117 | FID Đầu tư và PT doanh nghiệp VN | Đầu tư và PT doanh nghiệp VN | 1.400 | 34.6B | -22.22% | |
| 118 | BCC Xi măng Bỉm Sơn | Xi măng Bỉm Sơn | 5.900 | 726.9B | -22.37% | |
| 119 | VC7 BGI Group | BGI Group | 7.100 ▼2.74% | 682.2B | -22.95% | |
| 120 | SED Phát triển GD Phương Nam | Phát triển GD Phương Nam | 15.400 ▲2.67% | 142.8B | -23.00% | |
| 121 | PDB DIN Capital | DIN Capital | 23.100 ▲2.21% | 205.8B | -23.26% | |
| 122 | PSD Phân phối Tổng hợp Dầu khí | Phân phối Tổng hợp Dầu khí | 12.000 ▼1.64% | 621.9B | -23.57% | |
| 123 | IPA Tập đoàn Đầu tư I.P.A | Tập đoàn Đầu tư I.P.A | 13.600 | 2.9T | -23.60% | |
| 124 | STC Sách và TB Trường học TP HCM | Sách và TB Trường học TP HCM | 12.200 ▲3.39% | 69.1B | -23.75% | |
| 125 | CDN Cảng Đà Nẵng | Cảng Đà Nẵng | 25.300 ▼0.39% | 2.5T | -23.80% | |
| 126 | LAS Hóa chất Lâm Thao | Hóa chất Lâm Thao | 11.800 ▼0.84% | 1.3T | -23.87% | |
| 127 | NDN PT Nhà Đà Nẵng | PT Nhà Đà Nẵng | 8.500 ▼2.30% | 609.1B | -24.11% | |
| 128 | VCS VICOSTONE | VICOSTONE | 32.000 ▼0.31% | 5.1T | -24.53% | |
| 129 | HCC Bê tông Hòa Cầm | Bê tông Hòa Cầm | 22.900 ▲1.33% | 149.3B | -24.67% | |
| 130 | IVS Chứng khoán Guotai Junan (Việt Nam) | Chứng khoán Guotai Junan (Việt Nam) | 6.800 | 713.5B | -25.27% | |
| 131 | MBG Tập đoàn MBG | Tập đoàn MBG | 2.300 ▼4.17% | 276.5B | -25.81% | |
| 132 | IDJ Đầu tư IDJ Việt Nam | Đầu tư IDJ Việt Nam | 3.600 ▼2.70% | 624.6B | -26.53% | |
| 133 | MCO BDC Việt Nam | BDC Việt Nam | 4.900 ▲4.26% | 20.1B | -26.87% | |
| 134 | DTD Đầu tư Phát triển Thành Đạt | Đầu tư Phát triển Thành Đạt | 11.300 | 753.6B | -28.03% | |
| 135 | VIG Chứng khoán Đầu tư Tài chính Việt Nam | Chứng khoán Đầu tư Tài chính Việt Nam | 4.100 | 185.0B | -28.07% | |
| 136 | VGS Ống thép Việt Đức | Ống thép Việt Đức | 18.300 ▼0.54% | 1.1T | -28.24% | |
| 137 | TIG Tập đoàn Đầu tư Thăng Long | Tập đoàn Đầu tư Thăng Long | 6.100 ▲5.17% | 1.2T | -28.24% | |
| 138 | CMS Tập đoàn CMH Việt Nam | Tập đoàn CMH Việt Nam | 5.800 ▲1.75% | 147.6B | -28.40% | |
| 139 | L14 Licogi 14 | Licogi 14 | 20.400 ▼2.86% | 629.5B | -28.67% | |
| 140 | MBS Chứng khoán MB | Chứng khoán MB | 17.900 ▲0.56% | 17.9T | -28.69% | |
| 141 | LDP Dược Lâm Đồng - Ladophar | Dược Lâm Đồng - Ladophar | 7.800 ▲9.86% | 146.1B | -29.73% | |
| 142 | SJE Sông Đà 11 | Sông Đà 11 | 12.600 ▲0.80% | 504B | -30.00% | |
| 143 | KHS Thủy sản Kiên Hùng | Thủy sản Kiên Hùng | 12.900 ▼0.77% | 179.4B | -30.27% | |
| 144 | PVI PVI Holdings | PVI Holdings | 66.000 ▼1.05% | 15.5T | -30.53% | |
| 145 | PV2 Đầu tư PV2 | Đầu tư PV2 | 1.800 | 66.4B | -30.77% | |
| 146 | VFS Chứng khoán Nhất Việt | Chứng khoán Nhất Việt | 10.500 ▲0.96% | 1.5T | -30.92% | |
| 147 | PMC Pharmedic | Pharmedic | 116.900 ▼2.50% | 1.1T | -31.24% | |
| 148 | MIC Khoáng sản Quảng Nam | Khoáng sản Quảng Nam | 8.600 ▼7.53% | 73.5B | -31.75% | |
| 149 | VMC VIMECO | VIMECO | 3.900 ▼4.88% | 112.1B | -32.76% | |
| 150 | TJC Dịch vụ Vận tải và Thương mại | Dịch vụ Vận tải và Thương mại | 8.400 | 72.2B | -34.88% | |
| 151 | DIH PT Xây dựng Hội An | PT Xây dựng Hội An | 7.200 ▼1.37% | 49.6B | -35.71% | |
| 152 | CEO Tập đoàn CEO | Tập đoàn CEO | 13.000 ▼2.99% | 7.4T | -37.80% | |
| 153 | BKC Khoáng sản Bắc Kạn | Khoáng sản Bắc Kạn | 12.900 ▲0.78% | 302.8B | -37.98% | |
| 154 | PTI Bảo hiểm Bưu điện | Bảo hiểm Bưu điện | 18.600 | 2.2T | -40.00% | |
| 155 | PVB Bọc ống Dầu khí Việt Nam | Bọc ống Dầu khí Việt Nam | 21.900 ▲0.46% | 473.0B | -40.49% | |
| 156 | VC2 Đầu tư và Xây dựng VINA2 | Đầu tư và Xây dựng VINA2 | 3.600 | 272.3B | -40.98% | |
| 157 | ICG Xây dựng Sông Hồng | Xây dựng Sông Hồng | 11.000 | 193.3B | -41.80% | |
| 158 | CSC Tập đoàn COTANA | Tập đoàn COTANA | 10.000 | 411.5B | -42.53% | |
| 159 | L18 LICOGI - 18 | LICOGI - 18 | 15.200 ▲0.66% | 695.2B | -44.12% | |
| 160 | HLD Bất động sản HUDLAND | Bất động sản HUDLAND | 13.800 | 759.0B | -44.35% | |
| 161 | PTD Thiết kế-XD-TM Phúc Thịnh | Thiết kế-XD-TM Phúc Thịnh | 4.000 | 80.0B | -45.95% | |
| 162 | HGM Khoáng sản Hà Giang | Khoáng sản Hà Giang | 116.000 ▲0.43% | 1.5T | -49.78% | |
| 163 | LHC XD Thủy lợi Lâm Đồng | XD Thủy lợi Lâm Đồng | 46.600 ▲0.65% | 671.0B | -59.69% | |
| 164 | BNA Tập đoàn Đầu tư Bảo Ngọc | Tập đoàn Đầu tư Bảo Ngọc | 2.100 | 65.6B | -70.83% | |
| 165 | L40 Đầu tư và Xây dựng 40 | Đầu tư và Xây dựng 40 | 21.800 ▼2.68% | 235.4B | -75.51% |