← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Năm 2026
Cập nhật 2026-10-16 · 160 công ty · HNX
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | THD Công ty Thaiholdings | Công ty Thaiholdings | 99.900 ▼2.25% | 38.5T | +229.70% | |
| 2 | SHN Đầu tư Tổng hợp Hà Nội | Đầu tư Tổng hợp Hà Nội | 8.300 | 1.1T | +72.92% | |
| 3 | PGS Khí Miền Nam | Khí Miền Nam | 84.000 ▲9.66% | 4.2T | +62.79% | |
| 4 | HDA Hãng sơn Đông Á | Hãng sơn Đông Á | 9.400 ▼1.05% | 259.4B | +54.10% | |
| 5 | MST Đầu tư MST | Đầu tư MST | 9.400 | 1.1T | +49.21% | |
| 6 | C69 Xây dựng 1369 | Xây dựng 1369 | 17.900 ▲1.13% | 1.1T | +40.94% | |
| 7 | PRE Tái bảo hiểm PVI | Tái bảo hiểm PVI | 29.900 | 3.1T | +40.38% | |
| 8 | DXP Cảng Đoạn Xá | Cảng Đoạn Xá | 14.600 ▲0.69% | 874.7B | +36.45% | |
| 9 | ONE Truyền thông Số 1 | Truyền thông Số 1 | 9.600 | 75.8B | +31.51% | |
| 10 | OCH Khách sạn và Dịch vụ OCH | Khách sạn và Dịch vụ OCH | 7.500 ▲1.35% | 1.5T | +22.95% | |
| 11 | PTD Thiết kế-XD-TM Phúc Thịnh | Thiết kế-XD-TM Phúc Thịnh | 8.600 ▲1.18% | 172.0B | +16.22% | |
| 12 | SZB Sonadezi Long Bình | Sonadezi Long Bình | 43.200 ▲2.61% | 1.3T | +15.82% | |
| 13 | DP3 Dược Phẩm TW3 | Dược Phẩm TW3 | 61.300 ▲0.99% | 1.3T | +15.66% | |
| 14 | CTP CTP Group | CTP Group | 8.000 ▲3.90% | 96.8B | +14.29% | |
| 15 | HMH Tập đoàn Hải Minh | Tập đoàn Hải Minh | 18.000 ▲4.65% | 249.2B | +11.80% | |
| 16 | KSF Tập đoàn Sunshine | Tập đoàn Sunshine | 74.900 ▲0.54% | 67.4T | +11.79% | |
| 17 | SAF Thực Phẩm SAFOCO | Thực Phẩm SAFOCO | 56.500 ▼0.88% | 680.6B | +7.82% | |
| 18 | TTC Gạch men Thanh Thanh | Gạch men Thanh Thanh | 9.600 ▼2.04% | 57.0B | +6.67% | |
| 19 | KSV Khoáng sản TKV | Khoáng sản TKV | 114.800 ▲1.59% | 23.0T | +5.71% | |
| 20 | PSD Phân phối Tổng hợp Dầu khí | Phân phối Tổng hợp Dầu khí | 16.500 ▲1.85% | 855.2B | +5.10% | |
| 21 | VTZ Nhựa Việt Thành | Nhựa Việt Thành | 20.300 ▲0.50% | 1.5T | +4.64% | |
| 22 | HJS Thủy điện Nậm Mu | Thủy điện Nậm Mu | 28.000 | 588.0B | +4.09% | |
| 23 | SVN Tập đoàn Vexilla Việt Nam | Tập đoàn Vexilla Việt Nam | 2.900 ▲3.57% | 60.9B | +3.57% | |
| 24 | NVB Ngân hàng Quốc Dân | Ngân hàng Quốc Dân | 13.800 | 26.6T | +2.99% | |
| 25 | TNG Đầu tư và Thương mại TNG | Đầu tư và Thương mại TNG | 17.800 ▼1.66% | 2.3T | +2.51% | |
| 26 | SCG Xây dựng SCG | Xây dựng SCG | 65.500 ▲0.31% | 5.6T | +2.50% | |
| 27 | VCC Vinaconex 25 | Vinaconex 25 | 9.300 | 223.2B | +2.20% | |
| 28 | VGP Cảng Rau Quả | Cảng Rau Quả | 28.100 | 219.9B | +2.18% | |
| 29 | CAP Lâm nông sản Yên Bái | Lâm nông sản Yên Bái | 40.200 ▲0.50% | 613.9B | +2.03% | |
| 30 | PSI Chứng khoán Dầu khí | Chứng khoán Dầu khí | 7.800 ▲1.30% | 466.8B | +1.30% | |
| 31 | MCF Cơ khí và Lương thực Thực phẩm | Cơ khí và Lương thực Thực phẩm | 7.400 ▲2.78% | 79.8B | 0.00% | |
| 32 | VIT Viglacera Tiên Sơn | Viglacera Tiên Sơn | 23.900 | 1.6T | -0.42% | |
| 33 | PPT Petro Times | Petro Times | 15.100 ▲1.34% | 296.6B | -1.31% | |
| 34 | PVC Hóa chất và Dịch vụ Dầu khí | Hóa chất và Dịch vụ Dầu khí | 11.400 | 925.6B | -1.72% | |
| 35 | PCH Nhựa Picomat | Nhựa Picomat | 18.200 ▼0.55% | 462.5B | -2.15% | |
| 36 | NST Thuốc lá Ngân Sơn | Thuốc lá Ngân Sơn | 11.400 | 127.7B | -2.56% | |
| 37 | VHL Viglacera Hạ Long | Viglacera Hạ Long | 10.700 ▲7.00% | 267.5B | -2.73% | |
| 38 | CTB Bơm Hải Dương | Bơm Hải Dương | 16.500 | 343.2B | -2.94% | |
| 39 | PGN Phụ Gia Nhựa | Phụ Gia Nhựa | 6.000 ▲3.45% | 56.8B | -3.23% | |
| 40 | VTV Năng lượng và Môi trường VICEM | Năng lượng và Môi trường VICEM | 14.100 ▲1.44% | 439.9B | -3.42% | |
| 41 | PSW Phân bón hóa chất dầu khí Tây Nam Bộ | Phân bón hóa chất dầu khí Tây Nam Bộ | 7.300 | 124.1B | -3.95% | |
| 42 | VNC VINACONTROL | VINACONTROL | 34.400 ▲0.58% | 722.4B | -4.18% | |
| 43 | CMC Đầu tư CMC | Đầu tư CMC | 8.900 | 45.5B | -4.30% | |
| 44 | CLH Xi măng La Hiên | Xi măng La Hiên | 20.300 ▲0.50% | 243.6B | -4.69% | |
| 45 | PVG Kinh doanh LPG Việt Nam | Kinh doanh LPG Việt Nam | 6.000 ▲1.69% | 240.0B | -4.76% | |
| 46 | AAV Việt Tiên Sơn Địa ốc | Việt Tiên Sơn Địa ốc | 6.000 ▲1.69% | 413.9B | -4.76% | |
| 47 | VIF Lâm nghiệp Việt Nam | Lâm nghiệp Việt Nam | 15.200 ▲4.83% | 5.3T | -5.00% | |
| 48 | PMB Phân bón và Hóa chất Dầu khí Miền Bắc | Phân bón và Hóa chất Dầu khí Miền Bắc | 9.400 ▲1.08% | 112.8B | -5.05% | |
| 49 | EVS Chứng khoán EVS | Chứng khoán EVS | 5.600 ▲1.82% | 922.9B | -5.08% | |
| 50 | NBC Than Núi Béo | Than Núi Béo | 8.300 ▲2.47% | 307.1B | -5.68% | |
| 51 | SLS Mía đường Sơn La | Mía đường Sơn La | 152.600 ▲1.33% | 1.5T | -5.74% | |
| 52 | IDC IDICO | IDICO | 33.900 ▲0.59% | 12.9T | -5.83% | |
| 53 | TDT Đầu tư và Phát triển TDT | Đầu tư và Phát triển TDT | 6.300 | 150.5B | -5.97% | |
| 54 | CST Than Cao Sơn - TKV | Than Cao Sơn - TKV | 11.800 | 505.6B | -6.35% | |
| 55 | BVS Chứng khoán Bảo Việt | Chứng khoán Bảo Việt | 26.500 | 1.9T | -6.36% | |
| 56 | RCL Địa Ốc Chợ Lớn | Địa Ốc Chợ Lớn | 11.600 | 164.0B | -6.45% | |
| 57 | ITQ Tập đoàn Thiên Quang | Tập đoàn Thiên Quang | 2.600 | 82.8B | -7.14% | |
| 58 | PTS Vận tải Petrolimex HP | Vận tải Petrolimex HP | 9.700 ▲1.04% | 54.0B | -8.49% | |
| 59 | TTT Du lịch - Thương Mại Tây Ninh | Du lịch - Thương Mại Tây Ninh | 32.000 ▲0.95% | 146.2B | -8.83% | |
| 60 | TVD Than Vàng Danh | Than Vàng Danh | 9.100 | 409.2B | -9.00% | |
| 61 | BAB Ngân hàng Bắc Á | Ngân hàng Bắc Á | 10.600 ▲0.95% | 11.4T | -9.37% | |
| 62 | MBG Tập đoàn MBG | Tập đoàn MBG | 2.800 ▲3.70% | 336.6B | -9.68% | |
| 63 | PCE Phân bón và Hóa chất DK Miền Trung | Phân bón và Hóa chất DK Miền Trung | 17.700 ▲9.94% | 177B | -9.69% | |
| 64 | THT Than Hà Tu | Than Hà Tu | 7.100 | 174.4B | -10.13% | |
| 65 | WSS Chứng khoán Phố Wall | Chứng khoán Phố Wall | 5.900 ▲1.72% | 296.8B | -10.61% | |
| 66 | SHE PT Năng Lượng Sơn Hà | PT Năng Lượng Sơn Hà | 5.900 | 383.5B | -10.61% | |
| 67 | VNF VINAFREIGHT | VINAFREIGHT | 12.900 | 408.9B | -11.03% | |
| 68 | TD6 Than Đèo Nai - Cọc Sáu - TKV | Than Đèo Nai - Cọc Sáu - TKV | 6.300 ▲3.28% | 390.2B | -11.27% | |
| 69 | PVS DVKT Dầu khí PTSC | DVKT Dầu khí PTSC | 31.400 ▼0.63% | 16.1T | -11.55% | |
| 70 | VSA Đại lý Hàng hải VN | Đại lý Hàng hải VN | 18.100 ▲2.84% | 255.1B | -11.71% | |
| 71 | PPS DVKT Điện lực Dầu khí | DVKT Điện lực Dầu khí | 9.000 | 135B | -11.76% | |
| 72 | VNR Tái bảo hiểm Quốc gia | Tái bảo hiểm Quốc gia | 17.900 ▲1.13% | 3.6T | -11.82% | |
| 73 | PSE Phân bón và hóa chất dầu khí Đông Nam Bộ | Phân bón và hóa chất dầu khí Đông Nam Bộ | 9.300 ▲1.09% | 116.3B | -12.26% | |
| 74 | TOT Vận tải Transimex | Vận tải Transimex | 13.800 | 127.1B | -12.66% | |
| 75 | CAG Cảng An Giang | Cảng An Giang | 6.100 | 84.2B | -12.86% | |
| 76 | TTH TM và DV Tiến Thành | TM và DV Tiến Thành | 2.000 ▲5.26% | 74.7B | -13.04% | |
| 77 | THB Bia Hà Nội - Thanh Hóa | Bia Hà Nội - Thanh Hóa | 8.000 | 91.4B | -13.04% | |
| 78 | VC3 Tập đoàn Nam Mê Kông | Tập đoàn Nam Mê Kông | 23.200 ▲0.43% | 3.2T | -14.71% | |
| 79 | NTP Nhựa Tiền Phong | Nhựa Tiền Phong | 53.200 ▲0.95% | 9.1T | -14.80% | |
| 80 | PHN Pin Hà Nội | Pin Hà Nội | 52.000 | 377.2B | -14.84% | |
| 81 | NET Bột giặt Net | Bột giặt Net | 57.700 | 1.3T | -14.90% | |
| 82 | SD5 Sông Đà 5 | Sông Đà 5 | 6.900 ▲1.47% | 179.4B | -14.91% | |
| 83 | PIC Đầu tư Điện lực 3 | Đầu tư Điện lực 3 | 13.900 | 463.4B | -15.24% | |
| 84 | TA9 Xây lắp Thành An 96 | Xây lắp Thành An 96 | 10.500 ▼0.94% | 130.4B | -15.32% | |
| 85 | S99 Sông Đà 9.09 (SCI) | Sông Đà 9.09 (SCI) | 7.700 | 801.5B | -15.38% | |
| 86 | TXM Thạch cao Xi măng | Thạch cao Xi măng | 3.800 ▲2.70% | 26.6B | -15.56% | |
| 87 | NFC Phân lân Ninh Bình | Phân lân Ninh Bình | 51.200 | 805.4B | -15.79% | |
| 88 | TJC Dịch vụ Vận tải và Thương mại | Dịch vụ Vận tải và Thương mại | 10.800 ▼1.82% | 92.9B | -16.28% | |
| 89 | SCI SCI E&C | SCI E&C | 7.800 | 327.6B | -17.02% | |
| 90 | DAD Phát triển GD Đà Nẵng | Phát triển GD Đà Nẵng | 13.900 ▼0.71% | 64.8B | -17.08% | |
| 91 | HVT Hóa chất Việt trì | Hóa chất Việt trì | 23.500 ▼0.42% | 645.5B | -17.54% | |
| 92 | NSH Nhôm Sông Hồng | Nhôm Sông Hồng | 4.000 | 82.8B | -18.37% | |
| 93 | BTS Xi măng Bút Sơn | Xi măng Bút Sơn | 4.400 | 543.7B | -18.52% | |
| 94 | MAC Tập đoàn Macstar | Tập đoàn Macstar | 10.300 | 452.7B | -18.90% | |
| 95 | SMT SAMETEL | SAMETEL | 9.400 | 61.7B | -18.97% | |
| 96 | IDV PT Hạ tầng Vĩnh Phúc | PT Hạ tầng Vĩnh Phúc | 21.400 ▲0.47% | 1.0T | -19.85% | |
| 97 | TV4 Tư vấn XD Điện 4 | Tư vấn XD Điện 4 | 12.000 ▼4.00% | 237.4B | -20.00% | |
| 98 | NRC Tập đoàn NRC | Tập đoàn NRC | 4.700 | 435.2B | -20.34% | |
| 99 | TMB Than Miền Bắc - Vinacomin | Than Miền Bắc - Vinacomin | 43.700 | 655.5B | -20.40% | |
| 100 | HOM Xi măng VICEM Hoàng Mai | Xi măng VICEM Hoàng Mai | 3.900 | 280.8B | -20.41% | |
| 101 | NAG Tập đoàn Nagakawa | Tập đoàn Nagakawa | 6.500 | 251.0B | -20.73% | |
| 102 | HUT Tasco- CTCP | Tasco- CTCP | 12.200 | 13.0T | -21.29% | |
| 103 | HCC Bê tông Hòa Cầm | Bê tông Hòa Cầm | 23.900 ▲0.84% | 155.8B | -21.38% | |
| 104 | PLC Hóa dầu Petrolimex | Hóa dầu Petrolimex | 18.900 ▼0.53% | 1.5T | -21.90% | |
| 105 | TVC Tập đoàn Quản lý tài sản T-Corp | Tập đoàn Quản lý tài sản T-Corp | 6.700 | 644.2B | -22.09% | |
| 106 | TV3 Tư vấn XD điện 3 | Tư vấn XD điện 3 | 13.500 ▼7.53% | 128.5B | -22.86% | |
| 107 | DL1 Tập đoàn Alpha 7 | Tập đoàn Alpha 7 | 3.900 | 704.3B | -23.53% | |
| 108 | PDB DIN Capital | DIN Capital | 23.000 | 204.9B | -23.59% | |
| 109 | VTC Viễn thông VTC | Viễn thông VTC | 9.300 ▲2.20% | 42.1B | -23.77% | |
| 110 | HMR Đá Hoàng Mai | Đá Hoàng Mai | 8.800 ▲10.00% | 49.4B | -24.14% | |
| 111 | LAS Hóa chất Lâm Thao | Hóa chất Lâm Thao | 11.700 | 1.3T | -24.52% | |
| 112 | UNI Đầu tư và Phát triển Sao Mai Việt | Đầu tư và Phát triển Sao Mai Việt | 6.700 ▲1.52% | 285.5B | -24.72% | |
| 113 | GIC ĐT Dịch vụ và PT Xanh | ĐT Dịch vụ và PT Xanh | 10.900 | 277.4B | -24.83% | |
| 114 | SED Phát triển GD Phương Nam | Phát triển GD Phương Nam | 14.900 | 138.1B | -25.50% | |
| 115 | DST Đầu tư Sao Thăng Long | Đầu tư Sao Thăng Long | 6.700 ▼4.29% | 215.9B | -26.37% | |
| 116 | DHT Dược phẩm Hà Tây | Dược phẩm Hà Tây | 50.000 | 4.5T | -26.58% | |
| 117 | VHE Dược liệu và Thực phẩm VN | Dược liệu và Thực phẩm VN | 2.700 | 89.5B | -27.03% | |
| 118 | VC7 BGI Group | BGI Group | 6.700 | 643.8B | -27.29% | |
| 119 | APS CK Châu Á - TBD | CK Châu Á - TBD | 5.300 ▼1.85% | 439.9B | -27.40% | |
| 120 | LIG Licogi 13 | Licogi 13 | 2.900 ▼3.33% | 273.2B | -27.50% | |
| 121 | PRC Vận tải Portserco | Vận tải Portserco | 8.800 ▼2.22% | 54.6B | -27.87% | |
| 122 | BKC Khoáng sản Bắc Kạn | Khoáng sản Bắc Kạn | 15.000 ▲2.74% | 352.1B | -27.88% | |
| 123 | VIG Chứng khoán Đầu tư Tài chính Việt Nam | Chứng khoán Đầu tư Tài chính Việt Nam | 4.100 | 185.0B | -28.07% | |
| 124 | VCS VICOSTONE | VICOSTONE | 30.400 | 4.9T | -28.30% | |
| 125 | MCO BDC Việt Nam | BDC Việt Nam | 4.800 | 19.7B | -28.36% | |
| 126 | BCC Xi măng Bỉm Sơn | Xi măng Bỉm Sơn | 5.400 ▼1.82% | 665.3B | -28.95% | |
| 127 | IPA Tập đoàn Đầu tư I.P.A | Tập đoàn Đầu tư I.P.A | 12.400 | 2.7T | -30.34% | |
| 128 | HLC Than Hà Lầm | Than Hà Lầm | 10.000 | 254.2B | -30.56% | |
| 129 | PV2 Đầu tư PV2 | Đầu tư PV2 | 1.800 | 66.4B | -30.77% | |
| 130 | LDP Dược Lâm Đồng - Ladophar | Dược Lâm Đồng - Ladophar | 7.600 ▼1.30% | 142.3B | -31.53% | |
| 131 | IVS Chứng khoán Guotai Junan (Việt Nam) | Chứng khoán Guotai Junan (Việt Nam) | 6.200 | 650.5B | -31.87% | |
| 132 | NDN PT Nhà Đà Nẵng | PT Nhà Đà Nẵng | 7.500 | 537.4B | -33.04% | |
| 133 | VGS Ống thép Việt Đức | Ống thép Việt Đức | 16.700 ▼0.60% | 1.0T | -34.51% | |
| 134 | PVI PVI Holdings | PVI Holdings | 62.000 | 14.5T | -34.74% | |
| 135 | VFS Chứng khoán Nhất Việt | Chứng khoán Nhất Việt | 9.900 | 1.4T | -34.87% | |
| 136 | DTD Đầu tư Phát triển Thành Đạt | Đầu tư Phát triển Thành Đạt | 10.200 ▲0.99% | 680.2B | -35.03% | |
| 137 | KHS Thủy sản Kiên Hùng | Thủy sản Kiên Hùng | 12.000 ▲0.84% | 166.9B | -35.14% | |
| 138 | TSB Ắc quy Tia Sáng | Ắc quy Tia Sáng | 16.300 ▼4.12% | 110.0B | -35.57% | |
| 139 | API Đầu tư Châu Á - Thái Bình Dương | Đầu tư Châu Á - Thái Bình Dương | 4.300 ▼2.27% | 361.6B | -35.82% | |
| 140 | L14 Licogi 14 | Licogi 14 | 18.200 ▼0.55% | 561.6B | -36.36% | |
| 141 | TIG Tập đoàn Đầu tư Thăng Long | Tập đoàn Đầu tư Thăng Long | 5.400 | 1.0T | -36.47% | |
| 142 | SHS Chứng khoán SG - HN | Chứng khoán SG - HN | 12.300 ▲0.82% | 11.1T | -36.60% | |
| 143 | CMS Tập đoàn CMH Việt Nam | Tập đoàn CMH Việt Nam | 5.000 ▼1.96% | 127.3B | -38.27% | |
| 144 | IDJ Đầu tư IDJ Việt Nam | Đầu tư IDJ Việt Nam | 3.000 ▲3.45% | 520.5B | -38.78% | |
| 145 | VMC VIMECO | VIMECO | 3.500 | 100.6B | -39.66% | |
| 146 | MBS Chứng khoán MB | Chứng khoán MB | 15.100 ▼0.66% | 15.1T | -39.84% | |
| 147 | PTI Bảo hiểm Bưu điện | Bảo hiểm Bưu điện | 18.500 ▼0.54% | 2.2T | -40.32% | |
| 148 | SJE Sông Đà 11 | Sông Đà 11 | 10.500 ▼0.94% | 420B | -41.67% | |
| 149 | DIH PT Xây dựng Hội An | PT Xây dựng Hội An | 6.500 ▲4.84% | 44.8B | -41.96% | |
| 150 | ICG Xây dựng Sông Hồng | Xây dựng Sông Hồng | 10.800 ▲4.85% | 189.8B | -42.86% | |
| 151 | PVB Bọc ống Dầu khí Việt Nam | Bọc ống Dầu khí Việt Nam | 20.500 | 442.8B | -44.29% | |
| 152 | CEO Tập đoàn CEO | Tập đoàn CEO | 11.000 | 6.2T | -47.37% | |
| 153 | HGM Khoáng sản Hà Giang | Khoáng sản Hà Giang | 118.000 ▲1.55% | 1.5T | -48.92% | |
| 154 | CSC Tập đoàn COTANA | Tập đoàn COTANA | 8.700 ▼1.14% | 358.0B | -50.00% | |
| 155 | HLD Bất động sản HUDLAND | Bất động sản HUDLAND | 12.000 ▼0.83% | 660.0B | -51.61% | |
| 156 | VC2 Đầu tư và Xây dựng VINA2 | Đầu tư và Xây dựng VINA2 | 2.900 | 219.4B | -52.46% | |
| 157 | DVM Dược liệu Việt Nam | Dược liệu Việt Nam | 2.600 | 122.4B | -54.39% | |
| 158 | L18 LICOGI - 18 | LICOGI - 18 | 11.900 ▼0.83% | 544.3B | -56.25% | |
| 159 | LHC XD Thủy lợi Lâm Đồng | XD Thủy lợi Lâm Đồng | 48.200 ▲5.01% | 694.1B | -58.30% | |
| 160 | L40 Đầu tư và Xây dựng 40 | Đầu tư và Xây dựng 40 | 22.000 | 237.6B | -75.28% |