← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Năm 2026
Cập nhật 2026-08-28 · 11 công ty · Lâm nghiệp và Giấy
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | HHP HHP Global | HHP Global | 16.200 ▲1.57% | 1.4T | +44.64% | |
| 2 | MZG Miza Corp | Miza Corp | 12.900 ▲0.78% | 1.5T | +10.26% | |
| 3 | CAP Lâm nông sản Yên Bái | Lâm nông sản Yên Bái | 43.200 ▼2.48% | 659.7B | +9.64% | |
| 4 | DHC Đông Hải Bến Tre | Đông Hải Bến Tre | 36.900 ▲1.79% | 3.6T | +8.53% | |
| 5 | HAP Tập đoàn Hapaco | Tập đoàn Hapaco | 7.470 ▲0.40% | 828.7B | +1.49% | |
| 6 | SAV Savimex | Savimex | 13.350 | 347.5B | -0.37% | |
| 7 | VIF Lâm nghiệp Việt Nam | Lâm nghiệp Việt Nam | 15.500 | 5.4T | -3.12% | |
| 8 | VID Viễn Đông | Viễn Đông | 4.520 ▼0.22% | 184.6B | -6.42% | |
| 9 | ACG Gỗ An Cường | Gỗ An Cường | 32.300 ▼0.62% | 4.9T | -8.89% | |
| 10 | PTB Công ty Cổ phần Phú Tài | Công ty Cổ phần Phú Tài | 32.400 ▲1.09% | 2.6T | -31.14% | |
| 11 | TTF Gỗ Trường Thành | Gỗ Trường Thành | 1.700 | 669.0B | -44.44% |