← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Năm 2026
Cập nhật 2026-07-16 · 10 công ty · Lâm nghiệp và Giấy
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | HHP HHP Global | HHP Global | 14.700 ▲1.38% | 1.3T | +31.25% | |
| 2 | CAP Lâm nông sản Yên Bái | Lâm nông sản Yên Bái | 47.900 ▲0.63% | 731.4B | +21.57% | |
| 3 | MZG Miza Corp | Miza Corp | 12.550 | 1.5T | +7.26% | |
| 4 | HAP Tập đoàn Hapaco | Tập đoàn Hapaco | 7.230 ▼0.82% | 802.1B | -1.77% | |
| 5 | VIF Lâm nghiệp Việt Nam | Lâm nghiệp Việt Nam | 15.700 | 5.5T | -1.87% | |
| 6 | ACG Gỗ An Cường | Gỗ An Cường | 33.550 ▼0.45% | 5.1T | -5.36% | |
| 7 | DHC Đông Hải Bến Tre | Đông Hải Bến Tre | 31.900 ▲1.11% | 3.1T | -6.18% | |
| 8 | SAV Savimex | Savimex | 12.300 ▼6.11% | 320.2B | -8.21% | |
| 9 | PTB Công ty Cổ phần Phú Tài | Công ty Cổ phần Phú Tài | 34.850 ▼0.85% | 2.8T | -25.93% | |
| 10 | TTF Gỗ Trường Thành | Gỗ Trường Thành | 2.010 ▲0.50% | 791.0B | -34.31% |