← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Năm 2026
Cập nhật 2026-10-16 · 9 công ty · Lâm nghiệp và Giấy
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | HHP HHP Global | HHP Global | 17.250 ▲0.29% | 1.5T | +54.02% | |
| 2 | DHC Đông Hải Bến Tre | Đông Hải Bến Tre | 37.000 ▲0.27% | 3.6T | +8.82% | |
| 3 | CAP Lâm nông sản Yên Bái | Lâm nông sản Yên Bái | 40.200 ▲0.50% | 613.9B | +2.03% | |
| 4 | MZG Miza Corp | Miza Corp | 11.800 ▲0.85% | 1.4T | +0.85% | |
| 5 | HAP Tập đoàn Hapaco | Tập đoàn Hapaco | 7.120 ▼0.42% | 789.9B | -3.26% | |
| 6 | VIF Lâm nghiệp Việt Nam | Lâm nghiệp Việt Nam | 15.200 ▲4.83% | 5.3T | -5.00% | |
| 7 | SAV Savimex | Savimex | 12.600 ▲1.61% | 328.0B | -5.97% | |
| 8 | PTB Công ty Cổ phần Phú Tài | Công ty Cổ phần Phú Tài | 29.650 ▲1.19% | 2.4T | -36.98% | |
| 9 | TTF Gỗ Trường Thành | Gỗ Trường Thành | 1.290 ▼1.53% | 507.7B | -57.84% |