← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Năm 2026
Cập nhật 2026-07-16 · 40 công ty · Dịch vụ tài chính
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | TIN Tài chính Cổ phần Tín Việt | Tài chính Cổ phần Tín Việt | 101.500 ▼2.31% | 9.3T | +93.33% | |
| 2 | PSI Chứng khoán Dầu khí | Chứng khoán Dầu khí | 10.800 ▲2.86% | 646.3B | +40.26% | |
| 3 | ABW Chứng khoán An Bình | Chứng khoán An Bình | 14.200 ▲2.90% | 1.4T | +21.37% | |
| 4 | BVS Chứng khoán Bảo Việt | Chứng khoán Bảo Việt | 33.400 ▼2.05% | 2.4T | +18.02% | |
| 5 | EVF Tài chính Tổng hợp Điện lực | Tài chính Tổng hợp Điện lực | 12.650 ▼0.39% | 9.6T | +17.67% | |
| 6 | HCM Chứng khoán HSC | Chứng khoán HSC | 24.900 ▲6.96% | 26.9T | +16.41% | |
| 7 | TCI Chứng khoán Thành Công | Chứng khoán Thành Công | 10.400 | 1.2T | +10.40% | |
| 8 | BMS Chứng khoán Bảo Minh | Chứng khoán Bảo Minh | 13.900 ▼0.71% | 2.8T | +9.45% | |
| 9 | ORS Chứng khoán Tiên Phong | Chứng khoán Tiên Phong | 14.100 ▲2.92% | 8.8T | +8.46% | |
| 10 | DSE Chứng Khoán DNSE | Chứng Khoán DNSE | 22.750 ▲0.22% | 9.7T | +3.78% | |
| 11 | TVS Chứng khoán Thiên Việt | Chứng khoán Thiên Việt | 14.900 | 3.3T | +1.36% | |
| 12 | TVC Tập đoàn Quản lý tài sản T-Corp | Tập đoàn Quản lý tài sản T-Corp | 8.600 | 826.9B | 0.00% | |
| 13 | EVS Chứng khoán EVS | Chứng khoán EVS | 5.900 ▲9.26% | 972.3B | 0.00% | |
| 14 | WSS Chứng khoán Phố Wall | Chứng khoán Phố Wall | 6.500 ▲1.56% | 326.9B | -1.52% | |
| 15 | TCX Chứng khoán TCBS | Chứng khoán TCBS | 43.500 ▲1.64% | 100.6T | -5.02% | |
| 16 | VND Chứng khoán VNDIRECT | Chứng khoán VNDIRECT | 17.650 ▲2.32% | 26.9T | -5.61% | |
| 17 | VPX Chứng khoán VPBank | Chứng khoán VPBank | 26.700 ▲2.30% | 50.1T | -5.65% | |
| 18 | AGR Agriseco | Agriseco | 14.350 ▲0.70% | 3.3T | -6.51% | |
| 19 | TVB Chứng khoán T-Cap | Chứng khoán T-Cap | 7.480 ▼1.32% | 816.2B | -7.43% | |
| 20 | APS CK Châu Á - TBD | CK Châu Á - TBD | 6.600 | 547.8B | -9.59% | |
| 21 | CTS Chứng khoán Vietinbank | Chứng khoán Vietinbank | 27.200 ▼0.37% | 5.8T | -11.83% | |
| 22 | SHS Chứng khoán SG - HN | Chứng khoán SG - HN | 16.900 ▲0.60% | 15.2T | -12.89% | |
| 23 | SSI Chứng khoán SSI | Chứng khoán SSI | 25.000 ▲1.21% | 62.3T | -14.24% | |
| 24 | BSI Chứng khoán BIDV | Chứng khoán BIDV | 32.300 ▲0.94% | 7.9T | -14.44% | |
| 25 | VDS Chứng khoán Rồng Việt | Chứng khoán Rồng Việt | 13.800 ▼2.47% | 3.8T | -16.87% | |
| 26 | DSC Chứng khoán DSC | Chứng khoán DSC | 11.900 ▲0.42% | 3.3T | -17.93% | |
| 27 | AAS Chứng khoán SmartInvest | Chứng khoán SmartInvest | 8.100 ▼1.22% | 1.9T | -19.00% | |
| 28 | MBS Chứng khoán MB | Chứng khoán MB | 20.300 ▼0.98% | 20.3T | -19.12% | |
| 29 | F88 Đầu tư F88 | Đầu tư F88 | 74.900 ▲0.27% | 8.2T | -20.51% | |
| 30 | FTS Chứng khoán FPT | Chứng khoán FPT | 25.050 | 8.7T | -21.23% | |
| 31 | VIG Chứng khoán Đầu tư Tài chính Việt Nam | Chứng khoán Đầu tư Tài chính Việt Nam | 4.400 ▼2.22% | 198.6B | -22.81% | |
| 32 | SBS Chứng khoán SBS | Chứng khoán SBS | 4.600 | 674.4B | -24.59% | |
| 33 | IVS Chứng khoán Guotai Junan (Việt Nam) | Chứng khoán Guotai Junan (Việt Nam) | 6.500 ▲1.56% | 682.0B | -28.57% | |
| 34 | OGC Tập đoàn Đại Dương | Tập đoàn Đại Dương | 2.640 ▲1.93% | 792.0B | -29.60% | |
| 35 | VFS Chứng khoán Nhất Việt | Chứng khoán Nhất Việt | 10.300 | 1.4T | -32.24% | |
| 36 | VIX Chứng khoán VIX | Chứng khoán VIX | 14.050 ▲0.72% | 34.4T | -33.10% | |
| 37 | VCK Chứng Khoán VPS | Chứng Khoán VPS | 32.000 | 77.9T | -34.22% | |
| 38 | VCI Chứng khoán Vietcap | Chứng khoán Vietcap | 21.850 ▼2.46% | 25.1T | -34.70% | |
| 39 | CSI Chứng khoán Kiến thiết VN | Chứng khoán Kiến thiết VN | 15.700 ▼1.26% | 263.8B | -41.85% | |
| 40 | APG Chứng khoán APG | Chứng khoán APG | 4.980 ▲1.63% | 1.1T | -52.12% |