← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Năm 2026
Cập nhật 2026-08-28 · 41 công ty · Dịch vụ tài chính
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | TIN Tài chính Cổ phần Tín Việt | Tài chính Cổ phần Tín Việt | 110.800 ▲2.69% | 10.1T | +111.05% | |
| 2 | ABW Chứng khoán An Bình | Chứng khoán An Bình | 14.600 ▲0.69% | 1.5T | +24.79% | |
| 3 | HCM Chứng khoán HSC | Chứng khoán HSC | 26.050 ▼1.70% | 28.1T | +21.79% | |
| 4 | EVF Tài chính Tổng hợp Điện lực | Tài chính Tổng hợp Điện lực | 12.400 ▼0.40% | 9.4T | +15.35% | |
| 5 | PSI Chứng khoán Dầu khí | Chứng khoán Dầu khí | 8.800 ▲2.33% | 526.6B | +14.29% | |
| 6 | ORS Chứng khoán Tiên Phong | Chứng khoán Tiên Phong | 13.850 ▼0.36% | 8.6T | +6.54% | |
| 7 | DSE Chứng Khoán DNSE | Chứng Khoán DNSE | 23.100 ▼0.43% | 9.9T | +5.38% | |
| 8 | BVS Chứng khoán Bảo Việt | Chứng khoán Bảo Việt | 29.500 ▲9.26% | 2.1T | +4.24% | |
| 9 | BMS Chứng khoán Bảo Minh | Chứng khoán Bảo Minh | 13.200 | 2.7T | +3.94% | |
| 10 | TCI Chứng khoán Thành Công | Chứng khoán Thành Công | 9.750 ▲4.28% | 1.1T | +3.50% | |
| 11 | VUA Chứng khoán Stanley Brothers | Chứng khoán Stanley Brothers | 15.500 ▲3.33% | 3.1T | +1.97% | |
| 12 | TVS Chứng khoán Thiên Việt | Chứng khoán Thiên Việt | 14.150 ▲0.35% | 3.2T | -3.74% | |
| 13 | WSS Chứng khoán Phố Wall | Chứng khoán Phố Wall | 6.200 | 311.9B | -6.06% | |
| 14 | EVS Chứng khoán EVS | Chứng khoán EVS | 5.500 | 906.4B | -6.78% | |
| 15 | VPX Chứng khoán VPBank | Chứng khoán VPBank | 26.250 ▲0.96% | 49.2T | -7.24% | |
| 16 | TVC Tập đoàn Quản lý tài sản T-Corp | Tập đoàn Quản lý tài sản T-Corp | 7.800 | 750.0B | -9.30% | |
| 17 | TCX Chứng khoán TCBS | Chứng khoán TCBS | 40.800 | 94.3T | -10.92% | |
| 18 | VND Chứng khoán VNDIRECT | Chứng khoán VNDIRECT | 16.650 ▼0.60% | 25.3T | -10.96% | |
| 19 | TVB Chứng khoán T-Cap | Chứng khoán T-Cap | 7.130 ▲2.00% | 778.0B | -11.76% | |
| 20 | AGR Agriseco | Agriseco | 13.450 ▲2.28% | 3.1T | -12.38% | |
| 21 | APS CK Châu Á - TBD | CK Châu Á - TBD | 6.200 | 514.6B | -15.07% | |
| 22 | SHS Chứng khoán SG - HN | Chứng khoán SG - HN | 15.800 ▲0.64% | 14.2T | -18.56% | |
| 23 | AAS Chứng khoán SmartInvest | Chứng khoán SmartInvest | 7.800 ▲2.63% | 1.8T | -22.00% | |
| 24 | BSI Chứng khoán BIDV | Chứng khoán BIDV | 29.200 ▲1.04% | 7.2T | -22.65% | |
| 25 | CTS Chứng khoán Vietinbank | Chứng khoán Vietinbank | 23.300 ▲1.53% | 5.0T | -24.47% | |
| 26 | SBS Chứng khoán SBS | Chứng khoán SBS | 4.600 ▲2.22% | 674.4B | -24.59% | |
| 27 | IVS Chứng khoán Guotai Junan (Việt Nam) | Chứng khoán Guotai Junan (Việt Nam) | 6.800 | 713.5B | -25.27% | |
| 28 | DSC Chứng khoán DSC | Chứng khoán DSC | 10.800 ▲1.41% | 3.0T | -25.52% | |
| 29 | SSI Chứng khoán SSI | Chứng khoán SSI | 21.350 ▼0.23% | 53.2T | -26.76% | |
| 30 | VDS Chứng khoán Rồng Việt | Chứng khoán Rồng Việt | 12.100 ▼0.41% | 3.3T | -27.11% | |
| 31 | VIG Chứng khoán Đầu tư Tài chính Việt Nam | Chứng khoán Đầu tư Tài chính Việt Nam | 4.100 | 185.0B | -28.07% | |
| 32 | FTS Chứng khoán FPT | Chứng khoán FPT | 22.750 ▲1.56% | 7.9T | -28.46% | |
| 33 | MBS Chứng khoán MB | Chứng khoán MB | 17.900 ▲0.56% | 17.9T | -28.69% | |
| 34 | F88 Đầu tư F88 | Đầu tư F88 | 66.800 ▲1.52% | 7.4T | -29.11% | |
| 35 | VFS Chứng khoán Nhất Việt | Chứng khoán Nhất Việt | 10.500 ▲0.96% | 1.5T | -30.92% | |
| 36 | VCI Chứng khoán Vietcap | Chứng khoán Vietcap | 22.850 ▲1.11% | 26.2T | -31.71% | |
| 37 | VIX Chứng khoán VIX | Chứng khoán VIX | 14.100 ▼1.05% | 34.5T | -32.86% | |
| 38 | VCK Chứng Khoán VPS | Chứng Khoán VPS | 30.450 ▲0.16% | 74.1T | -37.41% | |
| 39 | OGC Tập đoàn Đại Dương | Tập đoàn Đại Dương | 2.190 ▼6.81% | 657.0B | -41.60% | |
| 40 | APG Chứng khoán APG | Chứng khoán APG | 4.940 ▼1.00% | 1.1T | -52.50% | |
| 41 | HVA Đầu tư HVA | Đầu tư HVA | 2.000 | 27.3B | -89.74% |