← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Năm 2026
Cập nhật 2026-10-16 · 42 công ty · Dịch vụ tài chính
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | TIN Tài chính Cổ phần Tín Việt | Tài chính Cổ phần Tín Việt | 84.800 ▲0.12% | 7.7T | +61.52% | |
| 2 | ABW Chứng khoán An Bình | Chứng khoán An Bình | 14.400 ▼1.37% | 1.5T | +23.08% | |
| 3 | HCM Chứng khoán HSC | Chứng khoán HSC | 23.750 ▼1.04% | 25.6T | +11.04% | |
| 4 | EVF Tài chính Tổng hợp Điện lực | Tài chính Tổng hợp Điện lực | 11.600 ▲0.43% | 8.8T | +7.91% | |
| 5 | TCI Chứng khoán Thành Công | Chứng khoán Thành Công | 9.800 ▼0.20% | 1.1T | +4.03% | |
| 6 | ORS Chứng khoán Tiên Phong | Chứng khoán Tiên Phong | 13.500 ▲0.37% | 8.4T | +3.85% | |
| 7 | AAS Chứng khoán SmartInvest | Chứng khoán SmartInvest | 10.200 | 2.3T | +2.00% | |
| 8 | PSI Chứng khoán Dầu khí | Chứng khoán Dầu khí | 7.800 ▲1.30% | 466.8B | +1.30% | |
| 9 | EVS Chứng khoán EVS | Chứng khoán EVS | 5.600 ▲1.82% | 922.9B | -5.08% | |
| 10 | DSE Chứng Khoán DNSE | Chứng Khoán DNSE | 20.650 ▼2.82% | 8.8T | -5.80% | |
| 11 | VUA Chứng khoán Stanley Brothers | Chứng khoán Stanley Brothers | 14.300 ▼13.33% | 2.9T | -5.92% | |
| 12 | BMS Chứng khoán Bảo Minh | Chứng khoán Bảo Minh | 11.900 | 2.4T | -6.30% | |
| 13 | BVS Chứng khoán Bảo Việt | Chứng khoán Bảo Việt | 26.500 | 1.9T | -6.36% | |
| 14 | TVS Chứng khoán Thiên Việt | Chứng khoán Thiên Việt | 13.300 ▲1.53% | 3.0T | -9.52% | |
| 15 | WSS Chứng khoán Phố Wall | Chứng khoán Phố Wall | 5.900 ▲1.72% | 296.8B | -10.61% | |
| 16 | VPX Chứng khoán VPBank | Chứng khoán VPBank | 23.000 | 43.1T | -18.73% | |
| 17 | TVC Tập đoàn Quản lý tài sản T-Corp | Tập đoàn Quản lý tài sản T-Corp | 6.700 | 644.2B | -22.09% | |
| 18 | TVB Chứng khoán T-Cap | Chứng khoán T-Cap | 6.170 ▲0.16% | 673.3B | -23.64% | |
| 19 | AGR Agriseco | Agriseco | 11.400 ▲0.44% | 2.6T | -25.73% | |
| 20 | APS CK Châu Á - TBD | CK Châu Á - TBD | 5.300 ▼1.85% | 439.9B | -27.40% | |
| 21 | VIG Chứng khoán Đầu tư Tài chính Việt Nam | Chứng khoán Đầu tư Tài chính Việt Nam | 4.100 | 185.0B | -28.07% | |
| 22 | VND Chứng khoán VNDIRECT | Chứng khoán VNDIRECT | 13.250 | 20.2T | -29.14% | |
| 23 | BSI Chứng khoán BIDV | Chứng khoán BIDV | 26.200 ▲3.15% | 6.4T | -30.60% | |
| 24 | CTS Chứng khoán Vietinbank | Chứng khoán Vietinbank | 21.100 ▲3.18% | 4.5T | -31.60% | |
| 25 | IVS Chứng khoán Guotai Junan (Việt Nam) | Chứng khoán Guotai Junan (Việt Nam) | 6.200 | 650.5B | -31.87% | |
| 26 | SBS Chứng khoán SBS | Chứng khoán SBS | 4.100 | 601.1B | -32.79% | |
| 27 | SSI Chứng khoán SSI | Chứng khoán SSI | 19.450 ▲1.04% | 48.5T | -33.28% | |
| 28 | DSC Chứng khoán DSC | Chứng khoán DSC | 9.600 ▲0.21% | 2.7T | -33.79% | |
| 29 | VFS Chứng khoán Nhất Việt | Chứng khoán Nhất Việt | 9.900 | 1.4T | -34.87% | |
| 30 | SHS Chứng khoán SG - HN | Chứng khoán SG - HN | 12.300 ▲0.82% | 11.1T | -36.60% | |
| 31 | TCX Chứng khoán TCBS | Chứng khoán TCBS | 27.600 ▼0.18% | 63.8T | -39.74% | |
| 32 | MBS Chứng khoán MB | Chứng khoán MB | 15.100 ▼0.66% | 15.1T | -39.84% | |
| 33 | OGC Tập đoàn Đại Dương | Tập đoàn Đại Dương | 2.250 ▲1.81% | 675.0B | -40.00% | |
| 34 | VDS Chứng khoán Rồng Việt | Chứng khoán Rồng Việt | 9.900 | 2.7T | -40.36% | |
| 35 | FTS Chứng khoán FPT | Chứng khoán FPT | 18.600 ▼0.53% | 6.4T | -41.51% | |
| 36 | F88 Đầu tư F88 | Đầu tư F88 | 54.300 ▼3.72% | 6.0T | -42.37% | |
| 37 | VCK Chứng Khoán VPS | Chứng Khoán VPS | 27.600 ▼1.08% | 67.2T | -43.27% | |
| 38 | VCI Chứng khoán Vietcap | Chứng khoán Vietcap | 18.950 ▲0.53% | 21.7T | -43.37% | |
| 39 | VIX Chứng khoán VIX | Chứng khoán VIX | 11.850 ▲0.85% | 29.0T | -43.57% | |
| 40 | CSI Chứng khoán Kiến thiết VN | Chứng khoán Kiến thiết VN | 14.000 ▲2.94% | 235.2B | -48.15% | |
| 41 | APG Chứng khoán APG | Chứng khoán APG | 4.060 ▲0.74% | 907.9B | -60.96% | |
| 42 | HVA Đầu tư HVA | Đầu tư HVA | 3.400 | 46.4B | -82.56% |