← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Năm 2026
Cập nhật 2026-08-28 · 241 công ty · UPCOM
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | LLM LILAMA | LILAMA | 36.300 ▼1.63% | 2.9T | +128.30% | |
| 2 | TTG May Thanh Trì | May Thanh Trì | 22.200 ▼3.48% | 75.5B | +113.46% | |
| 3 | TIN Tài chính Cổ phần Tín Việt | Tài chính Cổ phần Tín Việt | 110.800 ▲2.69% | 10.1T | +111.05% | |
| 4 | TT6 Tien Thinh Group | Tien Thinh Group | 12.500 ▼3.10% | 285.1B | +108.33% | |
| 5 | MSR Masan High-Tech Materials | Masan High-Tech Materials | 47.200 ▲4.19% | 51.9T | +91.09% | |
| 6 | SEA SEAPRODEX | SEAPRODEX | 67.200 ▲0.30% | 8.4T | +71.87% | |
| 7 | VIW Đầu tư nước và môi trường VN - Viwaseen | Đầu tư nước và môi trường VN - Viwaseen | 24.400 | 1.4T | +67.12% | |
| 8 | VNZ Tập đoàn VNG | Tập đoàn VNG | 595.600 ▼0.73% | 17.7T | +63.18% | |
| 9 | TLP Thương mại XNK Thanh Lễ | Thương mại XNK Thanh Lễ | 11.000 ▲13.40% | 2.6T | +59.42% | |
| 10 | MVN TCT Hàng hải Việt Nam | TCT Hàng hải Việt Nam | 70.500 | 84.6T | +54.27% | |
| 11 | CKA Cơ khí An Giang | Cơ khí An Giang | 70.100 ▼0.71% | 230.4B | +52.72% | |
| 12 | PHP Cảng Hải Phòng | Cảng Hải Phòng | 47.000 ▲1.73% | 15.4T | +52.60% | |
| 13 | SCL Sông Đà Cao Cường | Sông Đà Cao Cường | 27.800 ▲2.96% | 900.9B | +50.27% | |
| 14 | DHB Đạm Hà Bắc | Đạm Hà Bắc | 10.800 ▼0.92% | 2.9T | +44.00% | |
| 15 | BCA Công ty B.C.H | Công ty B.C.H | 20.400 ▼0.49% | 1.0T | +42.66% | |
| 16 | VGR Cảng xanh VIP | Cảng xanh VIP | 98.000 ▲3.59% | 8.1T | +32.79% | |
| 17 | SD3 Sông Đà 3 | Sông Đà 3 | 8.600 | 137.6B | +30.30% | |
| 18 | TVN Thép Việt Nam | Thép Việt Nam | 9.500 ▼1.04% | 6.4T | +30.14% | |
| 19 | PTV Thương mại dầu khí | Thương mại dầu khí | 4.600 | 92B | +27.78% | |
| 20 | ABW Chứng khoán An Bình | Chứng khoán An Bình | 14.600 ▲0.69% | 1.5T | +24.79% | |
| 21 | VGI Đầu tư Quốc tế Viettel | Đầu tư Quốc tế Viettel | 88.300 ▲0.68% | 268.8T | +23.84% | |
| 22 | OIL PV Oil | PV Oil | 13.600 ▼0.73% | 14.1T | +21.43% | |
| 23 | FSO Đóng tàu thủy sản VN | Đóng tàu thủy sản VN | 8.200 | 46.1B | +20.59% | |
| 24 | ABB Ngân hàng An Bình | Ngân hàng An Bình | 17.300 ▼0.57% | 24.2T | +19.81% | |
| 25 | L12 LICOGI 12 | LICOGI 12 | 4.900 | 33.0B | +19.51% | |
| 26 | SBB Bia Sài Gòn Bình Tây | Bia Sài Gòn Bình Tây | 20.000 | 1.8T | +18.34% | |
| 27 | APF Nông sản Quảng Ngãi | Nông sản Quảng Ngãi | 45.400 ▼0.22% | 1.5T | +15.75% | |
| 28 | EFI Tài chính giáo dục | Tài chính giáo dục | 2.300 ▼4.17% | 25.0B | +15.00% | |
| 29 | CTW Cấp thoát nước Cần Thơ | Cấp thoát nước Cần Thơ | 27.200 ▼0.37% | 761.6B | +13.33% | |
| 30 | SAS DV Hàng không sân bay TSN | DV Hàng không sân bay TSN | 34.200 ▼2.01% | 4.6T | +13.25% | |
| 31 | VBB VietBank | VietBank | 11.700 ▲0.86% | 12.6T | +12.50% | |
| 32 | TTD Bệnh viện Tim Tâm Đức | Bệnh viện Tim Tâm Đức | 88.000 | 1.4T | +11.37% | |
| 33 | MZG Miza Corp | Miza Corp | 12.900 ▲0.78% | 1.5T | +10.26% | |
| 34 | DRI Đầu tư Cao su Đắk Lắk | Đầu tư Cao su Đắk Lắk | 14.100 ▼0.70% | 1.0T | +10.16% | |
| 35 | LSG BĐS Sài Gòn Vina | BĐS Sài Gòn Vina | 34.600 ▲0.58% | 3.1T | +9.15% | |
| 36 | MCG Năng lượng và Bất động sản MCG | Năng lượng và Bất động sản MCG | 2.500 | 130.1B | +8.70% | |
| 37 | VSF Vinafood 2 | Vinafood 2 | 26.100 ▼1.14% | 13.1T | +6.97% | |
| 38 | VFR Vận tải Vietfracht | Vận tải Vietfracht | 10.900 | 163.5B | +6.86% | |
| 39 | VLW Cấp nước Vĩnh Long | Cấp nước Vĩnh Long | 32.900 ▲1.54% | 950.8B | +6.13% | |
| 40 | SJG Tổng Công ty Sông Đà | Tổng Công ty Sông Đà | 20.000 | 9.0T | +5.26% | |
| 41 | SDT Sông Đà 10 | Sông Đà 10 | 4.000 ▲2.56% | 170.9B | +5.26% | |
| 42 | MBT BĐS cho thuê Minh Bảo Tín | BĐS cho thuê Minh Bảo Tín | 9.500 ▼2.06% | 36.1B | +4.40% | |
| 43 | PSB Sao Mai Bến Đình | Sao Mai Bến Đình | 5.000 ▲2.04% | 250B | +4.17% | |
| 44 | VEA Máy động lực và Máy NN | Máy động lực và Máy NN | 35.200 ▼0.28% | 46.8T | +4.14% | |
| 45 | SGB Sài Gòn Công thương | Sài Gòn Công thương | 12.800 ▲4.07% | 4.6T | +4.07% | |
| 46 | BMS Chứng khoán Bảo Minh | Chứng khoán Bảo Minh | 13.200 | 2.7T | +3.94% | |
| 47 | HNM HANOIMILK | HANOIMILK | 8.300 ▲2.47% | 368.5B | +3.75% | |
| 48 | FOX FPT Telecom | FPT Telecom | 65.100 ▲1.56% | 48.1T | +3.33% | |
| 49 | HNG Nông nghiệp Quốc tế HAGL | Nông nghiệp Quốc tế HAGL | 6.600 ▼1.49% | 7.3T | +3.13% | |
| 50 | QNS Đường Quảng Ngãi | Đường Quảng Ngãi | 47.300 ▲1.07% | 17.4T | +3.05% | |
| 51 | TDS Thép Thủ Đức | Thép Thủ Đức | 8.300 | 101.5B | +2.47% | |
| 52 | VUA Chứng khoán Stanley Brothers | Chứng khoán Stanley Brothers | 15.500 ▲3.33% | 3.1T | +1.97% | |
| 53 | LMC Khoáng sản LATCA | Khoáng sản LATCA | 6.000 ▲3.45% | 9B | +1.69% | |
| 54 | PIV PIV JSC | PIV JSC | 6.500 | 112.6B | +1.56% | |
| 55 | USD Công trình Đô thị Sóc Trăng | Công trình Đô thị Sóc Trăng | 16.600 | 93.0B | +1.44% | |
| 56 | DNE Môi trường Đô thị Đà Nẵng | Môi trường Đô thị Đà Nẵng | 8.600 ▲2.38% | 49.7B | +1.18% | |
| 57 | BBT Bông Bạch Tuyết | Bông Bạch Tuyết | 12.500 | 245B | +0.81% | |
| 58 | AIG Nguyên liệu Á Châu AIG | Nguyên liệu Á Châu AIG | 49.800 ▲2.68% | 8.5T | +0.81% | |
| 59 | ODE Tập đoàn Truyền thông và Giải trí ODE | Tập đoàn Truyền thông và Giải trí ODE | 46.400 ▼0.43% | 464B | +0.43% | |
| 60 | HPD Thủy điện Đăk Đoa | Thủy điện Đăk Đoa | 16.400 ▲1.23% | 136.2B | +0.03% | |
| 61 | SBD Công nghệ Sao Bắc Đẩu | Công nghệ Sao Bắc Đẩu | 7.500 | 104.4B | 0.00% | |
| 62 | PVM Thiết bị dầu khí (PV MACHINO) | Thiết bị dầu khí (PV MACHINO) | 18.500 | 714.8B | 0.00% | |
| 63 | DID DIC - Đồng Tiến | DIC - Đồng Tiến | 3.900 | 60.9B | 0.00% | |
| 64 | CHS Chiếu sáng TPHCM | Chiếu sáng TPHCM | 11.000 | 312.4B | 0.00% | |
| 65 | VLB VLXD Biên Hòa | VLXD Biên Hòa | 48.000 ▲0.21% | 2.2T | -0.83% | |
| 66 | NUE Môi trường Đô thị Nha Trang | Môi trường Đô thị Nha Trang | 10.300 | 61.8B | -0.96% | |
| 67 | SBH Thủy điện Sông Ba Hạ | Thủy điện Sông Ba Hạ | 39.000 ▲1.30% | 4.8T | -1.76% | |
| 68 | POS Vận hành và Xây lắp PTSC | Vận hành và Xây lắp PTSC | 15.000 | 690.0B | -1.96% | |
| 69 | XMC Bê tông Xuân Mai | Bê tông Xuân Mai | 9.000 ▼6.25% | 642.6B | -2.17% | |
| 70 | CMF Thực phẩm Cholimex | Thực phẩm Cholimex | 389.000 | 3.2T | -2.75% | |
| 71 | VGT VINATEX | VINATEX | 11.500 ▼0.86% | 5.8T | -2.87% | |
| 72 | ABI BH NH Nông Nghiệp | BH NH Nông Nghiệp | 19.200 ▲0.52% | 1.9T | -3.03% | |
| 73 | ILA Công ty ILA | Công ty ILA | 6.300 | 123.7B | -3.08% | |
| 74 | BDT VLXD Đồng Tháp | VLXD Đồng Tháp | 9.400 ▼1.05% | 362.8B | -3.09% | |
| 75 | VCP Xây dựng và Năng lượng VCP | Xây dựng và Năng lượng VCP | 23.400 ▼0.85% | 2.0T | -3.31% | |
| 76 | QTP Nhiệt điện Quảng Ninh | Nhiệt điện Quảng Ninh | 11.100 | 5.0T | -3.39% | |
| 77 | KGM XNK Kiên Giang | XNK Kiên Giang | 5.400 | 137.3B | -3.57% | |
| 78 | FOC FPT Online | FPT Online | 60.700 ▼0.49% | 1.1T | -3.80% | |
| 79 | HIO Helio Energy | Helio Energy | 7.400 | 310.8B | -3.90% | |
| 80 | HC3 Xây dựng số 3 Hải Phòng | Xây dựng số 3 Hải Phòng | 25.000 | 517.1B | -4.20% | |
| 81 | BRR Cao su Bà Rịa | Cao su Bà Rịa | 17.900 | 2.0T | -4.28% | |
| 82 | HEJ Tư vấn Xây dựng Thủy Lợi VN | Tư vấn Xây dựng Thủy Lợi VN | 12.900 | 56.8B | -4.44% | |
| 83 | NCG Nova Consumer | Nova Consumer | 10.600 ▼1.85% | 1.3T | -4.50% | |
| 84 | SGS Vận tải biển Sài Gòn | Vận tải biển Sài Gòn | 13.500 | 194.7B | -4.58% | |
| 85 | VLG VIMC Logistics | VIMC Logistics | 8.100 | 114.7B | -4.71% | |
| 86 | BNW Nước sạch Bắc Ninh | Nước sạch Bắc Ninh | 20.000 ▲11.11% | 751.0B | -4.76% | |
| 87 | WTC Vận tải thủy Vinacomin | Vận tải thủy Vinacomin | 9.600 | 168B | -4.95% | |
| 88 | FT1 Phụ tùng máy số 1 | Phụ tùng máy số 1 | 39.100 ▼4.63% | 276.8B | -5.10% | |
| 89 | CQN Cảng Quảng Ninh | Cảng Quảng Ninh | 29.800 ▼0.67% | 2.2T | -5.40% | |
| 90 | PPH Phong Phú Corp. | Phong Phú Corp. | 25.900 | 1.9T | -5.82% | |
| 91 | DSH ĐT Hạ tầng Đông Sơn | ĐT Hạ tầng Đông Sơn | 12.600 | 441B | -5.97% | |
| 92 | HAV Rượu Hapro | Rượu Hapro | 3.000 | 9.9B | -6.25% | |
| 93 | ABC Truyền thông VMG | Truyền thông VMG | 10.100 ▲1.00% | 205.9B | -6.48% | |
| 94 | AMS Xây dựng AMECC | Xây dựng AMECC | 7.100 ▲1.43% | 426B | -6.58% | |
| 95 | UDJ Becamex UDJ | Becamex UDJ | 6.600 ▲1.54% | 108.9B | -7.04% | |
| 96 | BWS Cấp Nước Bà Rịa Vũng Tàu | Cấp Nước Bà Rịa Vũng Tàu | 31.500 ▼1.56% | 3.2T | -7.08% | |
| 97 | VAV VIWACO | VIWACO | 32.900 | 1.6T | -7.32% | |
| 98 | PRT Sản xuất - XNK Bình Dương | Sản xuất - XNK Bình Dương | 10.000 ▲13.64% | 3T | -7.41% | |
| 99 | TCW Kho Vận Tân Cảng | Kho Vận Tân Cảng | 29.300 ▲0.34% | 585.7B | -7.57% | |
| 100 | TV1 Tư vấn XD Điện 1 | Tư vấn XD Điện 1 | 20.500 ▲0.49% | 547.2B | -7.66% | |
| 101 | BLI Bảo hiểm Bảo Long | Bảo hiểm Bảo Long | 8.300 | 498.0B | -7.78% | |
| 102 | BVB Ngân hàng Bản Việt - BVBank | Ngân hàng Bản Việt - BVBank | 12.050 ▲0.84% | 7.7T | -8.02% | |
| 103 | PVO Dầu nhờn PV Oil | Dầu nhờn PV Oil | 5.700 ▲1.79% | 50.7B | -8.06% | |
| 104 | ISH Thủy điện Srok Phu Miêng | Thủy điện Srok Phu Miêng | 23.000 | 1.0T | -8.37% | |
| 105 | KHW Cấp thoát nước Khánh Hòa | Cấp thoát nước Khánh Hòa | 26.500 | 757.9B | -8.62% | |
| 106 | MKP Dược phẩm Mekophar | Dược phẩm Mekophar | 25.000 | 631.7B | -9.09% | |
| 107 | FIC VLXD số 1 | VLXD số 1 | 15.600 ▼1.89% | 2.0T | -9.30% | |
| 108 | NCS Suất ăn Hàng không Nội Bài | Suất ăn Hàng không Nội Bài | 35.000 | 628.2B | -9.33% | |
| 109 | HND Nhiệt điện Hải Phòng | Nhiệt điện Hải Phòng | 9.600 ▲1.05% | 4.8T | -9.43% | |
| 110 | M10 Tổng công ty May 10 | Tổng công ty May 10 | 20.100 ▲1.52% | 638.2B | -9.46% | |
| 111 | RTB Cao su Tân Biên | Cao su Tân Biên | 25.800 ▼4.44% | 2.3T | -9.47% | |
| 112 | VGG May Việt Tiến | May Việt Tiến | 38.800 ▲1.31% | 1.7T | -9.56% | |
| 113 | CDP Dược phẩm TW Codupha | Dược phẩm TW Codupha | 10.300 ▼5.50% | 187.6B | -9.56% | |
| 114 | LKW Cấp nước Long Khánh | Cấp nước Long Khánh | 31.200 | 78B | -9.57% | |
| 115 | DNW Cấp nước Đồng Nai | Cấp nước Đồng Nai | 31.000 ▼4.32% | 3.7T | -9.62% | |
| 116 | EMS Chuyển phát nhanh Bưu điện | Chuyển phát nhanh Bưu điện | 18.000 ▲1.12% | 378.0B | -10.00% | |
| 117 | HTM Thương mại Hà Nội - Hapro | Thương mại Hà Nội - Hapro | 10.700 ▲8.08% | 2.4T | -10.08% | |
| 118 | SKH NGK Sanest Khánh Hòa | NGK Sanest Khánh Hòa | 22.000 | 726B | -10.20% | |
| 119 | HDM Dệt May Huế | Dệt May Huế | 32.500 ▼1.52% | 653.1B | -10.22% | |
| 120 | DP1 Dược phẩm Trung ương CPC1 | Dược phẩm Trung ương CPC1 | 31.100 ▲0.65% | 652.4B | -10.63% | |
| 121 | DDB TM & XD Đông Dương | TM & XD Đông Dương | 9.100 ▲1.11% | 109.2B | -10.78% | |
| 122 | HPP Sơn Hải Phòng | Sơn Hải Phòng | 73.300 | 583.5B | -11.08% | |
| 123 | CBS Mía đường Cao Bằng | Mía đường Cao Bằng | 24.300 ▼0.41% | 128.6B | -11.31% | |
| 124 | HSV Tập đoàn HSV Việt Nam | Tập đoàn HSV Việt Nam | 3.900 ▲2.63% | 119.9B | -11.36% | |
| 125 | C92 Xây dựng và Đầu tư 492 | Xây dựng và Đầu tư 492 | 3.600 ▲2.86% | 19.1B | -12.20% | |
| 126 | AMP Armephaco | Armephaco | 12.900 ▼4.44% | 167.7B | -12.24% | |
| 127 | KCB Khoáng Sản Luyện Kim Cao Bằng | Khoáng Sản Luyện Kim Cao Bằng | 9.800 | 78.4B | -12.50% | |
| 128 | MPC Thủy sản Minh Phú | Thủy sản Minh Phú | 14.800 | 5.9T | -12.94% | |
| 129 | BSA Thủy điện Buôn Đôn | Thủy điện Buôn Đôn | 20.000 | 1.3T | -13.04% | |
| 130 | VLC Chăn nuôi Việt Nam | Chăn nuôi Việt Nam | 12.000 | 2.5T | -13.67% | |
| 131 | VMG Vimexco Gas | Vimexco Gas | 2.500 | 24B | -13.79% | |
| 132 | HU3 Xây dựng HUD3 | Xây dựng HUD3 | 3.000 ▲7.14% | 30.0B | -14.29% | |
| 133 | A32 Công ty 32 | Công ty 32 | 29.900 ▲1.36% | 203.3B | -14.33% | |
| 134 | NDT Dệt may Nam Định | Dệt may Nam Định | 4.700 | 73.5B | -14.55% | |
| 135 | CNC Công nghệ cao Traphaco | Công nghệ cao Traphaco | 28.100 | 319.3B | -14.59% | |
| 136 | NED Phát triển Điện Tây Bắc | Phát triển Điện Tây Bắc | 5.800 ▲1.75% | 234.9B | -14.71% | |
| 137 | ACV Cảng Hàng không VN | Cảng Hàng không VN | 42.300 ▲0.24% | 151.5T | -14.72% | |
| 138 | PAT Phốt pho Apatit Việt Nam | Phốt pho Apatit Việt Nam | 66.800 ▲0.45% | 1.7T | -14.80% | |
| 139 | MFS Mobifone Service | Mobifone Service | 30.200 ▲0.67% | 213.3B | -14.93% | |
| 140 | G36 Tổng Công ty 36 | Tổng Công ty 36 | 8.700 | 902.6B | -15.53% | |
| 141 | PSP DV Dầu Khí Đình Vũ | DV Dầu Khí Đình Vũ | 16.000 | 640B | -15.79% | |
| 142 | PBC Dược Phẩm TW 1- Pharbaco | Dược Phẩm TW 1- Pharbaco | 5.300 | 618.5B | -15.87% | |
| 143 | MGC Địa chất mỏ - TKV | Địa chất mỏ - TKV | 10.000 | 108B | -15.97% | |
| 144 | AVG Phân Bón Quốc Tế Âu Việt | Phân Bón Quốc Tế Âu Việt | 8.400 ▲2.44% | 148.5B | -16.00% | |
| 145 | CLX XNK và ĐT Chợ Lớn (CHOLIMEX) | XNK và ĐT Chợ Lớn (CHOLIMEX) | 13.100 ▲0.77% | 1.1T | -16.03% | |
| 146 | DVN Tổng Công ty Dược Việt Nam | Tổng Công ty Dược Việt Nam | 18.100 ▼1.63% | 4.3T | -16.20% | |
| 147 | PWA Bất động sản dầu khí | Bất động sản dầu khí | 6.200 ▲10.71% | 62B | -16.22% | |
| 148 | IST ICD Tân Cảng Sóng Thần | ICD Tân Cảng Sóng Thần | 34.300 ▼0.58% | 514.8B | -16.34% | |
| 149 | HMS XD Bảo tàng Hồ Chí Minh | XD Bảo tàng Hồ Chí Minh | 29.100 ▲0.34% | 317.8B | -16.38% | |
| 150 | MML Masan MEATLife | Masan MEATLife | 29.400 ▼0.34% | 10.0T | -16.48% | |
| 151 | BHA Thủy điện Bắc Hà | Thủy điện Bắc Hà | 20.700 | 1.4T | -16.87% | |
| 152 | HAN Xây dựng Hà Nội | Xây dựng Hà Nội | 7.700 | 1.1T | -17.20% | |
| 153 | GPC Tập đoàn Green+ | Tập đoàn Green+ | 1.900 | 102.7B | -17.39% | |
| 154 | AVC Thủy điện A Vương | Thủy điện A Vương | 39.600 | 3.0T | -17.50% | |
| 155 | TIS Gang thép Thái Nguyên | Gang thép Thái Nguyên | 4.100 ▼2.38% | 754.4B | -18.00% | |
| 156 | GSM Thủy điện Hương Sơn | Thủy điện Hương Sơn | 25.000 ▲1.63% | 714.0B | -18.03% | |
| 157 | TRV Vận tải Đường sắt | Vận tải Đường sắt | 11.600 ▼3.33% | 1.5T | -18.31% | |
| 158 | DGT Công trình GT Đồng Nai | Công trình GT Đồng Nai | 4.000 ▲5.26% | 316B | -18.37% | |
| 159 | SGI Đầu tư SGI Holdings | Đầu tư SGI Holdings | 9.300 | 701.8B | -19.13% | |
| 160 | AGP Dược phẩm AGIMEXPHARM | Dược phẩm AGIMEXPHARM | 29.400 ▼0.68% | 899.9B | -19.23% | |
| 161 | TID Tổng Công ty Tín Nghĩa | Tổng Công ty Tín Nghĩa | 18.500 ▲0.54% | 3.7T | -19.57% | |
| 162 | VHG Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển Việt Trung Nam | Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển Việt Trung Nam | 1.600 ▼5.88% | 240B | -20.00% | |
| 163 | SZE Môi trường Sonadezi | Môi trường Sonadezi | 8.000 | 240B | -20.00% | |
| 164 | PNT Kỹ thuật XD Phú Nhuận | Kỹ thuật XD Phú Nhuận | 6.000 | 55.7B | -20.00% | |
| 165 | APC Chiếu xạ An Phú | Chiếu xạ An Phú | 5.600 | 111.5B | -20.00% | |
| 166 | VNP Nhựa Việt Nam | Nhựa Việt Nam | 17.400 ▲0.58% | 338.1B | -20.18% | |
| 167 | BTH Biến thế và Vật liệu Điện Hà Nội | Biến thế và Vật liệu Điện Hà Nội | 19.700 | 492.5B | -20.24% | |
| 168 | SGP Cảng Sài Gòn | Cảng Sài Gòn | 20.300 ▼0.49% | 4.4T | -20.39% | |
| 169 | HTE Kinh doanh điện lực TP HCM | Kinh doanh điện lực TP HCM | 2.700 | 61.1B | -20.59% | |
| 170 | ACE Bê tông An Giang | Bê tông An Giang | 34.500 ▼2.23% | 105.3B | -20.69% | |
| 171 | AGX Nông sản Xuất khẩu Sài Gòn | Nông sản Xuất khẩu Sài Gòn | 132.000 ▼7.04% | 1.4T | -20.96% | |
| 172 | MLS Chăn nuôi Mitraco | Chăn nuôi Mitraco | 15.900 | 63.6B | -21.29% | |
| 173 | PAS Quốc tế Phương Anh | Quốc tế Phương Anh | 2.200 | 61.7B | -21.43% | |
| 174 | APP Phụ gia và SP Dầu mỏ | Phụ gia và SP Dầu mỏ | 4.000 ▼2.44% | 18.9B | -21.57% | |
| 175 | BIG BIG Group Holdings | BIG Group Holdings | 4.700 ▲2.17% | 146.0B | -21.67% | |
| 176 | CMT CN mạng và Truyền thông | CN mạng và Truyền thông | 10.100 | 73.5B | -21.71% | |
| 177 | ILS TM và Dịch vụ Quốc tế | TM và Dịch vụ Quốc tế | 19.800 ▲4.76% | 712.8B | -21.74% | |
| 178 | PGB PG Bank | PG Bank | 9.700 | 6.6T | -21.77% | |
| 179 | AAS Chứng khoán SmartInvest | Chứng khoán SmartInvest | 7.800 ▲2.63% | 1.8T | -22.00% | |
| 180 | VTR Du lịch Vietravel | Du lịch Vietravel | 10.200 ▲0.99% | 672.3B | -22.14% | |
| 181 | NBT Cấp thoát nước Bến Tre | Cấp thoát nước Bến Tre | 14.000 | 411.6B | -22.15% | |
| 182 | HU4 Đầu tư và Xây dựng HUD4 | Đầu tư và Xây dựng HUD4 | 8.600 ▲1.18% | 129B | -22.56% | |
| 183 | VNB Sách Việt Nam | Sách Việt Nam | 13.200 ▲1.54% | 896.2B | -22.81% | |
| 184 | GDA Tôn Đông Á | Tôn Đông Á | 12.300 | 1.8T | -23.12% | |
| 185 | MVC VL và XD Bình Dương | VL và XD Bình Dương | 12.800 ▼1.54% | 1.3T | -23.35% | |
| 186 | VTK Tư vấn thiết kế Viettel | Tư vấn thiết kế Viettel | 37.400 ▼0.53% | 350.9B | -23.67% | |
| 187 | MTA Khoáng sản và TM Hà Tĩnh | Khoáng sản và TM Hà Tĩnh | 10.200 ▼0.97% | 1.1T | -23.88% | |
| 188 | DC1 Phát triển Xây dựng số 1 (DIC1) | Phát triển Xây dựng số 1 (DIC1) | 5.900 | 26.6B | -24.36% | |
| 189 | SBS Chứng khoán SBS | Chứng khoán SBS | 4.600 ▲2.22% | 674.4B | -24.59% | |
| 190 | CAT Thủy sản Cà Mau | Thủy sản Cà Mau | 14.100 | 195.6B | -24.60% | |
| 191 | NXT SX và Cung ứng VLXD Kon Tum | SX và Cung ứng VLXD Kon Tum | 3.300 ▼13.16% | 21.8B | -25.00% | |
| 192 | CDR Xây dựng Cao su Đồng Nai | Xây dựng Cao su Đồng Nai | 4.500 | 9.6B | -25.00% | |
| 193 | TTN Công nghệ và Truyền thông VN | Công nghệ và Truyền thông VN | 12.500 ▲1.63% | 459.1B | -26.04% | |
| 194 | VTA Gạch men VITALY | Gạch men VITALY | 1.700 | 13.6B | -26.09% | |
| 195 | NBE Sách và Thiết bị GD Miền Bắc | Sách và Thiết bị GD Miền Bắc | 8.500 ▲1.19% | 42.5B | -26.09% | |
| 196 | HEP Môi trường và Công trình đô thị Huế | Môi trường và Công trình đô thị Huế | 11.000 | 66B | -26.17% | |
| 197 | SSG Vận tải Biển Hải Âu | Vận tải Biển Hải Âu | 5.900 ▲9.26% | 29.4B | -26.25% | |
| 198 | SRB SARA | SARA | 1.400 ▲7.69% | 11.9B | -26.32% | |
| 199 | SCJ Xi măng Sài Sơn | Xi măng Sài Sơn | 2.500 ▼3.85% | 144.6B | -26.47% | |
| 200 | KVC XNK Inox Kim Vĩ | XNK Inox Kim Vĩ | 1.100 ▲10.00% | 54.5B | -26.67% | |
| 201 | SWC Đường Sông Miền Nam | Đường Sông Miền Nam | 23.600 ▼0.42% | 1.6T | -27.83% | |
| 202 | SID Đầu tư PT Sài Gòn Co.op | Đầu tư PT Sài Gòn Co.op | 11.000 ▼7.56% | 1.1T | -28.57% | |
| 203 | F88 Đầu tư F88 | Đầu tư F88 | 66.800 ▲1.52% | 7.4T | -29.11% | |
| 204 | PXL KCN Dầu khí Long Sơn | KCN Dầu khí Long Sơn | 10.700 | 1.9T | -29.61% | |
| 205 | VTD Du lịch Vietourist | Du lịch Vietourist | 4.500 | 108B | -29.69% | |
| 206 | UDC Đầu tư Xây dựng UDCons | Đầu tư Xây dựng UDCons | 2.800 | 97.2B | -30.00% | |
| 207 | DDV DAP - Vinachem | DAP - Vinachem | 17.900 ▼0.56% | 2.6T | -30.08% | |
| 208 | HD6 Phát triển nhà số 6 Hà Nội | Phát triển nhà số 6 Hà Nội | 7.800 ▼1.27% | 117.9B | -30.36% | |
| 209 | BMK Black Cat | Black Cat | 9.600 ▼1.03% | 77.0B | -31.43% | |
| 210 | NTF Dược Nghệ An | Dược Nghệ An | 10.800 | 162B | -31.98% | |
| 211 | VPR VINAPRINT | VINAPRINT | 6.700 ▼1.47% | 67.4B | -33.00% | |
| 212 | CNT Tập đoàn CNT | Tập đoàn CNT | 4.800 | 313.8B | -33.33% | |
| 213 | TOS Dịch vụ biển Tân Cảng | Dịch vụ biển Tân Cảng | 96.500 ▼0.52% | 4.3T | -33.45% | |
| 214 | CTX CONSTREXIM | CONSTREXIM | 5.000 | 502.0B | -33.73% | |
| 215 | BDG May mặc Bình Dương | May mặc Bình Dương | 27.100 ▼0.37% | 672.1B | -33.90% | |
| 216 | C4G Tập Đoàn Cienco4 | Tập Đoàn Cienco4 | 5.600 ▼1.75% | 2.0T | -34.12% | |
| 217 | HBC Tập đoàn Xây dựng Hòa Bình | Tập đoàn Xây dựng Hòa Bình | 4.000 | 1.4T | -36.51% | |
| 218 | EIN Đầu tư - TM - DV Điện lực | Đầu tư - TM - DV Điện lực | 1.700 ▲6.25% | 77.2B | -37.04% | |
| 219 | DHN Dược Hà Nội | Dược Hà Nội | 16.000 | 100.7B | -38.31% | |
| 220 | L35 Cơ khí Lilama | Cơ khí Lilama | 2.700 | 8.8B | -38.64% | |
| 221 | VEF Hội chợ Triển lãm Việt Nam | Hội chợ Triển lãm Việt Nam | 78.700 ▼0.38% | 13.1T | -39.55% | |
| 222 | CIP XL và SX công nghiệp | XL và SX công nghiệp | 1.500 | 6.8B | -40.00% | |
| 223 | PFL Dầu khí Đông Đô | Dầu khí Đông Đô | 1.600 | 80B | -40.74% | |
| 224 | BQP Nhựa Chất Lượng Cao Bình Thuận | Nhựa Chất Lượng Cao Bình Thuận | 15.700 | 290.4B | -40.98% | |
| 225 | VEC Điện tử và Tin học VN | Điện tử và Tin học VN | 30.000 ▼2.91% | 1.3T | -41.75% | |
| 226 | VLS Sản xuất Thép Việt Long | Sản xuất Thép Việt Long | 10.400 ▼7.14% | 254.8B | -42.22% | |
| 227 | GCF Thực phẩm G.C | Thực phẩm G.C | 19.100 ▲0.53% | 826.0B | -42.47% | |
| 228 | ICF ĐT TM Thủy sản | ĐT TM Thủy sản | 1.700 | 21.8B | -43.33% | |
| 229 | RIC Quốc tế Hoàng Gia | Quốc tế Hoàng Gia | 7.000 | 492.6B | -44.00% | |
| 230 | LAI XD Long An IDICO | XD Long An IDICO | 8.300 | 227.1B | -44.67% | |
| 231 | AAH Than Hợp Nhất | Than Hợp Nhất | 1.900 | 224.0B | -45.71% | |
| 232 | HHG Vận tải Hoàng Hà | Vận tải Hoàng Hà | 700 | 24.4B | -46.15% | |
| 233 | DTP Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Dược phẩm CPC1 Hà Nội | 60.200 ▲0.50% | 2.0T | -47.19% | |
| 234 | VHD PT Nhà và Đô thị Vinaconex | PT Nhà và Đô thị Vinaconex | 2.400 | 91.2B | -47.83% | |
| 235 | SDK Cơ khí Luyện Kim | Cơ khí Luyện Kim | 10.000 ▲14.30% | 31.2B | -48.72% | |
| 236 | L43 LILAMA 45.3 | LILAMA 45.3 | 1.600 ▲6.67% | 5.6B | -50.00% | |
| 237 | KSQ CNC Capital Việt Nam | CNC Capital Việt Nam | 1.000 | 30B | -50.00% | |
| 238 | PSL Chăn nuôi Phú Sơn | Chăn nuôi Phú Sơn | 5.700 | 67.3B | -50.86% | |
| 239 | HEC Tư vấn XD Thủy Lợi II (HEC II) | Tư vấn XD Thủy Lợi II (HEC II) | 28.000 | 168B | -55.91% | |
| 240 | CMN Colusa - Miliket | Colusa - Miliket | 16.800 ▼0.59% | 80.6B | -76.14% | |
| 241 | HVA Đầu tư HVA | Đầu tư HVA | 2.000 | 27.3B | -89.74% |