← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Năm 2026
Cập nhật 2026-07-16 · 230 công ty · UPCOM
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | TIN Tài chính Cổ phần Tín Việt | Tài chính Cổ phần Tín Việt | 101.500 ▼2.31% | 9.3T | +93.33% | |
| 2 | TT6 Tien Thinh Group | Tien Thinh Group | 11.500 ▼0.86% | 262.3B | +91.67% | |
| 3 | EFI Tài chính giáo dục | Tài chính giáo dục | 3.700 | 40.3B | +85.00% | |
| 4 | VIW Đầu tư nước và môi trường VN - Viwaseen | Đầu tư nước và môi trường VN - Viwaseen | 26.500 ▲1.92% | 1.5T | +81.51% | |
| 5 | DDN Dược - TB Y tế Đà Nẵng | Dược - TB Y tế Đà Nẵng | 10.400 ▲1.96% | 167.6B | +52.94% | |
| 6 | BCA Công ty B.C.H | Công ty B.C.H | 21.000 ▲0.48% | 1.1T | +46.85% | |
| 7 | TVN Thép Việt Nam | Thép Việt Nam | 10.500 ▲0.96% | 7.1T | +43.84% | |
| 8 | MSR Masan High-Tech Materials | Masan High-Tech Materials | 35.500 | 39.0T | +43.72% | |
| 9 | BNW Nước sạch Bắc Ninh | Nước sạch Bắc Ninh | 30.000 | 1.1T | +42.86% | |
| 10 | CKA Cơ khí An Giang | Cơ khí An Giang | 64.200 ▲0.31% | 211.0B | +39.87% | |
| 11 | VBB VietBank | VietBank | 14.500 ▲1.75% | 15.6T | +39.42% | |
| 12 | SD3 Sông Đà 3 | Sông Đà 3 | 9.200 | 147.2B | +39.39% | |
| 13 | PTV Thương mại dầu khí | Thương mại dầu khí | 5.000 ▼5.66% | 100B | +38.89% | |
| 14 | DHB Đạm Hà Bắc | Đạm Hà Bắc | 10.400 ▼1.89% | 2.8T | +38.67% | |
| 15 | TTD Bệnh viện Tim Tâm Đức | Bệnh viện Tim Tâm Đức | 108.000 | 1.7T | +36.68% | |
| 16 | CFM Đầu tư CFM | Đầu tư CFM | 11.500 | 34.5B | +35.29% | |
| 17 | VSF Vinafood 2 | Vinafood 2 | 32.000 ▲9.22% | 16T | +31.15% | |
| 18 | OIL PV Oil | PV Oil | 14.500 ▲1.40% | 15.0T | +29.46% | |
| 19 | LLM LILAMA | LILAMA | 20.400 | 1.6T | +28.30% | |
| 20 | VGR Cảng xanh VIP | Cảng xanh VIP | 94.500 ▲0.53% | 7.8T | +28.05% | |
| 21 | ILA Công ty ILA | Công ty ILA | 8.300 ▼1.19% | 163.0B | +27.69% | |
| 22 | SAS DV Hàng không sân bay TSN | DV Hàng không sân bay TSN | 37.800 ▲0.53% | 5.0T | +25.17% | |
| 23 | MVN TCT Hàng hải Việt Nam | TCT Hàng hải Việt Nam | 56.600 ▲0.18% | 68.0T | +23.85% | |
| 24 | ABB Ngân hàng An Bình | Ngân hàng An Bình | 17.700 ▲4.12% | 24.7T | +22.58% | |
| 25 | SBB Bia Sài Gòn Bình Tây | Bia Sài Gòn Bình Tây | 20.600 ▲0.98% | 1.8T | +21.89% | |
| 26 | PHP Cảng Hải Phòng | Cảng Hải Phòng | 37.500 | 12.3T | +21.75% | |
| 27 | ABW Chứng khoán An Bình | Chứng khoán An Bình | 14.200 ▲2.90% | 1.4T | +21.37% | |
| 28 | TTG May Thanh Trì | May Thanh Trì | 12.500 | 42.5B | +20.19% | |
| 29 | APF Nông sản Quảng Ngãi | Nông sản Quảng Ngãi | 47.000 ▼0.21% | 1.5T | +19.83% | |
| 30 | SCL Sông Đà Cao Cường | Sông Đà Cao Cường | 22.100 ▼1.78% | 716.2B | +19.46% | |
| 31 | TOS Dịch vụ biển Tân Cảng | Dịch vụ biển Tân Cảng | 172.000 | 7.7T | +18.62% | |
| 32 | VNZ Tập đoàn VNG | Tập đoàn VNG | 420.000 ▼6.67% | 12.5T | +15.07% | |
| 33 | VGI Đầu tư Quốc tế Viettel | Đầu tư Quốc tế Viettel | 81.700 ▼0.73% | 248.7T | +14.59% | |
| 34 | SJG Tổng Công ty Sông Đà | Tổng Công ty Sông Đà | 21.700 | 9.8T | +14.21% | |
| 35 | XMC Bê tông Xuân Mai | Bê tông Xuân Mai | 10.500 ▲8.25% | 749.7B | +14.13% | |
| 36 | FOC FPT Online | FPT Online | 71.700 ▲0.28% | 1.3T | +13.63% | |
| 37 | MCG Năng lượng và Bất động sản MCG | Năng lượng và Bất động sản MCG | 2.600 | 135.3B | +13.04% | |
| 38 | NTT Dệt - May Nha Trang | Dệt - May Nha Trang | 9.500 ▼2.06% | 223.3B | +11.76% | |
| 39 | SAC Dịch vụ cảng Sài Gòn | Dịch vụ cảng Sài Gòn | 12.400 | 49.0B | +11.71% | |
| 40 | SD2 Sông Đà 2 | Sông Đà 2 | 4.100 | 59.1B | +10.81% | |
| 41 | SDT Sông Đà 10 | Sông Đà 10 | 4.200 | 179.5B | +10.53% | |
| 42 | LSG BĐS Sài Gòn Vina | BĐS Sài Gòn Vina | 34.900 ▲0.29% | 3.1T | +10.09% | |
| 43 | NCG Nova Consumer | Nova Consumer | 12.200 | 1.5T | +9.91% | |
| 44 | BMS Chứng khoán Bảo Minh | Chứng khoán Bảo Minh | 13.900 ▼0.71% | 2.8T | +9.45% | |
| 45 | BHI Bảo hiểm Sài Gòn - Hà Nội | Bảo hiểm Sài Gòn - Hà Nội | 7.500 ▲8.70% | 750B | +8.70% | |
| 46 | HNG Nông nghiệp Quốc tế HAGL | Nông nghiệp Quốc tế HAGL | 6.900 ▼1.43% | 7.6T | +7.81% | |
| 47 | MZG Miza Corp | Miza Corp | 12.550 | 1.5T | +7.26% | |
| 48 | BRS Dịch vụ Đô thị Bà Rịa | Dịch vụ Đô thị Bà Rịa | 21.600 ▼8.86% | 98.1B | +6.40% | |
| 49 | FOX FPT Telecom | FPT Telecom | 67.000 ▲0.45% | 49.5T | +6.35% | |
| 50 | PSB Sao Mai Bến Đình | Sao Mai Bến Đình | 5.100 ▼1.92% | 255B | +6.25% | |
| 51 | QNS Đường Quảng Ngãi | Đường Quảng Ngãi | 48.600 ▼0.21% | 17.9T | +5.88% | |
| 52 | NUE Môi trường Đô thị Nha Trang | Môi trường Đô thị Nha Trang | 11.000 | 66B | +5.77% | |
| 53 | DSH ĐT Hạ tầng Đông Sơn | ĐT Hạ tầng Đông Sơn | 14.000 ▲0.72% | 490B | +4.48% | |
| 54 | LKW Cấp nước Long Khánh | Cấp nước Long Khánh | 36.000 | 90B | +4.35% | |
| 55 | BMJ Khoáng sản Miền Đông AHP | Khoáng sản Miền Đông AHP | 10.400 | 1.1T | +4.00% | |
| 56 | DRI Đầu tư Cao su Đắk Lắk | Đầu tư Cao su Đắk Lắk | 13.300 ▲1.53% | 973.6B | +3.91% | |
| 57 | CDP Dược phẩm TW Codupha | Dược phẩm TW Codupha | 11.800 | 214.9B | +3.61% | |
| 58 | SGB Sài Gòn Công thương | Sài Gòn Công thương | 12.700 ▼2.31% | 4.6T | +3.25% | |
| 59 | SBD Công nghệ Sao Bắc Đẩu | Công nghệ Sao Bắc Đẩu | 7.700 | 107.2B | +2.67% | |
| 60 | VEA Máy động lực và Máy NN | Máy động lực và Máy NN | 34.500 ▼0.29% | 45.8T | +2.07% | |
| 61 | FT1 Phụ tùng máy số 1 | Phụ tùng máy số 1 | 42.000 ▼0.47% | 297.4B | +1.94% | |
| 62 | DOP Vận tải XD Đồng Tháp | Vận tải XD Đồng Tháp | 12.200 ▲14.02% | 57.6B | +1.67% | |
| 63 | ALV Tập đoàn MCST | Tập đoàn MCST | 6.800 ▲1.49% | 65.4B | +1.49% | |
| 64 | TDB Thủy điện Định Bình | Thủy điện Định Bình | 40.000 ▲4.44% | 329.2B | +1.27% | |
| 65 | AIG Nguyên liệu Á Châu AIG | Nguyên liệu Á Châu AIG | 49.800 ▲2.05% | 8.5T | +0.81% | |
| 66 | ND2 Đầu tư và PT điện Miền Bắc 2 | Đầu tư và PT điện Miền Bắc 2 | 35.800 ▲0.28% | 1.8T | +0.56% | |
| 67 | HPD Thủy điện Đăk Đoa | Thủy điện Đăk Đoa | 16.400 | 136.2B | +0.03% | |
| 68 | PVO Dầu nhờn PV Oil | Dầu nhờn PV Oil | 6.200 ▲1.64% | 55.2B | 0.00% | |
| 69 | ODE Tập đoàn Truyền thông và Giải trí ODE | Tập đoàn Truyền thông và Giải trí ODE | 46.200 ▼0.22% | 462B | 0.00% | |
| 70 | ISH Thủy điện Srok Phu Miêng | Thủy điện Srok Phu Miêng | 25.100 ▲0.40% | 1.1T | 0.00% | |
| 71 | CKD Đông Anh Licogi | Đông Anh Licogi | 22.500 ▲16.58% | 697.5B | 0.00% | |
| 72 | VTK Tư vấn thiết kế Viettel | Tư vấn thiết kế Viettel | 48.800 ▲0.62% | 457.9B | -0.41% | |
| 73 | BIO Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang | Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang | 12.500 | 106.9B | -0.79% | |
| 74 | VLB VLXD Biên Hòa | VLXD Biên Hòa | 47.900 ▲0.04% | 2.2T | -1.03% | |
| 75 | HAM Vật tư Hậu Giang | Vật tư Hậu Giang | 45.000 | 650.6B | -1.18% | |
| 76 | BWS Cấp Nước Bà Rịa Vũng Tàu | Cấp Nước Bà Rịa Vũng Tàu | 33.400 ▲2.77% | 3.3T | -1.47% | |
| 77 | GSM Thủy điện Hương Sơn | Thủy điện Hương Sơn | 29.900 ▼0.66% | 854.0B | -1.97% | |
| 78 | DPH Dược phẩm Hải Phòng | Dược phẩm Hải Phòng | 40.800 | 122.4B | -1.98% | |
| 79 | L12 LICOGI 12 | LICOGI 12 | 4.000 | 27.0B | -2.44% | |
| 80 | DRG Cao su Đắk Lắk | Cao su Đắk Lắk | 8.000 | 1.2T | -2.44% | |
| 81 | SBH Thủy điện Sông Ba Hạ | Thủy điện Sông Ba Hạ | 38.500 ▼1.53% | 4.8T | -3.02% | |
| 82 | QTP Nhiệt điện Quảng Ninh | Nhiệt điện Quảng Ninh | 11.100 ▼1.77% | 5.0T | -3.39% | |
| 83 | CQN Cảng Quảng Ninh | Cảng Quảng Ninh | 30.400 ▼0.98% | 2.3T | -3.49% | |
| 84 | KGM XNK Kiên Giang | XNK Kiên Giang | 5.400 ▲1.89% | 137.3B | -3.57% | |
| 85 | WSB Bia Sài Gòn - Miền Tây | Bia Sài Gòn - Miền Tây | 55.800 | 809.1B | -3.63% | |
| 86 | VCP Xây dựng và Năng lượng VCP | Xây dựng và Năng lượng VCP | 23.300 ▼1.69% | 2.0T | -3.72% | |
| 87 | QPH Thủy điện Quế Phong | Thủy điện Quế Phong | 33.500 | 622.5B | -3.74% | |
| 88 | HNM HANOIMILK | HANOIMILK | 7.700 ▲1.32% | 341.9B | -3.75% | |
| 89 | DDB TM & XD Đông Dương | TM & XD Đông Dương | 9.800 ▲1.03% | 117.6B | -3.92% | |
| 90 | ABI BH NH Nông Nghiệp | BH NH Nông Nghiệp | 19.000 ▼0.52% | 1.9T | -4.04% | |
| 91 | TLP Thương mại XNK Thanh Lễ | Thương mại XNK Thanh Lễ | 6.600 | 1.6T | -4.35% | |
| 92 | FSO Đóng tàu thủy sản VN | Đóng tàu thủy sản VN | 6.500 | 36.6B | -4.41% | |
| 93 | HSV Tập đoàn HSV Việt Nam | Tập đoàn HSV Việt Nam | 4.200 | 129.1B | -4.55% | |
| 94 | VGT VINATEX | VINATEX | 11.300 ▼0.88% | 5.7T | -4.56% | |
| 95 | ABC Truyền thông VMG | Truyền thông VMG | 10.300 ▲0.98% | 210.0B | -4.63% | |
| 96 | PIV PIV JSC | PIV JSC | 6.100 | 105.7B | -4.69% | |
| 97 | STH STH Holdings | STH Holdings | 20.500 | 399.8B | -5.53% | |
| 98 | TV1 Tư vấn XD Điện 1 | Tư vấn XD Điện 1 | 20.900 ▼5.00% | 557.8B | -5.86% | |
| 99 | PPH Phong Phú Corp. | Phong Phú Corp. | 25.700 ▼1.15% | 1.9T | -6.55% | |
| 100 | G36 Tổng Công ty 36 | Tổng Công ty 36 | 9.600 ▲1.05% | 996.0B | -6.80% | |
| 101 | PAS Quốc tế Phương Anh | Quốc tế Phương Anh | 2.600 | 72.9B | -7.14% | |
| 102 | M10 Tổng công ty May 10 | Tổng công ty May 10 | 20.600 ▼1.90% | 654.1B | -7.21% | |
| 103 | NED Phát triển Điện Tây Bắc | Phát triển Điện Tây Bắc | 6.300 | 255.2B | -7.35% | |
| 104 | AMS Xây dựng AMECC | Xây dựng AMECC | 7.000 ▲1.45% | 420B | -7.89% | |
| 105 | AGP Dược phẩm AGIMEXPHARM | Dược phẩm AGIMEXPHARM | 33.500 | 1.0T | -7.97% | |
| 106 | BHA Thủy điện Bắc Hà | Thủy điện Bắc Hà | 22.900 | 1.5T | -8.03% | |
| 107 | TCW Kho Vận Tân Cảng | Kho Vận Tân Cảng | 29.100 ▼0.68% | 581.7B | -8.20% | |
| 108 | DNE Môi trường Đô thị Đà Nẵng | Môi trường Đô thị Đà Nẵng | 7.800 ▲1.30% | 45.0B | -8.24% | |
| 109 | HDM Dệt May Huế | Dệt May Huế | 33.200 ▲0.61% | 667.2B | -8.29% | |
| 110 | CLX XNK và ĐT Chợ Lớn (CHOLIMEX) | XNK và ĐT Chợ Lớn (CHOLIMEX) | 14.300 ▼0.69% | 1.2T | -8.33% | |
| 111 | MGC Địa chất mỏ - TKV | Địa chất mỏ - TKV | 10.800 | 116.6B | -9.24% | |
| 112 | DVN Tổng Công ty Dược Việt Nam | Tổng Công ty Dược Việt Nam | 19.600 ▲0.51% | 4.6T | -9.26% | |
| 113 | NCS Suất ăn Hàng không Nội Bài | Suất ăn Hàng không Nội Bài | 35.000 | 628.2B | -9.33% | |
| 114 | HMS XD Bảo tàng Hồ Chí Minh | XD Bảo tàng Hồ Chí Minh | 31.500 | 344.0B | -9.48% | |
| 115 | MFS Mobifone Service | Mobifone Service | 31.900 ▼0.31% | 225.3B | -10.14% | |
| 116 | AMP Armephaco | Armephaco | 13.200 ▼13.16% | 171.6B | -10.20% | |
| 117 | NNT Cấp nước Ninh Thuận | Cấp nước Ninh Thuận | 58.900 ▼1.67% | 559.0B | -10.21% | |
| 118 | HND Nhiệt điện Hải Phòng | Nhiệt điện Hải Phòng | 9.500 ▼1.04% | 4.8T | -10.38% | |
| 119 | FIC VLXD số 1 | VLXD số 1 | 15.400 ▼0.65% | 2.0T | -10.47% | |
| 120 | MPC Thủy sản Minh Phú | Thủy sản Minh Phú | 15.200 | 6.1T | -10.59% | |
| 121 | BRR Cao su Bà Rịa | Cao su Bà Rịa | 16.700 ▼14.36% | 1.9T | -10.70% | |
| 122 | BLI Bảo hiểm Bảo Long | Bảo hiểm Bảo Long | 8.000 ▲6.67% | 480.0B | -11.11% | |
| 123 | CNC Công nghệ cao Traphaco | Công nghệ cao Traphaco | 29.200 ▼2.99% | 331.8B | -11.25% | |
| 124 | UDJ Becamex UDJ | Becamex UDJ | 6.300 | 104.0B | -11.27% | |
| 125 | BBT Bông Bạch Tuyết | Bông Bạch Tuyết | 11.000 ▼14.73% | 215.6B | -11.29% | |
| 126 | BDT VLXD Đồng Tháp | VLXD Đồng Tháp | 8.600 | 331.9B | -11.34% | |
| 127 | HU6 PT Nhà và Đô thị HUD6 | PT Nhà và Đô thị HUD6 | 3.900 | 29.3B | -11.36% | |
| 128 | VGG May Việt Tiến | May Việt Tiến | 37.900 ▼1.81% | 1.7T | -11.66% | |
| 129 | BTH Biến thế và Vật liệu Điện Hà Nội | Biến thế và Vật liệu Điện Hà Nội | 21.800 ▼0.91% | 545B | -11.74% | |
| 130 | POS Vận hành và Xây lắp PTSC | Vận hành và Xây lắp PTSC | 13.500 ▼4.93% | 621.0B | -11.76% | |
| 131 | TS3 Trường Sơn 532 | Trường Sơn 532 | 5.200 | 20.0B | -11.86% | |
| 132 | TIS Gang thép Thái Nguyên | Gang thép Thái Nguyên | 4.400 | 809.6B | -12.00% | |
| 133 | KHW Cấp thoát nước Khánh Hòa | Cấp thoát nước Khánh Hòa | 25.500 ▲1.19% | 729.3B | -12.07% | |
| 134 | IST ICD Tân Cảng Sóng Thần | ICD Tân Cảng Sóng Thần | 36.000 ▼2.70% | 540.3B | -12.20% | |
| 135 | BBM Bia Hà Nội - Nam Định | Bia Hà Nội - Nam Định | 8.600 | 17.2B | -12.24% | |
| 136 | AVC Thủy điện A Vương | Thủy điện A Vương | 42.000 | 3.2T | -12.50% | |
| 137 | VLC Chăn nuôi Việt Nam | Chăn nuôi Việt Nam | 12.100 ▼0.82% | 2.6T | -12.95% | |
| 138 | TID Tổng Công ty Tín Nghĩa | Tổng Công ty Tín Nghĩa | 20.000 ▼1.96% | 4T | -13.04% | |
| 139 | CBS Mía đường Cao Bằng | Mía đường Cao Bằng | 23.800 ▼0.42% | 125.9B | -13.14% | |
| 140 | AGX Nông sản Xuất khẩu Sài Gòn | Nông sản Xuất khẩu Sài Gòn | 145.000 ▲5.84% | 1.6T | -13.17% | |
| 141 | VSE DV Đường cao tốc Việt Nam | DV Đường cao tốc Việt Nam | 7.900 ▲5.33% | 70.6B | -13.19% | |
| 142 | VCR Vinaconex - ITC | Vinaconex - ITC | 42.000 | 8.8T | -13.40% | |
| 143 | PWA Bất động sản dầu khí | Bất động sản dầu khí | 6.400 ▲4.92% | 64B | -13.51% | |
| 144 | SSG Vận tải Biển Hải Âu | Vận tải Biển Hải Âu | 6.900 | 34.4B | -13.75% | |
| 145 | KTL Kim khí Thăng Long | Kim khí Thăng Long | 21.200 | 407.0B | -13.82% | |
| 146 | MTA Khoáng sản và TM Hà Tĩnh | Khoáng sản và TM Hà Tĩnh | 11.500 ▼2.54% | 1.3T | -14.18% | |
| 147 | KCB Khoáng Sản Luyện Kim Cao Bằng | Khoáng Sản Luyện Kim Cao Bằng | 9.600 ▼1.03% | 76.8B | -14.29% | |
| 148 | BSQ Bia Sài Gòn - Quảng Ngãi | Bia Sài Gòn - Quảng Ngãi | 17.000 | 765B | -14.57% | |
| 149 | IFS Thực phẩm Quốc tế | Thực phẩm Quốc tế | 17.600 ▲2.33% | 1.5T | -14.98% | |
| 150 | ILS TM và Dịch vụ Quốc tế | TM và Dịch vụ Quốc tế | 21.500 ▼1.38% | 774B | -15.02% | |
| 151 | DDV DAP - Vinachem | DAP - Vinachem | 21.600 ▲1.41% | 3.2T | -15.62% | |
| 152 | PBT Bao bì và TM Dầu khí Bình Sơn | Bao bì và TM Dầu khí Bình Sơn | 10.700 | 187.5B | -15.75% | |
| 153 | SRB SARA | SARA | 1.600 | 13.6B | -15.79% | |
| 154 | PBC Dược Phẩm TW 1- Pharbaco | Dược Phẩm TW 1- Pharbaco | 5.300 ▼1.85% | 618.5B | -15.87% | |
| 155 | AVG Phân Bón Quốc Tế Âu Việt | Phân Bón Quốc Tế Âu Việt | 8.400 ▼1.18% | 148.5B | -16.00% | |
| 156 | PGB PG Bank | PG Bank | 10.400 ▲0.97% | 7.1T | -16.13% | |
| 157 | ACV Cảng Hàng không VN | Cảng Hàng không VN | 41.600 ▼1.89% | 149.0T | -16.13% | |
| 158 | NDT Dệt may Nam Định | Dệt may Nam Định | 4.600 | 71.9B | -16.36% | |
| 159 | DP1 Dược phẩm Trung ương CPC1 | Dược phẩm Trung ương CPC1 | 29.100 ▼1.69% | 610.5B | -16.38% | |
| 160 | BIG BIG Group Holdings | BIG Group Holdings | 5.000 ▲11.11% | 155.4B | -16.67% | |
| 161 | VPR VINAPRINT | VINAPRINT | 8.300 | 83.6B | -17.00% | |
| 162 | CMD VLXD và Nội thất TP.HCM | VLXD và Nội thất TP.HCM | 18.100 | 203.1B | -17.06% | |
| 163 | SGI Đầu tư SGI Holdings | Đầu tư SGI Holdings | 9.500 ▼12.84% | 716.9B | -17.39% | |
| 164 | GPC Tập đoàn Green+ | Tập đoàn Green+ | 1.900 | 102.7B | -17.39% | |
| 165 | HTM Thương mại Hà Nội - Hapro | Thương mại Hà Nội - Hapro | 9.800 | 2.2T | -17.65% | |
| 166 | HTE Kinh doanh điện lực TP HCM | Kinh doanh điện lực TP HCM | 2.800 | 63.4B | -17.65% | |
| 167 | SKH NGK Sanest Khánh Hòa | NGK Sanest Khánh Hòa | 20.100 | 663.3B | -17.96% | |
| 168 | HU4 Đầu tư và Xây dựng HUD4 | Đầu tư và Xây dựng HUD4 | 9.100 ▼1.09% | 136.5B | -18.05% | |
| 169 | VW3 VIWASEEN.3 | VIWASEEN.3 | 9.000 ▼7.22% | 18B | -18.18% | |
| 170 | MLS Chăn nuôi Mitraco | Chăn nuôi Mitraco | 16.500 | 66B | -18.32% | |
| 171 | CMM Camimex | Camimex | 15.600 | 1.5T | -18.32% | |
| 172 | SGP Cảng Sài Gòn | Cảng Sài Gòn | 20.800 ▼0.95% | 4.5T | -18.43% | |
| 173 | PRT Sản xuất - XNK Bình Dương | Sản xuất - XNK Bình Dương | 8.800 | 2.6T | -18.52% | |
| 174 | GDA Tôn Đông Á | Tôn Đông Á | 13.000 | 1.9T | -18.75% | |
| 175 | VLS Sản xuất Thép Việt Long | Sản xuất Thép Việt Long | 14.600 ▼0.68% | 357.7B | -18.89% | |
| 176 | AAS Chứng khoán SmartInvest | Chứng khoán SmartInvest | 8.100 ▼1.22% | 1.9T | -19.00% | |
| 177 | MML Masan MEATLife | Masan MEATLife | 28.400 ▼0.70% | 9.7T | -19.32% | |
| 178 | SNZ SONADEZI | SONADEZI | 25.000 | 9.4T | -19.35% | |
| 179 | APP Phụ gia và SP Dầu mỏ | Phụ gia và SP Dầu mỏ | 4.100 | 19.4B | -19.61% | |
| 180 | PAT Phốt pho Apatit Việt Nam | Phốt pho Apatit Việt Nam | 63.000 ▲0.32% | 1.6T | -19.64% | |
| 181 | VNB Sách Việt Nam | Sách Việt Nam | 13.700 ▼0.72% | 930.2B | -19.88% | |
| 182 | VSN VN Kỹ Nghệ Súc Sản (VISSAN) | VN Kỹ Nghệ Súc Sản (VISSAN) | 12.800 | 1.0T | -20.00% | |
| 183 | VLG VIMC Logistics | VIMC Logistics | 6.800 ▼1.45% | 96.3B | -20.00% | |
| 184 | VHG Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển Việt Trung Nam | Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển Việt Trung Nam | 1.600 | 240B | -20.00% | |
| 185 | HU3 Xây dựng HUD3 | Xây dựng HUD3 | 2.800 | 28.0B | -20.00% | |
| 186 | DCF XD và Thiết kế số 1 | XD và Thiết kế số 1 | 31.200 | 1.7T | -20.00% | |
| 187 | CAT Thủy sản Cà Mau | Thủy sản Cà Mau | 14.900 ▲0.68% | 206.7B | -20.32% | |
| 188 | TRV Vận tải Đường sắt | Vận tải Đường sắt | 11.300 | 1.5T | -20.42% | |
| 189 | F88 Đầu tư F88 | Đầu tư F88 | 74.900 ▲0.27% | 8.2T | -20.51% | |
| 190 | VRG PT Đô thị và KCN Cao su VN | PT Đô thị và KCN Cao su VN | 14.000 | 362.5B | -20.90% | |
| 191 | RBC Công Nghiệp và Xuất nhập khẩu Cao Su | Công Nghiệp và Xuất nhập khẩu Cao Su | 4.900 | 48.5B | -20.97% | |
| 192 | PXL KCN Dầu khí Long Sơn | KCN Dầu khí Long Sơn | 11.900 ▼0.83% | 2.1T | -21.71% | |
| 193 | DC1 Phát triển Xây dựng số 1 (DIC1) | Phát triển Xây dựng số 1 (DIC1) | 6.100 ▲8.93% | 27.5B | -21.79% | |
| 194 | VNP Nhựa Việt Nam | Nhựa Việt Nam | 17.000 | 330.3B | -22.02% | |
| 195 | VTR Du lịch Vietravel | Du lịch Vietravel | 10.200 ▼2.86% | 672.3B | -22.14% | |
| 196 | BDG May mặc Bình Dương | May mặc Bình Dương | 31.900 ▲0.31% | 791.1B | -22.20% | |
| 197 | TTN Công nghệ và Truyền thông VN | Công nghệ và Truyền thông VN | 13.100 ▲0.77% | 481.1B | -22.49% | |
| 198 | MVC VL và XD Bình Dương | VL và XD Bình Dương | 12.900 ▼9.79% | 1.3T | -22.75% | |
| 199 | HEP Môi trường và Công trình đô thị Huế | Môi trường và Công trình đô thị Huế | 11.500 | 69B | -22.82% | |
| 200 | HPI Khu công nghiệp Hiệp Phước | Khu công nghiệp Hiệp Phước | 18.000 | 1.1T | -23.08% | |
| 201 | NTF Dược Nghệ An | Dược Nghệ An | 12.200 | 183B | -23.16% | |
| 202 | SBS Chứng khoán SBS | Chứng khoán SBS | 4.600 | 674.4B | -24.59% | |
| 203 | C4G Tập Đoàn Cienco4 | Tập Đoàn Cienco4 | 6.400 ▼1.54% | 2.3T | -24.71% | |
| 204 | SWC Đường Sông Miền Nam | Đường Sông Miền Nam | 24.600 ▲0.41% | 1.7T | -24.77% | |
| 205 | ICN XD Dầu Khí IDICO | XD Dầu Khí IDICO | 27.000 ▼1.82% | 826.2B | -25.14% | |
| 206 | NBE Sách và Thiết bị GD Miền Bắc | Sách và Thiết bị GD Miền Bắc | 8.600 | 43B | -25.22% | |
| 207 | HBC Tập đoàn Xây dựng Hòa Bình | Tập đoàn Xây dựng Hòa Bình | 4.700 ▼2.08% | 1.6T | -25.40% | |
| 208 | DGT Công trình GT Đồng Nai | Công trình GT Đồng Nai | 3.600 | 284.4B | -26.53% | |
| 209 | VTD Du lịch Vietourist | Du lịch Vietourist | 4.700 ▼2.08% | 112.8B | -26.56% | |
| 210 | HD6 Phát triển nhà số 6 Hà Nội | Phát triển nhà số 6 Hà Nội | 8.200 | 124.0B | -26.79% | |
| 211 | SZE Môi trường Sonadezi | Môi trường Sonadezi | 7.300 ▲1.39% | 219B | -27.00% | |
| 212 | VE9 VNECO 9 | VNECO 9 | 2.900 | 34.9B | -27.50% | |
| 213 | CDR Xây dựng Cao su Đồng Nai | Xây dựng Cao su Đồng Nai | 4.300 | 9.2B | -28.33% | |
| 214 | AAH Than Hợp Nhất | Than Hợp Nhất | 2.500 | 294.8B | -28.57% | |
| 215 | LAI XD Long An IDICO | XD Long An IDICO | 10.700 ▼1.83% | 292.8B | -28.67% | |
| 216 | EIN Đầu tư - TM - DV Điện lực | Đầu tư - TM - DV Điện lực | 1.900 | 86.3B | -29.63% | |
| 217 | UDC Đầu tư Xây dựng UDCons | Đầu tư Xây dựng UDCons | 2.800 | 97.2B | -30.00% | |
| 218 | CTX CONSTREXIM | CONSTREXIM | 5.100 ▼1.92% | 512.1B | -32.41% | |
| 219 | PFL Dầu khí Đông Đô | Dầu khí Đông Đô | 1.800 ▼5.26% | 90B | -33.33% | |
| 220 | KVC XNK Inox Kim Vĩ | XNK Inox Kim Vĩ | 1.000 ▼9.09% | 49.5B | -33.33% | |
| 221 | DTP Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Dược phẩm CPC1 Hà Nội | 75.000 | 2.4T | -34.21% | |
| 222 | PSL Chăn nuôi Phú Sơn | Chăn nuôi Phú Sơn | 7.600 ▼3.80% | 89.8B | -34.48% | |
| 223 | HHG Vận tải Hoàng Hà | Vận tải Hoàng Hà | 800 | 27.9B | -38.46% | |
| 224 | VEF Hội chợ Triển lãm Việt Nam | Hội chợ Triển lãm Việt Nam | 76.800 ▼0.26% | 12.8T | -41.01% | |
| 225 | BQP Nhựa Chất Lượng Cao Bình Thuận | Nhựa Chất Lượng Cao Bình Thuận | 15.500 | 286.8B | -41.73% | |
| 226 | CSI Chứng khoán Kiến thiết VN | Chứng khoán Kiến thiết VN | 15.700 ▼1.26% | 263.8B | -41.85% | |
| 227 | GCF Thực phẩm G.C | Thực phẩm G.C | 19.200 ▲0.52% | 830.3B | -42.17% | |
| 228 | VEC Điện tử và Tin học VN | Điện tử và Tin học VN | 26.800 ▲1.13% | 1.2T | -47.96% | |
| 229 | HEC Tư vấn XD Thủy Lợi II (HEC II) | Tư vấn XD Thủy Lợi II (HEC II) | 31.000 | 186B | -51.18% | |
| 230 | CMN Colusa - Miliket | Colusa - Miliket | 22.300 ▲0.45% | 107.0B | -68.32% |