← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Năm 2026
Cập nhật 2026-10-15 · 100 công ty · Large Cap
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | THD Công ty Thaiholdings | Công ty Thaiholdings | 102.200 ▼9.96% | 39.3T | +237.29% | |
| 2 | MSR Masan High-Tech Materials | Masan High-Tech Materials | 65.900 ▲2.33% | 72.5T | +166.80% | |
| 3 | BSR Lọc Hóa dầu Bình Sơn | Lọc Hóa dầu Bình Sơn | 28.200 ▼6.31% | 141.2T | +73.54% | |
| 4 | VGR Cảng xanh VIP | Cảng xanh VIP | 128.000 ▼0.78% | 10.5T | +73.44% | |
| 5 | VNZ Tập đoàn VNG | Tập đoàn VNG | 569.000 ▲1.79% | 16.9T | +55.89% | |
| 6 | PHP Cảng Hải Phòng | Cảng Hải Phòng | 47.900 ▲0.21% | 15.7T | +55.52% | |
| 7 | MVN TCT Hàng hải Việt Nam | TCT Hàng hải Việt Nam | 61.100 ▲0.16% | 73.4T | +33.70% | |
| 8 | VIC VinGroup | VinGroup | 218.000 ▼0.18% | 1679.9T | +25.94% | |
| 9 | PVT Vận tải Dầu khí PVTrans | Vận tải Dầu khí PVTrans | 23.650 ▼4.25% | 11.1T | +25.80% | |
| 10 | BVH Tập đoàn Bảo Việt | Tập đoàn Bảo Việt | 71.400 ▼6.05% | 53.0T | +24.61% | |
| 11 | ABB Ngân hàng An Bình | Ngân hàng An Bình | 17.500 ▼0.57% | 24.5T | +21.19% | |
| 12 | GVR Tập đoàn CN Cao su VN | Tập đoàn CN Cao su VN | 30.900 ▼1.59% | 123.6T | +20.00% | |
| 13 | VSF Vinafood 2 | Vinafood 2 | 29.200 ▲10.19% | 14.6T | +19.67% | |
| 14 | VCR Vinaconex - ITC | Vinaconex - ITC | 58.000 | 12.2T | +19.59% | |
| 15 | MSB MSB Bank | MSB Bank | 14.650 | 45.7T | +19.11% | |
| 16 | OIL PV Oil | PV Oil | 12.900 ▼3.01% | 13.3T | +15.18% | |
| 17 | VEA Máy động lực và Máy NN | Máy động lực và Máy NN | 38.800 ▼1.77% | 51.6T | +14.79% | |
| 18 | VBB VietBank | VietBank | 11.750 ▼1.26% | 12.7T | +12.98% | |
| 19 | HCM Chứng khoán HSC | Chứng khoán HSC | 24.000 ▲3.90% | 25.9T | +12.21% | |
| 20 | KSF Tập đoàn Sunshine | Tập đoàn Sunshine | 74.500 ▼0.40% | 67.0T | +11.19% | |
| 21 | QNS Đường Quảng Ngãi | Đường Quảng Ngãi | 49.900 ▼0.80% | 18.3T | +8.71% | |
| 22 | STB Sacombank | Sacombank | 62.800 ▼2.79% | 118.4T | +8.46% | |
| 23 | VGI Đầu tư Quốc tế Viettel | Đầu tư Quốc tế Viettel | 76.300 ▲0.26% | 232.2T | +7.01% | |
| 24 | PGV Tổng Công ty Phát điện 3 | Tổng Công ty Phát điện 3 | 20.600 ▼0.96% | 23.1T | +5.91% | |
| 25 | VGC Tổng Công ty Viglacera | Tổng Công ty Viglacera | 43.400 ▼0.80% | 19.5T | +4.58% | |
| 26 | KSV Khoáng sản TKV | Khoáng sản TKV | 113.000 ▼1.82% | 22.6T | +4.05% | |
| 27 | NVB Ngân hàng Quốc Dân | Ngân hàng Quốc Dân | 13.800 ▼1.43% | 26.6T | +2.99% | |
| 28 | DCM Đạm Cà Mau | Đạm Cà Mau | 33.900 ▼0.59% | 17.9T | +1.65% | |
| 29 | KDC Tập đoàn KIDO | Tập đoàn KIDO | 50.600 | 14.7T | -0.36% | |
| 30 | VCB Vietcombank | Vietcombank | 56.500 ▲0.36% | 472.1T | -1.05% | |
| 31 | GAS PV Gas | PV Gas | 76.200 ▼3.05% | 183.9T | -1.55% | |
| 32 | PLX Petrolimex | Petrolimex | 35.550 ▼1.93% | 45.2T | -2.07% | |
| 33 | POW Điện lực Dầu khí Việt Nam | Điện lực Dầu khí Việt Nam | 12.200 ▼2.01% | 37.4T | -3.56% | |
| 34 | VNM VINAMILK | VINAMILK | 57.200 ▼1.21% | 119.5T | -5.14% | |
| 35 | DPM Tổng Công ty Phân bón và Hóa chất Dầu khí | Tổng Công ty Phân bón và Hóa chất Dầu khí | 21.200 ▼0.70% | 14.4T | -5.78% | |
| 36 | TCB Techcombank | Techcombank | 32.900 ▼0.30% | 233.1T | -5.87% | |
| 37 | IDC IDICO | IDICO | 33.700 | 12.8T | -6.39% | |
| 38 | SAB SABECO | SABECO | 43.000 | 55.2T | -6.79% | |
| 39 | SIP Đầu tư Sài Gòn VRG | Đầu tư Sài Gòn VRG | 48.100 ▲0.31% | 11.6T | -7.50% | |
| 40 | SSB SeABank | SeABank | 15.900 ▲1.60% | 45.2T | -7.56% | |
| 41 | FRT Bán lẻ FPT | Bán lẻ FPT | 141.000 ▲0.28% | 24.0T | -7.90% | |
| 42 | LPB LPBank | LPBank | 37.200 ▼2.36% | 111.1T | -8.15% | |
| 43 | MSN Tập đoàn Masan | Tập đoàn Masan | 70.400 ▼1.81% | 101.8T | -8.33% | |
| 44 | VHC Thủy sản Vĩnh Hoàn | Thủy sản Vĩnh Hoàn | 50.700 ▼0.20% | 11.4T | -8.65% | |
| 45 | SBT Mía đường Thành Thành Công - Biên Hòa | Mía đường Thành Thành Công - Biên Hòa | 22.650 ▲0.22% | 19.4T | -9.04% | |
| 46 | BAB Ngân hàng Bắc Á | Ngân hàng Bắc Á | 10.500 ▲0.96% | 11.3T | -10.23% | |
| 47 | SJS SJ Group | SJ Group | 53.700 ▲6.97% | 16.0T | -10.50% | |
| 48 | PVS DVKT Dầu khí PTSC | DVKT Dầu khí PTSC | 31.600 ▼4.24% | 16.2T | -10.99% | |
| 49 | FOX FPT Telecom | FPT Telecom | 55.800 ▲0.90% | 41.2T | -11.43% | |
| 50 | VPB VPBank | VPBank | 24.450 ▲0.41% | 194.0T | -12.37% | |
| 51 | GMD Gemadept | Gemadept | 53.000 | 22.6T | -12.54% | |
| 52 | DHG Dược Hậu Giang | Dược Hậu Giang | 89.200 ▲0.11% | 11.7T | -12.55% | |
| 53 | BID BIDV | BIDV | 33.200 ▲0.30% | 241.7T | -13.65% | |
| 54 | HAG Hoàng Anh Gia Lai | Hoàng Anh Gia Lai | 14.500 ▲0.69% | 18.4T | -13.95% | |
| 55 | VPI Đầu tư Văn Phú - Invest | Đầu tư Văn Phú - Invest | 49.400 ▼2.37% | 15.8T | -14.09% | |
| 56 | ACB ACB | ACB | 20.600 ▲0.73% | 105.8T | -14.17% | |
| 57 | NAB Ngân hàng Nam Á | Ngân hàng Nam Á | 12.100 ▲0.41% | 20.8T | -14.79% | |
| 58 | OCB Ngân hàng Phương Đông | Ngân hàng Phương Đông | 10.000 ▲0.10% | 26.6T | -14.89% | |
| 59 | CTG VietinBank | VietinBank | 29.800 ▲0.85% | 231.5T | -16.06% | |
| 60 | MWG Thế giới di động | Thế giới di động | 72.800 ▼0.95% | 106.9T | -16.70% | |
| 61 | ACV Cảng Hàng không VN | Cảng Hàng không VN | 41.000 ▼0.73% | 146.9T | -17.34% | |
| 62 | HVN Vietnam Airlines | Vietnam Airlines | 20.400 ▲0.25% | 63.5T | -18.07% | |
| 63 | VPX Chứng khoán VPBank | Chứng khoán VPBank | 23.000 ▲0.88% | 43.1T | -18.73% | |
| 64 | BMP Nhựa Bình Minh | Nhựa Bình Minh | 140.700 ▲0.07% | 11.5T | -19.37% | |
| 65 | NVL Novaland | Novaland | 10.700 ▼0.47% | 23.9T | -19.85% | |
| 66 | HPG Hòa Phát | Hòa Phát | 20.750 ▼0.24% | 159.3T | -20.04% | |
| 67 | HDB HDBank | HDBank | 22.800 ▼1.72% | 114.1T | -21.24% | |
| 68 | HUT Tasco- CTCP | Tasco- CTCP | 12.200 | 13.0T | -21.29% | |
| 69 | EIB Eximbank | Eximbank | 16.450 ▲0.92% | 30.6T | -21.48% | |
| 70 | MBB MBBank | MBBank | 19.900 ▲2.84% | 160.3T | -21.50% | |
| 71 | VIB VIBBank | VIBBank | 13.800 ▼1.08% | 47.0T | -22.03% | |
| 72 | MCH Hàng Tiêu Dùng MaSan | Hàng Tiêu Dùng MaSan | 139.800 ▼0.78% | 181.0T | -22.33% | |
| 73 | VPL Vinpearl | Vinpearl | 77.000 ▲1.32% | 138.1T | -23.00% | |
| 74 | KBC TCT Đô thị Kinh Bắc | TCT Đô thị Kinh Bắc | 25.750 | 24.3T | -25.79% | |
| 75 | REE Cơ Điện Lạnh REE | Cơ Điện Lạnh REE | 45.000 | 24.4T | -25.99% | |
| 76 | VND Chứng khoán VNDIRECT | Chứng khoán VNDIRECT | 13.250 ▲1.92% | 20.2T | -29.14% | |
| 77 | TPB TPBank | TPBank | 11.750 ▲0.43% | 32.6T | -29.22% | |
| 78 | NLG BĐS Nam Long | BĐS Nam Long | 21.400 ▲0.94% | 10.4T | -31.08% | |
| 79 | SSI Chứng khoán SSI | Chứng khoán SSI | 19.250 ▲1.85% | 48.0T | -33.96% | |
| 80 | PVI PVI Holdings | PVI Holdings | 62.000 ▲0.65% | 14.5T | -34.74% | |
| 81 | SHB SHB | SHB | 10.400 ▲0.97% | 52.6T | -35.40% | |
| 82 | BCM Becamex Group | Becamex Group | 38.250 ▲0.92% | 39.6T | -36.31% | |
| 83 | VRE Vincom Retail | Vincom Retail | 22.600 ▲0.89% | 51.4T | -36.52% | |
| 84 | SHS Chứng khoán SG - HN | Chứng khoán SG - HN | 12.200 ▲1.67% | 11.0T | -37.11% | |
| 85 | TCH ĐT DV Tài chính Hoàng Huy | ĐT DV Tài chính Hoàng Huy | 11.100 ▲1.83% | 10.1T | -37.99% | |
| 86 | VJC Vietjet Air | Vietjet Air | 127.300 ▼0.62% | 75.3T | -38.65% | |
| 87 | FPT FPT Corp | FPT Corp | 58.000 ▲1.58% | 98.8T | -38.95% | |
| 88 | MBS Chứng khoán MB | Chứng khoán MB | 15.200 ▲2.70% | 15.2T | -39.44% | |
| 89 | PDR BĐS Phát Đạt | BĐS Phát Đạt | 11.300 ▲1.80% | 11.3T | -39.57% | |
| 90 | TCX Chứng khoán TCBS | Chứng khoán TCBS | 27.650 ▲1.47% | 63.9T | -39.63% | |
| 91 | DXG Địa ốc Đất Xanh | Địa ốc Đất Xanh | 10.250 ▲2.50% | 11.4T | -39.71% | |
| 92 | VEF Hội chợ Triển lãm Việt Nam | Hội chợ Triển lãm Việt Nam | 75.000 | 12.5T | -42.40% | |
| 93 | VCK Chứng Khoán VPS | Chứng Khoán VPS | 27.900 ▲3.53% | 67.9T | -42.65% | |
| 94 | VCI Chứng khoán Vietcap | Chứng khoán Vietcap | 18.850 ▲1.34% | 21.6T | -43.67% | |
| 95 | VIX Chứng khoán VIX | Chứng khoán VIX | 11.750 ▲2.17% | 28.8T | -44.05% | |
| 96 | GEX Tập đoàn Gelex | Tập đoàn Gelex | 22.400 ▲2.28% | 20.2T | -45.37% | |
| 97 | DGC Hóa chất Đức Giang | Hóa chất Đức Giang | 32.750 ▲0.46% | 12.4T | -50.00% | |
| 98 | VHM Vinhomes | Vinhomes | 58.900 ▼3.44% | 241.9T | -55.58% | |
| 99 | KDH Nhà Khang Điền | Nhà Khang Điền | 13.650 ▲1.11% | 15.3T | -57.21% | |
| 100 | GEE Thiết bị điện GELEX | Thiết bị điện GELEX | 65.500 ▲0.31% | 24.0T | -71.40% |