← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Năm 2026
Cập nhật 2026-08-28 · 103 công ty · Large Cap
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | THD Công ty Thaiholdings | Công ty Thaiholdings | 140.200 ▲3.09% | 54.0T | +362.71% | |
| 2 | TIN Tài chính Cổ phần Tín Việt | Tài chính Cổ phần Tín Việt | 110.800 ▲2.69% | 10.1T | +111.05% | |
| 3 | MSR Masan High-Tech Materials | Masan High-Tech Materials | 47.200 ▲4.19% | 51.9T | +91.09% | |
| 4 | BSR Lọc Hóa dầu Bình Sơn | Lọc Hóa dầu Bình Sơn | 26.600 ▲0.38% | 133.2T | +63.69% | |
| 5 | VNZ Tập đoàn VNG | Tập đoàn VNG | 595.600 ▼0.73% | 17.7T | +63.18% | |
| 6 | MVN TCT Hàng hải Việt Nam | TCT Hàng hải Việt Nam | 70.500 | 84.6T | +54.27% | |
| 7 | PHP Cảng Hải Phòng | Cảng Hải Phòng | 47.000 ▲1.73% | 15.4T | +52.60% | |
| 8 | VIC VinGroup | VinGroup | 236.000 | 1818.6T | +36.34% | |
| 9 | GMD Gemadept | Gemadept | 79.500 ▼0.38% | 33.9T | +31.19% | |
| 10 | STB Sacombank | Sacombank | 75.500 ▲2.72% | 142.3T | +30.40% | |
| 11 | GVR Tập đoàn CN Cao su VN | Tập đoàn CN Cao su VN | 32.350 ▼1.82% | 129.4T | +25.63% | |
| 12 | VGI Đầu tư Quốc tế Viettel | Đầu tư Quốc tế Viettel | 88.300 ▲0.68% | 268.8T | +23.84% | |
| 13 | LPB LPBank | LPBank | 49.950 ▲1.11% | 149.2T | +23.33% | |
| 14 | HCM Chứng khoán HSC | Chứng khoán HSC | 26.050 ▼1.70% | 28.1T | +21.79% | |
| 15 | OIL PV Oil | PV Oil | 13.600 ▼0.73% | 14.1T | +21.43% | |
| 16 | ABB Ngân hàng An Bình | Ngân hàng An Bình | 17.300 ▼0.57% | 24.2T | +19.81% | |
| 17 | VPI Đầu tư Văn Phú - Invest | Đầu tư Văn Phú - Invest | 68.100 ▲0.89% | 21.8T | +18.43% | |
| 18 | KSF Tập đoàn Sunshine | Tập đoàn Sunshine | 78.500 ▲0.13% | 70.6T | +17.16% | |
| 19 | PGV Tổng Công ty Phát điện 3 | Tổng Công ty Phát điện 3 | 21.900 ▲3.55% | 24.6T | +12.60% | |
| 20 | VBB VietBank | VietBank | 11.700 ▲0.86% | 12.6T | +12.50% | |
| 21 | BVH Tập đoàn Bảo Việt | Tập đoàn Bảo Việt | 64.000 ▲0.31% | 47.5T | +11.69% | |
| 22 | PVS DVKT Dầu khí PTSC | DVKT Dầu khí PTSC | 39.600 ▲1.28% | 20.3T | +11.55% | |
| 23 | GAS PV Gas | PV Gas | 84.200 ▼0.12% | 203.2T | +8.79% | |
| 24 | MSB MSB Bank | MSB Bank | 13.350 ▲2.04% | 41.7T | +8.54% | |
| 25 | VSF Vinafood 2 | Vinafood 2 | 26.100 ▼1.14% | 13.1T | +6.97% | |
| 26 | KSV Khoáng sản TKV | Khoáng sản TKV | 116.000 ▼0.26% | 23.2T | +6.81% | |
| 27 | VCB Vietcombank | Vietcombank | 60.100 | 502.2T | +5.25% | |
| 28 | VEA Máy động lực và Máy NN | Máy động lực và Máy NN | 35.200 ▼0.28% | 46.8T | +4.14% | |
| 29 | POW Điện lực Dầu khí Việt Nam | Điện lực Dầu khí Việt Nam | 13.100 ▼0.38% | 40.2T | +3.56% | |
| 30 | FOX FPT Telecom | FPT Telecom | 65.100 ▲1.56% | 48.1T | +3.33% | |
| 31 | VNM VINAMILK | VINAMILK | 62.300 ▼0.32% | 130.2T | +3.32% | |
| 32 | QNS Đường Quảng Ngãi | Đường Quảng Ngãi | 47.300 ▲1.07% | 17.4T | +3.05% | |
| 33 | KDC Tập đoàn KIDO | Tập đoàn KIDO | 51.900 ▼0.95% | 15.0T | +2.20% | |
| 34 | PLX Petrolimex | Petrolimex | 36.250 ▼0.41% | 46.1T | -0.14% | |
| 35 | VPB VPBank | VPBank | 27.800 ▲1.46% | 220.6T | -0.36% | |
| 36 | SSB SeABank | SeABank | 17.100 ▲6.88% | 48.6T | -0.58% | |
| 37 | SAB SABECO | SABECO | 45.600 ▼0.33% | 58.5T | -1.16% | |
| 38 | DPM Tổng Công ty Phân bón và Hóa chất Dầu khí | Tổng Công ty Phân bón và Hóa chất Dầu khí | 22.000 ▼0.23% | 15.0T | -2.22% | |
| 39 | NVL Novaland | Novaland | 13.050 ▼0.76% | 29.2T | -2.25% | |
| 40 | VGC Tổng Công ty Viglacera | Tổng Công ty Viglacera | 40.450 ▼0.61% | 18.1T | -2.53% | |
| 41 | HDB HDBank | HDBank | 27.800 | 139.1T | -3.97% | |
| 42 | BID BIDV | BIDV | 36.850 ▼0.27% | 268.3T | -4.16% | |
| 43 | TCB Techcombank | Techcombank | 33.400 ▼2.05% | 236.7T | -4.43% | |
| 44 | FRT Bán lẻ FPT | Bán lẻ FPT | 145.900 | 24.8T | -4.70% | |
| 45 | SIP Đầu tư Sài Gòn VRG | Đầu tư Sài Gòn VRG | 49.450 ▼1.10% | 12.0T | -4.90% | |
| 46 | ACB ACB | ACB | 22.650 ▲0.22% | 116.3T | -5.62% | |
| 47 | VHC Thủy sản Vĩnh Hoàn | Thủy sản Vĩnh Hoàn | 52.100 ▼0.38% | 11.7T | -6.13% | |
| 48 | DHG Dược Hậu Giang | Dược Hậu Giang | 95.600 ▼0.21% | 12.5T | -6.27% | |
| 49 | SJS SJ Group | SJ Group | 56.200 ▲5.84% | 16.7T | -6.33% | |
| 50 | OCB Ngân hàng Phương Đông | Ngân hàng Phương Đông | 11.000 ▲0.92% | 29.3T | -6.38% | |
| 51 | NVB Ngân hàng Quốc Dân | Ngân hàng Quốc Dân | 12.500 ▲2.46% | 24.1T | -6.72% | |
| 52 | VPX Chứng khoán VPBank | Chứng khoán VPBank | 26.250 ▲0.96% | 49.2T | -7.24% | |
| 53 | DCM Đạm Cà Mau | Đạm Cà Mau | 30.850 ▼0.48% | 16.3T | -7.50% | |
| 54 | HVN Vietnam Airlines | Vietnam Airlines | 22.950 ▼0.22% | 71.4T | -7.83% | |
| 55 | SBT Mía đường Thành Thành Công - Biên Hòa | Mía đường Thành Thành Công - Biên Hòa | 22.850 ▲0.44% | 19.5T | -8.23% | |
| 56 | BAB Ngân hàng Bắc Á | Ngân hàng Bắc Á | 10.700 | 11.5T | -8.52% | |
| 57 | MSN Tập đoàn Masan | Tập đoàn Masan | 70.200 | 101.5T | -8.59% | |
| 58 | IDC IDICO | IDICO | 32.500 | 12.3T | -9.72% | |
| 59 | CTG VietinBank | VietinBank | 31.950 ▲0.16% | 248.2T | -10.00% | |
| 60 | TCX Chứng khoán TCBS | Chứng khoán TCBS | 40.800 | 94.3T | -10.92% | |
| 61 | VND Chứng khoán VNDIRECT | Chứng khoán VNDIRECT | 16.650 ▼0.60% | 25.3T | -10.96% | |
| 62 | TPB TPBank | TPBank | 14.650 ▼0.34% | 40.6T | -11.75% | |
| 63 | MWG Thế giới di động | Thế giới di động | 75.000 ▼1.19% | 110.1T | -14.19% | |
| 64 | ACV Cảng Hàng không VN | Cảng Hàng không VN | 42.300 ▲0.24% | 151.5T | -14.72% | |
| 65 | HPG Hòa Phát | Hòa Phát | 22.100 ▼0.45% | 169.6T | -14.84% | |
| 66 | HUT Tasco- CTCP | Tasco- CTCP | 13.200 ▼0.75% | 14.1T | -14.84% | |
| 67 | VIB VIBBank | VIBBank | 14.950 ▲0.34% | 50.9T | -15.54% | |
| 68 | HAG Hoàng Anh Gia Lai | Hoàng Anh Gia Lai | 14.200 | 18.0T | -15.73% | |
| 69 | MML Masan MEATLife | Masan MEATLife | 29.400 ▼0.34% | 10.0T | -16.48% | |
| 70 | CRV Tập đoàn Bất động sản CRV | Tập đoàn Bất động sản CRV | 25.000 | 17.2T | -16.67% | |
| 71 | MBB MBBank | MBBank | 21.050 | 169.6T | -16.96% | |
| 72 | BMP Nhựa Bình Minh | Nhựa Bình Minh | 144.800 ▲0.56% | 11.9T | -17.02% | |
| 73 | EIB Eximbank | Eximbank | 17.300 ▼0.29% | 32.2T | -17.42% | |
| 74 | SHS Chứng khoán SG - HN | Chứng khoán SG - HN | 15.800 ▲0.64% | 14.2T | -18.56% | |
| 75 | NAB Ngân hàng Nam Á | Ngân hàng Nam Á | 11.550 | 19.8T | -18.66% | |
| 76 | MCH Hàng Tiêu Dùng MaSan | Hàng Tiêu Dùng MaSan | 143.000 ▲0.70% | 185.1T | -20.55% | |
| 77 | KBC TCT Đô thị Kinh Bắc | TCT Đô thị Kinh Bắc | 27.400 ▼0.90% | 25.8T | -21.04% | |
| 78 | NLG BĐS Nam Long | BĐS Nam Long | 24.300 ▼0.41% | 11.8T | -21.74% | |
| 79 | VPL Vinpearl | Vinpearl | 77.600 ▲0.13% | 139.2T | -22.40% | |
| 80 | FPT FPT Corp | FPT Corp | 73.200 ▲1.39% | 124.7T | -22.95% | |
| 81 | SHB SHB | SHB | 12.200 ▲2.52% | 61.6T | -24.22% | |
| 82 | REE Cơ Điện Lạnh REE | Cơ Điện Lạnh REE | 45.550 ▼0.55% | 24.7T | -25.08% | |
| 83 | TCH ĐT DV Tài chính Hoàng Huy | ĐT DV Tài chính Hoàng Huy | 13.400 ▼2.55% | 12.2T | -25.14% | |
| 84 | VRE Vincom Retail | Vincom Retail | 26.100 ▲0.38% | 59.3T | -26.69% | |
| 85 | SSI Chứng khoán SSI | Chứng khoán SSI | 21.350 ▼0.23% | 53.2T | -26.76% | |
| 86 | VCG VINACONEX | VINACONEX | 16.000 ▲0.31% | 10.3T | -27.77% | |
| 87 | BCM Becamex Group | Becamex Group | 43.350 | 44.9T | -27.82% | |
| 88 | MBS Chứng khoán MB | Chứng khoán MB | 17.900 ▲0.56% | 17.9T | -28.69% | |
| 89 | DXG Địa ốc Đất Xanh | Địa ốc Đất Xanh | 12.100 | 13.5T | -28.82% | |
| 90 | PVI PVI Holdings | PVI Holdings | 66.000 ▼1.05% | 15.5T | -30.53% | |
| 91 | VCI Chứng khoán Vietcap | Chứng khoán Vietcap | 22.850 ▲1.11% | 26.2T | -31.71% | |
| 92 | VIX Chứng khoán VIX | Chứng khoán VIX | 14.100 ▼1.05% | 34.5T | -32.86% | |
| 93 | PDR BĐS Phát Đạt | BĐS Phát Đạt | 12.400 ▼1.98% | 12.4T | -33.69% | |
| 94 | PVD Khoan Dầu khí PVDrilling | Khoan Dầu khí PVDrilling | 19.150 ▼0.26% | 10.6T | -34.19% | |
| 95 | DGC Hóa chất Đức Giang | Hóa chất Đức Giang | 43.000 ▼0.46% | 16.3T | -34.35% | |
| 96 | GEX Tập đoàn Gelex | Tập đoàn Gelex | 26.450 ▲1.15% | 23.9T | -35.49% | |
| 97 | VCK Chứng Khoán VPS | Chứng Khoán VPS | 30.450 ▲0.16% | 74.1T | -37.41% | |
| 98 | VEF Hội chợ Triển lãm Việt Nam | Hội chợ Triển lãm Việt Nam | 78.700 ▼0.38% | 13.1T | -39.55% | |
| 99 | VJC Vietjet Air | Vietjet Air | 125.000 ▼1.19% | 74.0T | -39.76% | |
| 100 | KDH Nhà Khang Điền | Nhà Khang Điền | 18.200 ▼1.09% | 20.4T | -42.95% | |
| 101 | VHM Vinhomes | Vinhomes | 73.000 ▼1.08% | 299.8T | -44.95% | |
| 102 | PNJ Vàng Phú Nhuận | Vàng Phú Nhuận | 42.100 ▲0.48% | 14.4T | -56.84% | |
| 103 | GEE Thiết bị điện GELEX | Thiết bị điện GELEX | 64.800 ▼0.31% | 23.7T | -71.70% |