← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Năm 2026
Cập nhật 2026-10-15 · 12 công ty · Bán lẻ
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PET Dịch vụ Tổng hợp Dầu khí | Dịch vụ Tổng hợp Dầu khí | 51.000 ▲2.31% | 5.4T | +50.05% | |
| 2 | SAS DV Hàng không sân bay TSN | DV Hàng không sân bay TSN | 36.400 ▲0.55% | 4.9T | +20.53% | |
| 3 | DGW Thế Giới Số | Thế Giới Số | 45.050 ▼0.99% | 10.0T | +8.03% | |
| 4 | PSD Phân phối Tổng hợp Dầu khí | Phân phối Tổng hợp Dầu khí | 16.200 ▲8.00% | 839.6B | +3.18% | |
| 5 | PIT XNK PETROLIMEX | XNK PETROLIMEX | 6.640 ▼2.06% | 94.4B | +2.00% | |
| 6 | KGM XNK Kiên Giang | XNK Kiên Giang | 5.500 ▼1.79% | 139.9B | -1.79% | |
| 7 | FRT Bán lẻ FPT | Bán lẻ FPT | 141.000 ▲0.28% | 24.0T | -7.90% | |
| 8 | HTM Thương mại Hà Nội - Hapro | Thương mại Hà Nội - Hapro | 10.100 ▼3.81% | 2.2T | -15.13% | |
| 9 | MWG Thế giới di động | Thế giới di động | 72.800 ▼0.95% | 106.9T | -16.70% | |
| 10 | SVT Công nghệ SG Viễn Đông | Công nghệ SG Viễn Đông | 8.810 ▼5.17% | 152.5B | -18.80% | |
| 11 | AST Dịch vụ Hàng không Taseco | Dịch vụ Hàng không Taseco | 60.100 | 2.7T | -19.87% | |
| 12 | SBV Siam Brothers Việt Nam | Siam Brothers Việt Nam | 6.140 | 176.2B | -21.08% |