← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Năm 2026
Cập nhật 2026-07-16 · 10 công ty · Bán lẻ
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SAS DV Hàng không sân bay TSN | DV Hàng không sân bay TSN | 37.800 ▲0.53% | 5.0T | +25.17% | |
| 2 | PET Dịch vụ Tổng hợp Dầu khí | Dịch vụ Tổng hợp Dầu khí | 37.500 ▲0.27% | 4.0T | +10.33% | |
| 3 | PSD Phân phối Tổng hợp Dầu khí | Phân phối Tổng hợp Dầu khí | 17.100 | 886.3B | +8.92% | |
| 4 | KGM XNK Kiên Giang | XNK Kiên Giang | 5.400 ▲1.89% | 137.3B | -3.57% | |
| 5 | SVT Công nghệ SG Viễn Đông | Công nghệ SG Viễn Đông | 10.400 ▲0.48% | 180.0B | -4.15% | |
| 6 | DGW Thế Giới Số | Thế Giới Số | 38.000 ▲0.53% | 8.4T | -8.87% | |
| 7 | MWG Thế giới di động | Thế giới di động | 76.700 ▲0.66% | 112.6T | -12.24% | |
| 8 | AST Dịch vụ Hàng không Taseco | Dịch vụ Hàng không Taseco | 63.000 | 2.8T | -16.00% | |
| 9 | HTM Thương mại Hà Nội - Hapro | Thương mại Hà Nội - Hapro | 9.800 | 2.2T | -17.65% | |
| 10 | FRT Bán lẻ FPT | Bán lẻ FPT | 111.400 ▼1.42% | 19.0T | -27.24% |