← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Năm 2026
Cập nhật 2026-08-28 · 11 công ty · Bán lẻ
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PIT XNK PETROLIMEX | XNK PETROLIMEX | 8.570 ▲0.23% | 121.8B | +31.64% | |
| 2 | PET Dịch vụ Tổng hợp Dầu khí | Dịch vụ Tổng hợp Dầu khí | 38.900 ▼1.02% | 4.2T | +14.45% | |
| 3 | SAS DV Hàng không sân bay TSN | DV Hàng không sân bay TSN | 34.200 ▼2.01% | 4.6T | +13.25% | |
| 4 | DGW Thế Giới Số | Thế Giới Số | 42.200 ▼2.09% | 9.3T | +1.20% | |
| 5 | SVT Công nghệ SG Viễn Đông | Công nghệ SG Viễn Đông | 10.700 | 185.2B | -1.38% | |
| 6 | KGM XNK Kiên Giang | XNK Kiên Giang | 5.400 | 137.3B | -3.57% | |
| 7 | FRT Bán lẻ FPT | Bán lẻ FPT | 145.900 | 24.8T | -4.70% | |
| 8 | HTM Thương mại Hà Nội - Hapro | Thương mại Hà Nội - Hapro | 10.700 ▲8.08% | 2.4T | -10.08% | |
| 9 | MWG Thế giới di động | Thế giới di động | 75.000 ▼1.19% | 110.1T | -14.19% | |
| 10 | SBV Siam Brothers Việt Nam | Siam Brothers Việt Nam | 6.230 ▼1.27% | 178.7B | -19.92% | |
| 11 | PSD Phân phối Tổng hợp Dầu khí | Phân phối Tổng hợp Dầu khí | 12.000 ▼1.64% | 621.9B | -23.57% |