← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Năm 2026
Cập nhật 2026-10-16 · 19 công ty · Nước & Khí đốt
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | ASP Dầu khí An Pha | Dầu khí An Pha | 15.750 | 588.1B | +226.09% | |
| 2 | PGS Khí Miền Nam | Khí Miền Nam | 84.000 ▲9.66% | 4.2T | +62.79% | |
| 3 | PGC Gas Petrolimex | Gas Petrolimex | 15.600 ▲1.63% | 941.3B | +15.56% | |
| 4 | TDM Nước Thủ Dầu Một | Nước Thủ Dầu Một | 59.400 ▼0.17% | 6.6T | +2.41% | |
| 5 | PPT Petro Times | Petro Times | 15.100 ▲1.34% | 296.6B | -1.31% | |
| 6 | GAS PV Gas | PV Gas | 76.100 ▼0.13% | 183.6T | -1.68% | |
| 7 | PVG Kinh doanh LPG Việt Nam | Kinh doanh LPG Việt Nam | 6.000 ▲1.69% | 240.0B | -4.76% | |
| 8 | TLP Thương mại XNK Thanh Lễ | Thương mại XNK Thanh Lễ | 6.500 ▼5.80% | 1.5T | -5.80% | |
| 9 | BWE Nước - Môi trường Bình Dương | Nước - Môi trường Bình Dương | 42.000 ▲1.20% | 9.2T | -6.26% | |
| 10 | BWS Cấp Nước Bà Rịa Vũng Tàu | Cấp Nước Bà Rịa Vũng Tàu | 29.500 ▼1.34% | 3.0T | -12.98% | |
| 11 | PGD PV GAS D | PV GAS D | 20.800 | 2.1T | -13.33% | |
| 12 | CTW Cấp thoát nước Cần Thơ | Cấp thoát nước Cần Thơ | 20.000 | 560B | -16.67% | |
| 13 | CNG CNG Việt Nam | CNG Việt Nam | 19.500 ▲0.26% | 684.4B | -20.25% | |
| 14 | NBT Cấp thoát nước Bến Tre | Cấp thoát nước Bến Tre | 14.300 | 420.4B | -20.48% | |
| 15 | PMG ĐT và SX Petro Miền Trung | ĐT và SX Petro Miền Trung | 5.820 | 269.7B | -20.82% | |
| 16 | VMG Vimexco Gas | Vimexco Gas | 2.200 | 21.1B | -24.14% | |
| 17 | TDG Đầu tư TDG Global | Đầu tư TDG Global | 2.160 ▲1.41% | 52.3B | -28.00% | |
| 18 | CCI CIDICO | CIDICO | 16.150 | 377.7B | -40.62% | |
| 19 | NNT Cấp nước Ninh Thuận | Cấp nước Ninh Thuận | 27.300 ▲14.71% | 259.1B | -58.38% |