← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Năm 2026
Cập nhật 2026-08-28 · 36 công ty · Sản xuất & Phân phối Điện
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PGV Tổng Công ty Phát điện 3 | Tổng Công ty Phát điện 3 | 21.900 ▲3.55% | 24.6T | +12.60% | |
| 2 | TTA XD và PT Trường Thành | XD và PT Trường Thành | 11.550 ▼0.86% | 2.1T | +8.45% | |
| 3 | POW Điện lực Dầu khí Việt Nam | Điện lực Dầu khí Việt Nam | 13.100 ▼0.38% | 40.2T | +3.56% | |
| 4 | HPD Thủy điện Đăk Đoa | Thủy điện Đăk Đoa | 16.400 ▲1.23% | 136.2B | +0.03% | |
| 5 | SJD Thủy điện Cần Đơn | Thủy điện Cần Đơn | 13.950 | 962.5B | 0.00% | |
| 6 | HJS Thủy điện Nậm Mu | Thủy điện Nậm Mu | 26.500 | 556.5B | -1.49% | |
| 7 | SBH Thủy điện Sông Ba Hạ | Thủy điện Sông Ba Hạ | 39.000 ▲1.30% | 4.8T | -1.76% | |
| 8 | S4A Thủy điện Sê San 4A | Thủy điện Sê San 4A | 31.500 | 1.3T | -3.08% | |
| 9 | VCP Xây dựng và Năng lượng VCP | Xây dựng và Năng lượng VCP | 23.400 ▼0.85% | 2.0T | -3.31% | |
| 10 | QTP Nhiệt điện Quảng Ninh | Nhiệt điện Quảng Ninh | 11.100 | 5.0T | -3.39% | |
| 11 | HIO Helio Energy | Helio Energy | 7.400 | 310.8B | -3.90% | |
| 12 | VSH Thủy điện Vĩnh Sơn - Sông Hinh | Thủy điện Vĩnh Sơn - Sông Hinh | 41.650 ▲0.36% | 9.8T | -4.25% | |
| 13 | SEB Điện miền Trung | Điện miền Trung | 43.000 ▲2.38% | 1.4T | -6.99% | |
| 14 | ISH Thủy điện Srok Phu Miêng | Thủy điện Srok Phu Miêng | 23.000 | 1.0T | -8.37% | |
| 15 | SHP Thủy điện Miền Nam | Thủy điện Miền Nam | 31.500 ▼1.56% | 3.2T | -8.70% | |
| 16 | NBP Nhiệt điện Ninh Bình | Nhiệt điện Ninh Bình | 7.200 | 92.6B | -8.86% | |
| 17 | PPC Nhiệt điện Phả Lại | Nhiệt điện Phả Lại | 8.920 ▲0.22% | 2.9T | -9.35% | |
| 18 | HND Nhiệt điện Hải Phòng | Nhiệt điện Hải Phòng | 9.600 ▲1.05% | 4.8T | -9.43% | |
| 19 | DRL Thủy điện - Điện lực 3 | Thủy điện - Điện lực 3 | 41.700 | 396.1B | -10.13% | |
| 20 | CHP Thủy điện Miền Trung | Thủy điện Miền Trung | 26.300 ▲2.53% | 4.1T | -10.24% | |
| 21 | NTH Thủy điện Nước Trong | Thủy điện Nước Trong | 50.500 ▼3.81% | 545.5B | -10.62% | |
| 22 | TBC Thủy điện Thác Bà | Thủy điện Thác Bà | 32.000 | 2.0T | -11.11% | |
| 23 | TMP Thủy điện Thác Mơ | Thủy điện Thác Mơ | 52.300 ▼0.19% | 3.7T | -12.54% | |
| 24 | BSA Thủy điện Buôn Đôn | Thủy điện Buôn Đôn | 20.000 | 1.3T | -13.04% | |
| 25 | NT2 Điện lực Nhơn Trạch 2 | Điện lực Nhơn Trạch 2 | 20.950 ▼0.24% | 6.0T | -13.96% | |
| 26 | SBA Sông Ba JSC | Sông Ba JSC | 24.800 ▲1.22% | 1.5T | -14.04% | |
| 27 | GEG Điện Gia Lai | Điện Gia Lai | 12.700 ▲0.40% | 4.6T | -14.48% | |
| 28 | PIC Đầu tư Điện lực 3 | Đầu tư Điện lực 3 | 14.000 | 466.8B | -14.63% | |
| 29 | BHA Thủy điện Bắc Hà | Thủy điện Bắc Hà | 20.700 | 1.4T | -16.87% | |
| 30 | AVC Thủy điện A Vương | Thủy điện A Vương | 39.600 | 3.0T | -17.50% | |
| 31 | GHC Thủy điện Gia Lai | Thủy điện Gia Lai | 24.000 ▲1.69% | 1.1T | -17.53% | |
| 32 | BTP Nhiệt điện Bà Rịa | Nhiệt điện Bà Rịa | 7.390 ▼0.14% | 447.0B | -17.80% | |
| 33 | GSM Thủy điện Hương Sơn | Thủy điện Hương Sơn | 25.000 ▲1.63% | 714.0B | -18.03% | |
| 34 | VPD Phát triển Điện lực Việt Nam | Phát triển Điện lực Việt Nam | 21.000 ▼0.47% | 2.2T | -18.29% | |
| 35 | KHP Điện lực Khánh Hòa | Điện lực Khánh Hòa | 9.890 ▲1.44% | 597.1B | -19.59% | |
| 36 | REE Cơ Điện Lạnh REE | Cơ Điện Lạnh REE | 45.550 ▼0.55% | 24.7T | -25.08% |