← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Năm 2026
Cập nhật 2026-10-15 · 32 công ty · Sản xuất & Phân phối Điện
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | HIO Helio Energy | Helio Energy | 9.600 ▲2.13% | 403.2B | +24.68% | |
| 2 | PGV Tổng Công ty Phát điện 3 | Tổng Công ty Phát điện 3 | 20.600 ▼0.96% | 23.1T | +5.91% | |
| 3 | TTA XD và PT Trường Thành | XD và PT Trường Thành | 10.650 ▼0.47% | 1.9T | 0.00% | |
| 4 | SJD Thủy điện Cần Đơn | Thủy điện Cần Đơn | 13.900 | 959.1B | -0.36% | |
| 5 | QPH Thủy điện Quế Phong | Thủy điện Quế Phong | 33.700 | 626.3B | -3.16% | |
| 6 | SBH Thủy điện Sông Ba Hạ | Thủy điện Sông Ba Hạ | 38.300 | 4.8T | -3.53% | |
| 7 | POW Điện lực Dầu khí Việt Nam | Điện lực Dầu khí Việt Nam | 12.200 ▼2.01% | 37.4T | -3.56% | |
| 8 | VCP Xây dựng và Năng lượng VCP | Xây dựng và Năng lượng VCP | 23.200 | 1.9T | -4.13% | |
| 9 | NT2 Điện lực Nhơn Trạch 2 | Điện lực Nhơn Trạch 2 | 23.300 ▲0.87% | 6.7T | -4.31% | |
| 10 | VSH Thủy điện Vĩnh Sơn - Sông Hinh | Thủy điện Vĩnh Sơn - Sông Hinh | 41.000 ▼0.24% | 9.7T | -5.74% | |
| 11 | QTP Nhiệt điện Quảng Ninh | Nhiệt điện Quảng Ninh | 10.800 | 4.9T | -6.00% | |
| 12 | NBP Nhiệt điện Ninh Bình | Nhiệt điện Ninh Bình | 7.300 ▲5.80% | 93.9B | -7.59% | |
| 13 | SHP Thủy điện Miền Nam | Thủy điện Miền Nam | 31.450 ▲1.78% | 3.2T | -8.84% | |
| 14 | CHP Thủy điện Miền Trung | Thủy điện Miền Trung | 26.200 ▼0.76% | 4.1T | -10.58% | |
| 15 | DRL Thủy điện - Điện lực 3 | Thủy điện - Điện lực 3 | 41.000 ▼0.85% | 389.5B | -11.64% | |
| 16 | PPC Nhiệt điện Phả Lại | Nhiệt điện Phả Lại | 8.690 ▼0.11% | 2.8T | -11.69% | |
| 17 | TBC Thủy điện Thác Bà | Thủy điện Thác Bà | 31.750 ▼0.16% | 2.0T | -11.81% | |
| 18 | BSA Thủy điện Buôn Đôn | Thủy điện Buôn Đôn | 20.000 | 1.3T | -13.04% | |
| 19 | ND2 Đầu tư và PT điện Miền Bắc 2 | Đầu tư và PT điện Miền Bắc 2 | 30.900 ▼8.04% | 1.5T | -13.20% | |
| 20 | SBA Sông Ba JSC | Sông Ba JSC | 24.800 | 1.5T | -14.04% | |
| 21 | TMP Thủy điện Thác Mơ | Thủy điện Thác Mơ | 50.300 | 3.5T | -15.89% | |
| 22 | HND Nhiệt điện Hải Phòng | Nhiệt điện Hải Phòng | 8.800 | 4.4T | -16.98% | |
| 23 | BHA Thủy điện Bắc Hà | Thủy điện Bắc Hà | 20.600 | 1.4T | -17.27% | |
| 24 | GHC Thủy điện Gia Lai | Thủy điện Gia Lai | 24.000 | 1.1T | -17.53% | |
| 25 | AVC Thủy điện A Vương | Thủy điện A Vương | 39.400 | 3.0T | -17.92% | |
| 26 | ISH Thủy điện Srok Phu Miêng | Thủy điện Srok Phu Miêng | 20.600 | 927B | -17.93% | |
| 27 | VPD Phát triển Điện lực Việt Nam | Phát triển Điện lực Việt Nam | 20.700 ▼0.96% | 2.2T | -19.46% | |
| 28 | GEG Điện Gia Lai | Điện Gia Lai | 11.750 ▲0.43% | 4.2T | -20.88% | |
| 29 | GSM Thủy điện Hương Sơn | Thủy điện Hương Sơn | 23.900 ▲6.70% | 682.6B | -21.64% | |
| 30 | KHP Điện lực Khánh Hòa | Điện lực Khánh Hòa | 9.350 | 564.5B | -23.98% | |
| 31 | BTP Nhiệt điện Bà Rịa | Nhiệt điện Bà Rịa | 6.730 ▼2.32% | 407.1B | -25.14% | |
| 32 | REE Cơ Điện Lạnh REE | Cơ Điện Lạnh REE | 45.000 | 24.4T | -25.99% |