← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Năm 2026
Cập nhật 2026-07-16 · 23 công ty · Kim loại
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | BCA Công ty B.C.H | Công ty B.C.H | 21.000 ▲0.48% | 1.1T | +46.85% | |
| 2 | TVN Thép Việt Nam | Thép Việt Nam | 10.500 ▲0.96% | 7.1T | +43.84% | |
| 3 | TNI Tập đoàn Thành Nam | Tập đoàn Thành Nam | 5.840 ▲3.18% | 306.6B | +17.98% | |
| 4 | TTH TM và DV Tiến Thành | TM và DV Tiến Thành | 2.500 ▼7.41% | 93.4B | +8.70% | |
| 5 | SHI Quốc tế Sơn Hà | Quốc tế Sơn Hà | 14.200 ▲0.35% | 2.4T | +1.43% | |
| 6 | SHA Sơn Hà Sài Gòn | Sơn Hà Sài Gòn | 3.940 ▲3.68% | 138.4B | -0.51% | |
| 7 | ITQ Tập đoàn Thiên Quang | Tập đoàn Thiên Quang | 2.700 | 86.0B | -3.57% | |
| 8 | HSV Tập đoàn HSV Việt Nam | Tập đoàn HSV Việt Nam | 4.200 | 129.1B | -4.55% | |
| 9 | HMC Kim khí TP.HCM | Kim khí TP.HCM | 10.950 ▼0.90% | 298.9B | -6.41% | |
| 10 | PAS Quốc tế Phương Anh | Quốc tế Phương Anh | 2.600 | 72.9B | -7.14% | |
| 11 | NSH Nhôm Sông Hồng | Nhôm Sông Hồng | 4.400 | 91.1B | -10.20% | |
| 12 | TLH Thép Tiến Lên | Thép Tiến Lên | 4.220 ▼1.86% | 474.0B | -11.16% | |
| 13 | TIS Gang thép Thái Nguyên | Gang thép Thái Nguyên | 4.400 | 809.6B | -12.00% | |
| 14 | KTL Kim khí Thăng Long | Kim khí Thăng Long | 21.200 | 407.0B | -13.82% | |
| 15 | HPG Hòa Phát | Hòa Phát | 22.200 ▼0.89% | 170.4T | -14.45% | |
| 16 | GDA Tôn Đông Á | Tôn Đông Á | 13.000 | 1.9T | -18.75% | |
| 17 | VLS Sản xuất Thép Việt Long | Sản xuất Thép Việt Long | 14.600 ▼0.68% | 357.7B | -18.89% | |
| 18 | NKG Thép Nam Kim | Thép Nam Kim | 11.550 ▼2.12% | 5.2T | -20.62% | |
| 19 | VGS Ống thép Việt Đức | Ống thép Việt Đức | 19.800 ▼1.49% | 1.2T | -22.35% | |
| 20 | DTL Đại Thiên Lộc | Đại Thiên Lộc | 10.000 | 606.3B | -24.53% | |
| 21 | HSG Tập đoàn Hoa Sen | Tập đoàn Hoa Sen | 11.600 ▼0.43% | 7.2T | -24.92% | |
| 22 | SMC Đầu tư Thương mại SMC | Đầu tư Thương mại SMC | 10.000 | 736.1B | -28.57% | |
| 23 | KVC XNK Inox Kim Vĩ | XNK Inox Kim Vĩ | 1.000 ▼9.09% | 49.5B | -33.33% |