← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Năm 2026
Cập nhật 2026-10-16 · 23 công ty · Kim loại
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | TVN Thép Việt Nam | Thép Việt Nam | 9.600 | 6.5T | +31.51% | |
| 2 | BCA Công ty B.C.H | Công ty B.C.H | 16.800 ▼2.33% | 840B | +17.48% | |
| 3 | SHA Sơn Hà Sài Gòn | Sơn Hà Sài Gòn | 4.000 ▼1.23% | 140.5B | +1.01% | |
| 4 | SHI Quốc tế Sơn Hà | Quốc tế Sơn Hà | 14.000 | 2.4T | 0.00% | |
| 5 | TDS Thép Thủ Đức | Thép Thủ Đức | 8.000 ▼1.23% | 97.8B | -1.23% | |
| 6 | HSV Tập đoàn HSV Việt Nam | Tập đoàn HSV Việt Nam | 4.100 ▲7.89% | 126.1B | -6.82% | |
| 7 | ITQ Tập đoàn Thiên Quang | Tập đoàn Thiên Quang | 2.600 | 82.8B | -7.14% | |
| 8 | HMC Kim khí TP.HCM | Kim khí TP.HCM | 10.850 ▲0.46% | 296.2B | -7.26% | |
| 9 | TIS Gang thép Thái Nguyên | Gang thép Thái Nguyên | 4.500 ▼2.17% | 828.0B | -10.00% | |
| 10 | TTH TM và DV Tiến Thành | TM và DV Tiến Thành | 2.000 ▲5.26% | 74.7B | -13.04% | |
| 11 | TNI Tập đoàn Thành Nam | Tập đoàn Thành Nam | 4.100 ▼2.61% | 215.3B | -17.17% | |
| 12 | NSH Nhôm Sông Hồng | Nhôm Sông Hồng | 4.000 | 82.8B | -18.37% | |
| 13 | HPG Hòa Phát | Hòa Phát | 20.900 ▲0.72% | 160.4T | -19.46% | |
| 14 | VCA Thép VICASA - VNSTEEL | Thép VICASA - VNSTEEL | 6.360 | 96.6B | -22.34% | |
| 15 | PAS Quốc tế Phương Anh | Quốc tế Phương Anh | 2.100 | 58.9B | -25.00% | |
| 16 | GDA Tôn Đông Á | Tôn Đông Á | 11.900 | 1.8T | -25.62% | |
| 17 | NKG Thép Nam Kim | Thép Nam Kim | 10.400 ▼0.95% | 4.7T | -28.52% | |
| 18 | TLH Thép Tiến Lên | Thép Tiến Lên | 3.290 | 369.5B | -30.74% | |
| 19 | SMC Đầu tư Thương mại SMC | Đầu tư Thương mại SMC | 9.690 ▼0.82% | 713.3B | -30.79% | |
| 20 | HSG Tập đoàn Hoa Sen | Tập đoàn Hoa Sen | 10.400 ▼0.48% | 6.5T | -32.69% | |
| 21 | KVC XNK Inox Kim Vĩ | XNK Inox Kim Vĩ | 1.000 ▼9.09% | 49.5B | -33.33% | |
| 22 | VGS Ống thép Việt Đức | Ống thép Việt Đức | 16.700 ▼0.60% | 1.0T | -34.51% | |
| 23 | VLS Sản xuất Thép Việt Long | Sản xuất Thép Việt Long | 10.300 ▲3.00% | 252.3B | -42.78% |