← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Năm 2026
Cập nhật 2026-07-16 · 14 công ty · Du lịch & Giải trí
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | HVN Vietnam Airlines | Vietnam Airlines | 24.300 ▼1.42% | 75.6T | -2.41% | |
| 2 | SCS DV Hàng hóa Sài Gòn | DV Hàng hóa Sài Gòn | 48.100 ▼0.93% | 4.6T | -6.42% | |
| 3 | TCT Cáp treo Tây Ninh | Cáp treo Tây Ninh | 18.150 | 232.1B | -6.44% | |
| 4 | DSN Công viên nước Đầm Sen | Công viên nước Đầm Sen | 37.100 ▲0.27% | 448.3B | -13.72% | |
| 5 | VNS Ánh Dương Việt Nam | Ánh Dương Việt Nam | 7.900 ▲0.51% | 536.1B | -14.59% | |
| 6 | VNG DL Thành Thành Công | DL Thành Thành Công | 6.400 | 622.6B | -15.12% | |
| 7 | VPL Vinpearl | Vinpearl | 81.900 ▲0.12% | 146.9T | -18.10% | |
| 8 | SKG Tàu Cao tốc Superdong | Tàu Cao tốc Superdong | 8.190 ▲1.74% | 544.6B | -18.10% | |
| 9 | VTR Du lịch Vietravel | Du lịch Vietravel | 10.200 ▼2.86% | 672.3B | -22.14% | |
| 10 | DAH Tập đoàn Khách sạn Đông Á | Tập đoàn Khách sạn Đông Á | 2.830 ▼1.74% | 238.3B | -23.31% | |
| 11 | VTD Du lịch Vietourist | Du lịch Vietourist | 4.700 ▼2.08% | 112.8B | -26.56% | |
| 12 | EIN Đầu tư - TM - DV Điện lực | Đầu tư - TM - DV Điện lực | 1.900 | 86.3B | -29.63% | |
| 13 | VJC Vietjet Air | Vietjet Air | 132.500 ▲2.16% | 78.4T | -36.14% | |
| 14 | HHG Vận tải Hoàng Hà | Vận tải Hoàng Hà | 800 | 27.9B | -38.46% |