← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Năm 2026
Cập nhật 2026-10-15 · 16 công ty · Du lịch & Giải trí
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | TTT Du lịch - Thương Mại Tây Ninh | Du lịch - Thương Mại Tây Ninh | 31.700 | 144.9B | -9.69% | |
| 2 | TCT Cáp treo Tây Ninh | Cáp treo Tây Ninh | 17.350 ▼0.86% | 221.9B | -10.57% | |
| 3 | DSN Công viên nước Đầm Sen | Công viên nước Đầm Sen | 36.750 | 444.1B | -14.53% | |
| 4 | HVN Vietnam Airlines | Vietnam Airlines | 20.400 ▲0.25% | 63.5T | -18.07% | |
| 5 | SCS DV Hàng hóa Sài Gòn | DV Hàng hóa Sài Gòn | 40.150 ▼3.25% | 3.8T | -21.89% | |
| 6 | VPL Vinpearl | Vinpearl | 77.000 ▲1.32% | 138.1T | -23.00% | |
| 7 | DTI Đầu tư Đức Trung | Đầu tư Đức Trung | 1.800 | 24.3B | -25.00% | |
| 8 | SKG Tàu Cao tốc Superdong | Tàu Cao tốc Superdong | 7.320 ▼0.54% | 486.8B | -26.80% | |
| 9 | DAH Tập đoàn Khách sạn Đông Á | Tập đoàn Khách sạn Đông Á | 2.660 ▲6.83% | 224.0B | -27.91% | |
| 10 | VNS Ánh Dương Việt Nam | Ánh Dương Việt Nam | 6.460 ▲5.90% | 438.4B | -30.16% | |
| 11 | HHG Vận tải Hoàng Hà | Vận tải Hoàng Hà | 900 | 31.4B | -30.77% | |
| 12 | VTR Du lịch Vietravel | Du lịch Vietravel | 8.900 ▼2.20% | 586.6B | -32.06% | |
| 13 | VNG DL Thành Thành Công | DL Thành Thành Công | 5.000 | 486.4B | -33.69% | |
| 14 | EIN Đầu tư - TM - DV Điện lực | Đầu tư - TM - DV Điện lực | 1.700 ▲6.25% | 77.2B | -37.04% | |
| 15 | VTD Du lịch Vietourist | Du lịch Vietourist | 4.000 | 96B | -37.50% | |
| 16 | VJC Vietjet Air | Vietjet Air | 127.300 ▼0.62% | 75.3T | -38.65% |