← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Năm 2026
Cập nhật 2026-10-16 · 128 công ty · Xây dựng và Vật liệu
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SCL Sông Đà Cao Cường | Sông Đà Cao Cường | 29.700 ▲5.69% | 962.5B | +60.54% | |
| 2 | HDA Hãng sơn Đông Á | Hãng sơn Đông Á | 9.400 ▼1.05% | 259.4B | +54.10% | |
| 3 | MST Đầu tư MST | Đầu tư MST | 9.400 | 1.1T | +49.21% | |
| 4 | MDG Xây dựng Miền Đông | Xây dựng Miền Đông | 39.900 ▼2.44% | 412.0B | +47.78% | |
| 5 | C69 Xây dựng 1369 | Xây dựng 1369 | 17.900 ▲1.13% | 1.1T | +40.94% | |
| 6 | ALV Tập đoàn MCST | Tập đoàn MCST | 9.200 ▲8.24% | 88.5B | +37.31% | |
| 7 | VIW Đầu tư nước và môi trường VN - Viwaseen | Đầu tư nước và môi trường VN - Viwaseen | 20.000 ▲3.63% | 1.2T | +36.99% | |
| 8 | PTD Thiết kế-XD-TM Phúc Thịnh | Thiết kế-XD-TM Phúc Thịnh | 8.600 ▲1.18% | 172.0B | +16.22% | |
| 9 | UDJ Becamex UDJ | Becamex UDJ | 7.700 ▲1.32% | 127.0B | +8.45% | |
| 10 | TNT Tập đoàn TNT | Tập đoàn TNT | 9.990 ▼1.09% | 509.5B | +8.12% | |
| 11 | TTC Gạch men Thanh Thanh | Gạch men Thanh Thanh | 9.600 ▼2.04% | 57.0B | +6.67% | |
| 12 | SJG Tổng Công ty Sông Đà | Tổng Công ty Sông Đà | 20.000 | 9.0T | +5.26% | |
| 13 | VGC Tổng Công ty Viglacera | Tổng Công ty Viglacera | 43.350 ▼0.12% | 19.4T | +4.46% | |
| 14 | ADP Sơn Á Đông | Sơn Á Đông | 23.750 ▼0.21% | 547.2B | +4.17% | |
| 15 | SVN Tập đoàn Vexilla Việt Nam | Tập đoàn Vexilla Việt Nam | 2.900 ▲3.57% | 60.9B | +3.57% | |
| 16 | SCG Xây dựng SCG | Xây dựng SCG | 65.500 ▲0.31% | 5.6T | +2.50% | |
| 17 | L12 LICOGI 12 | LICOGI 12 | 4.200 ▲2.44% | 28.3B | +2.44% | |
| 18 | VCC Vinaconex 25 | Vinaconex 25 | 9.300 | 223.2B | +2.20% | |
| 19 | PSB Sao Mai Bến Đình | Sao Mai Bến Đình | 4.900 ▲6.52% | 245B | +2.08% | |
| 20 | SDT Sông Đà 10 | Sông Đà 10 | 3.800 ▲5.56% | 162.4B | 0.00% | |
| 21 | MCG Năng lượng và Bất động sản MCG | Năng lượng và Bất động sản MCG | 2.300 | 119.7B | 0.00% | |
| 22 | VLB VLXD Biên Hòa | VLXD Biên Hòa | 48.300 | 2.3T | -0.21% | |
| 23 | VIT Viglacera Tiên Sơn | Viglacera Tiên Sơn | 23.900 | 1.6T | -0.42% | |
| 24 | TLD ĐT XD và PT Đô thị Thăng Long | ĐT XD và PT Đô thị Thăng Long | 8.230 ▲0.37% | 639.8B | -0.60% | |
| 25 | VHL Viglacera Hạ Long | Viglacera Hạ Long | 10.700 ▲7.00% | 267.5B | -2.73% | |
| 26 | VTV Năng lượng và Môi trường VICEM | Năng lượng và Môi trường VICEM | 14.100 ▲1.44% | 439.9B | -3.42% | |
| 27 | CLH Xi măng La Hiên | Xi măng La Hiên | 20.300 ▲0.50% | 243.6B | -4.69% | |
| 28 | XMC Bê tông Xuân Mai | Bê tông Xuân Mai | 8.700 | 621.2B | -5.43% | |
| 29 | CDC Chương Dương Corp | Chương Dương Corp | 22.700 ▲3.65% | 1.2T | -8.47% | |
| 30 | MBG Tập đoàn MBG | Tập đoàn MBG | 2.800 ▲3.70% | 336.6B | -9.68% | |
| 31 | PTC Đầu tư ICAPITAL | Đầu tư ICAPITAL | 5.880 ▼1.34% | 189.3B | -12.24% | |
| 32 | ILA Công ty ILA | Công ty ILA | 5.700 | 112.0B | -12.31% | |
| 33 | NED Phát triển Điện Tây Bắc | Phát triển Điện Tây Bắc | 5.900 | 238.9B | -13.24% | |
| 34 | G36 Tổng Công ty 36 | Tổng Công ty 36 | 8.900 ▼1.11% | 923.3B | -13.59% | |
| 35 | HID Halcom Vietnam | Halcom Vietnam | 5.000 ▼0.60% | 383.8B | -14.53% | |
| 36 | NTP Nhựa Tiền Phong | Nhựa Tiền Phong | 53.200 ▲0.95% | 9.1T | -14.80% | |
| 37 | SD5 Sông Đà 5 | Sông Đà 5 | 6.900 ▲1.47% | 179.4B | -14.91% | |
| 38 | TA9 Xây lắp Thành An 96 | Xây lắp Thành An 96 | 10.500 ▼0.94% | 130.4B | -15.32% | |
| 39 | S99 Sông Đà 9.09 (SCI) | Sông Đà 9.09 (SCI) | 7.700 | 801.5B | -15.38% | |
| 40 | TXM Thạch cao Xi măng | Thạch cao Xi măng | 3.800 ▲2.70% | 26.6B | -15.56% | |
| 41 | DDB TM & XD Đông Dương | TM & XD Đông Dương | 8.600 | 103.2B | -15.69% | |
| 42 | C47 Xây dựng 47 | Xây dựng 47 | 8.130 ▼0.25% | 295.5B | -16.19% | |
| 43 | CTD Xây dựng Coteccons | Xây dựng Coteccons | 62.400 ▼0.95% | 6.6T | -16.35% | |
| 44 | SCI SCI E&C | SCI E&C | 7.800 | 327.6B | -17.02% | |
| 45 | FCM Bê tông Phan Vũ Hà Nam | Bê tông Phan Vũ Hà Nam | 2.840 ▲0.35% | 131.3B | -17.30% | |
| 46 | DID DIC - Đồng Tiến | DIC - Đồng Tiến | 3.200 | 50.0B | -17.95% | |
| 47 | CTR Công trình Viettel | Công trình Viettel | 68.000 ▼0.15% | 7.8T | -18.37% | |
| 48 | BTS Xi măng Bút Sơn | Xi măng Bút Sơn | 4.400 | 543.7B | -18.52% | |
| 49 | FIC VLXD số 1 | VLXD số 1 | 14.000 | 1.8T | -18.60% | |
| 50 | PC1 Tập đoàn PC1 | Tập đoàn PC1 | 18.600 | 7.6T | -18.78% | |
| 51 | HTI PT Hạ tầng IDICO | PT Hạ tầng IDICO | 18.950 ▲1.34% | 472.8B | -18.84% | |
| 52 | HMS XD Bảo tàng Hồ Chí Minh | XD Bảo tàng Hồ Chí Minh | 28.100 ▲0.36% | 306.8B | -19.25% | |
| 53 | GMH Minh Hưng Quảng Trị | Minh Hưng Quảng Trị | 6.700 | 110.5B | -19.28% | |
| 54 | BMP Nhựa Bình Minh | Nhựa Bình Minh | 140.500 ▼0.14% | 11.5T | -19.48% | |
| 55 | MVC VL và XD Bình Dương | VL và XD Bình Dương | 13.400 ▲1.52% | 1.3T | -19.76% | |
| 56 | HU3 Xây dựng HUD3 | Xây dựng HUD3 | 2.800 ▲7.69% | 28.0B | -20.00% | |
| 57 | DHA Hóa An | Hóa An | 54.300 ▲1.31% | 799.4B | -20.26% | |
| 58 | HT1 VICEM Hà Tiên | VICEM Hà Tiên | 12.350 ▼0.80% | 4.7T | -20.32% | |
| 59 | HOM Xi măng VICEM Hoàng Mai | Xi măng VICEM Hoàng Mai | 3.900 | 280.8B | -20.41% | |
| 60 | DGT Công trình GT Đồng Nai | Công trình GT Đồng Nai | 3.900 | 308.1B | -20.41% | |
| 61 | SCJ Xi măng Sài Sơn | Xi măng Sài Sơn | 2.700 ▲3.85% | 156.2B | -20.59% | |
| 62 | BDT VLXD Đồng Tháp | VLXD Đồng Tháp | 7.700 ▲1.32% | 297.2B | -20.62% | |
| 63 | HVX Xi măng Vicem Hải Vân | Xi măng Vicem Hải Vân | 2.100 ▼8.70% | 87.2B | -20.75% | |
| 64 | HCC Bê tông Hòa Cầm | Bê tông Hòa Cầm | 23.900 ▲0.84% | 155.8B | -21.38% | |
| 65 | HPP Sơn Hải Phòng | Sơn Hải Phòng | 64.800 ▲2.37% | 515.8B | -21.39% | |
| 66 | HVH Đầu tư và Công nghệ HVC | Đầu tư và Công nghệ HVC | 10.350 ▲0.98% | 657.1B | -21.59% | |
| 67 | VTA Gạch men VITALY | Gạch men VITALY | 1.800 | 14.4B | -21.74% | |
| 68 | VW3 VIWASEEN.3 | VIWASEEN.3 | 8.600 | 17.2B | -21.82% | |
| 69 | CIG Xây dựng COMA 18 | Xây dựng COMA 18 | 6.480 ▼4.42% | 330.7B | -21.93% | |
| 70 | RYG Sản xuất và Đầu tư Hoàng Gia | Sản xuất và Đầu tư Hoàng Gia | 7.990 ▼0.12% | 359.6B | -22.43% | |
| 71 | TV3 Tư vấn XD điện 3 | Tư vấn XD điện 3 | 13.500 ▼7.53% | 128.5B | -22.86% | |
| 72 | CCM Xi măng Cần Thơ | Xi măng Cần Thơ | 30.000 | 186.0B | -23.08% | |
| 73 | KSB Khoáng sản Bình Dương | Khoáng sản Bình Dương | 13.200 ▼0.75% | 1.5T | -23.26% | |
| 74 | PDB DIN Capital | DIN Capital | 23.000 | 204.9B | -23.59% | |
| 75 | HHV Đầu tư Hạ tầng Giao thông Đèo Cả | Đầu tư Hạ tầng Giao thông Đèo Cả | 9.500 ▼0.21% | 5.2T | -24.00% | |
| 76 | HMR Đá Hoàng Mai | Đá Hoàng Mai | 8.800 ▲10.00% | 49.4B | -24.14% | |
| 77 | DPG Tập đoàn Đạt Phương | Tập đoàn Đạt Phương | 27.650 | 3.3T | -26.17% | |
| 78 | FCN FECON CORP | FECON CORP | 10.450 | 1.6T | -26.67% | |
| 79 | VC7 BGI Group | BGI Group | 6.700 | 643.8B | -27.29% | |
| 80 | LBM Khoáng sản Lâm Đồng | Khoáng sản Lâm Đồng | 26.150 ▲0.19% | 1.3T | -27.46% | |
| 81 | LIG Licogi 13 | Licogi 13 | 2.900 ▼3.33% | 273.2B | -27.50% | |
| 82 | PHC Xây dựng Phục Hưng Holdings | Xây dựng Phục Hưng Holdings | 3.570 ▼0.28% | 180.9B | -27.59% | |
| 83 | CTI Cường Thuận IDICO | Cường Thuận IDICO | 15.950 ▲0.63% | 1.0T | -27.83% | |
| 84 | DLG Đức Long Gia Lai | Đức Long Gia Lai | 1.890 ▼0.53% | 565.7B | -27.86% | |
| 85 | SJM Sunspace Holdings | Sunspace Holdings | 5.100 | 25.5B | -28.17% | |
| 86 | VCS VICOSTONE | VICOSTONE | 30.400 | 4.9T | -28.30% | |
| 87 | MCO BDC Việt Nam | BDC Việt Nam | 4.800 | 19.7B | -28.36% | |
| 88 | BCC Xi măng Bỉm Sơn | Xi măng Bỉm Sơn | 5.400 ▼1.82% | 665.3B | -28.95% | |
| 89 | NNC Đá Núi Nhỏ | Đá Núi Nhỏ | 46.700 | 1.0T | -29.24% | |
| 90 | NXT SX và Cung ứng VLXD Kon Tum | SX và Cung ứng VLXD Kon Tum | 3.100 ▲6.90% | 20.5B | -29.55% | |
| 91 | HUB Xây lắp Huế | Xây lắp Huế | 10.600 | 320.6B | -30.72% | |
| 92 | ACE Bê tông An Giang | Bê tông An Giang | 29.900 | 91.2B | -31.26% | |
| 93 | VCG VINACONEX | VINACONEX | 15.150 ▲1.00% | 9.8T | -31.60% | |
| 94 | CDR Xây dựng Cao su Đồng Nai | Xây dựng Cao su Đồng Nai | 4.100 ▼6.82% | 8.7B | -31.67% | |
| 95 | HU1 Xây dựng HUD1 | Xây dựng HUD1 | 4.410 | 44.1B | -34.18% | |
| 96 | VE9 VNECO 9 | VNECO 9 | 2.600 | 31.3B | -35.00% | |
| 97 | L14 Licogi 14 | Licogi 14 | 18.200 ▼0.55% | 561.6B | -36.36% | |
| 98 | LCG LIZEN | LIZEN | 6.420 ▼0.62% | 1.3T | -36.44% | |
| 99 | DC1 Phát triển Xây dựng số 1 (DIC1) | Phát triển Xây dựng số 1 (DIC1) | 4.900 ▼5.77% | 22.1B | -37.18% | |
| 100 | UDC Đầu tư Xây dựng UDCons | Đầu tư Xây dựng UDCons | 2.500 | 86.8B | -37.50% | |
| 101 | CMS Tập đoàn CMH Việt Nam | Tập đoàn CMH Việt Nam | 5.000 ▼1.96% | 127.3B | -38.27% | |
| 102 | CII Hạ tầng Kỹ thuật TP.HCM | Hạ tầng Kỹ thuật TP.HCM | 12.800 ▼1.16% | 8.6T | -39.05% | |
| 103 | VMC VIMECO | VIMECO | 3.500 | 100.6B | -39.66% | |
| 104 | CIP XL và SX công nghiệp | XL và SX công nghiệp | 1.500 | 6.8B | -40.00% | |
| 105 | PFL Dầu khí Đông Đô | Dầu khí Đông Đô | 1.600 ▼5.88% | 80B | -40.74% | |
| 106 | DC4 Dicera Holdings | Dicera Holdings | 6.010 ▲0.50% | 590.4B | -41.65% | |
| 107 | SJE Sông Đà 11 | Sông Đà 11 | 10.500 ▼0.94% | 420B | -41.67% | |
| 108 | DIH PT Xây dựng Hội An | PT Xây dựng Hội An | 6.500 ▲4.84% | 44.8B | -41.96% | |
| 109 | THG XD Tiền Giang | XD Tiền Giang | 26.800 ▼0.56% | 834.3B | -42.43% | |
| 110 | ICG Xây dựng Sông Hồng | Xây dựng Sông Hồng | 10.800 ▲4.85% | 189.8B | -42.86% | |
| 111 | BCE XD và GT Bình Dương | XD và GT Bình Dương | 6.100 ▼3.17% | 213.5B | -44.04% | |
| 112 | CTX CONSTREXIM | CONSTREXIM | 4.100 ▲5.13% | 411.7B | -45.66% | |
| 113 | C4G Tập Đoàn Cienco4 | Tập Đoàn Cienco4 | 4.600 | 1.6T | -45.88% | |
| 114 | CRC Create Capital Việt Nam | Create Capital Việt Nam | 5.000 | 533.5B | -46.12% | |
| 115 | CCC Xây Dựng CDC | Xây Dựng CDC | 5.750 ▲5.12% | 236.1B | -49.56% | |
| 116 | CSC Tập đoàn COTANA | Tập đoàn COTANA | 8.700 ▼1.14% | 358.0B | -50.00% | |
| 117 | LAI XD Long An IDICO | XD Long An IDICO | 7.500 | 205.2B | -50.00% | |
| 118 | HBC Tập đoàn Xây dựng Hòa Bình | Tập đoàn Xây dựng Hòa Bình | 3.000 | 1.0T | -52.38% | |
| 119 | VC2 Đầu tư và Xây dựng VINA2 | Đầu tư và Xây dựng VINA2 | 2.900 | 219.4B | -52.46% | |
| 120 | NHA PT Nhà và Đô thị Nam HN | PT Nhà và Đô thị Nam HN | 7.260 ▲0.28% | 470.4B | -52.86% | |
| 121 | EVG Tập đoàn Everland | Tập đoàn Everland | 3.800 ▲6.15% | 817.9B | -53.37% | |
| 122 | L18 LICOGI - 18 | LICOGI - 18 | 11.900 ▼0.83% | 544.3B | -56.25% | |
| 123 | L43 LILAMA 45.3 | LILAMA 45.3 | 1.400 | 4.9B | -56.25% | |
| 124 | LHC XD Thủy lợi Lâm Đồng | XD Thủy lợi Lâm Đồng | 48.200 ▲5.01% | 694.1B | -58.30% | |
| 125 | KSQ CNC Capital Việt Nam | CNC Capital Việt Nam | 800 | 24B | -60.00% | |
| 126 | VNE Xây dựng điện Việt Nam | Xây dựng điện Việt Nam | 1.900 | 155.9B | -65.64% | |
| 127 | ACC Đầu tư và XD Bình Dương ACC | Đầu tư và XD Bình Dương ACC | 3.940 | 413.7B | -71.45% | |
| 128 | L40 Đầu tư và Xây dựng 40 | Đầu tư và Xây dựng 40 | 22.000 | 237.6B | -75.28% |