← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Năm 2026
Cập nhật 2026-08-28 · 136 công ty · Xây dựng và Vật liệu
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VIW Đầu tư nước và môi trường VN - Viwaseen | Đầu tư nước và môi trường VN - Viwaseen | 24.400 | 1.4T | +67.12% | |
| 2 | MST Đầu tư MST | Đầu tư MST | 10.200 | 1.2T | +61.90% | |
| 3 | C32 Đầu tư và Xây dựng 3-2 | Đầu tư và Xây dựng 3-2 | 15.900 ▲2.25% | 477.9B | +51.43% | |
| 4 | SCL Sông Đà Cao Cường | Sông Đà Cao Cường | 27.800 ▲2.96% | 900.9B | +50.27% | |
| 5 | C69 Xây dựng 1369 | Xây dựng 1369 | 17.100 ▼1.72% | 1.1T | +34.65% | |
| 6 | SD3 Sông Đà 3 | Sông Đà 3 | 8.600 | 137.6B | +30.30% | |
| 7 | MDG Xây dựng Miền Đông | Xây dựng Miền Đông | 34.550 ▼1.29% | 356.7B | +27.96% | |
| 8 | VC9 Xây dựng số 9 | Xây dựng số 9 | 4.500 | 75.1B | +21.62% | |
| 9 | L12 LICOGI 12 | LICOGI 12 | 4.900 | 33.0B | +19.51% | |
| 10 | SVN Tập đoàn Vexilla Việt Nam | Tập đoàn Vexilla Việt Nam | 3.300 ▼2.94% | 69.3B | +17.86% | |
| 11 | TNT Tập đoàn TNT | Tập đoàn TNT | 10.400 ▲6.12% | 530.4B | +12.55% | |
| 12 | HDA Hãng sơn Đông Á | Hãng sơn Đông Á | 6.800 ▲1.49% | 187.7B | +11.48% | |
| 13 | SCI SCI E&C | SCI E&C | 10.300 | 432.6B | +9.57% | |
| 14 | MCG Năng lượng và Bất động sản MCG | Năng lượng và Bất động sản MCG | 2.500 | 130.1B | +8.70% | |
| 15 | SJG Tổng Công ty Sông Đà | Tổng Công ty Sông Đà | 20.000 | 9.0T | +5.26% | |
| 16 | SDT Sông Đà 10 | Sông Đà 10 | 4.000 ▲2.56% | 170.9B | +5.26% | |
| 17 | PSB Sao Mai Bến Đình | Sao Mai Bến Đình | 5.000 ▲2.04% | 250B | +4.17% | |
| 18 | ADP Sơn Á Đông | Sơn Á Đông | 23.350 ▼1.48% | 538.0B | +2.41% | |
| 19 | TTC Gạch men Thanh Thanh | Gạch men Thanh Thanh | 9.200 | 54.7B | +2.22% | |
| 20 | SCG Xây dựng SCG | Xây dựng SCG | 65.300 ▼0.61% | 5.6T | +2.19% | |
| 21 | DNP DNP Holding | DNP Holding | 20.400 ▼4.23% | 2.9T | +0.99% | |
| 22 | TLD ĐT XD và PT Đô thị Thăng Long | ĐT XD và PT Đô thị Thăng Long | 8.280 ▼0.24% | 643.7B | 0.00% | |
| 23 | VCC Vinaconex 25 | Vinaconex 25 | 9.100 ▼4.21% | 218.4B | 0.00% | |
| 24 | DID DIC - Đồng Tiến | DIC - Đồng Tiến | 3.900 | 60.9B | 0.00% | |
| 25 | VLB VLXD Biên Hòa | VLXD Biên Hòa | 48.000 ▲0.21% | 2.2T | -0.83% | |
| 26 | XMC Bê tông Xuân Mai | Bê tông Xuân Mai | 9.000 ▼6.25% | 642.6B | -2.17% | |
| 27 | VGC Tổng Công ty Viglacera | Tổng Công ty Viglacera | 40.450 ▼0.61% | 18.1T | -2.53% | |
| 28 | VTV Năng lượng và Môi trường VICEM | Năng lượng và Môi trường VICEM | 14.200 ▲0.71% | 443.0B | -2.74% | |
| 29 | ILA Công ty ILA | Công ty ILA | 6.300 | 123.7B | -3.08% | |
| 30 | BDT VLXD Đồng Tháp | VLXD Đồng Tháp | 9.400 ▼1.05% | 362.8B | -3.09% | |
| 31 | CLH Xi măng La Hiên | Xi măng La Hiên | 20.500 ▼1.44% | 246B | -3.76% | |
| 32 | HC3 Xây dựng số 3 Hải Phòng | Xây dựng số 3 Hải Phòng | 25.000 | 517.1B | -4.20% | |
| 33 | HEJ Tư vấn Xây dựng Thủy Lợi VN | Tư vấn Xây dựng Thủy Lợi VN | 12.900 | 56.8B | -4.44% | |
| 34 | SD9 Sông Đà 9 | Sông Đà 9 | 10.600 | 362.9B | -5.36% | |
| 35 | DSH ĐT Hạ tầng Đông Sơn | ĐT Hạ tầng Đông Sơn | 12.600 | 441B | -5.97% | |
| 36 | UDJ Becamex UDJ | Becamex UDJ | 6.600 ▲1.54% | 108.9B | -7.04% | |
| 37 | C47 Xây dựng 47 | Xây dựng 47 | 8.980 ▼0.11% | 326.4B | -7.42% | |
| 38 | CTR Công trình Viettel | Công trình Viettel | 77.000 | 8.8T | -7.56% | |
| 39 | BTS Xi măng Bút Sơn | Xi măng Bút Sơn | 4.900 ▼2.00% | 605.4B | -9.26% | |
| 40 | FIC VLXD số 1 | VLXD số 1 | 15.600 ▼1.89% | 2.0T | -9.30% | |
| 41 | HVX Xi măng Vicem Hải Vân | Xi măng Vicem Hải Vân | 2.400 | 99.7B | -9.43% | |
| 42 | PC1 Tập đoàn PC1 | Tập đoàn PC1 | 20.700 ▼1.66% | 8.5T | -9.61% | |
| 43 | VIT Viglacera Tiên Sơn | Viglacera Tiên Sơn | 21.600 | 1.5T | -10.00% | |
| 44 | FCM Bê tông Phan Vũ Hà Nam | Bê tông Phan Vũ Hà Nam | 3.090 ▲0.32% | 142.8B | -10.02% | |
| 45 | TV3 Tư vấn XD điện 3 | Tư vấn XD điện 3 | 15.700 | 149.4B | -10.29% | |
| 46 | DDB TM & XD Đông Dương | TM & XD Đông Dương | 9.100 ▲1.11% | 109.2B | -10.78% | |
| 47 | HPP Sơn Hải Phòng | Sơn Hải Phòng | 73.300 | 583.5B | -11.08% | |
| 48 | RYG Sản xuất và Đầu tư Hoàng Gia | Sản xuất và Đầu tư Hoàng Gia | 9.050 | 407.3B | -12.14% | |
| 49 | C92 Xây dựng và Đầu tư 492 | Xây dựng và Đầu tư 492 | 3.600 ▲2.86% | 19.1B | -12.20% | |
| 50 | SD5 Sông Đà 5 | Sông Đà 5 | 7.000 ▼1.41% | 182.0B | -13.68% | |
| 51 | CIG Xây dựng COMA 18 | Xây dựng COMA 18 | 7.130 ▲1.86% | 363.9B | -14.10% | |
| 52 | HU3 Xây dựng HUD3 | Xây dựng HUD3 | 3.000 ▲7.14% | 30.0B | -14.29% | |
| 53 | HUB Xây lắp Huế | Xây lắp Huế | 13.100 ▲0.77% | 396.2B | -14.38% | |
| 54 | DLG Đức Long Gia Lai | Đức Long Gia Lai | 2.240 ▼1.32% | 670.5B | -14.50% | |
| 55 | NED Phát triển Điện Tây Bắc | Phát triển Điện Tây Bắc | 5.800 ▲1.75% | 234.9B | -14.71% | |
| 56 | S99 Sông Đà 9.09 (SCI) | Sông Đà 9.09 (SCI) | 7.700 | 801.5B | -15.38% | |
| 57 | G36 Tổng Công ty 36 | Tổng Công ty 36 | 8.700 | 902.6B | -15.53% | |
| 58 | CTD Xây dựng Coteccons | Xây dựng Coteccons | 62.800 | 6.7T | -15.82% | |
| 59 | GMH Minh Hưng Quảng Trị | Minh Hưng Quảng Trị | 6.970 | 115.0B | -16.02% | |
| 60 | HMS XD Bảo tàng Hồ Chí Minh | XD Bảo tàng Hồ Chí Minh | 29.100 ▲0.34% | 317.8B | -16.38% | |
| 61 | KDM Tập đoàn GCL | Tập đoàn GCL | 19.600 ▼3.92% | 148.9B | -16.60% | |
| 62 | BMP Nhựa Bình Minh | Nhựa Bình Minh | 144.800 ▲0.56% | 11.9T | -17.02% | |
| 63 | HAN Xây dựng Hà Nội | Xây dựng Hà Nội | 7.700 | 1.1T | -17.20% | |
| 64 | HMR Đá Hoàng Mai | Đá Hoàng Mai | 9.600 | 53.9B | -17.24% | |
| 65 | HVH Đầu tư và Công nghệ HVC | Đầu tư và Công nghệ HVC | 10.900 ▼1.36% | 692.0B | -17.42% | |
| 66 | HOM Xi măng VICEM Hoàng Mai | Xi măng VICEM Hoàng Mai | 4.000 | 288.0B | -18.37% | |
| 67 | DGT Công trình GT Đồng Nai | Công trình GT Đồng Nai | 4.000 ▲5.26% | 316B | -18.37% | |
| 68 | PHC Xây dựng Phục Hưng Holdings | Xây dựng Phục Hưng Holdings | 4.020 | 203.7B | -18.46% | |
| 69 | TA9 Xây lắp Thành An 96 | Xây lắp Thành An 96 | 10.100 | 125.4B | -18.55% | |
| 70 | HT1 VICEM Hà Tiên | VICEM Hà Tiên | 12.600 ▼1.18% | 4.8T | -18.71% | |
| 71 | PTC Đầu tư ICAPITAL | Đầu tư ICAPITAL | 5.410 | 174.2B | -19.25% | |
| 72 | HHV Đầu tư Hạ tầng Giao thông Đèo Cả | Đầu tư Hạ tầng Giao thông Đèo Cả | 10.050 ▼0.99% | 5.5T | -19.60% | |
| 73 | FCN FECON CORP | FECON CORP | 11.450 ▼0.43% | 1.8T | -19.65% | |
| 74 | CDC Chương Dương Corp | Chương Dương Corp | 19.900 ▼1.49% | 1.1T | -19.76% | |
| 75 | NTP Nhựa Tiền Phong | Nhựa Tiền Phong | 50.100 ▼0.60% | 8.6T | -19.77% | |
| 76 | HTI PT Hạ tầng IDICO | PT Hạ tầng IDICO | 18.700 ▲0.27% | 466.6B | -19.91% | |
| 77 | LIG Licogi 13 | Licogi 13 | 3.200 ▼3.03% | 301.5B | -20.00% | |
| 78 | PNT Kỹ thuật XD Phú Nhuận | Kỹ thuật XD Phú Nhuận | 6.000 | 55.7B | -20.00% | |
| 79 | KSB Khoáng sản Bình Dương | Khoáng sản Bình Dương | 13.650 | 1.6T | -20.64% | |
| 80 | ACE Bê tông An Giang | Bê tông An Giang | 34.500 ▼2.23% | 105.3B | -20.69% | |
| 81 | DPG Tập đoàn Đạt Phương | Tập đoàn Đạt Phương | 29.650 ▲0.34% | 3.5T | -20.83% | |
| 82 | FID Đầu tư và PT doanh nghiệp VN | Đầu tư và PT doanh nghiệp VN | 1.400 | 34.6B | -22.22% | |
| 83 | BCC Xi măng Bỉm Sơn | Xi măng Bỉm Sơn | 5.900 | 726.9B | -22.37% | |
| 84 | HU4 Đầu tư và Xây dựng HUD4 | Đầu tư và Xây dựng HUD4 | 8.600 ▲1.18% | 129B | -22.56% | |
| 85 | VC7 BGI Group | BGI Group | 7.100 ▼2.74% | 682.2B | -22.95% | |
| 86 | CTI Cường Thuận IDICO | Cường Thuận IDICO | 17.000 | 1.1T | -23.08% | |
| 87 | PDB DIN Capital | DIN Capital | 23.100 ▲2.21% | 205.8B | -23.26% | |
| 88 | MVC VL và XD Bình Dương | VL và XD Bình Dương | 12.800 ▼1.54% | 1.3T | -23.35% | |
| 89 | LBM Khoáng sản Lâm Đồng | Khoáng sản Lâm Đồng | 27.600 ▼1.43% | 1.4T | -23.44% | |
| 90 | DC1 Phát triển Xây dựng số 1 (DIC1) | Phát triển Xây dựng số 1 (DIC1) | 5.900 | 26.6B | -24.36% | |
| 91 | VCS VICOSTONE | VICOSTONE | 32.000 ▼0.31% | 5.1T | -24.53% | |
| 92 | HCC Bê tông Hòa Cầm | Bê tông Hòa Cầm | 22.900 ▲1.33% | 149.3B | -24.67% | |
| 93 | NXT SX và Cung ứng VLXD Kon Tum | SX và Cung ứng VLXD Kon Tum | 3.300 ▼13.16% | 21.8B | -25.00% | |
| 94 | CDR Xây dựng Cao su Đồng Nai | Xây dựng Cao su Đồng Nai | 4.500 | 9.6B | -25.00% | |
| 95 | MBG Tập đoàn MBG | Tập đoàn MBG | 2.300 ▼4.17% | 276.5B | -25.81% | |
| 96 | VTA Gạch men VITALY | Gạch men VITALY | 1.700 | 13.6B | -26.09% | |
| 97 | DHA Hóa An | Hóa An | 50.300 ▼1.76% | 740.5B | -26.14% | |
| 98 | SCJ Xi măng Sài Sơn | Xi măng Sài Sơn | 2.500 ▼3.85% | 144.6B | -26.47% | |
| 99 | MCO BDC Việt Nam | BDC Việt Nam | 4.900 ▲4.26% | 20.1B | -26.87% | |
| 100 | VCG VINACONEX | VINACONEX | 16.000 ▲0.31% | 10.3T | -27.77% | |
| 101 | CMS Tập đoàn CMH Việt Nam | Tập đoàn CMH Việt Nam | 5.800 ▲1.75% | 147.6B | -28.40% | |
| 102 | L14 Licogi 14 | Licogi 14 | 20.400 ▼2.86% | 629.5B | -28.67% | |
| 103 | LCG LIZEN | LIZEN | 7.130 ▼0.42% | 1.5T | -29.41% | |
| 104 | HU1 Xây dựng HUD1 | Xây dựng HUD1 | 4.700 ▼6.00% | 47B | -29.85% | |
| 105 | CII Hạ tầng Kỹ thuật TP.HCM | Hạ tầng Kỹ thuật TP.HCM | 14.700 ▼0.68% | 9.9T | -30.00% | |
| 106 | SJE Sông Đà 11 | Sông Đà 11 | 12.600 ▲0.80% | 504B | -30.00% | |
| 107 | UDC Đầu tư Xây dựng UDCons | Đầu tư Xây dựng UDCons | 2.800 | 97.2B | -30.00% | |
| 108 | BMK Black Cat | Black Cat | 9.600 ▼1.03% | 77.0B | -31.43% | |
| 109 | VMC VIMECO | VIMECO | 3.900 ▼4.88% | 112.1B | -32.76% | |
| 110 | CTX CONSTREXIM | CONSTREXIM | 5.000 | 502.0B | -33.73% | |
| 111 | DC4 Dicera Holdings | Dicera Holdings | 6.810 ▼0.29% | 669.0B | -33.88% | |
| 112 | C4G Tập Đoàn Cienco4 | Tập Đoàn Cienco4 | 5.600 ▼1.75% | 2.0T | -34.12% | |
| 113 | DIH PT Xây dựng Hội An | PT Xây dựng Hội An | 7.200 ▼1.37% | 49.6B | -35.71% | |
| 114 | THG XD Tiền Giang | XD Tiền Giang | 29.750 ▲1.19% | 926.1B | -36.09% | |
| 115 | HBC Tập đoàn Xây dựng Hòa Bình | Tập đoàn Xây dựng Hòa Bình | 4.000 | 1.4T | -36.51% | |
| 116 | CCC Xây Dựng CDC | Xây Dựng CDC | 7.190 ▲0.56% | 295.2B | -36.93% | |
| 117 | NNC Đá Núi Nhỏ | Đá Núi Nhỏ | 40.950 ▲0.24% | 897.6B | -37.95% | |
| 118 | CIP XL và SX công nghiệp | XL và SX công nghiệp | 1.500 | 6.8B | -40.00% | |
| 119 | PFL Dầu khí Đông Đô | Dầu khí Đông Đô | 1.600 | 80B | -40.74% | |
| 120 | VC2 Đầu tư và Xây dựng VINA2 | Đầu tư và Xây dựng VINA2 | 3.600 | 272.3B | -40.98% | |
| 121 | ICG Xây dựng Sông Hồng | Xây dựng Sông Hồng | 11.000 | 193.3B | -41.80% | |
| 122 | HID Halcom Vietnam | Halcom Vietnam | 3.390 ▲0.30% | 260.2B | -42.05% | |
| 123 | CSC Tập đoàn COTANA | Tập đoàn COTANA | 10.000 | 411.5B | -42.53% | |
| 124 | CRC Create Capital Việt Nam | Create Capital Việt Nam | 5.290 ▼0.19% | 564.4B | -43.00% | |
| 125 | L18 LICOGI - 18 | LICOGI - 18 | 15.200 ▲0.66% | 695.2B | -44.12% | |
| 126 | LAI XD Long An IDICO | XD Long An IDICO | 8.300 | 227.1B | -44.67% | |
| 127 | PTD Thiết kế-XD-TM Phúc Thịnh | Thiết kế-XD-TM Phúc Thịnh | 4.000 | 80.0B | -45.95% | |
| 128 | EVG Tập đoàn Everland | Tập đoàn Everland | 4.330 ▼0.23% | 932.0B | -46.87% | |
| 129 | NHA PT Nhà và Đô thị Nam HN | PT Nhà và Đô thị Nam HN | 7.960 ▼0.75% | 515.7B | -48.31% | |
| 130 | BCE XD và GT Bình Dương | XD và GT Bình Dương | 5.500 ▼3.17% | 192.5B | -49.54% | |
| 131 | L43 LILAMA 45.3 | LILAMA 45.3 | 1.600 ▲6.67% | 5.6B | -50.00% | |
| 132 | KSQ CNC Capital Việt Nam | CNC Capital Việt Nam | 1.000 | 30B | -50.00% | |
| 133 | LHC XD Thủy lợi Lâm Đồng | XD Thủy lợi Lâm Đồng | 46.600 ▲0.65% | 671.0B | -59.69% | |
| 134 | VNE Xây dựng điện Việt Nam | Xây dựng điện Việt Nam | 2.200 ▼4.35% | 180.5B | -60.22% | |
| 135 | ACC Đầu tư và XD Bình Dương ACC | Đầu tư và XD Bình Dương ACC | 4.750 ▲0.64% | 498.7B | -65.58% | |
| 136 | L40 Đầu tư và Xây dựng 40 | Đầu tư và Xây dựng 40 | 21.800 ▼2.68% | 235.4B | -75.51% |