← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Năm 2026
Cập nhật 2026-07-16 · 127 công ty · Xây dựng và Vật liệu
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VIW Đầu tư nước và môi trường VN - Viwaseen | Đầu tư nước và môi trường VN - Viwaseen | 26.500 ▲1.92% | 1.5T | +81.51% | |
| 2 | MST Đầu tư MST | Đầu tư MST | 10.200 | 1.2T | +61.90% | |
| 3 | C69 Xây dựng 1369 | Xây dựng 1369 | 20.300 ▲0.50% | 1.3T | +59.84% | |
| 4 | C32 Đầu tư và Xây dựng 3-2 | Đầu tư và Xây dựng 3-2 | 16.700 ▼6.44% | 502.0B | +59.05% | |
| 5 | SD3 Sông Đà 3 | Sông Đà 3 | 9.200 | 147.2B | +39.39% | |
| 6 | MDG Xây dựng Miền Đông | Xây dựng Miền Đông | 36.850 ▲6.97% | 380.5B | +36.48% | |
| 7 | ILA Công ty ILA | Công ty ILA | 8.300 ▼1.19% | 163.0B | +27.69% | |
| 8 | VC9 Xây dựng số 9 | Xây dựng số 9 | 4.500 ▼2.17% | 75.1B | +21.62% | |
| 9 | SCL Sông Đà Cao Cường | Sông Đà Cao Cường | 22.100 ▼1.78% | 716.2B | +19.46% | |
| 10 | SCI SCI E&C | SCI E&C | 10.900 | 457.8B | +15.96% | |
| 11 | VIT Viglacera Tiên Sơn | Viglacera Tiên Sơn | 27.700 ▲9.06% | 1.9T | +15.42% | |
| 12 | SJG Tổng Công ty Sông Đà | Tổng Công ty Sông Đà | 21.700 | 9.8T | +14.21% | |
| 13 | XMC Bê tông Xuân Mai | Bê tông Xuân Mai | 10.500 ▲8.25% | 749.7B | +14.13% | |
| 14 | MCG Năng lượng và Bất động sản MCG | Năng lượng và Bất động sản MCG | 2.600 | 135.3B | +13.04% | |
| 15 | SD2 Sông Đà 2 | Sông Đà 2 | 4.100 | 59.1B | +10.81% | |
| 16 | SDT Sông Đà 10 | Sông Đà 10 | 4.200 | 179.5B | +10.53% | |
| 17 | HDA Hãng sơn Đông Á | Hãng sơn Đông Á | 6.600 ▲10.00% | 182.2B | +8.20% | |
| 18 | TNT Tập đoàn TNT | Tập đoàn TNT | 9.940 ▲0.71% | 506.9B | +7.58% | |
| 19 | PSB Sao Mai Bến Đình | Sao Mai Bến Đình | 5.100 ▼1.92% | 255B | +6.25% | |
| 20 | DSH ĐT Hạ tầng Đông Sơn | ĐT Hạ tầng Đông Sơn | 14.000 ▲0.72% | 490B | +4.48% | |
| 21 | VCC Vinaconex 25 | Vinaconex 25 | 9.500 | 228B | +4.40% | |
| 22 | TLD ĐT XD và PT Đô thị Thăng Long | ĐT XD và PT Đô thị Thăng Long | 8.430 | 655.4B | +1.81% | |
| 23 | ALV Tập đoàn MCST | Tập đoàn MCST | 6.800 ▲1.49% | 65.4B | +1.49% | |
| 24 | ADP Sơn Á Đông | Sơn Á Đông | 23.100 ▼0.22% | 532.2B | +1.32% | |
| 25 | VGC Tổng Công ty Viglacera | Tổng Công ty Viglacera | 41.800 ▲0.72% | 18.7T | +0.72% | |
| 26 | SVN Tập đoàn Vexilla Việt Nam | Tập đoàn Vexilla Việt Nam | 2.800 ▼6.67% | 58.8B | 0.00% | |
| 27 | VC6 Visicons | Visicons | 21.300 ▼0.93% | 230.9B | -0.93% | |
| 28 | VLB VLXD Biên Hòa | VLXD Biên Hòa | 47.900 ▲0.04% | 2.2T | -1.03% | |
| 29 | HAM Vật tư Hậu Giang | Vật tư Hậu Giang | 45.000 | 650.6B | -1.18% | |
| 30 | L12 LICOGI 12 | LICOGI 12 | 4.000 | 27.0B | -2.44% | |
| 31 | PC1 Tập đoàn PC1 | Tập đoàn PC1 | 22.250 ▲3.01% | 9.2T | -2.84% | |
| 32 | FCM Bê tông Phan Vũ Hà Nam | Bê tông Phan Vũ Hà Nam | 3.310 ▲0.61% | 153.0B | -3.61% | |
| 33 | C47 Xây dựng 47 | Xây dựng 47 | 9.330 ▼1.69% | 339.1B | -3.81% | |
| 34 | DDB TM & XD Đông Dương | TM & XD Đông Dương | 9.800 ▲1.03% | 117.6B | -3.92% | |
| 35 | SCG Xây dựng SCG | Xây dựng SCG | 61.000 ▼0.16% | 5.2T | -4.54% | |
| 36 | DLG Đức Long Gia Lai | Đức Long Gia Lai | 2.480 ▲2.90% | 742.3B | -5.34% | |
| 37 | CLH Xi măng La Hiên | Xi măng La Hiên | 20.000 ▼1.96% | 240B | -6.10% | |
| 38 | VTV Năng lượng và Môi trường VICEM | Năng lượng và Môi trường VICEM | 13.700 | 427.4B | -6.16% | |
| 39 | SD9 Sông Đà 9 | Sông Đà 9 | 10.500 | 359.5B | -6.25% | |
| 40 | G36 Tổng Công ty 36 | Tổng Công ty 36 | 9.600 ▲1.05% | 996.0B | -6.80% | |
| 41 | NED Phát triển Điện Tây Bắc | Phát triển Điện Tây Bắc | 6.300 | 255.2B | -7.35% | |
| 42 | DC2 DIC Số 2 | DIC Số 2 | 6.200 ▲1.64% | 70.1B | -7.46% | |
| 43 | LIG Licogi 13 | Licogi 13 | 3.700 ▲2.78% | 348.6B | -7.50% | |
| 44 | S99 Sông Đà 9.09 (SCI) | Sông Đà 9.09 (SCI) | 8.400 | 874.3B | -7.69% | |
| 45 | KDM Tập đoàn GCL | Tập đoàn GCL | 21.500 ▲1.90% | 163.3B | -8.51% | |
| 46 | BTS Xi măng Bút Sơn | Xi măng Bút Sơn | 4.900 ▼2.00% | 605.4B | -9.26% | |
| 47 | HMS XD Bảo tàng Hồ Chí Minh | XD Bảo tàng Hồ Chí Minh | 31.500 | 344.0B | -9.48% | |
| 48 | PHC Xây dựng Phục Hưng Holdings | Xây dựng Phục Hưng Holdings | 4.450 ▼1.33% | 225.5B | -9.74% | |
| 49 | FIC VLXD số 1 | VLXD số 1 | 15.400 ▼0.65% | 2.0T | -10.47% | |
| 50 | RYG Sản xuất và Đầu tư Hoàng Gia | Sản xuất và Đầu tư Hoàng Gia | 9.180 ▲0.22% | 413.1B | -10.87% | |
| 51 | CTD Xây dựng Coteccons | Xây dựng Coteccons | 66.200 ▲0.15% | 7.1T | -11.26% | |
| 52 | UDJ Becamex UDJ | Becamex UDJ | 6.300 | 104.0B | -11.27% | |
| 53 | BDT VLXD Đồng Tháp | VLXD Đồng Tháp | 8.600 | 331.9B | -11.34% | |
| 54 | BCC Xi măng Bỉm Sơn | Xi măng Bỉm Sơn | 6.700 ▲1.52% | 825.5B | -11.84% | |
| 55 | TS3 Trường Sơn 532 | Trường Sơn 532 | 5.200 | 20.0B | -11.86% | |
| 56 | TV3 Tư vấn XD điện 3 | Tư vấn XD điện 3 | 15.400 ▼2.53% | 146.6B | -12.00% | |
| 57 | GMH Minh Hưng Quảng Trị | Minh Hưng Quảng Trị | 7.260 ▲0.14% | 119.8B | -12.53% | |
| 58 | CTI Cường Thuận IDICO | Cường Thuận IDICO | 19.300 ▼0.52% | 1.2T | -12.67% | |
| 59 | HVX Xi măng Vicem Hải Vân | Xi măng Vicem Hải Vân | 2.300 | 95.5B | -13.21% | |
| 60 | BMP Nhựa Bình Minh | Nhựa Bình Minh | 151.400 ▼1.37% | 12.4T | -13.24% | |
| 61 | CIG Xây dựng COMA 18 | Xây dựng COMA 18 | 7.200 ▼0.41% | 367.5B | -13.25% | |
| 62 | HCC Bê tông Hòa Cầm | Bê tông Hòa Cầm | 25.800 ▼0.39% | 168.2B | -15.13% | |
| 63 | DPG Tập đoàn Đạt Phương | Tập đoàn Đạt Phương | 31.700 ▼0.63% | 3.8T | -15.35% | |
| 64 | CTR Công trình Viettel | Công trình Viettel | 70.000 | 8.0T | -15.97% | |
| 65 | MBG Tập đoàn MBG | Tập đoàn MBG | 2.600 ▲4.00% | 312.6B | -16.13% | |
| 66 | HMR Đá Hoàng Mai | Đá Hoàng Mai | 9.700 | 54.4B | -16.38% | |
| 67 | VC7 BGI Group | BGI Group | 7.700 ▼2.53% | 739.9B | -16.44% | |
| 68 | CMD VLXD và Nội thất TP.HCM | VLXD và Nội thất TP.HCM | 18.100 | 203.1B | -17.06% | |
| 69 | HHV Đầu tư Hạ tầng Giao thông Đèo Cả | Đầu tư Hạ tầng Giao thông Đèo Cả | 10.350 ▼1.43% | 5.7T | -17.20% | |
| 70 | HUB Xây lắp Huế | Xây lắp Huế | 12.650 | 382.6B | -17.32% | |
| 71 | HT1 VICEM Hà Tiên | VICEM Hà Tiên | 12.750 ▲0.39% | 4.9T | -17.74% | |
| 72 | HU4 Đầu tư và Xây dựng HUD4 | Đầu tư và Xây dựng HUD4 | 9.100 ▼1.09% | 136.5B | -18.05% | |
| 73 | VW3 VIWASEEN.3 | VIWASEEN.3 | 9.000 ▼7.22% | 18B | -18.18% | |
| 74 | TA9 Xây lắp Thành An 96 | Xây lắp Thành An 96 | 10.000 ▼3.85% | 124.2B | -19.35% | |
| 75 | SNZ SONADEZI | SONADEZI | 25.000 | 9.4T | -19.35% | |
| 76 | LCG LIZEN | LIZEN | 8.130 ▼0.25% | 1.7T | -19.50% | |
| 77 | HTI PT Hạ tầng IDICO | PT Hạ tầng IDICO | 18.750 ▼0.27% | 467.8B | -19.70% | |
| 78 | VCS VICOSTONE | VICOSTONE | 34.000 ▼1.16% | 5.4T | -19.81% | |
| 79 | LBM Khoáng sản Lâm Đồng | Khoáng sản Lâm Đồng | 28.850 | 1.4T | -19.97% | |
| 80 | HU3 Xây dựng HUD3 | Xây dựng HUD3 | 2.800 | 28.0B | -20.00% | |
| 81 | DCF XD và Thiết kế số 1 | XD và Thiết kế số 1 | 31.200 | 1.7T | -20.00% | |
| 82 | ICG Xây dựng Sông Hồng | Xây dựng Sông Hồng | 15.100 ▼0.66% | 265.3B | -20.11% | |
| 83 | KSB Khoáng sản Bình Dương | Khoáng sản Bình Dương | 13.700 | 1.6T | -20.35% | |
| 84 | HOM Xi măng VICEM Hoàng Mai | Xi măng VICEM Hoàng Mai | 3.900 ▼4.88% | 280.8B | -20.41% | |
| 85 | FCN FECON CORP | FECON CORP | 11.250 | 1.8T | -21.05% | |
| 86 | VCG VINACONEX | VINACONEX | 17.350 ▼2.25% | 11.2T | -21.67% | |
| 87 | DC1 Phát triển Xây dựng số 1 (DIC1) | Phát triển Xây dựng số 1 (DIC1) | 6.100 ▲8.93% | 27.5B | -21.79% | |
| 88 | MCO BDC Việt Nam | BDC Việt Nam | 5.200 ▼1.89% | 21.3B | -22.39% | |
| 89 | MVC VL và XD Bình Dương | VL và XD Bình Dương | 12.900 ▼9.79% | 1.3T | -22.75% | |
| 90 | NTP Nhựa Tiền Phong | Nhựa Tiền Phong | 48.200 ▲0.21% | 8.2T | -22.81% | |
| 91 | CMS Tập đoàn CMH Việt Nam | Tập đoàn CMH Việt Nam | 6.200 ▲1.64% | 157.8B | -23.46% | |
| 92 | HVH Đầu tư và Công nghệ HVC | Đầu tư và Công nghệ HVC | 10.100 | 641.2B | -23.48% | |
| 93 | CII Hạ tầng Kỹ thuật TP.HCM | Hạ tầng Kỹ thuật TP.HCM | 16.000 ▲1.27% | 10.8T | -23.81% | |
| 94 | CDC Chương Dương Corp | Chương Dương Corp | 18.700 | 986.8B | -24.60% | |
| 95 | C4G Tập Đoàn Cienco4 | Tập Đoàn Cienco4 | 6.400 ▼1.54% | 2.3T | -24.71% | |
| 96 | ICN XD Dầu Khí IDICO | XD Dầu Khí IDICO | 27.000 ▼1.82% | 826.2B | -25.14% | |
| 97 | HBC Tập đoàn Xây dựng Hòa Bình | Tập đoàn Xây dựng Hòa Bình | 4.700 ▼2.08% | 1.6T | -25.40% | |
| 98 | DGT Công trình GT Đồng Nai | Công trình GT Đồng Nai | 3.600 | 284.4B | -26.53% | |
| 99 | VE9 VNECO 9 | VNECO 9 | 2.900 | 34.9B | -27.50% | |
| 100 | CDR Xây dựng Cao su Đồng Nai | Xây dựng Cao su Đồng Nai | 4.300 | 9.2B | -28.33% | |
| 101 | LAI XD Long An IDICO | XD Long An IDICO | 10.700 ▼1.83% | 292.8B | -28.67% | |
| 102 | VMC VIMECO | VIMECO | 4.100 | 117.9B | -29.31% | |
| 103 | UDC Đầu tư Xây dựng UDCons | Đầu tư Xây dựng UDCons | 2.800 | 97.2B | -30.00% | |
| 104 | DHA Hóa An | Hóa An | 47.350 ▲0.53% | 697.0B | -30.47% | |
| 105 | L14 Licogi 14 | Licogi 14 | 19.500 | 601.8B | -31.82% | |
| 106 | DC4 Dicera Holdings | Dicera Holdings | 6.980 ▲0.43% | 685.7B | -32.23% | |
| 107 | CTX CONSTREXIM | CONSTREXIM | 5.100 ▼1.92% | 512.1B | -32.41% | |
| 108 | VC2 Đầu tư và Xây dựng VINA2 | Đầu tư và Xây dựng VINA2 | 4.100 ▼2.38% | 310.1B | -32.79% | |
| 109 | PFL Dầu khí Đông Đô | Dầu khí Đông Đô | 1.800 ▼5.26% | 90B | -33.33% | |
| 110 | NNC Đá Núi Nhỏ | Đá Núi Nhỏ | 43.900 ▲1.50% | 962.3B | -33.48% | |
| 111 | SJE Sông Đà 11 | Sông Đà 11 | 11.800 ▼1.67% | 472B | -34.44% | |
| 112 | CSC Tập đoàn COTANA | Tập đoàn COTANA | 11.400 | 469.1B | -34.48% | |
| 113 | PDB DIN Capital | DIN Capital | 19.700 ▼1.99% | 175.5B | -34.55% | |
| 114 | DIH PT Xây dựng Hội An | PT Xây dựng Hội An | 7.300 ▼5.19% | 50.3B | -34.82% | |
| 115 | CRC Create Capital Việt Nam | Create Capital Việt Nam | 6.000 | 640.2B | -35.34% | |
| 116 | THG XD Tiền Giang | XD Tiền Giang | 30.000 ▼2.28% | 933.9B | -35.55% | |
| 117 | HID Halcom Vietnam | Halcom Vietnam | 3.740 ▲0.27% | 287.1B | -36.07% | |
| 118 | EVG Tập đoàn Everland | Tập đoàn Everland | 5.000 ▲0.20% | 1.1T | -38.65% | |
| 119 | CCC Xây Dựng CDC | Xây Dựng CDC | 6.960 | 285.7B | -38.95% | |
| 120 | L18 LICOGI - 18 | LICOGI - 18 | 16.500 ▼0.60% | 754.7B | -39.34% | |
| 121 | NHA PT Nhà và Đô thị Nam HN | PT Nhà và Đô thị Nam HN | 9.040 ▲0.44% | 585.7B | -41.30% | |
| 122 | ACC Đầu tư và XD Bình Dương ACC | Đầu tư và XD Bình Dương ACC | 8.030 ▼6.95% | 843.1B | -41.81% | |
| 123 | PTD Thiết kế-XD-TM Phúc Thịnh | Thiết kế-XD-TM Phúc Thịnh | 4.300 ▼6.52% | 86.0B | -41.89% | |
| 124 | BCE XD và GT Bình Dương | XD và GT Bình Dương | 5.950 ▼6.89% | 208.3B | -45.41% | |
| 125 | VNE Xây dựng điện Việt Nam | Xây dựng điện Việt Nam | 2.700 | 221.5B | -51.18% | |
| 126 | LHC XD Thủy lợi Lâm Đồng | XD Thủy lợi Lâm Đồng | 46.300 ▼0.64% | 666.7B | -59.95% | |
| 127 | L40 Đầu tư và Xây dựng 40 | Đầu tư và Xây dựng 40 | 24.500 ▲4.26% | 264.6B | -72.47% |