← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Năm 2026
Cập nhật 2026-07-16 · 52 công ty · Vận tải
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VMS Phát triển Hàng Hải | Phát triển Hàng Hải | 48.200 | 433.8B | +73.38% | |
| 2 | GMD Gemadept | Gemadept | 79.000 ▲2.60% | 33.7T | +30.36% | |
| 3 | VGR Cảng xanh VIP | Cảng xanh VIP | 94.500 ▲0.53% | 7.8T | +28.05% | |
| 4 | PVP Vận tải Dầu khí Thái Bình Dương | Vận tải Dầu khí Thái Bình Dương | 17.300 ▲0.29% | 1.8T | +24.01% | |
| 5 | MVN TCT Hàng hải Việt Nam | TCT Hàng hải Việt Nam | 56.600 ▲0.18% | 68.0T | +23.85% | |
| 6 | PHP Cảng Hải Phòng | Cảng Hải Phòng | 37.500 | 12.3T | +21.75% | |
| 7 | PCT Vận tải Biển Global Pacific | Vận tải Biển Global Pacific | 10.200 | 816.4B | +20.00% | |
| 8 | DXP Cảng Đoạn Xá | Cảng Đoạn Xá | 12.700 | 760.9B | +18.69% | |
| 9 | CCR Cảng Cam Ranh | Cảng Cam Ranh | 14.000 | 342.4B | +12.90% | |
| 10 | SAC Dịch vụ cảng Sài Gòn | Dịch vụ cảng Sài Gòn | 12.400 | 49.0B | +11.71% | |
| 11 | DVP ĐT và PT Cảng Đình Vũ | ĐT và PT Cảng Đình Vũ | 73.500 ▲0.14% | 2.9T | +9.54% | |
| 12 | SFI Vận tải SAFI | Vận tải SAFI | 27.000 ▼1.10% | 656.4B | +8.00% | |
| 13 | NCT DV Hàng hóa Nội Bài | DV Hàng hóa Nội Bài | 94.900 ▲0.11% | 2.5T | +4.86% | |
| 14 | GSP Vận tải Sản phẩm Khí Quốc tế | Vận tải Sản phẩm Khí Quốc tế | 11.000 ▲0.46% | 742.7B | +4.76% | |
| 15 | DOP Vận tải XD Đồng Tháp | Vận tải XD Đồng Tháp | 12.200 ▲14.02% | 57.6B | +1.67% | |
| 16 | ASG Tập đoàn ASG | Tập đoàn ASG | 16.800 | 1.5T | -0.59% | |
| 17 | CLL Cảng Cát Lái | Cảng Cát Lái | 30.000 ▼0.17% | 1.0T | -1.32% | |
| 18 | PVT Vận tải Dầu khí PVTrans | Vận tải Dầu khí PVTrans | 18.550 ▼0.80% | 8.7T | -1.33% | |
| 19 | VGP Cảng Rau Quả | Cảng Rau Quả | 26.600 ▼0.37% | 208.2B | -3.27% | |
| 20 | CQN Cảng Quảng Ninh | Cảng Quảng Ninh | 30.400 ▼0.98% | 2.3T | -3.49% | |
| 21 | VSM Container Miền Trung | Container Miền Trung | 13.500 ▼9.40% | 67.9B | -4.26% | |
| 22 | DL1 Tập đoàn Alpha 7 | Tập đoàn Alpha 7 | 4.800 | 866.9B | -5.88% | |
| 23 | SGN Phục vụ mặt đất Sài Gòn | Phục vụ mặt đất Sài Gòn | 55.400 | 1.9T | -5.94% | |
| 24 | TMS Transimex | Transimex | 37.600 ▼0.92% | 6.5T | -6.00% | |
| 25 | ILB ICD Tân Cảng Long Bình | ICD Tân Cảng Long Bình | 20.950 ▲0.72% | 800.3B | -6.89% | |
| 26 | VNL Vinalink Logistics | Vinalink Logistics | 19.100 ▲1.60% | 270.1B | -8.17% | |
| 27 | TCW Kho Vận Tân Cảng | Kho Vận Tân Cảng | 29.100 ▼0.68% | 581.7B | -8.20% | |
| 28 | VOS Vận tải Biển Việt Nam | Vận tải Biển Việt Nam | 11.400 ▼0.87% | 1.6T | -8.80% | |
| 29 | VTO VITACO | VITACO | 10.250 ▼0.49% | 818.6B | -9.69% | |
| 30 | PDV Vận tải Phương Đông Việt | Vận tải Phương Đông Việt | 8.720 | 691.6B | -10.01% | |
| 31 | VNF VINAFREIGHT | VINAFREIGHT | 13.000 ▼2.99% | 412.1B | -10.34% | |
| 32 | VSA Đại lý Hàng hải VN | Đại lý Hàng hải VN | 18.200 | 256.6B | -11.22% | |
| 33 | TCL Tan Cang Logistics | Tan Cang Logistics | 29.950 | 903.2B | -12.04% | |
| 34 | IST ICD Tân Cảng Sóng Thần | ICD Tân Cảng Sóng Thần | 36.000 ▼2.70% | 540.3B | -12.20% | |
| 35 | PDN Cảng Đồng Nai | Cảng Đồng Nai | 98.900 ▼0.70% | 5.5T | -12.56% | |
| 36 | VSE DV Đường cao tốc Việt Nam | DV Đường cao tốc Việt Nam | 7.900 ▲5.33% | 70.6B | -13.19% | |
| 37 | SSG Vận tải Biển Hải Âu | Vận tải Biển Hải Âu | 6.900 | 34.4B | -13.75% | |
| 38 | ACV Cảng Hàng không VN | Cảng Hàng không VN | 41.600 ▼1.89% | 149.0T | -16.13% | |
| 39 | VIP Vận tải Xăng dầu VIPCO | Vận tải Xăng dầu VIPCO | 10.100 | 691.6B | -16.87% | |
| 40 | CAG Cảng An Giang | Cảng An Giang | 5.800 ▼1.69% | 80.0B | -17.14% | |
| 41 | PRC Vận tải Portserco | Vận tải Portserco | 10.100 ▲1.00% | 62.6B | -17.21% | |
| 42 | SGP Cảng Sài Gòn | Cảng Sài Gòn | 20.800 ▼0.95% | 4.5T | -18.43% | |
| 43 | HAH Vận tải và Xếp dỡ Hải An | Vận tải và Xếp dỡ Hải An | 47.000 ▼1.26% | 8.7T | -18.69% | |
| 44 | PTS Vận tải Petrolimex HP | Vận tải Petrolimex HP | 8.500 | 47.3B | -19.81% | |
| 45 | VLG VIMC Logistics | VIMC Logistics | 6.800 ▼1.45% | 96.3B | -20.00% | |
| 46 | TRV Vận tải Đường sắt | Vận tải Đường sắt | 11.300 | 1.5T | -20.42% | |
| 47 | MHC CTCP MHC | CTCP MHC | 9.390 | 408.2B | -21.09% | |
| 48 | VSC VICONSHIP | VICONSHIP | 15.150 ▲1.00% | 5.7T | -22.70% | |
| 49 | CDN Cảng Đà Nẵng | Cảng Đà Nẵng | 25.500 ▼4.14% | 2.5T | -23.19% | |
| 50 | SWC Đường Sông Miền Nam | Đường Sông Miền Nam | 24.600 ▲0.41% | 1.7T | -24.77% | |
| 51 | TJC Dịch vụ Vận tải và Thương mại | Dịch vụ Vận tải và Thương mại | 8.800 ▼1.12% | 75.7B | -31.78% | |
| 52 | VTP Bưu chính Viettel | Bưu chính Viettel | 51.400 ▼0.96% | 8.9T | -46.74% |