← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Năm 2026
Cập nhật 2026-10-16 · 51 công ty · Vận tải
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VGR Cảng xanh VIP | Cảng xanh VIP | 127.000 ▼0.78% | 10.4T | +72.09% | |
| 2 | PVP Vận tải Dầu khí Thái Bình Dương | Vận tải Dầu khí Thái Bình Dương | 22.400 ▲1.82% | 2.3T | +60.57% | |
| 3 | PHP Cảng Hải Phòng | Cảng Hải Phòng | 47.500 ▼0.84% | 15.5T | +54.22% | |
| 4 | DXP Cảng Đoạn Xá | Cảng Đoạn Xá | 14.600 ▲0.69% | 874.7B | +36.45% | |
| 5 | MVN TCT Hàng hải Việt Nam | TCT Hàng hải Việt Nam | 60.600 ▼0.82% | 72.8T | +32.60% | |
| 6 | PVT Vận tải Dầu khí PVTrans | Vận tải Dầu khí PVTrans | 23.650 | 11.1T | +25.80% | |
| 7 | HMH Tập đoàn Hải Minh | Tập đoàn Hải Minh | 18.000 ▲4.65% | 249.2B | +11.80% | |
| 8 | DVP ĐT và PT Cảng Đình Vũ | ĐT và PT Cảng Đình Vũ | 75.000 ▼0.13% | 3T | +11.77% | |
| 9 | SAC Dịch vụ cảng Sài Gòn | Dịch vụ cảng Sài Gòn | 12.200 | 48.2B | +9.91% | |
| 10 | VGP Cảng Rau Quả | Cảng Rau Quả | 28.100 | 219.9B | +2.18% | |
| 11 | HTV Logistics Vicem | Logistics Vicem | 12.450 | 163.1B | +2.05% | |
| 12 | GSP Vận tải Sản phẩm Khí Quốc tế | Vận tải Sản phẩm Khí Quốc tế | 10.500 | 708.9B | 0.00% | |
| 13 | QNP Cảng Quy Nhơn | Cảng Quy Nhơn | 29.100 ▲0.34% | 1.2T | -0.34% | |
| 14 | VTO VITACO | VITACO | 11.250 ▲1.35% | 898.5B | -0.88% | |
| 15 | CQN Cảng Quảng Ninh | Cảng Quảng Ninh | 30.500 ▲2.35% | 2.3T | -3.17% | |
| 16 | PJT Vận tải thủy PETROLIMEX | Vận tải thủy PETROLIMEX | 9.050 | 225.2B | -4.74% | |
| 17 | TCW Kho Vận Tân Cảng | Kho Vận Tân Cảng | 30.100 ▼2.90% | 601.7B | -5.05% | |
| 18 | WTC Vận tải thủy Vinacomin | Vận tải thủy Vinacomin | 9.300 ▲10.71% | 162.8B | -7.92% | |
| 19 | NCT DV Hàng hóa Nội Bài | DV Hàng hóa Nội Bài | 83.100 ▼0.12% | 2.2T | -8.18% | |
| 20 | ASG Tập đoàn ASG | Tập đoàn ASG | 15.500 | 1.4T | -8.28% | |
| 21 | PTS Vận tải Petrolimex HP | Vận tải Petrolimex HP | 9.700 ▲1.04% | 54.0B | -8.49% | |
| 22 | VOS Vận tải Biển Việt Nam | Vận tải Biển Việt Nam | 11.400 ▲0.88% | 1.6T | -8.80% | |
| 23 | VNL Vinalink Logistics | Vinalink Logistics | 18.900 ▼0.26% | 267.3B | -9.13% | |
| 24 | GMD Gemadept | Gemadept | 54.000 ▲1.89% | 23.0T | -10.89% | |
| 25 | VNF VINAFREIGHT | VINAFREIGHT | 12.900 | 408.9B | -11.03% | |
| 26 | VSA Đại lý Hàng hải VN | Đại lý Hàng hải VN | 18.100 ▲2.84% | 255.1B | -11.71% | |
| 27 | PDV Vận tải Phương Đông Việt | Vận tải Phương Đông Việt | 8.500 ▼0.23% | 674.2B | -12.28% | |
| 28 | CLL Cảng Cát Lái | Cảng Cát Lái | 26.600 | 904.4B | -12.50% | |
| 29 | TOT Vận tải Transimex | Vận tải Transimex | 13.800 | 127.1B | -12.66% | |
| 30 | CAG Cảng An Giang | Cảng An Giang | 6.100 | 84.2B | -12.86% | |
| 31 | SGN Phục vụ mặt đất Sài Gòn | Phục vụ mặt đất Sài Gòn | 51.200 | 1.7T | -13.07% | |
| 32 | HAH Vận tải và Xếp dỡ Hải An | Vận tải và Xếp dỡ Hải An | 48.900 ▲1.45% | 9.1T | -15.40% | |
| 33 | ILB ICD Tân Cảng Long Bình | ICD Tân Cảng Long Bình | 19.000 | 725.8B | -15.56% | |
| 34 | TCL Tan Cang Logistics | Tan Cang Logistics | 28.600 | 862.5B | -16.01% | |
| 35 | TJC Dịch vụ Vận tải và Thương mại | Dịch vụ Vận tải và Thương mại | 10.800 ▼1.82% | 92.9B | -16.28% | |
| 36 | ACV Cảng Hàng không VN | Cảng Hàng không VN | 41.400 ▲0.98% | 148.3T | -16.53% | |
| 37 | PSP DV Dầu Khí Đình Vũ | DV Dầu Khí Đình Vũ | 15.600 | 624B | -17.89% | |
| 38 | VIP Vận tải Xăng dầu VIPCO | Vận tải Xăng dầu VIPCO | 9.810 ▲0.72% | 671.7B | -19.26% | |
| 39 | SGP Cảng Sài Gòn | Cảng Sài Gòn | 19.800 ▼1.49% | 4.3T | -22.35% | |
| 40 | DL1 Tập đoàn Alpha 7 | Tập đoàn Alpha 7 | 3.900 | 704.3B | -23.53% | |
| 41 | VSE DV Đường cao tốc Việt Nam | DV Đường cao tốc Việt Nam | 6.900 | 61.7B | -24.18% | |
| 42 | GIC ĐT Dịch vụ và PT Xanh | ĐT Dịch vụ và PT Xanh | 10.900 | 277.4B | -24.83% | |
| 43 | SWC Đường Sông Miền Nam | Đường Sông Miền Nam | 24.500 | 1.6T | -25.08% | |
| 44 | PDN Cảng Đồng Nai | Cảng Đồng Nai | 83.100 | 4.6T | -26.53% | |
| 45 | TRV Vận tải Đường sắt | Vận tải Đường sắt | 10.300 ▼1.90% | 1.3T | -27.46% | |
| 46 | PRC Vận tải Portserco | Vận tải Portserco | 8.800 ▼2.22% | 54.6B | -27.87% | |
| 47 | IST ICD Tân Cảng Sóng Thần | ICD Tân Cảng Sóng Thần | 29.500 ▲2.43% | 442.8B | -28.05% | |
| 48 | VSC VICONSHIP | VICONSHIP | 13.000 ▲0.78% | 4.9T | -33.67% | |
| 49 | SSG Vận tải Biển Hải Âu | Vận tải Biển Hải Âu | 5.300 | 26.4B | -33.75% | |
| 50 | MHC CTCP MHC | CTCP MHC | 6.800 ▼0.58% | 295.6B | -42.86% | |
| 51 | VTP Bưu chính Viettel | Bưu chính Viettel | 46.700 ▲0.43% | 8.1T | -51.61% |