← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Năm 2026
Cập nhật 2026-08-28 · 53 công ty · Vận tải
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | MVN TCT Hàng hải Việt Nam | TCT Hàng hải Việt Nam | 70.500 | 84.6T | +54.27% | |
| 2 | PHP Cảng Hải Phòng | Cảng Hải Phòng | 47.000 ▲1.73% | 15.4T | +52.60% | |
| 3 | DXP Cảng Đoạn Xá | Cảng Đoạn Xá | 14.400 ▼0.69% | 862.7B | +34.58% | |
| 4 | VGR Cảng xanh VIP | Cảng xanh VIP | 98.000 ▲3.59% | 8.1T | +32.79% | |
| 5 | PVP Vận tải Dầu khí Thái Bình Dương | Vận tải Dầu khí Thái Bình Dương | 18.350 ▲0.27% | 1.9T | +31.54% | |
| 6 | GMD Gemadept | Gemadept | 79.500 ▼0.38% | 33.9T | +31.19% | |
| 7 | VMS Phát triển Hàng Hải | Phát triển Hàng Hải | 36.000 | 324.0B | +29.50% | |
| 8 | DVP ĐT và PT Cảng Đình Vũ | ĐT và PT Cảng Đình Vũ | 76.800 ▲0.26% | 3.1T | +14.46% | |
| 9 | PVT Vận tải Dầu khí PVTrans | Vận tải Dầu khí PVTrans | 20.200 | 9.5T | +7.45% | |
| 10 | QNP Cảng Quy Nhơn | Cảng Quy Nhơn | 31.300 | 1.3T | +7.19% | |
| 11 | VFR Vận tải Vietfracht | Vận tải Vietfracht | 10.900 | 163.5B | +6.86% | |
| 12 | SFI Vận tải SAFI | Vận tải SAFI | 26.400 ▼0.38% | 641.8B | +5.60% | |
| 13 | HTV Logistics Vicem | Logistics Vicem | 12.700 ▼2.31% | 166.4B | +4.10% | |
| 14 | WCS Bến xe Miền Tây | Bến xe Miền Tây | 288.000 ▼1.87% | 864.0B | +1.66% | |
| 15 | VGP Cảng Rau Quả | Cảng Rau Quả | 27.800 ▲0.36% | 217.6B | +1.09% | |
| 16 | ASG Tập đoàn ASG | Tập đoàn ASG | 16.600 | 1.5T | -1.78% | |
| 17 | SGS Vận tải biển Sài Gòn | Vận tải biển Sài Gòn | 13.500 | 194.7B | -4.58% | |
| 18 | VLG VIMC Logistics | VIMC Logistics | 8.100 | 114.7B | -4.71% | |
| 19 | WTC Vận tải thủy Vinacomin | Vận tải thủy Vinacomin | 9.600 | 168B | -4.95% | |
| 20 | CQN Cảng Quảng Ninh | Cảng Quảng Ninh | 29.800 ▼0.67% | 2.2T | -5.40% | |
| 21 | GSP Vận tải Sản phẩm Khí Quốc tế | Vận tải Sản phẩm Khí Quốc tế | 9.860 ▲0.51% | 665.7B | -6.10% | |
| 22 | TCW Kho Vận Tân Cảng | Kho Vận Tân Cảng | 29.300 ▲0.34% | 585.7B | -7.57% | |
| 23 | NCT DV Hàng hóa Nội Bài | DV Hàng hóa Nội Bài | 83.600 ▲0.24% | 2.2T | -7.62% | |
| 24 | SGN Phục vụ mặt đất Sài Gòn | Phục vụ mặt đất Sài Gòn | 54.000 ▲0.56% | 1.8T | -8.32% | |
| 25 | VTO VITACO | VITACO | 10.400 | 830.6B | -8.37% | |
| 26 | VNF VINAFREIGHT | VINAFREIGHT | 13.200 | 418.4B | -8.97% | |
| 27 | EMS Chuyển phát nhanh Bưu điện | Chuyển phát nhanh Bưu điện | 18.000 ▲1.12% | 378.0B | -10.00% | |
| 28 | TOT Vận tải Transimex | Vận tải Transimex | 14.200 | 130.8B | -10.13% | |
| 29 | CLL Cảng Cát Lái | Cảng Cát Lái | 27.250 ▲0.18% | 926.5B | -10.36% | |
| 30 | VOS Vận tải Biển Việt Nam | Vận tải Biển Việt Nam | 11.000 ▼0.90% | 1.5T | -12.00% | |
| 31 | VSA Đại lý Hàng hải VN | Đại lý Hàng hải VN | 18.000 | 253.7B | -12.20% | |
| 32 | TCL Tan Cang Logistics | Tan Cang Logistics | 29.400 ▼0.17% | 886.7B | -13.66% | |
| 33 | DL1 Tập đoàn Alpha 7 | Tập đoàn Alpha 7 | 4.400 | 794.6B | -13.73% | |
| 34 | PDV Vận tải Phương Đông Việt | Vận tải Phương Đông Việt | 8.300 | 658.3B | -14.34% | |
| 35 | ACV Cảng Hàng không VN | Cảng Hàng không VN | 42.300 ▲0.24% | 151.5T | -14.72% | |
| 36 | GIC ĐT Dịch vụ và PT Xanh | ĐT Dịch vụ và PT Xanh | 12.300 ▲3.36% | 313.1B | -15.17% | |
| 37 | PSP DV Dầu Khí Đình Vũ | DV Dầu Khí Đình Vũ | 16.000 | 640B | -15.79% | |
| 38 | IST ICD Tân Cảng Sóng Thần | ICD Tân Cảng Sóng Thần | 34.300 ▼0.58% | 514.8B | -16.34% | |
| 39 | ILB ICD Tân Cảng Long Bình | ICD Tân Cảng Long Bình | 18.750 ▼0.53% | 716.2B | -16.67% | |
| 40 | HAH Vận tải và Xếp dỡ Hải An | Vận tải và Xếp dỡ Hải An | 48.000 ▼0.21% | 8.9T | -16.96% | |
| 41 | TRV Vận tải Đường sắt | Vận tải Đường sắt | 11.600 ▼3.33% | 1.5T | -18.31% | |
| 42 | CAG Cảng An Giang | Cảng An Giang | 5.700 | 78.7B | -18.57% | |
| 43 | VIP Vận tải Xăng dầu VIPCO | Vận tải Xăng dầu VIPCO | 9.770 ▲0.41% | 669.0B | -19.59% | |
| 44 | PRC Vận tải Portserco | Vận tải Portserco | 9.800 ▼2.00% | 60.8B | -19.67% | |
| 45 | SGP Cảng Sài Gòn | Cảng Sài Gòn | 20.300 ▼0.49% | 4.4T | -20.39% | |
| 46 | PDN Cảng Đồng Nai | Cảng Đồng Nai | 89.600 ▲1.01% | 5.0T | -20.78% | |
| 47 | CDN Cảng Đà Nẵng | Cảng Đà Nẵng | 25.300 ▼0.39% | 2.5T | -23.80% | |
| 48 | VSC VICONSHIP | VICONSHIP | 14.700 ▼1.34% | 5.5T | -25.00% | |
| 49 | SSG Vận tải Biển Hải Âu | Vận tải Biển Hải Âu | 5.900 ▲9.26% | 29.4B | -26.25% | |
| 50 | SWC Đường Sông Miền Nam | Đường Sông Miền Nam | 23.600 ▼0.42% | 1.6T | -27.83% | |
| 51 | TJC Dịch vụ Vận tải và Thương mại | Dịch vụ Vận tải và Thương mại | 8.400 | 72.2B | -34.88% | |
| 52 | MHC CTCP MHC | CTCP MHC | 7.670 ▲2.95% | 333.5B | -35.55% | |
| 53 | VTP Bưu chính Viettel | Bưu chính Viettel | 53.500 ▼0.19% | 9.3T | -44.56% |