← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Năm 2026
Cập nhật 2026-07-16 · 29 công ty · Dược phẩm
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | DDN Dược - TB Y tế Đà Nẵng | Dược - TB Y tế Đà Nẵng | 10.400 ▲1.96% | 167.6B | +52.94% | |
| 2 | MKV Dược Thú Y Cai Lậy | Dược Thú Y Cai Lậy | 18.900 | 94.5B | +23.53% | |
| 3 | DP3 Dược Phẩm TW3 | Dược Phẩm TW3 | 62.000 | 1.3T | +16.98% | |
| 4 | DBT Dược phẩm Bến Tre | Dược phẩm Bến Tre | 12.600 | 276.8B | +11.50% | |
| 5 | DVM Dược liệu Việt Nam | Dược liệu Việt Nam | 6.100 | 287.1B | +7.02% | |
| 6 | TRA Traphaco | Traphaco | 80.100 | 3.3T | +6.80% | |
| 7 | CDP Dược phẩm TW Codupha | Dược phẩm TW Codupha | 11.800 | 214.9B | +3.61% | |
| 8 | DBD Dược - TB Y tế Bình Định | Dược - TB Y tế Bình Định | 49.800 ▼2.16% | 4.7T | +2.36% | |
| 9 | BIO Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang | Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang | 12.500 | 106.9B | -0.79% | |
| 10 | DPH Dược phẩm Hải Phòng | Dược phẩm Hải Phòng | 40.800 | 122.4B | -1.98% | |
| 11 | DMC Dược phẩm DOMESCO | Dược phẩm DOMESCO | 57.200 ▼0.17% | 2.0T | -4.19% | |
| 12 | AGP Dược phẩm AGIMEXPHARM | Dược phẩm AGIMEXPHARM | 33.500 | 1.0T | -7.97% | |
| 13 | DHT Dược phẩm Hà Tây | Dược phẩm Hà Tây | 62.200 ▲1.97% | 5.6T | -8.66% | |
| 14 | DVN Tổng Công ty Dược Việt Nam | Tổng Công ty Dược Việt Nam | 19.600 ▲0.51% | 4.6T | -9.26% | |
| 15 | DHG Dược Hậu Giang | Dược Hậu Giang | 92.200 ▲0.22% | 12.1T | -9.61% | |
| 16 | AMP Armephaco | Armephaco | 13.200 ▼13.16% | 171.6B | -10.20% | |
| 17 | DCL Dược phẩm Cửu Long | Dược phẩm Cửu Long | 38.400 ▲0.66% | 2.8T | -10.49% | |
| 18 | SPM S.P.M CORP | S.P.M CORP | 8.500 | 117.0B | -10.53% | |
| 19 | CNC Công nghệ cao Traphaco | Công nghệ cao Traphaco | 29.200 ▼2.99% | 331.8B | -11.25% | |
| 20 | PBC Dược Phẩm TW 1- Pharbaco | Dược Phẩm TW 1- Pharbaco | 5.300 ▼1.85% | 618.5B | -15.87% | |
| 21 | DP1 Dược phẩm Trung ương CPC1 | Dược phẩm Trung ương CPC1 | 29.100 ▼1.69% | 610.5B | -16.38% | |
| 22 | GPC Tập đoàn Green+ | Tập đoàn Green+ | 1.900 | 102.7B | -17.39% | |
| 23 | VHE Dược liệu và Thực phẩm VN | Dược liệu và Thực phẩm VN | 3.000 | 99.4B | -18.92% | |
| 24 | IMP IMEXPHARM | IMEXPHARM | 40.300 ▲3.33% | 6.2T | -22.65% | |
| 25 | NTF Dược Nghệ An | Dược Nghệ An | 12.200 | 183B | -23.16% | |
| 26 | PMC Pharmedic | Pharmedic | 128.000 | 1.2T | -24.71% | |
| 27 | FIT Tập đoàn F.I.T | Tập đoàn F.I.T | 3.460 ▼0.57% | 1.2T | -26.07% | |
| 28 | LDP Dược Lâm Đồng - Ladophar | Dược Lâm Đồng - Ladophar | 8.000 ▲1.27% | 149.8B | -27.93% | |
| 29 | DTP Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Dược phẩm CPC1 Hà Nội | 75.000 | 2.4T | -34.21% |