← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Năm 2026
Cập nhật 2026-08-28 · 28 công ty · Dược phẩm
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | DBT Dược phẩm Bến Tre | Dược phẩm Bến Tre | 13.250 ▲0.76% | 291.1B | +17.26% | |
| 2 | DP3 Dược Phẩm TW3 | Dược Phẩm TW3 | 60.700 ▲0.33% | 1.3T | +14.53% | |
| 3 | SPM S.P.M CORP | S.P.M CORP | 9.990 ▲5.16% | 137.6B | +5.16% | |
| 4 | DMC Dược phẩm DOMESCO | Dược phẩm DOMESCO | 59.700 ▼0.50% | 2.1T | 0.00% | |
| 5 | DBD Dược - TB Y tế Bình Định | Dược - TB Y tế Bình Định | 48.250 ▲0.21% | 4.6T | -0.82% | |
| 6 | DHG Dược Hậu Giang | Dược Hậu Giang | 95.600 ▼0.21% | 12.5T | -6.27% | |
| 7 | MKP Dược phẩm Mekophar | Dược phẩm Mekophar | 25.000 | 631.7B | -9.09% | |
| 8 | CDP Dược phẩm TW Codupha | Dược phẩm TW Codupha | 10.300 ▼5.50% | 187.6B | -9.56% | |
| 9 | DCL Dược phẩm Cửu Long | Dược phẩm Cửu Long | 38.500 | 2.8T | -10.26% | |
| 10 | DP1 Dược phẩm Trung ương CPC1 | Dược phẩm Trung ương CPC1 | 31.100 ▲0.65% | 652.4B | -10.63% | |
| 11 | AMP Armephaco | Armephaco | 12.900 ▼4.44% | 167.7B | -12.24% | |
| 12 | DVM Dược liệu Việt Nam | Dược liệu Việt Nam | 4.900 ▼2.00% | 230.6B | -14.04% | |
| 13 | CNC Công nghệ cao Traphaco | Công nghệ cao Traphaco | 28.100 | 319.3B | -14.59% | |
| 14 | PBC Dược Phẩm TW 1- Pharbaco | Dược Phẩm TW 1- Pharbaco | 5.300 | 618.5B | -15.87% | |
| 15 | DVN Tổng Công ty Dược Việt Nam | Tổng Công ty Dược Việt Nam | 18.100 ▼1.63% | 4.3T | -16.20% | |
| 16 | DHT Dược phẩm Hà Tây | Dược phẩm Hà Tây | 56.600 ▲0.18% | 5.1T | -16.89% | |
| 17 | GPC Tập đoàn Green+ | Tập đoàn Green+ | 1.900 | 102.7B | -17.39% | |
| 18 | VHE Dược liệu và Thực phẩm VN | Dược liệu và Thực phẩm VN | 3.000 ▲3.45% | 99.4B | -18.92% | |
| 19 | AGP Dược phẩm AGIMEXPHARM | Dược phẩm AGIMEXPHARM | 29.400 ▼0.68% | 899.9B | -19.23% | |
| 20 | APC Chiếu xạ An Phú | Chiếu xạ An Phú | 5.600 | 111.5B | -20.00% | |
| 21 | IMP IMEXPHARM | IMEXPHARM | 39.800 ▲2.31% | 6.1T | -23.61% | |
| 22 | LDP Dược Lâm Đồng - Ladophar | Dược Lâm Đồng - Ladophar | 7.800 ▲9.86% | 146.1B | -29.73% | |
| 23 | PMC Pharmedic | Pharmedic | 116.900 ▼2.50% | 1.1T | -31.24% | |
| 24 | NTF Dược Nghệ An | Dược Nghệ An | 10.800 | 162B | -31.98% | |
| 25 | FIT Tập đoàn F.I.T | Tập đoàn F.I.T | 3.080 ▼1.60% | 1.0T | -34.19% | |
| 26 | DHN Dược Hà Nội | Dược Hà Nội | 16.000 | 100.7B | -38.31% | |
| 27 | DTP Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Dược phẩm CPC1 Hà Nội | 60.200 ▲0.50% | 2.0T | -47.19% | |
| 28 | TRA Traphaco | Traphaco | 37.000 ▲1.37% | 1.5T | -50.67% |