← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Năm 2026
Cập nhật 2026-07-16 · 6 công ty · Hàng gia dụng
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SHE PT Năng Lượng Sơn Hà | PT Năng Lượng Sơn Hà | 7.400 | 481.0B | +12.12% | |
| 2 | DQC Tập đoàn Điện Quang | Tập đoàn Điện Quang | 9.900 ▼1.49% | 272.8B | -4.81% | |
| 3 | TLG Tập đoàn Thiên Long | Tập đoàn Thiên Long | 47.750 ▼0.42% | 4.6T | -7.28% | |
| 4 | RAL Bóng đèn Phích nước Rạng Đông | Bóng đèn Phích nước Rạng Đông | 82.200 | 1.9T | -11.52% | |
| 5 | GDT Gỗ Đức Thành | Gỗ Đức Thành | 16.150 ▼0.62% | 398.1B | -19.76% | |
| 6 | BKG Đầu tư BKG Việt Nam | Đầu tư BKG Việt Nam | 2.240 ▼1.75% | 160.4B | -20.85% |