← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Năm 2026
Cập nhật 2026-10-16 · 12 công ty · Tư vấn & Hỗ trợ Kinh doanh
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VXT Kho vận và DV Thương mại | Kho vận và DV Thương mại | 26.000 ▲15.04% | 156.3B | +126.09% | |
| 2 | VNC VINACONTROL | VINACONTROL | 34.400 ▲0.58% | 722.4B | -4.18% | |
| 3 | AMS Xây dựng AMECC | Xây dựng AMECC | 7.100 ▲2.90% | 426B | -6.58% | |
| 4 | PPS DVKT Điện lực Dầu khí | DVKT Điện lực Dầu khí | 9.000 | 135B | -11.76% | |
| 5 | TV1 Tư vấn XD Điện 1 | Tư vấn XD Điện 1 | 18.500 ▼1.07% | 493.8B | -16.67% | |
| 6 | MTL Môi trường Đô thị Từ Liêm | Môi trường Đô thị Từ Liêm | 4.800 ▲2.13% | 28.8B | -17.24% | |
| 7 | TV4 Tư vấn XD Điện 4 | Tư vấn XD Điện 4 | 12.000 ▼4.00% | 237.4B | -20.00% | |
| 8 | TV2 Tư vấn XD Điện 2 | Tư vấn XD Điện 2 | 25.100 ▼0.40% | 1.7T | -24.62% | |
| 9 | SZE Môi trường Sonadezi | Môi trường Sonadezi | 7.200 ▼2.70% | 216B | -28.00% | |
| 10 | IPA Tập đoàn Đầu tư I.P.A | Tập đoàn Đầu tư I.P.A | 12.400 | 2.7T | -30.34% | |
| 11 | VTK Tư vấn thiết kế Viettel | Tư vấn thiết kế Viettel | 31.900 ▲2.90% | 299.3B | -34.90% | |
| 12 | HEC Tư vấn XD Thủy Lợi II (HEC II) | Tư vấn XD Thủy Lợi II (HEC II) | 27.300 | 163.8B | -57.01% |