← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Năm 2026
Cập nhật 2026-07-16 · 16 công ty · Tư vấn & Hỗ trợ Kinh doanh
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CFM Đầu tư CFM | Đầu tư CFM | 11.500 | 34.5B | +35.29% | |
| 2 | BRS Dịch vụ Đô thị Bà Rịa | Dịch vụ Đô thị Bà Rịa | 21.600 ▼8.86% | 98.1B | +6.40% | |
| 3 | NUE Môi trường Đô thị Nha Trang | Môi trường Đô thị Nha Trang | 11.000 | 66B | +5.77% | |
| 4 | VNC VINACONTROL | VINACONTROL | 35.900 ▲0.28% | 753.9B | 0.00% | |
| 5 | VTK Tư vấn thiết kế Viettel | Tư vấn thiết kế Viettel | 48.800 ▲0.62% | 457.9B | -0.41% | |
| 6 | PPS DVKT Điện lực Dầu khí | DVKT Điện lực Dầu khí | 10.000 | 150B | -1.96% | |
| 7 | TV1 Tư vấn XD Điện 1 | Tư vấn XD Điện 1 | 20.900 ▼5.00% | 557.8B | -5.86% | |
| 8 | AMS Xây dựng AMECC | Xây dựng AMECC | 7.000 ▲1.45% | 420B | -7.89% | |
| 9 | DNE Môi trường Đô thị Đà Nẵng | Môi trường Đô thị Đà Nẵng | 7.800 ▲1.30% | 45.0B | -8.24% | |
| 10 | TV4 Tư vấn XD Điện 4 | Tư vấn XD Điện 4 | 13.300 | 263.1B | -11.33% | |
| 11 | ABR Đầu tư Nhãn Hiệu Việt | Đầu tư Nhãn Hiệu Việt | 11.400 | 228B | -11.63% | |
| 12 | IPA Tập đoàn Đầu tư I.P.A | Tập đoàn Đầu tư I.P.A | 15.300 ▲0.66% | 3.3T | -14.04% | |
| 13 | TV2 Tư vấn XD Điện 2 | Tư vấn XD Điện 2 | 26.500 ▲0.19% | 1.8T | -20.42% | |
| 14 | HEP Môi trường và Công trình đô thị Huế | Môi trường và Công trình đô thị Huế | 11.500 | 69B | -22.82% | |
| 15 | SZE Môi trường Sonadezi | Môi trường Sonadezi | 7.300 ▲1.39% | 219B | -27.00% | |
| 16 | HEC Tư vấn XD Thủy Lợi II (HEC II) | Tư vấn XD Thủy Lợi II (HEC II) | 31.000 | 186B | -51.18% |