← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Năm 2026
Cập nhật 2026-08-28 · 14 công ty · Tư vấn & Hỗ trợ Kinh doanh
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VNC VINACONTROL | VINACONTROL | 38.100 ▲4.38% | 800.1B | +6.13% | |
| 2 | USD Công trình Đô thị Sóc Trăng | Công trình Đô thị Sóc Trăng | 16.600 | 93.0B | +1.44% | |
| 3 | DNE Môi trường Đô thị Đà Nẵng | Môi trường Đô thị Đà Nẵng | 8.600 ▲2.38% | 49.7B | +1.18% | |
| 4 | PVM Thiết bị dầu khí (PV MACHINO) | Thiết bị dầu khí (PV MACHINO) | 18.500 | 714.8B | 0.00% | |
| 5 | NUE Môi trường Đô thị Nha Trang | Môi trường Đô thị Nha Trang | 10.300 | 61.8B | -0.96% | |
| 6 | AMS Xây dựng AMECC | Xây dựng AMECC | 7.100 ▲1.43% | 426B | -6.58% | |
| 7 | TV1 Tư vấn XD Điện 1 | Tư vấn XD Điện 1 | 20.500 ▲0.49% | 547.2B | -7.66% | |
| 8 | TV4 Tư vấn XD Điện 4 | Tư vấn XD Điện 4 | 13.000 | 257.2B | -13.33% | |
| 9 | TV2 Tư vấn XD Điện 2 | Tư vấn XD Điện 2 | 26.850 ▲0.19% | 1.8T | -19.37% | |
| 10 | SZE Môi trường Sonadezi | Môi trường Sonadezi | 8.000 | 240B | -20.00% | |
| 11 | IPA Tập đoàn Đầu tư I.P.A | Tập đoàn Đầu tư I.P.A | 13.600 | 2.9T | -23.60% | |
| 12 | VTK Tư vấn thiết kế Viettel | Tư vấn thiết kế Viettel | 37.400 ▼0.53% | 350.9B | -23.67% | |
| 13 | HEP Môi trường và Công trình đô thị Huế | Môi trường và Công trình đô thị Huế | 11.000 | 66B | -26.17% | |
| 14 | HEC Tư vấn XD Thủy Lợi II (HEC II) | Tư vấn XD Thủy Lợi II (HEC II) | 28.000 | 168B | -55.91% |