← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Năm 2026
Cập nhật 2026-10-16 · 7 công ty · Thiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khí
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PTV Thương mại dầu khí | Thương mại dầu khí | 4.500 ▼2.17% | 90B | +25.00% | |
| 2 | PVC Hóa chất và Dịch vụ Dầu khí | Hóa chất và Dịch vụ Dầu khí | 11.400 | 925.6B | -1.72% | |
| 3 | PVS DVKT Dầu khí PTSC | DVKT Dầu khí PTSC | 31.400 ▼0.63% | 16.1T | -11.55% | |
| 4 | POS Vận hành và Xây lắp PTSC | Vận hành và Xây lắp PTSC | 13.300 ▲1.53% | 611.8B | -13.07% | |
| 5 | PVD Khoan Dầu khí PVDrilling | Khoan Dầu khí PVDrilling | 17.650 ▼0.28% | 9.8T | -39.35% | |
| 6 | TOS Dịch vụ biển Tân Cảng | Dịch vụ biển Tân Cảng | 84.200 ▲3.31% | 3.8T | -41.93% | |
| 7 | PVB Bọc ống Dầu khí Việt Nam | Bọc ống Dầu khí Việt Nam | 20.500 | 442.8B | -44.29% |