← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Năm 2026
Cập nhật 2026-08-28 · 27 công ty · Hàng cá nhân
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | TTG May Thanh Trì | May Thanh Trì | 22.200 ▼3.48% | 75.5B | +113.46% | |
| 2 | SVD Đầu tư & Thương mại Vũ Đăng | Đầu tư & Thương mại Vũ Đăng | 4.950 ▲5.32% | 136.6B | +10.24% | |
| 3 | ADS Dệt sợi DAMSAN | Dệt sợi DAMSAN | 8.180 ▲0.74% | 624.9B | +3.54% | |
| 4 | TDT Đầu tư và Phát triển TDT | Đầu tư và Phát triển TDT | 6.800 | 162.5B | +1.49% | |
| 5 | BBT Bông Bạch Tuyết | Bông Bạch Tuyết | 12.500 | 245B | +0.81% | |
| 6 | TNG Đầu tư và Thương mại TNG | Đầu tư và Thương mại TNG | 16.900 ▼0.59% | 2.2T | -2.67% | |
| 7 | VGT VINATEX | VINATEX | 11.500 ▼0.86% | 5.8T | -2.87% | |
| 8 | MSH May Sông Hồng | May Sông Hồng | 30.550 | 3.4T | -4.38% | |
| 9 | PPH Phong Phú Corp. | Phong Phú Corp. | 25.900 | 1.9T | -5.82% | |
| 10 | TVT May Việt Thắng | May Việt Thắng | 15.400 | 323.4B | -6.67% | |
| 11 | M10 Tổng công ty May 10 | Tổng công ty May 10 | 20.100 ▲1.52% | 638.2B | -9.46% | |
| 12 | VGG May Việt Tiến | May Việt Tiến | 38.800 ▲1.31% | 1.7T | -9.56% | |
| 13 | NET Bột giặt Net | Bột giặt Net | 61.000 ▲1.16% | 1.4T | -10.03% | |
| 14 | HDM Dệt May Huế | Dệt May Huế | 32.500 ▼1.52% | 653.1B | -10.22% | |
| 15 | EVE Everpia | Everpia | 8.890 ▲4.47% | 373.2B | -11.10% | |
| 16 | A32 Công ty 32 | Công ty 32 | 29.900 ▲1.36% | 203.3B | -14.33% | |
| 17 | NDT Dệt may Nam Định | Dệt may Nam Định | 4.700 | 73.5B | -14.55% | |
| 18 | SGI Đầu tư SGI Holdings | Đầu tư SGI Holdings | 9.300 | 701.8B | -19.13% | |
| 19 | KMR MIRAE | MIRAE | 2.330 ▲0.43% | 132.5B | -20.75% | |
| 20 | HTG Dệt may Hòa Thọ | Dệt may Hòa Thọ | 33.900 ▲0.15% | 1.2T | -21.71% | |
| 21 | LIX Bột Giặt LIX | Bột Giặt LIX | 24.850 ▼0.40% | 1.6T | -26.48% | |
| 22 | AAT Tập đoàn Tiên Sơn Thanh Hóa | Tập đoàn Tiên Sơn Thanh Hóa | 2.280 ▲0.44% | 161.5B | -30.70% | |
| 23 | TCM Dệt may Thành Công | Dệt may Thành Công | 17.300 | 1.9T | -33.72% | |
| 24 | BDG May mặc Bình Dương | May mặc Bình Dương | 27.100 ▼0.37% | 672.1B | -33.90% | |
| 25 | GIL XNK Bình Thạnh | XNK Bình Thạnh | 7.900 ▼1.00% | 802.6B | -41.91% | |
| 26 | STK Sợi Thế Kỷ | Sợi Thế Kỷ | 8.200 ▼3.53% | 1.1T | -46.93% | |
| 27 | PNJ Vàng Phú Nhuận | Vàng Phú Nhuận | 42.100 ▲0.48% | 14.4T | -56.84% |