← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Năm 2026
Cập nhật 2026-07-16 · 9 công ty · Hàng công nghiệp
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | TDP Công ty Thuận Đức | Công ty Thuận Đức | 28.800 ▲0.17% | 2.7T | +3.60% | |
| 2 | MCP In và Bao bì Mỹ Châu | In và Bao bì Mỹ Châu | 27.450 ▲0.37% | 545.4B | -3.17% | |
| 3 | PBP Bao bì Dầu khí VN | Bao bì Dầu khí VN | 11.300 ▼2.59% | 54.2B | -11.72% | |
| 4 | INN Bao bì và In Nông Nghiệp | Bao bì và In Nông Nghiệp | 36.700 ▼0.27% | 990.9B | -11.99% | |
| 5 | APH Tập đoàn An Phát Holdings | Tập đoàn An Phát Holdings | 5.460 ▼0.55% | 1.3T | -13.88% | |
| 6 | ILS TM và Dịch vụ Quốc tế | TM và Dịch vụ Quốc tế | 21.500 ▼1.38% | 774B | -15.02% | |
| 7 | PBT Bao bì và TM Dầu khí Bình Sơn | Bao bì và TM Dầu khí Bình Sơn | 10.700 | 187.5B | -15.75% | |
| 8 | SBG Tập Đoàn Cơ Khí Công Nghệ Cao Siba | Tập Đoàn Cơ Khí Công Nghệ Cao Siba | 12.400 ▲0.81% | 620.0B | -17.33% | |
| 9 | VHG Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển Việt Trung Nam | Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển Việt Trung Nam | 1.600 | 240B | -20.00% |