← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Năm 2026
Cập nhật 2026-08-28 · 9 công ty · Ô tô và phụ tùng
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VVS Đầu tư Phát triển Máy Việt Nam | Đầu tư Phát triển Máy Việt Nam | 91.500 | 2.0T | +42.75% | |
| 2 | CTF City Auto | City Auto | 20.300 | 1.9T | +7.12% | |
| 3 | CSM Cao su Miền Nam | Cao su Miền Nam | 13.700 ▼0.36% | 1.4T | +4.18% | |
| 4 | HHS Đầu tư DV Hoàng Huy | Đầu tư DV Hoàng Huy | 11.050 ▲0.91% | 4.8T | -6.36% | |
| 5 | HAX Ô tô Hàng Xanh | Ô tô Hàng Xanh | 9.190 ▲0.88% | 987.4B | -11.63% | |
| 6 | HUT Tasco- CTCP | Tasco- CTCP | 13.200 ▼0.75% | 14.1T | -14.84% | |
| 7 | TMT Ô tô TMT | Ô tô TMT | 11.100 ▲1.37% | 409.3B | -16.54% | |
| 8 | SVC SAVICO | SAVICO | 16.450 ▲0.30% | 1.5T | -25.23% | |
| 9 | DRC Cao su Đà Nẵng | Cao su Đà Nẵng | 10.400 ▲0.48% | 1.6T | -29.25% |