← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Năm 2026
Cập nhật 2026-07-16 · 9 công ty · Ô tô và phụ tùng
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VVS Đầu tư Phát triển Máy Việt Nam | Đầu tư Phát triển Máy Việt Nam | 85.400 ▲4.15% | 1.8T | +33.23% | |
| 2 | CSM Cao su Miền Nam | Cao su Miền Nam | 14.150 ▼0.70% | 1.5T | +7.60% | |
| 3 | HUT Tasco- CTCP | Tasco- CTCP | 15.200 | 16.2T | -1.94% | |
| 4 | HHS Đầu tư DV Hoàng Huy | Đầu tư DV Hoàng Huy | 10.900 ▲1.87% | 4.7T | -7.63% | |
| 5 | CTF City Auto | City Auto | 17.150 ▲0.29% | 1.6T | -9.50% | |
| 6 | HAX Ô tô Hàng Xanh | Ô tô Hàng Xanh | 9.200 ▼0.43% | 988.4B | -11.54% | |
| 7 | SVC SAVICO | SAVICO | 18.550 | 1.7T | -15.68% | |
| 8 | TMT Ô tô TMT | Ô tô TMT | 11.100 | 409.3B | -16.54% | |
| 9 | DRC Cao su Đà Nẵng | Cao su Đà Nẵng | 11.050 ▼0.90% | 1.7T | -24.83% |