← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Năm 2026
Cập nhật 2026-07-16 · 10 công ty · Bảo hiểm phi nhân thọ
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PRE Tái bảo hiểm PVI | Tái bảo hiểm PVI | 29.800 ▲7.19% | 3.1T | +39.91% | |
| 2 | BHI Bảo hiểm Sài Gòn - Hà Nội | Bảo hiểm Sài Gòn - Hà Nội | 7.500 ▲8.70% | 750B | +8.70% | |
| 3 | MIG Bảo hiểm Quân đội | Bảo hiểm Quân đội | 17.500 | 3.7T | +0.29% | |
| 4 | BIC Bảo hiểm BIDV | Bảo hiểm BIDV | 22.000 ▼1.79% | 4.4T | -1.79% | |
| 5 | VNR Tái bảo hiểm Quốc gia | Tái bảo hiểm Quốc gia | 19.600 ▼0.51% | 3.9T | -3.45% | |
| 6 | ABI BH NH Nông Nghiệp | BH NH Nông Nghiệp | 19.000 ▼0.52% | 1.9T | -4.04% | |
| 7 | BLI Bảo hiểm Bảo Long | Bảo hiểm Bảo Long | 8.000 ▲6.67% | 480.0B | -11.11% | |
| 8 | PGI Bảo hiểm PJICO | Bảo hiểm PJICO | 17.000 | 1.9T | -14.79% | |
| 9 | BMI Bảo hiểm Bảo Minh | Bảo hiểm Bảo Minh | 13.600 ▼0.73% | 2.0T | -21.39% | |
| 10 | PVI PVI Holdings | PVI Holdings | 74.400 ▲1.50% | 17.4T | -21.68% |