← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Năm 2026
Cập nhật 2026-08-28 · 9 công ty · Bảo hiểm phi nhân thọ
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PRE Tái bảo hiểm PVI | Tái bảo hiểm PVI | 30.200 ▼0.66% | 3.2T | +41.78% | |
| 2 | ABI BH NH Nông Nghiệp | BH NH Nông Nghiệp | 19.200 ▲0.52% | 1.9T | -3.03% | |
| 3 | BIC Bảo hiểm BIDV | Bảo hiểm BIDV | 21.650 ▲0.23% | 4.4T | -3.35% | |
| 4 | BLI Bảo hiểm Bảo Long | Bảo hiểm Bảo Long | 8.300 | 498.0B | -7.78% | |
| 5 | MIG Bảo hiểm Quân đội | Bảo hiểm Quân đội | 16.000 ▲1.27% | 3.4T | -8.31% | |
| 6 | VNR Tái bảo hiểm Quốc gia | Tái bảo hiểm Quốc gia | 18.200 | 3.7T | -10.34% | |
| 7 | BMI Bảo hiểm Bảo Minh | Bảo hiểm Bảo Minh | 14.000 ▼1.75% | 2.1T | -19.08% | |
| 8 | PVI PVI Holdings | PVI Holdings | 66.000 ▼1.05% | 15.5T | -30.53% | |
| 9 | PTI Bảo hiểm Bưu điện | Bảo hiểm Bưu điện | 18.600 | 2.2T | -40.00% |