← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Năm 2026
Cập nhật 2026-10-15 · 42 công ty · Hóa chất
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | DHB Đạm Hà Bắc | Đạm Hà Bắc | 11.900 ▼3.25% | 3.2T | +58.67% | |
| 2 | HII An Tiến Industries | An Tiến Industries | 8.890 ▼2.20% | 654.9B | +52.49% | |
| 3 | BFC Phân bón Bình Điền | Phân bón Bình Điền | 61.600 ▼2.22% | 3.5T | +43.93% | |
| 4 | DRI Đầu tư Cao su Đắk Lắk | Đầu tư Cao su Đắk Lắk | 15.800 ▼1.25% | 1.2T | +23.44% | |
| 5 | GVR Tập đoàn CN Cao su VN | Tập đoàn CN Cao su VN | 30.900 ▼1.59% | 123.6T | +20.00% | |
| 6 | VTZ Nhựa Việt Thành | Nhựa Việt Thành | 20.200 | 1.5T | +4.12% | |
| 7 | DCM Đạm Cà Mau | Đạm Cà Mau | 33.900 ▼0.59% | 17.9T | +1.65% | |
| 8 | DPR Cao su Đồng Phú | Cao su Đồng Phú | 36.800 ▼1.60% | 3.2T | +0.14% | |
| 9 | PCH Nhựa Picomat | Nhựa Picomat | 18.300 ▲1.10% | 465.0B | -1.61% | |
| 10 | HRC Cao su Hòa Bình | Cao su Hòa Bình | 29.500 ▲4.61% | 891.1B | -1.83% | |
| 11 | PSW Phân bón hóa chất dầu khí Tây Nam Bộ | Phân bón hóa chất dầu khí Tây Nam Bộ | 7.300 | 124.1B | -3.95% | |
| 12 | DPM Tổng Công ty Phân bón và Hóa chất Dầu khí | Tổng Công ty Phân bón và Hóa chất Dầu khí | 21.200 ▼0.70% | 14.4T | -5.78% | |
| 13 | PMB Phân bón và Hóa chất Dầu khí Miền Bắc | Phân bón và Hóa chất Dầu khí Miền Bắc | 9.300 ▼1.06% | 111.6B | -6.06% | |
| 14 | PGN Phụ Gia Nhựa | Phụ Gia Nhựa | 5.800 ▼1.69% | 54.9B | -6.45% | |
| 15 | ABS DV Nông nghiệp Bình Thuận | DV Nông nghiệp Bình Thuận | 2.890 | 231.2B | -7.07% | |
| 16 | BRC Cao su Bến Thành | Cao su Bến Thành | 11.050 ▲0.91% | 136.7B | -7.92% | |
| 17 | PAT Phốt pho Apatit Việt Nam | Phốt pho Apatit Việt Nam | 72.000 | 1.8T | -8.16% | |
| 18 | AAA An Phát Bioplastics | An Phát Bioplastics | 7.000 ▼0.85% | 2.8T | -9.09% | |
| 19 | PVO Dầu nhờn PV Oil | Dầu nhờn PV Oil | 5.600 ▼1.75% | 49.8B | -9.68% | |
| 20 | VPS Thuốc sát trùng Việt Nam | Thuốc sát trùng Việt Nam | 8.240 ▼0.72% | 201.6B | -11.11% | |
| 21 | CSV Hóa chất Cơ bản miền Nam | Hóa chất Cơ bản miền Nam | 23.600 ▲0.85% | 2.6T | -11.94% | |
| 22 | PSE Phân bón và hóa chất dầu khí Đông Nam Bộ | Phân bón và hóa chất dầu khí Đông Nam Bộ | 9.200 ▼2.13% | 115B | -13.21% | |
| 23 | BRR Cao su Bà Rịa | Cao su Bà Rịa | 16.000 ▼8.57% | 1.8T | -14.44% | |
| 24 | NFC Phân lân Ninh Bình | Phân lân Ninh Bình | 51.200 | 805.4B | -15.79% | |
| 25 | AVG Phân Bón Quốc Tế Âu Việt | Phân Bón Quốc Tế Âu Việt | 8.400 ▲1.20% | 148.5B | -16.00% | |
| 26 | NHH Nhựa Hà Nội | Nhựa Hà Nội | 9.700 ▼0.21% | 1.1T | -16.02% | |
| 27 | HVT Hóa chất Việt trì | Hóa chất Việt trì | 23.600 ▼1.26% | 648.3B | -17.19% | |
| 28 | PCE Phân bón và Hóa chất DK Miền Trung | Phân bón và Hóa chất DK Miền Trung | 16.100 | 161B | -17.86% | |
| 29 | VFG Khử trùng Việt Nam | Khử trùng Việt Nam | 42.000 ▲1.69% | 1.8T | -19.23% | |
| 30 | HCD SX và Thương mại HCD | SX và Thương mại HCD | 6.000 ▲0.17% | 221.8B | -20.74% | |
| 31 | PLC Hóa dầu Petrolimex | Hóa dầu Petrolimex | 19.000 ▲0.53% | 1.5T | -21.49% | |
| 32 | APP Phụ gia và SP Dầu mỏ | Phụ gia và SP Dầu mỏ | 4.000 | 18.9B | -21.57% | |
| 33 | VNP Nhựa Việt Nam | Nhựa Việt Nam | 16.800 ▲0.60% | 326.4B | -22.94% | |
| 34 | LAS Hóa chất Lâm Thao | Hóa chất Lâm Thao | 11.700 ▼2.50% | 1.3T | -24.52% | |
| 35 | TPC Nhựa Tân Đại Hưng | Nhựa Tân Đại Hưng | 9.510 | 159.9B | -28.23% | |
| 36 | DDV DAP - Vinachem | DAP - Vinachem | 17.100 | 2.5T | -33.20% | |
| 37 | TSC Kỹ thuật NN Cần Thơ | Kỹ thuật NN Cần Thơ | 1.710 ▲0.59% | 336.6B | -43.93% | |
| 38 | PHR Cao su Phước Hòa | Cao su Phước Hòa | 31.800 ▼1.24% | 4.3T | -44.01% | |
| 39 | PLP SX và CN Nhựa Pha Lê | SX và CN Nhựa Pha Lê | 3.280 ▼3.53% | 295.2B | -46.05% | |
| 40 | ECO Ecoplastic VN | Ecoplastic VN | 20.400 | 612.0B | -46.46% | |
| 41 | DGC Hóa chất Đức Giang | Hóa chất Đức Giang | 32.750 ▲0.46% | 12.4T | -50.00% | |
| 42 | TRC Cao su Tây Ninh | Cao su Tây Ninh | 24.500 ▲1.03% | 735B | -68.06% |