← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Năm 2026
Cập nhật 2026-10-16 · 13 công ty · Bia và đồ uống
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | HLB Bia và NGK Hạ Long | Bia và NGK Hạ Long | 660.000 | 2.0T | +78.38% | |
| 2 | NAF Nafoods Group | Nafoods Group | 48.000 ▲0.10% | 2.9T | +25.82% | |
| 3 | CTP CTP Group | CTP Group | 8.000 ▲3.90% | 96.8B | +14.29% | |
| 4 | SBB Bia Sài Gòn Bình Tây | Bia Sài Gòn Bình Tây | 18.900 ▲0.53% | 1.7T | +11.83% | |
| 5 | SMB Bia Sài Gòn - Miền Trung | Bia Sài Gòn - Miền Trung | 41.150 ▲0.86% | 1.2T | +3.26% | |
| 6 | VCF VinaCafé Biên Hòa | VinaCafé Biên Hòa | 288.500 ▲6.46% | 7.7T | +0.17% | |
| 7 | CFV Cà phê Thắng Lợi | Cà phê Thắng Lợi | 21.500 ▲14.36% | 272.0B | -5.29% | |
| 8 | BTB Bia Hà Nội - Thái Bình | Bia Hà Nội - Thái Bình | 4.500 ▲12.50% | 34.6B | -6.25% | |
| 9 | SAB SABECO | SABECO | 43.000 | 55.2T | -6.79% | |
| 10 | WSB Bia Sài Gòn - Miền Tây | Bia Sài Gòn - Miền Tây | 52.800 | 765.6B | -8.81% | |
| 11 | THB Bia Hà Nội - Thanh Hóa | Bia Hà Nội - Thanh Hóa | 8.000 | 91.4B | -13.04% | |
| 12 | BSQ Bia Sài Gòn - Quảng Ngãi | Bia Sài Gòn - Quảng Ngãi | 17.000 | 765B | -14.57% | |
| 13 | BHN HABECO | HABECO | 27.100 ▼1.99% | 6.3T | -15.18% |