← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Năm 2026
Cập nhật 2026-07-16 · 11 công ty · Bia và đồ uống
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | NAF Nafoods Group | Nafoods Group | 48.900 ▲0.20% | 3.0T | +28.18% | |
| 2 | SBB Bia Sài Gòn Bình Tây | Bia Sài Gòn Bình Tây | 20.600 ▲0.98% | 1.8T | +21.89% | |
| 3 | CTP CTP Group | CTP Group | 7.500 ▲2.74% | 90.7B | +7.14% | |
| 4 | VCF VinaCafé Biên Hòa | VinaCafé Biên Hòa | 293.600 | 7.8T | +1.94% | |
| 5 | SAB SABECO | SABECO | 46.350 ▲0.65% | 59.4T | +0.47% | |
| 6 | SMB Bia Sài Gòn - Miền Trung | Bia Sài Gòn - Miền Trung | 38.650 ▲0.13% | 1.2T | -3.01% | |
| 7 | WSB Bia Sài Gòn - Miền Tây | Bia Sài Gòn - Miền Tây | 55.800 | 809.1B | -3.63% | |
| 8 | BBM Bia Hà Nội - Nam Định | Bia Hà Nội - Nam Định | 8.600 | 17.2B | -12.24% | |
| 9 | BSQ Bia Sài Gòn - Quảng Ngãi | Bia Sài Gòn - Quảng Ngãi | 17.000 | 765B | -14.57% | |
| 10 | IFS Thực phẩm Quốc tế | Thực phẩm Quốc tế | 17.600 ▲2.33% | 1.5T | -14.98% | |
| 11 | SKH NGK Sanest Khánh Hòa | NGK Sanest Khánh Hòa | 20.100 | 663.3B | -17.96% |