← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Năm 2026
Cập nhật 2026-07-16 · 10 công ty · Công nghiệp nặng
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CKA Cơ khí An Giang | Cơ khí An Giang | 64.200 ▲0.31% | 211.0B | +39.87% | |
| 2 | LLM LILAMA | LILAMA | 20.400 | 1.6T | +28.30% | |
| 3 | VEA Máy động lực và Máy NN | Máy động lực và Máy NN | 34.500 ▼0.29% | 45.8T | +2.07% | |
| 4 | FT1 Phụ tùng máy số 1 | Phụ tùng máy số 1 | 42.000 ▼0.47% | 297.4B | +1.94% | |
| 5 | PMS Cơ khí xăng dầu | Cơ khí xăng dầu | 35.100 | 252.8B | +1.45% | |
| 6 | CKD Đông Anh Licogi | Đông Anh Licogi | 22.500 ▲16.58% | 697.5B | 0.00% | |
| 7 | CMC Đầu tư CMC | Đầu tư CMC | 9.100 | 46.5B | -2.15% | |
| 8 | FSO Đóng tàu thủy sản VN | Đóng tàu thủy sản VN | 6.500 | 36.6B | -4.41% | |
| 9 | SRF SEAREFICO | SEAREFICO | 7.560 ▲0.80% | 255.4B | -8.92% | |
| 10 | NO1 Tâp đoàn 911 | Tâp đoàn 911 | 4.980 ▼0.40% | 119.5B | -22.43% |